Tin tức Thisme

Các phương pháp dạy học tích cực cho giảng viên đào tạo người lớn: dùng khi nào, bao lâu, đánh giá ra sao

Các phương pháp dạy học tích cực, còn gọi là active learning, là cách tổ chức buổi học để người học trực tiếp làm việc với nội dung thay vì chỉ nghe giảng. Trong đào tạo người lớn, sáu nhóm hay dùng là thảo luận nhóm, phân tích tình huống, đóng vai, giải quyết vấn đề, làm dự án và học qua trải nghiệm. Hãy chọn phương pháp theo mục tiêu bài học: bạn muốn học viên hiểu, áp dụng, phân tích hay tạo ra sản phẩm. Sau đó chia thời lượng theo pha và chấm bằng tiêu chí đã công bố trước.[1]

Ảnh bìa bài viết “Các phương pháp dạy học tích cực cho giảng viên đào tạo người lớn: dùng khi nào, bao lâu, đánh giá ra sao” trên Thisme

Dạy học tích cực là gì và khác giảng truyền thống ở đâu?

Nói gọn: người học không ngồi chờ thông tin mà phải xử lý nội dung ngay trong giờ, bằng cách trao đổi, giải bài, thực hành và nhận phản hồi. Giảng truyền thống dành phần lớn thời gian cho người dạy trình bày; với active learning, phần lớn thời gian thuộc về người học. Các nghiên cứu tổng hợp được dẫn trong mục này cho thấy người học ở lớp có hoạt động chủ động thường đạt kết quả bài thi tốt hơn lớp chỉ nghe giảng, dù mức khác biệt tùy cách tổ chức.[1]

Bạn sẽ gặp nhiều tên gọi: học tập chủ động, active learning, “phương pháp dạy học hiện đại”. Trong thực tế đứng lớp, chúng chỉ cùng một nhóm cách tổ chức hoạt động lấy người học làm trung tâm, và bài này dùng chúng như nhau.

Vai trò người dạy cũng đổi. Thay vì trình bày liên tục, giảng viên thiết kế nhiệm vụ, điều phối nhóm và phản hồi đúng lúc. Việc này đòi hỏi chuẩn bị kỹ hơn chứ không làm nhẹ vai trò của người đứng lớp: chính họ quyết định học viên làm gì, với tài liệu nào và dừng ở đâu để chốt kiến thức.

Lối dạy này đặc biệt hợp với lớp người lớn, vì họ mang kinh nghiệm làm việc vào lớp và muốn dùng được ngay điều vừa học. Cách người lớn học (andragogy) là một chủ đề riêng; ở đây chỉ cần nhớ rằng nhiệm vụ càng bám việc thật, học viên càng ít thấy hoạt động là hình thức.

Các phương pháp dạy học tích cực thường dùng trong đào tạo người lớn

Mỗi phương pháp dưới đây đi theo cùng một khung: dùng khi nào, chia thời lượng theo pha (giao nhiệm vụ, làm việc, chia sẻ, chốt lại), đánh giá bằng gì và lỗi hay gặp. Chúng tôi không đặt số phút cố định, vì thời gian phụ thuộc quy mô lớp và việc hoạt động gói trong một buổi hay kéo qua nhiều buổi. Lớp học đảo ngược không nằm trong danh sách: đó là cách sắp xếp thời gian học trong và ngoài lớp, có bài riêng.

Thảo luận nhóm: think-pair-share, mảnh ghép

Dùng khi cần gợi lại kiến thức học viên đã có, kiểm tra nhanh mức hiểu hoặc để mọi người cùng lên tiếng trong lớp đông. Think-pair-share đi theo ba pha: từng người tự nghĩ, trao đổi theo cặp, rồi chia sẻ với cả lớp. Với mảnh ghép (jigsaw), mỗi thành viên phụ trách một phần nội dung, tìm hiểu kỹ rồi dạy lại cho nhóm của mình.[2][3]

  • Thời lượng: think-pair-share ngắn, chèn được nhiều lần trong một buổi; mảnh ghép cần thêm thời gian để từng người đọc phần của mình rồi dạy lại.
  • Đánh giá: câu hỏi chốt cuối hoạt động, quan sát ai tham gia và ai im lặng, phiếu thoát lớp (học viên viết ra một điều đã hiểu và một điều còn vướng).
  • Lỗi hay gặp: câu hỏi quá rộng khiến các cặp nói chuyện lan man. Hãy yêu cầu một sản phẩm cụ thể, ví dụ chọn một phương án và nêu lý do.

