Tin tức Thisme

Blended learning là gì? Các mô hình học kết hợp và cách triển khai cho trung tâm, đào tạo doanh nghiệp

Blended learning (học kết hợp) là cách tổ chức khóa học trong đó học viên tự học một phần trực tuyến theo nhịp của mình và học phần còn lại trong các buổi có giảng viên, trực tiếp hoặc qua phòng học trực tuyến cùng lúc. Hai phần được thiết kế nối vào nhau chứ không chạy song song. Với trung tâm và đào tạo doanh nghiệp, cách làm hay gặp là đưa kiến thức nền lên online trước buổi, dành thời gian trên lớp cho thực hành, thảo luận và giải đáp, kiểm tra ngắn sau buổi, rồi theo dõi tiến độ của cả hai phần ở cùng một nơi.[1]

Ảnh bìa bài viết “Blended learning là gì? Các mô hình học kết hợp và cách triển khai cho trung tâm, đào tạo doanh nghiệp” trên Thisme

Blended learning là gì?

Nói gọn: đây là sự kết hợp giữa học qua môi trường trực tuyến và học trực tiếp có người dạy, trong đó người học tự quyết một phần thời gian, địa điểm hoặc nhịp độ ở phần online. Trong tiếng Việt, bạn sẽ gặp các tên gọi học kết hợp, học tập kết hợp hoặc mô hình học kết hợp; bài này dùng chủ yếu cách gọi đầu tiên.[1]

Chỗ quan trọng nhất là mối nối. Ở phần tự học, học viên chọn lúc học, dừng lại và xem lại đoạn chưa hiểu. Đến buổi có người dạy, lớp không nghe lại điều đã đọc ở nhà mà dùng thời gian cho những việc cần người hướng dẫn: làm thử, hỏi lại, nhận góp ý.

Học kết hợp khác gì học online thuần và lớp trực tiếp có thêm video?

Học online thuần là khi toàn bộ khóa diễn ra qua bài tự học hoặc phòng họp trực tuyến, không có buổi thực hành cùng nhau. Lớp trực tiếp gửi kèm video buổi cũ thì chưa hẳn là học kết hợp: nếu đoạn video không gắn với hoạt động của buổi kế tiếp, xem hay không cũng như nhau, và nhiều học viên sẽ bỏ qua. Một khóa học kết hợp thật thường có đủ các dấu hiệu sau.

  • Có bài chuẩn bị trước mỗi buổi, kèm hạn hoàn thành rõ ràng.
  • Buổi học dùng kết quả của bài đó: câu nhiều người sai, thắc mắc học viên gửi lên.
  • Có kiểm tra hoặc nhiệm vụ sau buổi để học viên vận dụng điều vừa luyện.

Các mô hình blended learning thường gặp

Tài liệu về học kết hợp chia mô hình theo nhiều cách, và những kiểu hay được nhắc gồm xoay vòng, linh hoạt, đảo ngược cùng vài biến thể khác. Dưới đây là ba kiểu dễ đưa vào trung tâm và bộ phận đào tạo nội bộ nhất.[1]

Mô hình xoay vòng: học viên luân phiên giữa các trạm hoặc các buổi

Xoay vòng có hai dạng. Trong một buổi, lớp chia nhóm và lần lượt qua trạm tự học trên máy, trạm làm việc với giảng viên, trạm làm bài nhóm. Xoay theo lịch thì đơn giản hơn, chẳng hạn một tuần học online, tuần sau lên lớp. Kiểu này hợp với lớp kỹ năng, ngoại ngữ, tin học có phòng máy và các chương trình nghiệp vụ chạy theo chu kỳ. Đổi lại, bạn cần lịch cố định và phải chắc mỗi buổi có đủ phòng, thiết bị, người dạy.[1]

Lớp học đảo ngược: xem bài ở nhà, làm bài trên lớp

Trong lớp học đảo ngược, học viên tiếp cận nội dung mới trước buổi học qua video ngắn, bài đọc và vài câu hỏi kiểm tra. Thời gian trên lớp vì thế dành cho bài tập, tình huống, thảo luận và giải đáp, tức là phần trước đây thường bị đẩy về nhà.[2]

