Tin tức Thisme
Bảng thông minh trong dạy học: khác gì máy chiếu, khi nào nên mua và cách chọn
Bảng thông minh trong dạy học là một màn hình hoặc bề mặt lớn mà giáo viên chạm, viết và kéo thả trực tiếp lên nội dung đang hiển thị, rồi lưu lại phần đã viết. Theo Wikipedia, bảng tương tác (còn gọi là màn hình tương tác hay smart board) có thể là một máy tính cảm ứng chạy độc lập, hoặc một thiết bị nối với máy tính và máy chiếu để làm bàn di chuột cỡ lớn. Với trung tâm và đơn vị đào tạo, câu hỏi quan trọng không phải bảng nào hiện đại nhất mà là lớp của bạn có thật sự cần chạm, viết đè lên tài liệu và lưu bảng hay không. Nếu giáo viên chỉ chiếu slide, một máy chiếu tốt thường là đủ.[1]
Bài viết dành cho chủ trung tâm, người phụ trách cơ sở vật chất, trưởng bộ môn và phòng đào tạo doanh nghiệp đang cân nhắc mua hoặc thay thiết bị. Bạn sẽ có: cách phân biệt bảng tương tác, màn hình tương tác, máy chiếu và bảng trắng; những gì nghiên cứu nói về hiệu quả; khi nào đáng đầu tư; bộ tiêu chí chọn kèm câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp; cách giáo viên dùng bảng hằng ngày; cách đào tạo giáo viên; và các khoản chi phí hay bị bỏ sót.
Bảng tương tác, màn hình tương tác, máy chiếu và bảng trắng khác nhau thế nào?
Các tên gọi này hay bị dùng lẫn với nhau. Cách dễ nhất là nhìn vào hai việc: hình ảnh được tạo ra bằng gì, và thao tác chạm được nhận bằng gì. Wikipedia mô tả dạng cổ điển: máy tính xuất hình qua máy chiếu lên mặt bảng, bảng đóng vai trò thiết bị nhập như một con chuột; bên cạnh đó cũng có bảng tương tác dùng màn hình LCD, và ở một số nơi loại này đã thay máy chiếu. Có loại không có hệ điều hành riêng, cần nối thêm một thiết bị có hệ điều hành mới dùng được.[1]
- Bảng trắng thường: rẻ, bền, không cần điện; nhưng không hiển thị tài liệu số và không lưu được những gì đã viết, trừ khi chụp ảnh.
- Máy chiếu và màn chiếu: chiếu được tài liệu lên khổ lớn; giáo viên điều khiển từ máy tính, không viết trực tiếp lên hình.
- Bảng tương tác dùng máy chiếu: mặt bảng nhận chạm hoặc bút, hình đến từ máy chiếu; cần căn chỉnh để vị trí chạm khớp với hình.
- Màn hình tương tác dạng tấm phẳng: hình và cảm ứng nằm trong cùng một tấm, thường có máy tính hoặc hệ điều hành tích hợp, không có bóng người che hình.
Với bảng dùng máy chiếu, Wikipedia giải thích rằng mặt cảm ứng thường phải được căn chỉnh với hình chiếu ban đầu bằng cách chạm vào một chuỗi điểm hoặc dấu chữ thập; khi máy chiếu và bảng được bắt cố định vào trần và tường, nhu cầu căn chỉnh lại giảm hẳn hoặc không còn. Đây là chi tiết nhỏ nhưng quyết định trải nghiệm: một phòng học hay bị dời máy chiếu sẽ có giáo viên mất vài phút đầu giờ chỉ để bút viết đúng chỗ.[1]
Nghiên cứu nói gì về bảng thông minh trong dạy học?