Dạy học tình huống (case method)

Dùng khi mục tiêu là phân tích và ra quyết định trong bối cảnh nghề nghiệp: quản lý, bán hàng, chăm sóc khách hàng, tuân thủ. Phương pháp này bắt nguồn từ đào tạo luật và kinh doanh, nơi người học đọc một tình huống thật, đặt mình vào vị trí người ra quyết định và bảo vệ lựa chọn của mình.[4]

  • Chuẩn bị: lấy tình huống từ thực tế của đơn vị, có đủ dữ kiện và có ít nhất một điểm còn tranh cãi. Học viên đọc trước ở nhà hoặc đọc ngay tại lớp.
  • Thời lượng: đọc, phân tích theo nhóm, trình bày quyết định, giảng viên tổng kết. Hoạt động này thường chiếm một phần lớn của buổi.
  • Đánh giá: rubric về chất lượng lập luận, cách dùng dữ kiện và tính khả thi của phương án; không chấm theo một đáp án duy nhất.
  • Lỗi hay gặp: tình huống quá gọn, chỉ có một lối ra hiển nhiên, nên lớp không còn gì để tranh luận.

Đóng vai

Dùng cho kỹ năng có người đối diện: tư vấn, xử lý phàn nàn, phỏng vấn, đàm phán. Cần ba thứ: kịch bản vai, tiêu chí quan sát và người quan sát. Học viên người lớn thường ngại diễn trước đồng nghiệp, nên hãy bắt đầu bằng tình huống ít rủi ro và nói rõ mục đích trước khi giao vai.

  • Thời lượng: giao vai, diễn, phản hồi, đổi vai. Dành cho phần rút kinh nghiệm thời gian ngang phần diễn, vì đó là lúc học viên thấy mình cần chỉnh gì.
  • Đánh giá: bảng kiểm các hành vi quan sát được (chào hỏi, đặt câu hỏi mở, xác nhận lại nhu cầu) và phản hồi của bạn cùng lớp theo đúng bảng kiểm đó.
  • Lỗi hay gặp: nhận xét chung chung kiểu “bạn làm tốt”. Yêu cầu người quan sát chỉ ra một hành vi cụ thể và gợi ý một cách làm khác.

Giải quyết vấn đề (problem-based learning)

Dùng khi muốn học viên tự xác định mình cần biết gì để xử lý một vấn đề mở; hợp với nội dung kỹ thuật và nghiệp vụ phức tạp. Lớp bắt đầu từ vấn đề chứ không bắt đầu từ bài giảng. Người dạy đóng vai người hướng dẫn, gợi hướng và đặt câu hỏi thay vì đưa sẵn lời giải.[5]

  • Chuẩn bị: một vấn đề đủ mở, danh mục tài liệu được phép sử dụng và các mốc kiểm tra tiến độ để nhóm không đi lạc.
  • Thời lượng: vấn đề nhỏ gói gọn trong một buổi; vấn đề lớn có thể trải qua nhiều buổi với các điểm dừng để báo cáo.
  • Đánh giá: cách nhóm xác định vấn đề, chất lượng giải pháp và phần tự nhìn lại của nhóm về quá trình làm việc.

Dạy học dự án

Dùng khi đầu ra mong muốn là một sản phẩm thật: kế hoạch, bản thiết kế, báo cáo hay quy trình mới mà học viên mang về áp dụng tại nơi làm việc. Khác với cách học xuất phát từ vấn đề ở trên, dự án kéo dài hơn, trả lời một câu hỏi có thật, có sản phẩm cuối và có các mốc bàn giao.[6]

  • Thời lượng: qua nhiều buổi hoặc cả học phần. Cần lịch mốc, người phụ trách từng nhóm và một buổi trình bày cuối.
  • Đánh giá: rubric cho sản phẩm, nhận xét ở từng mốc và một cơ chế ghi nhận đóng góp cá nhân, để tránh cảnh một người làm còn cả nhóm hưởng điểm.
  • Lỗi hay gặp: đề dự án không gắn với việc thật của học viên, nên sản phẩm cuối nằm yên trong ngăn kéo.

Học qua trải nghiệm

Dùng khi kiến thức cần hình thành từ việc làm thử: thực hành, mô phỏng, đi thực địa, rồi mới rút ra nguyên tắc. Chu trình của Kolb mô tả bốn bước nối tiếp: trải nghiệm cụ thể, quan sát và suy ngẫm, khái quát thành khái niệm, rồi thử nghiệm lại trong tình huống mới.[7]

  • Cấu trúc: làm, nhìn lại, rút ra nguyên tắc, làm lại. Bỏ phần suy ngẫm thì hoạt động dễ chỉ còn là trò chơi.
  • Đánh giá: nhật ký phản tư sau mỗi lần thực hành, và so bài làm lần sau với lần đầu theo cùng tiêu chí.
  • Lỗi hay gặp: hết giờ ngay sau phần làm, phần nhìn lại bị dời sang buổi sau rồi quên luôn.
Bảng ba cột liệt kê sáu nhóm phương pháp học chủ động, tình huống nên dùng từng phương pháp và công cụ đánh giá đi kèm.