Phê bình hay gặp nhất với cách làm này là học viên không chuẩn bị trước, buổi học lại quay về giảng từ đầu. Cách xử lý thực tế: giữ bài trước buổi thật ngắn, đặt câu hỏi bắt buộc ở cuối và để giảng viên xem kết quả trước giờ vào lớp. Mô hình này hợp với khóa nhiều lý thuyết nền và với đào tạo hội nhập cho nhân sự mới.[2]

Mô hình linh hoạt: tự học là chính, giảng viên hỗ trợ khi cần

Ở mô hình linh hoạt, phần lớn nội dung nằm trên online theo lộ trình; buổi gặp trực tiếp hoặc giờ hỗ trợ được mở theo nhu cầu, theo từng nhóm. Cách này hợp với nhân sự làm việc ở nhiều địa điểm hoặc học viên đi làm khó theo lịch cố định. Điều kiện bắt buộc là có kênh hỏi đáp ghi rõ ai phụ trách trả lời, nếu không người học rất dễ bị bỏ lại một mình với màn hình.

Chọn mô hình nào cho đơn vị của bạn?

  • Xoay vòng: học viên chủ động ở mức vừa; cần phòng và lịch cố định; giảng viên dẫn một trạm hoặc một buổi; theo dõi khá dễ vì lịch đều.
  • Lớp học đảo ngược: học viên phải tự chuẩn bị trước; vẫn cần phòng cho buổi luyện tập; giảng viên chuyển từ giảng sang hướng dẫn; cần xem ai đã làm bài trước giờ học.
  • Linh hoạt: học viên chủ động cao nhất; ít phụ thuộc phòng; giảng viên hỗ trợ theo nhu cầu; khó theo dõi nhất vì mỗi người một nhịp.
Bảng so sánh mô hình xoay vòng, đảo ngược và linh hoạt theo mức chủ động của học viên, nhu cầu phòng học, vai trò người dạy và độ khó theo dõi.

Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, chúng tôi gợi ý thử lớp học đảo ngược cho một khóa: thay đổi ít, dễ làm thử và dễ so sánh trước sau. Bạn cũng không cần chọn một mô hình cho toàn đơn vị; khóa ngoại ngữ có thể xoay vòng, trong khi chương trình hội nhập lại chạy theo kiểu linh hoạt.

Phần nào để học viên tự học online, phần nào giữ cho buổi trực tiếp?

  • Chuyển lên online: kiến thức nền, định nghĩa, quy định, quy trình chuẩn và bài đọc tham khảo.
  • Chuyển lên online: video thao tác mẫu ngắn và câu hỏi kiểm tra nhanh sau mỗi phần.
  • Giữ cho buổi trên lớp: thực hành có người hướng dẫn, nhập vai, thảo luận tình huống.
  • Giữ cho buổi trên lớp: phản hồi cho từng người, phần cần thiết bị hoặc yêu cầu an toàn.

Khi phân vân một nội dung, hãy hỏi hai câu. Học viên có tự hiểu được nếu đọc hoặc xem một mình không? Nội dung đó có cần giảng viên phản hồi ngay tại chỗ không? Tự hiểu được và không cần phản hồi ngay thì đưa lên online; cần người sửa từng động tác hay từng câu trả lời thì giữ lại cho buổi gặp.

Cách nối phần online với buổi trực tiếp: trước, trong và sau buổi học

  • Trước buổi: giao bài chuẩn bị ngắn có hạn, kèm vài câu hỏi để biết ai đã xem.
  • Trong buổi: mở đầu bằng chỗ học viên còn vướng, dành phần lớn thời gian cho luyện tập.
  • Sau buổi: kiểm tra ngắn hoặc giao nhiệm vụ vận dụng, kèm hướng dẫn học bù cho người vắng.
Sơ đồ ba giai đoạn trước buổi, trong buổi và sau buổi nối bằng mũi tên, liệt kê việc cần làm ở từng giai đoạn của khóa học kết hợp.

Trước buổi: bài chuẩn bị có hạn hoàn thành

Bài chuẩn bị cần hạn hoàn thành rõ, ví dụ trước giờ học một ngày, và vài câu hỏi ngắn ở cuối. Giảng viên mở kết quả sớm để xem ai chưa làm, câu nào nhiều người trả lời sai. Từ đó người dạy chỉnh lại kế hoạch: bỏ phần cả lớp đã nắm, thêm ví dụ cho phần đang hổng. Học viên cũng sớm nhận ra bài trước buổi có tác dụng thật, vì nó quyết định buổi học sẽ bàn gì.