Trước khi dự toán, nên biết rằng Wikipedia ghi nhận nhiều nghiên cứu đưa ra kết luận trái ngược nhau về tác động của bảng tương tác lên việc học. Các nghiên cứu được dẫn dưới đây đều làm trong trường phổ thông, phần lớn ở Anh, nên với trung tâm và lớp đào tạo người lớn hôm nay chúng là gợi ý để đặt câu hỏi, không phải kết luận áp dụng cho mọi nơi. Một báo cáo của Viện Giáo dục London về dự án trang bị bảng ở các trường tại London viết rằng sự mới lạ ban đầu được học sinh đón nhận, nhưng mọi tăng thêm về động lực có vẻ ngắn ngủi, và phân tích thống kê không thấy tác động lên kết quả học tập trong năm đầu các tổ bộ môn được trang bị đầy đủ.[1]
Cùng báo cáo đó nêu ba vấn đề mà trung tâm nào cũng có thể gặp: đôi khi giáo viên tập trung vào công nghệ mới hơn là vào điều học sinh cần học; coi tương tác là thao tác kỹ thuật có thể khiến những hoạt động khá tầm thường được đánh giá quá cao; và ở nhóm học sinh yếu hơn, việc từng em lần lượt lên bảng có thể làm chậm nhịp học của cả lớp.[1]
Mặt còn lại cũng có dữ liệu. Nghiên cứu đánh giá dự án mở rộng bảng tương tác ở các trường tiểu học Anh, do một nhóm của Đại học Manchester Metropolitan thực hiện, kết luận rằng khi giáo viên đã dùng bảng trong một thời gian đáng kể, ít nhất hai năm tính đến mùa thu 2006, việc dùng bảng trở thành một phần trong cách dạy của họ. Kết quả tốt hơn rõ nhất ở lứa học sinh thứ hai, cho thấy kinh nghiệm của giáo viên với thiết bị là yếu tố then chốt.[1]
Một nghiên cứu khác của Glover và Miller ở một trường trung học thấy giáo viên dùng bảng theo ba cách: để làm việc nhanh hơn, để mở rộng thêm hoạt động, và để thay đổi hẳn cách dạy; chỉ khoảng 10% giáo viên trong nghiên cứu dùng theo cách thứ ba. Các tác giả cũng ghi nhận cách giáo viên dùng bảng không chủ yếu do đào tạo, mức độ được tiếp cận hay phần mềm sẵn có quyết định. Từ một nghiên cứu ở một trường, trung tâm có thể rút ra gợi ý thực hành: ngoài tập huấn thao tác, nên hỗ trợ giáo viên thử thiết kế lại một bài và quan sát cách học viên tham gia.[1]
Khi nào trung tâm nên đầu tư, khi nào chưa?
Bảng có giá trị khi lớp học cần những việc mà máy chiếu và bảng trắng làm không tốt: viết và đánh dấu ngay trên tài liệu, cho học viên lên thao tác, lưu lại bảng sau buổi học, hoặc chia sẻ màn hình với người học ở xa. Ba trường hợp thường đáng cân nhắc:
- Lớp nhỏ, học theo nhóm: học viên có thể lên bảng cùng giải một bài, sắp xếp thẻ, sửa câu; giáo viên lưu trang bảng của từng nhóm để so sánh.
- Lớp trẻ em: các hoạt động kéo thả, khoanh tròn, ghép hình giúp giữ chú ý, với điều kiện mỗi lượt lên bảng ngắn và cả lớp còn lại cũng có việc làm.
- Lớp kết hợp trực tuyến: cân nhắc bảng khi giáo viên cần chia sẻ và lưu phần viết cho người học từ xa. Khi thử thiết bị, kiểm tra phần viết có chia sẻ được qua phần mềm họp và xuất thành tệp hay không, đồng thời thử camera, micro và âm thanh của cả phòng.
Ngược lại, hãy chờ hoặc chọn phương án rẻ hơn khi: phòng học chủ yếu dùng cho thuyết trình đông người; giáo viên luân chuyển liên tục và chưa có kế hoạch tập huấn; chưa có người kỹ thuật xử lý sự cố; hoặc nội dung khóa học vốn là thảo luận, thực hành tay chân, không cần màn hình. Trong những phòng như vậy, một máy chiếu kèm bảng trắng và một hệ thống bình chọn trên điện thoại có thể đạt cùng mục tiêu với chi phí thấp hơn.
