Tin tức Thisme

Các tiêu chí đánh giá nhân viên và mẫu form đánh giá năng lực để lên kế hoạch đào tạo

Các tiêu chí đánh giá nhân viên thường gom vào bốn nhóm: kiến thức, kỹ năng, thái độ và kết quả công việc. Mỗi tiêu chí cần một thang mức có mô tả hành vi cụ thể và một ô ghi bằng chứng. Bạn có thể kết hợp tự đánh giá, nhận xét của quản lý và, nếu phù hợp, phản hồi đa chiều từ đồng nghiệp. Khi đó kết quả cho thấy rõ ai đang thiếu gì để lên kế hoạch đào tạo. Quyết định lương, thăng chức hay kỷ luật vẫn do người có thẩm quyền đưa ra, không dựa riêng vào một phiếu chấm.[2][4]

Ảnh bìa bài viết “Các tiêu chí đánh giá nhân viên và mẫu form đánh giá năng lực để lên kế hoạch đào tạo” trên Thisme

Các tiêu chí đánh giá nhân viên gồm những nhóm nào?

Bốn nhóm hay gặp là kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hiện công việc, thái độ – hành vi, và những gì đạt được trong kỳ. Ba nhóm đầu trả lời câu hỏi người đó làm được gì, ở mức nào. Đây là phần năng lực, gần với cách quản trị nhân sự mô tả năng lực như tổ hợp kiến thức, kỹ năng và hành vi gắn với một vai trò. Nhóm cuối trả lời câu hỏi trong kỳ vừa qua họ đã làm ra gì, tức là phần hiệu quả. Một bảng đánh giá nhân sự đầy đủ thường có cả hai phần, vì người đạt chỉ tiêu kỳ này chưa chắc đã sẵn sàng cho việc khó hơn ở kỳ sau.[4]

Sơ đồ chia phiếu thành phần năng lực gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hiện công việc, thái độ và hành vi, bên cạnh phần hiệu quả gồm kết quả công việc trong kỳ.

Kiến thức chuyên môn

Nhóm này xem người làm việc hiểu quy trình, sản phẩm hoặc khóa học, và các quy định nội bộ liên quan đến phần việc của mình đến đâu. Với một tư vấn viên, đó là nắm học phí, lịch khai giảng, điều kiện đầu vào của từng khóa. Bằng chứng nên là thứ kiểm tra lại được: kết quả bài kiểm tra nội bộ, một tình huống khó đã xử lý đúng và được ghi lại, chứ không phải lời nhận xét “nắm khá vững”.

Kỹ năng thực hiện công việc

Gồm kỹ năng nghiệp vụ (xếp lịch học, xử lý hồ sơ, tư vấn qua điện thoại) và kỹ năng chung như giao tiếp, phối hợp, giải quyết vấn đề. Mỗi kỹ năng phải viết bằng hành vi quan sát được. Thay vì “giao tiếp tốt”, hãy viết “tóm tắt lại nhu cầu của người hỏi trước khi tư vấn, trả lời đúng câu được hỏi”. Hai quản lý khác nhau đọc dòng này sẽ cùng nhìn vào một việc.

Thái độ và hành vi trong công việc

Tinh thần trách nhiệm, sự chủ động, tuân thủ quy định, hợp tác với đồng đội. Đây là nhóm dễ chấm theo cảm tính nhất, vì người chấm thường nhớ ấn tượng chung hơn là sự việc. Cách khắc phục: mỗi tiêu chí kèm một ví dụ hành vi, chẳng hạn “báo trước khi trễ hạn và đề xuất cách xử lý” cho tinh thần trách nhiệm. Khi cho mức rất cao hoặc rất thấp, người chấm phải ghi ít nhất một sự việc cụ thể.

Kết quả công việc

Phần này đo những gì đã làm ra trong kỳ. Mục tiêu nên đặt theo hướng cụ thể, đo được và có thời hạn, theo tinh thần tiêu chí SMART, để cuối kỳ hai bên không phải tranh luận thế nào là xong. Nếu bạn cần một bảng đánh giá hiệu quả công việc, đây chính là lõi của nó, với bốn cột: mục tiêu đã thống nhất, kết quả thực tế, bằng chứng, nhận xét của quản lý.[5]

Thang mức đánh giá: vì sao cần mô tả hành vi cho từng mức?