Trong buổi: dùng kết quả bài trước, không giảng lại từ đầu

Mở buổi bằng những điểm học viên còn vướng thay vì nhắc lại toàn bộ bài. Phần lớn thời gian còn lại dành cho thực hành, thảo luận và làm tình huống theo nhóm. Song song, giáo vụ hoặc trợ giảng điểm danh, ghi lý do vắng và ghi chú theo buổi để biết ai cần học bù. Khi những thông tin này nằm rải rác trong bảng tính và tin nhắn, chỉ một lần đổi lịch cũng có thể tạo ra nhiều phiên bản khác nhau.

Sau buổi: kiểm tra ngắn và nhiệm vụ vận dụng

Người học quên khá nhanh nếu không ôn lại, hiện tượng được mô tả bằng khái niệm đường cong quên. Vì vậy sau mỗi buổi nên có một bài kiểm tra ngắn, hoặc một nhiệm vụ yêu cầu áp dụng ngay vào công việc, ví dụ dùng mẫu vừa học để xử lý một hồ sơ thật.[4]

Câu hỏi kiểm tra cần người có chuyên môn duyệt. AI có thể soạn câu hỏi, tạo biến thể, đối chiếu tiêu chí chấm và chuẩn bị phản hồi để chuyên gia xem lại, nhưng đơn vị đào tạo vẫn quyết định điểm chính thức và điều kiện cấp chứng nhận. Với học viên vắng buổi gặp, hãy ghi sẵn hướng dẫn học bù: xem lại phần nào, làm bài gì, tham gia lớp bù nào và hỏi ai khi vướng.

Áp dụng học kết hợp cho trung tâm đào tạo và đào tạo doanh nghiệp

Ở trung tâm, cách làm quen thuộc là tách phần lý thuyết ra online để giờ trên lớp dành cho luyện tập. Phần dễ rối lại nằm ở vận hành: đổi lịch, học bù, bảo lưu và thông báo thay đổi cần quy tắc rõ, có ghi người thực hiện. Học viên và phụ huynh cũng cần biết trước rằng khi vướng bài tự học thì nhắn cho ai, trong khung giờ nào.

Với HR và L&D, hành trình hội nhập có thể chia theo các mốc ngày đầu, tuần đầu hoặc giai đoạn thử việc, kèm tài liệu, nhiệm vụ, buổi gặp và người phụ trách. Phần quy định và kiến thức chung để nhân viên tự học; buổi trực tiếp dành cho thực hành nghiệp vụ và tình huống. Chương trình được giao theo vai trò, còn quản lý trực tiếp xác nhận từng mốc và nhận diện người cần hỗ trợ.

Dù là trung tâm hay doanh nghiệp, có ba thứ nên thống nhất từ đầu: một nơi để học viên vào học, một danh sách lớp dùng chung, một báo cáo tiến độ mà giáo vụ, giảng viên và quản lý cùng xem.

Theo dõi tiến độ cả phần tự học và buổi trực tiếp trên một học viện trực tuyến

Tình huống quen thuộc: tiến độ tự học nằm trong nền tảng học, điểm danh nằm ở bảng tính hoặc nhóm tin nhắn. Khi quản lý hỏi học viên nào đang chậm ở cả hai phần, giáo vụ phải ghép tay từ nhiều nơi và thường trả lời muộn.

Hệ thống quản lý học tập, hiểu đơn giản, là phần mềm để quản lý người học, phân phối khóa học và ghi nhận quá trình học. Học viện trực tuyến của Thisme đi theo hướng đó nhưng mang thương hiệu của đơn vị: nhân viên, học viên, khách hàng hoặc đối tác vào cùng một nơi để tìm nội dung, ghi danh, học và xem tiến độ của mình; đội quản trị quản lý người dùng, nhóm, vai trò, quyền, danh mục khóa, lộ trình cơ bản, thông báo, trạng thái hoàn thành và báo cáo vận hành trong cùng một nền.[3]

Phần buổi gặp do Quản lý lớp học đảm nhận: lịch, phòng, phân công giảng viên và trợ giảng, điểm danh, lý do vắng, đổi lịch, học bù, bảo lưu được điều phối theo từng buổi. Sản phẩm này có thể nhận danh sách ghi danh từ hệ thống đang dùng rồi trả lại dữ liệu điểm danh và trạng thái hoàn thành theo khả năng tích hợp; nội dung và tiến độ tự học vẫn thuộc nền học tập. Nhờ vậy bạn không phải thay toàn bộ hạ tầng đào tạo đang có.