Tiêu chí chọn bảng thông minh dạy học cho từng phòng
Kích thước theo phòng, không theo ngân sách. AVIXA, hiệp hội ngành nghe nhìn, nhấn mạnh rằng kích thước hình hiển thị là vùng ảnh thực sự chứa nội dung, không phải kích thước của màn hình hay thiết bị. Tiêu chuẩn DISCAS của họ xét khoảng cách tới người ngồi xa nhất và chiều cao của chi tiết cần đọc, ví dụ một ký tự ở cỡ chữ nhất định, so với chiều cao vùng ảnh. Nói gọn: điều cần đo là người ở cuối phòng có đọc được chữ nhỏ nhất trên tài liệu hay không, chứ không phải con số đường chéo trên báo giá.[2]
Bạn không cần tự tính đủ công thức để áp dụng ý này. Trước khi chốt, hãy mở một trang tài liệu thật, với cỡ chữ giáo viên hay dùng, trên mẫu bảng hoặc một màn hình cùng kích thước, rồi ngồi ở ghế xa nhất của phòng. Nếu phải nheo mắt, bảng đó quá nhỏ cho phòng, hoặc giáo viên phải dùng chữ lớn hơn thói quen hiện tại.
Công nghệ cảm ứng và bút. Wikipedia liệt kê nhiều cách nhận thao tác, từ màng điện trở, bút điện từ, hồng ngoại đến siêu âm hay camera; chẳng hạn bảng điện trở không cần bút đặc biệt, còn bảng điện từ mô phỏng thao tác chuột chính xác và không lỗi khi người dùng tì tay lên bảng. Thay vì chọn theo tên công nghệ, hãy để giáo viên thử trên đúng mẫu định mua: viết nhanh, viết chữ nhỏ, tì tay, xóa, và cho hai người thao tác cùng lúc nếu lớp cần hoạt động nhóm. Cũng theo Wikipedia, bút dạ không xóa và bút dạ bảng trắng thông thường có thể gây hỏng một số mặt bảng tương tác vì bề mặt hay làm bằng melamine, loại bề mặt sơn có lỗ nhỏ, dễ thấm mực.[1]
Phần mềm đi kèm và định dạng lưu. Phần lớn bảng được bán kèm phần mềm tạo trang viết, có công cụ bút viết và tô sáng; một số còn có thước, thước đo góc và compa ảo. Bảng cũng có thể ghi lại và lưu ghi chú đã viết vào máy tính nối kèm. Nếu không muốn phụ thuộc một hãng, có thể thử OpenBoard, phần mềm bảng tương tác miễn phí và mã nguồn mở, dùng được với mọi máy chiếu và thiết bị trỏ.[1][6]
Vòng đời dịch vụ phải được hỏi ngay từ đầu. Trường hợp Google Jamboard là ví dụ rõ: thiết bị bảng 55 inch này hết vòng đời ngày 1/10/2024, sau khi Google ngừng phát hành bản cập nhật bảo mật và tính năng mới. Từ đó người dùng không lưu hay mở được các bảng đã tạo trên thiết bị; bảng vẫn dùng ngoại tuyến được, không lưu lên Google Drive được, và có thể làm màn hình mở rộng qua cáp HDMI. Các tệp Jam được chuyển thành PDF và người dùng xuất được dưới dạng PDF hoặc PNG.[3]
Kết nối thiết bị của học viên. Wikipedia mô tả bảng có thể dùng kèm hệ thống phản hồi để người trình bày khảo sát lớp hoặc tổ chức câu đố, ghi phản hồi lên bảng; một số phụ kiện như máy tính bảng cho phép học viên điều khiển bảng từ chỗ ngồi thay vì phải lên trước lớp. Khi chọn, hãy hỏi cụ thể: học viên dùng điện thoại hay cần thiết bị riêng, có cần cài ứng dụng không, mạng của phòng có chịu được cả lớp cùng kết nối không.[1]
Bảo hành và hỗ trợ. Một bảng hỏng giữa khóa là một phòng học mất tính năng chính. Nên đòi điều khoản rõ về thời gian phản hồi, ai đến sửa, có thiết bị thay thế tạm hay không, bút và phụ kiện thay ở đâu, và phần mềm được cập nhật đến khi nào.
Giáo viên dùng bảng thế nào cho hiệu quả?