Chọn phương pháp theo mục tiêu bài học như thế nào?

Quy tắc đơn giản: viết mục tiêu trước, chọn cách đánh giá, sau cùng mới chọn hoạt động. Làm ngược lại, bạn dễ chọn một hoạt động vì nó vui rồi mới tìm cách biện minh. Mức của mục tiêu có thể mô tả theo thang Bloom, chủ đề này có bài riêng; bảng ghép dưới đây đủ dùng cho phần lớn buổi học.

  • Hiểu và nhớ: hoạt động thảo luận ngắn như think-pair-share, câu hỏi chốt.
  • Áp dụng: tình huống, đóng vai, bài thực hành có hướng dẫn.
  • Phân tích và đánh giá: tình huống có điểm tranh cãi, bài toán mở theo kiểu problem-based learning.
  • Tạo ra sản phẩm: dự án có mốc bàn giao và buổi trình bày.

Ngoài mục tiêu, hãy cân nhắc quy mô lớp, học trực tiếp hay trực tuyến, thời lượng có sẵn, kinh nghiệm của học viên và tài liệu đang có. Một lớp đông học trực tuyến trong buổi ngắn hợp với thảo luận cặp đôi hơn là đóng vai; một nhóm nhỏ quản lý cấp trung giàu kinh nghiệm lại hợp với tình huống có tranh luận.

Chia thời lượng cho một buổi học chủ động

  • Mở buổi bằng một câu hỏi hoặc vấn đề gắn với công việc của học viên.
  • Giảng ngắn phần nền tảng, chỉ đủ để học viên bắt tay vào nhiệm vụ.
  • Giao nhiệm vụ rõ ràng: làm gì, với ai, trong bao lâu, nộp lại sản phẩm gì.
  • Tổ chức hoạt động chính theo phương pháp đã chọn.
  • Chia sẻ kết quả giữa các nhóm hoặc với cả lớp.
  • Chốt ý chính và kiểm tra nhanh bằng một câu hỏi hay phiếu thoát lớp.

Nếu buổi dài, lặp lại vòng giảng ngắn rồi hoạt động thay vì dồn hết hoạt động vào cuối. Dự phòng thời gian cho phần chuyển tiếp và giao nhiệm vụ: đây là chỗ hay thiếu giờ nhất, vì chia nhóm, di chuyển và hỏi lại đề luôn tốn hơn dự tính.

Sơ đồ các bước nối tiếp của một buổi học chủ động, từ câu hỏi mở đầu, giảng ngắn, giao nhiệm vụ, hoạt động chính, chia sẻ đến chốt ý và kiểm tra nhanh.

Đánh giá người học trong lớp học chủ động

Nên kết hợp hai loại đánh giá. Loại thứ nhất là đánh giá quá trình: câu hỏi nhanh, quan sát và phản hồi ngay trong lúc học để người dạy lẫn người học điều chỉnh kịp. Loại thứ hai là đánh giá tổng kết, nhìn vào sản phẩm cuối hoặc bài thực hành. Với thảo luận, đóng vai và dự án, rubric công bố trước giúp việc chấm minh bạch hơn: mỗi tiêu chí có các mức được mô tả bằng lời, học viên biết trước điều gì được tính.[8][9]

  • Phân vai trong nhóm (người ghi chép, người trình bày, người kiểm tra dữ kiện) và đổi vai giữa các buổi.
  • Cho học viên chấm chéo đóng góp của nhau theo vài tiêu chí ngắn.
  • Giữ một phần trả lời cá nhân, ví dụ mỗi người viết ngắn về quyết định của nhóm và lý do mình đồng ý hay không.

Khi bài tự luận, thảo luận hoặc thực hành nhiều lên, khâu phản hồi dễ thành nút thắt. Trong sản phẩm Đánh giá và chứng nhận của Thisme, AI đối chiếu bài nộp với tiêu chí chấm và soạn phản hồi dự thảo để người chấm hiệu chỉnh. AI không tự quyết định học vụ; điểm chính thức vẫn do người chấm và đơn vị đào tạo quyết định.