  • Tỷ lệ học viên làm bài trước buổi, xem theo từng lớp.
  • Điểm danh và lý do vắng ở các buổi gặp.
  • Kết quả kiểm tra sau buổi, nhất là những câu nhiều người sai.
  • Kích hoạt, lượt học theo nhóm, tỷ lệ hoàn thành và nội dung được tìm.
  • Nhóm cần hỗ trợ và công việc quản trị còn vướng.
  • Không dùng số tài khoản tạo mới làm thước đo duy nhất.

Những rủi ro thường gặp khi triển khai học kết hợp

  • Bài online quá dài hoặc không gắn với buổi sau, học viên bỏ dần. Cách tránh: chia nhỏ, có câu hỏi và dùng kết quả ngay trong lớp.
  • Giảng viên vẫn giảng lại toàn bộ, học viên kết luận phần tự học là thừa. Cách tránh: thống nhất với người dạy rằng buổi gặp bắt đầu từ kết quả bài trước.
  • Lịch, phòng, đường dẫn họp lệch nhau giữa nhiều nơi mỗi lần đổi buổi. Cách tránh: chỉ một nơi giữ lịch chính thức, thay đổi gửi tới đúng nhóm.
  • Áp dụng cho toàn đơn vị cùng lúc khi chưa thử trên khóa nào. Cách tránh: làm thử một khóa, rút kinh nghiệm rồi mới mở rộng.

Cũng cần nói thẳng: không mô hình nào bảo đảm học viên học tốt hơn. Kết quả phụ thuộc vào thiết kế khóa, người dạy và chính người học. Cách tổ chức kết hợp chỉ tạo điều kiện để thời gian trên lớp được dùng cho những việc đáng làm hơn.

Bắt đầu học kết hợp từ đâu? Các bước gợi ý

  • Chọn một khóa hoặc một hành trình có nhu cầu rõ, chẳng hạn nhân viên mới hoặc một nghiệp vụ thường xuyên; trưởng bộ phận đào tạo là người quyết định.
  • Cùng giảng viên liệt kê nội dung từng buổi, đánh dấu phần chuyển lên online và phần giữ lại cho buổi gặp.
  • Soạn bài trước buổi và bài kiểm tra sau buổi từ tài liệu giảng dạy sẵn có, được phép sử dụng; người có chuyên môn duyệt trước khi giao.
  • Chốt nơi học viên vào học, cách điểm danh, quy tắc học bù và người phụ trách hỏi đáp; giáo vụ ghi thành văn bản trước ngày khai giảng.
  • Chạy thử một đợt, xem dữ liệu tiến độ của cả hai phần, điều chỉnh rồi mới mở rộng sang nhóm hoặc khóa khác.
Danh sách các bước đánh số để bắt đầu học kết hợp, từ chọn một khóa có nhu cầu rõ đến chạy thử một đợt rồi mới mở rộng.

Blended learning chỉ phát huy khi phần tự học và buổi gặp được thiết kế như một khóa, không phải hai thứ tách rời. Bạn đang muốn chuyển một khóa học hoặc một chương trình đào tạo nội bộ sang cách học này nhưng chưa rõ nên bắt đầu từ phần nào? Đăng ký buổi khảo sát: chúng ta cùng xem lại các buổi học đang có, chọn một khóa để làm thử phần tự học online, cách nối với buổi trực tiếp và cách theo dõi tiến độ trên học viện trực tuyến, theo những việc đã thống nhất.

Nguồn tham khảo

  1. Blended learning – Wikipedia
  2. Flipped classroom – Wikipedia
  3. Learning management system – Wikipedia
  4. Forgetting curve – Wikipedia

← Trở về tin tức