Wikipedia ghi một lợi ích được nhắc nhiều: bảng thúc đẩy học viên cộng tác, thảo luận nhóm và tham gia; nó có thể là công cụ động não tốt vì ghi chú viết trên bảng được lưu lại để chia sẻ và gửi cho học viên sau đó. Trang này cũng ghi nhận mặt trái: một số nhà giáo thấy bảng lại củng cố lối dạy cũ, giáo viên nói và học sinh nghe. Từ đó, vài thói quen đơn giản giúp bảng phục vụ việc học thay vì chỉ thay cho bảng phấn:[1]
- Viết đè lên tài liệu thật: khoanh lỗi sai trong bài làm của học viên, đánh dấu cấu trúc câu, ghi chú lên biểu đồ, thay vì chuẩn bị sẵn mọi thứ trên slide.
- Cho cả lớp cùng có việc khi một người lên bảng: những người còn lại viết dự đoán ra giấy hoặc bình chọn, rồi đối chiếu với kết quả trên bảng.
- Trò chơi ngắn có mục tiêu: kéo thả từ vựng vào đúng nhóm, xếp các bước của quy trình; mỗi vòng chỉ vài phút và luôn kết thúc bằng phần giải thích.
- Lưu bảng và gửi lại: cuối buổi xuất trang bảng thành PDF hoặc ảnh, gửi cho học viên vắng mặt và học viên học trực tuyến cùng buổi.
- Dựng lại bài giảng thành các điểm dừng có câu hỏi: phần thiết kế chi tiết thuộc về bài giảng tương tác; ở đây chỉ cần nhớ bảng là nơi trình chiếu và thu phản hồi, không phải nơi tạo ra tương tác.
Ví dụ ở một lớp tiếng Anh thiếu nhi: giáo viên chiếu một bức tranh căn bếp, mỗi nhóm lần lượt lên kéo thẻ từ vựng vào đúng đồ vật trong lúc các nhóm khác ghi trên bảng con xem nhóm bạn có đặt đúng không. Cuối hoạt động, giáo viên khoanh lại hai thẻ hay đặt nhầm, giải thích, rồi lưu trang bảng để gửi phụ huynh cùng bài về nhà. Với lớp kết hợp trực tuyến, chính trang bảng đó được chia sẻ màn hình trong buổi học và gửi lại cho học viên học từ xa.
Đào tạo giáo viên dùng bảng: từ thao tác đến thiết kế bài
Khung TPACK giải thích vì sao một buổi tập huấn bấm nút chưa đủ. Theo Wikipedia, mô hình này chia kiến thức dạy học của giáo viên thành ba nhóm lớn: kiến thức nội dung, kiến thức sư phạm và kiến thức công nghệ; dùng công nghệ hiệu quả đòi hỏi hiểu mối quan hệ giữa cả ba trong một bối cảnh dạy cụ thể. Phần công nghệ có ích nhất cho việc học khi nó tạo ra thay đổi trong cách dạy và cách thiết kế bài. Bản cập nhật năm 2019 còn thêm kiến thức bối cảnh, bao gồm cả chính sách nhà trường và công nghệ sẵn có.[4]
Áp vào trung tâm, có thể chia việc đào tạo thành bốn chặng:
- Thao tác: bật, nối máy tính, căn chỉnh nếu cần, viết, xóa, lưu và xuất trang bảng; ai cũng phải tự làm được mà không cần gọi kỹ thuật.
- Thiết kế lại một bài: mỗi giáo viên chọn một buổi đang dạy, đánh dấu những chỗ học viên hay vướng và quyết định chỗ nào cần học viên lên thao tác, chỗ nào chỉ cần chiếu.
- Dự giờ và góp ý: đồng nghiệp xem buổi học thật, ghi lại lúc nào bảng giúp lớp và lúc nào làm lớp chờ.
- Chia sẻ mẫu: lưu các trang bảng hay dùng vào một thư mục chung theo khóa, ghi người soạn và ngày cập nhật.
Giáo viên mới hoặc giáo viên thỉnh giảng cũng nên đi qua ít nhất chặng thao tác trước khi được xếp vào phòng có bảng. Ghi nhận này nên nằm trong hồ sơ của giáo viên để người điều phối biết ai đã sẵn sàng.