Những vướng mắc thường gặp khi chuyển sang lối dạy chủ động

  • Lo không kịp chương trình: cắt bớt phần trình bày lặp lại, chuyển phần đọc trước và học liệu tự học ra ngoài giờ lớp, để dành giờ lớp cho việc thật sự cần người dạy.
  • Học viên ngại phát biểu hoặc ngại đóng vai: nói rõ mục đích, dùng tình huống thật từ công việc của họ, đi từ cặp đôi lên nhóm rồi mới tới cả lớp.
  • Lớp đông hoặc học trực tuyến: ưu tiên hoạt động có cấu trúc như cặp đôi, nhóm nhỏ trong phòng chia nhóm, câu hỏi chèn trong bài.
  • Hoạt động vui nhưng lệch mục tiêu: quay lại thứ tự mục tiêu, đánh giá rồi mới đến hoạt động.
  • Mỗi giảng viên làm một kiểu: khi đổi người phụ trách, cách tổ chức đã thống nhất mất theo. Vì vậy nên ghi phương pháp và cách đánh giá vào hồ sơ chương trình, không để nằm trong đầu một vài người dạy giỏi.

Với quản lý trung tâm hay bộ phận đào tạo nội bộ, câu hỏi thực tế là có cần đổi cả chương trình ngay không. Chúng tôi khuyên không. Chọn một học phần có mục tiêu áp dụng rõ, thử một hai phương pháp, ghi chép công soạn bài, thời lượng thực tế và việc có cần thêm người hỗ trợ nhóm hay không. Có dữ liệu từ học phần đó rồi mới quyết định mở rộng.

Từ một buổi học đến cả chương trình: giữ phương pháp nhất quán

Một buổi học tốt chưa đủ nếu học phần sau dạy theo kiểu khác hẳn. Trong Thiết kế và quản lý chương trình, chúng tôi nối mỗi mục tiêu với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến. Ma trận đầu ra, học phần và đánh giá cho thấy ngay học phần nào thiếu hoạt động thực hành hoặc chưa có cách đánh giá, và người mới nhận chương trình không phải dựng lại cấu trúc từ đầu.

Sơ đồ nhánh cho thấy mỗi mục tiêu người học được nối với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến trong hồ sơ chương trình.

AI đóng vai đồng thiết kế: từ mục tiêu, đối tượng, thời lượng và nguồn được phép sử dụng, trợ lý gợi ý hoạt động và phương án đánh giá cho từng học phần. Người thiết kế cùng chuyên gia chỉnh từng gợi ý; chuyên gia của bạn duyệt mọi đề xuất trước khi áp dụng.

Khi học viên tự học ngoài giờ lớp, tính chủ động vẫn giữ được nhờ học liệu. Trong Studio học liệu AI, tác giả có thể thêm câu hỏi trong bài, thẻ ghi nhớ, nhánh lựa chọn, mô phỏng thao tác hoặc điểm tương tác theo thời gian. Mỗi đầu ra ở trạng thái nháp cho tới khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.

Bạn cũng không cần làm cả danh mục một lúc: có thể bắt đầu bằng một chương trình ưu tiên để làm rõ mục tiêu, trình tự, người duyệt và các điểm còn thiếu. Việc soạn chi tiết từng bài học và vận hành lớp được thống nhất riêng khi cần.

Bước tiếp theo cho giảng viên và người phụ trách chương trình

  • Giảng viên, trước buổi tới: chọn một bài học, viết lại mục tiêu bằng động từ quan sát được.
  • Giảng viên, khi soạn bài: chọn một phương pháp khớp mục tiêu, soạn rubric hoặc bảng kiểm và gửi học viên trước.
  • Trong buổi học: chạy thử và ghi lại thời gian thực tế của từng pha.
  • Sau buổi: người phụ trách học liệu cùng giảng viên xem lại rubric, chỉnh và lưu vào hồ sơ học phần để người dạy khác dùng lại.
  • Người phụ trách chương trình nhiều học phần: xem trang sản phẩm trong khối Bài liên quan và đăng ký buổi khảo sát khi muốn làm ở cấp chương trình.

Nếu bạn muốn các phương pháp dạy học tích cực được gắn nhất quán với mục tiêu, học phần và cách đánh giá trong cả chương trình, hãy đăng ký buổi khảo sát. Chúng ta sẽ cùng chọn một chương trình ưu tiên, rà các bước bạn đang làm, rồi thống nhất những việc sẽ làm thử trong phần Thiết kế và quản lý chương trình. AI chỉ gợi ý, chuyên gia của bạn là người duyệt.

Nguồn tham khảo

  1. Active learning – Wikipedia
  2. Think-pair-share – Wikipedia
  3. Jigsaw (teaching technique) – Wikipedia
  4. Case method – Wikipedia
  5. Problem-based learning – Wikipedia
  6. Project-based learning – Wikipedia
  7. Experiential learning – Wikipedia
  8. Formative assessment – Wikipedia
  9. Rubric (academic) – Wikipedia

← Trở về tin tức