Thang 1–5 không kèm lời giải thích khiến mỗi quản lý hiểu một kiểu: người này cho 4 nghĩa là “làm tốt”, người kia cho 4 nghĩa là “xuất sắc”. Thang neo theo hành vi (BARS) gắn mỗi mức điểm với một ví dụ hành vi cụ thể, nhờ đó những người chấm khác nhau dễ cho điểm nhất quán hơn. Thang số vẫn dùng được. Điều cần thêm là một dòng giải nghĩa cho mỗi mức.[3]

Ví dụ minh họa cho tiêu chí “xử lý câu hỏi của học viên”, chỉ để tham khảo, không phải chuẩn bắt buộc:

  • Chưa đạt: thường chuyển câu hỏi đi mà không ghi lại nội dung, học viên phải hỏi lại.
  • Đang phát triển: trả lời đúng câu hỏi quen thuộc, cần người khác hỗ trợ với trường hợp lạ.
  • Đạt: trả lời đúng, đúng hạn và ghi lịch sử trao đổi đầy đủ.
  • Vững: xử lý được trường hợp khó, biết lúc nào cần chuyển cho người phụ trách.
  • Có thể hướng dẫn người khác: soạn được câu trả lời mẫu, kèm cặp người mới.
Bảng năm mức của tiêu chí xử lý câu hỏi học viên, từ chưa đạt, đang phát triển, đạt, vững đến có thể hướng dẫn người khác, mỗi mức kèm một hành vi quan sát được.

Mẫu form đánh giá năng lực nhân viên gồm những phần nào?

Dưới đây là khung tham khảo để bạn chép thành biểu mẫu của mình, làm bằng bảng tính hay văn bản đều được. Hãy điều chỉnh theo từng vai trò:

  • Thông tin chung: họ tên, vai trò, phòng ban, người quản lý trực tiếp.
  • Kỳ xem xét: từ ngày nào đến ngày nào, mục đích là phát triển hay xem lại kết quả kỳ.
  • Bảng tiêu chí theo bốn nhóm: kiến thức, kỹ năng, thái độ, kết quả.
  • Cột tự chấm, cột quản lý chấm và cột bằng chứng cho từng dòng.
  • Điểm mạnh nổi bật, kèm ví dụ.
  • Khoảng trống năng lực: mức hiện tại so với mức vai trò cần.
  • Đề xuất đào tạo: học liệu, kèm cặp, giao việc thử sức.
  • Mục tiêu kỳ tới, viết theo hướng đo được và có thời hạn.
  • Xác nhận của người được chấm và quản lý, kèm ý kiến nếu chưa đồng ý.

Một mẫu chung cho cả công ty dễ làm nhưng khó dùng cho đào tạo, vì dòng “kỹ năng chuyên môn” của kế toán và của giảng viên chẳng có điểm gì chung. Phiếu càng cụ thể theo vai trò, khoảng thiếu bạn tìm ra càng dùng được để chọn khóa học. Về số lượng tiêu chí, không có con số chuẩn; nên giữ ở mức người chấm điền xong trong một buổi mà vẫn ghi đủ bằng chứng.

Ai nên đánh giá: tự đánh giá, quản lý hay 360 độ?

  • Tự đánh giá: người được chấm tự cho mức trước, gom bằng chứng của mình và dùng phiếu làm điểm mở đầu cho buổi trao đổi.
  • Quản lý trực tiếp: người nắm rõ việc hằng ngày, chịu trách nhiệm nhận xét và chốt mức sau khi trao đổi.
  • Phản hồi 360 độ: thêm góc nhìn của đồng nghiệp, cấp dưới, đôi khi cả khách hàng nội bộ.

[2]

Phản hồi 360 độ phù hợp với mục đích phát triển hơn là làm căn cứ quyết định nhân sự. Bạn cũng không cần áp dụng cho mọi vai trò. Với nhóm nhỏ hoặc vị trí ít tiếp xúc chéo, tự chấm cộng nhận xét của quản lý là đủ; hãy dành cách làm nhiều chiều cho vai trò quản lý hoặc vị trí phải phối hợp nhiều bên.[2]

Quy trình chấm năng lực theo từng bước

  • Bước 1 – HR và trưởng bộ phận: xác định mục đích (phát triển hay xem lại kết quả kỳ) và nhóm vai trò áp dụng.
  • Bước 2 – Quản lý cùng chuyên gia nghiệp vụ: chọn tiêu chí, viết lời giải nghĩa cho từng mức, thống nhất loại bằng chứng được chấp nhận.
  • Bước 3 – Người được chấm tự cho mức, quản lý chấm độc lập, chưa xem phiếu của nhau.
  • Bước 4 – Buổi trao đổi một-một: đối chiếu chỗ chênh lệch, ghi lại bằng chứng hai bên đưa ra.
  • Bước 5 – Hai bên chốt khoảng trống năng lực và mục tiêu kỳ tới.
  • Bước 6 – HR/L&D chuyển thành kế hoạch đào tạo, quản lý theo dõi ở các lần trao đổi định kỳ.