Chi phí cần tính ngoài giá mua
Giá trên báo giá thường chỉ là phần nổi. Khái niệm tổng chi phí sở hữu (TCO) được Wikipedia định nghĩa là ước tính tài chính giúp người mua và người sở hữu xác định chi phí trực tiếp và gián tiếp của một sản phẩm hay dịch vụ, vì chi phí sở hữu lớn hơn đáng kể so với chi phí mua. Với sản phẩm công nghệ, danh sách đó gồm lắp đặt và tích hợp, bảo hành và giấy phép, đào tạo người dùng, thời gian ngừng hoạt động do sự cố, nâng cấp, thay thế và chi phí ngừng sử dụng.[5]
- Mua ban đầu: bảng, máy tính hoặc thiết bị gắn kèm, giá treo hoặc chân đế di động, bút, loa nếu cần.
- Lắp đặt: đi dây điện và mạng, khoan tường, hiệu chỉnh, có khi phải sửa cả ánh sáng của phòng.
- Phần mềm: giấy phép theo năm, tài khoản lưu trữ đám mây, ứng dụng cho học viên.
- Con người: giờ tập huấn, giờ giáo viên soạn lại bài, người hỗ trợ kỹ thuật khi có sự cố.
- Vận hành: điện, bảo trì, thay bút và phụ kiện, buổi học bị gián đoạn khi bảng hỏng.
- Cuối vòng đời: nâng cấp, thay thế, chuyển dữ liệu bài giảng ra khỏi định dạng cũ.
Khi so hai báo giá, hãy cộng cả những dòng trên trong cùng một số năm sử dụng, thay vì chỉ so giá thiết bị. Một bảng rẻ hơn nhưng cần phần mềm trả phí hằng năm, hoặc nhà cung cấp không hỗ trợ tại chỗ, có thể đắt hơn về lâu dài.
Lỗi thường gặp khi trang bị bảng cho lớp học
- Mua theo kích thước thiết bị thay vì đo khoảng cách tới ghế xa nhất và cỡ chữ thật của tài liệu.
- Chỉ dùng bảng để chiếu slide: tốn tiền cho tính năng chạm mà không ai chạm.
- Cho từng học viên lần lượt lên bảng trong khi cả lớp ngồi chờ.
- Không quy định định dạng lưu: bài giảng nằm trong phần mềm của một hãng, đến khi đổi thiết bị thì không mở được.
- Không có người phụ trách: bút hết pin, máy tính chưa cập nhật, căn chỉnh lệch, mỗi buổi mất vài phút đầu giờ.
- Tập huấn một buổi rồi thôi, không dự giờ, không chia sẻ mẫu, không xem lại sau vài khóa.
Theo dõi phòng, thiết bị và giáo viên theo từng buổi
Khi trung tâm có nhiều phòng mà chỉ vài phòng có bảng, việc xếp lớp nào vào phòng nào trở thành bài toán vận hành. Quản lý lớp học của Thisme tạo hồ sơ vận hành theo từng lớp và từng buổi: lập lịch, giữ phòng, kiểm tra sức chứa, gán giảng viên và theo dõi thiết bị, tài liệu cùng yêu cầu hậu cần. Bảng theo dõi nêu những buổi chưa có giảng viên, phòng vượt sức chứa hoặc tài liệu chưa sẵn sàng; khi phải chuyển phòng, thay đổi được gửi đến đúng nhóm. Việc kết nối với thiết bị phụ thuộc hệ thống thực tế của đơn vị.
Ở phía giáo viên, Quản lý giảng viên của Thisme lưu hồ sơ chuyên môn, hình thức dạy và lịch khả dụng; mỗi lớp đưa ra yêu cầu về chuyên môn, thời gian, địa điểm, và hệ thống hỗ trợ lọc người phù hợp, phát hiện xung đột trước khi phân công.
Kết luận
Tóm lại, bảng thông minh trong dạy học chỉ đáng tiền khi lớp thật sự dùng việc chạm, viết đè lên tài liệu, cho học viên thao tác và lưu bảng sau buổi học. Hãy chọn theo phòng và theo hoạt động, hỏi rõ vòng đời phần mềm và định dạng lưu, tính đủ tổng chi phí sở hữu, và dành thời gian để giáo viên thiết kế lại bài. Bắt đầu với một hoặc hai phòng, đánh giá sau vài khóa, rồi mới mở rộng.
Nếu đơn vị của bạn đang sắp xếp lại phòng học, thiết bị và lịch giảng viên, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta cùng xem cách các lớp đang được điều phối hiện nay.