[6]

Sơ đồ quy trình sáu bước theo hai hàng: xác định mục đích, chọn tiêu chí, tự chấm và quản lý chấm, trao đổi một-một, chốt khoảng trống, chuyển thành kế hoạch đào tạo.

Trình tự này khớp với chu trình quản lý thành tích mà Văn phòng Quản lý Nhân sự Hoa Kỳ mô tả: lập kế hoạch, theo dõi, phát triển, đánh giá rồi ghi nhận. Chấm điểm chỉ là một khâu ở giữa. Nếu dừng ở đó, phiếu chỉ đủ cho thủ tục.[6]

Dùng kết quả phiếu để chọn chương trình đào tạo

Đặt mức hiện tại cạnh mức vai trò kỳ vọng, bạn sẽ thấy khoảng thiếu ở ba tầng: từng người, từng nhóm và cả vai trò. Một người thiếu kỹ năng xử lý khiếu nại cần được kèm cặp riêng; cả nhóm tư vấn cùng thiếu thì đó là chủ đề cho một khóa chung. Sau đó xếp ưu tiên theo mục tiêu của tổ chức, chọn học liệu từ danh mục đã duyệt và sắp thành lộ trình có thể chỉnh khi bối cảnh thay đổi.

Khi theo dõi tiến bộ, đừng chỉ đếm số khóa đã hoàn thành. Hãy xem những khoảng thiếu đã được xác nhận, hoạt động học đã làm xong, bằng chứng mới xuất hiện trong công việc và tiến bộ qua các lần trao đổi định kỳ. Với đào tạo nội bộ, có thể theo dõi thêm thời gian đạt mốc công việc, nhóm cần hỗ trợ, lượt học lại và xác nhận của quản lý. Học xong một khóa không có nghĩa hiệu suất đã tăng.

Những sai lầm thường gặp khi dùng phiếu chấm năng lực

  • Tiêu chí chung chung, một mẫu cho mọi vai trò: người chấm phải tự đoán nghĩa của từng dòng.
  • Chỉ ghi điểm, không ghi bằng chứng: dễ rơi vào thiên kiến gần đây (chỉ nhớ vài tuần cuối kỳ) hoặc hiệu ứng hào quang (một điểm mạnh nổi bật kéo mọi tiêu chí khác lên theo).
  • Dùng riêng một phiếu để quyết định lương, thăng chức, kỷ luật.
  • Chấm xong rồi cất phiếu, không có bước học tập nào tiếp theo.

[1]

Sai lầm thứ ba là nặng nhất. Các quyết định về lương, thăng chức hay kỷ luật do người có thẩm quyền đưa ra theo quy trình của tổ chức, dựa trên nhiều nguồn thông tin chứ không riêng một phiếu. Phiếu năng lực là một đầu vào, phục vụ trước hết cho việc phát triển con người.

Khi nào nên chuyển từ bảng tính sang hệ thống quản lý năng lực?

Bảng tính vẫn ổn khi bạn có ít vai trò và một người phụ trách. Dấu hiệu đã đến lúc đổi cách làm: mỗi phòng ban gọi cùng một kỹ năng bằng tên khác nhau; nhiều phiên bản phiếu cùng lưu hành; HR phải ghép dữ liệu thủ công từ nhiều phòng ban để biết ai đã hoàn thành; và không ai trả lời được khóa học nào đang phục vụ kỹ năng nào.

Không cần làm lớn ngay. Hãy bắt đầu từ một nhóm vai trò quan trọng, với yêu cầu công việc và bằng chứng đang có; quản lý và chuyên gia rà soát các mức kỹ năng trước khi dùng cho kế hoạch phát triển. Khi cách làm đã chạy ổn ở nhóm đầu, mới mở rộng sang vai trò khác.

Sản phẩm Phát triển năng lực của Thisme làm đúng phần việc này: tạo từ điển kỹ năng, cấp độ và quan hệ dùng chung, ánh xạ từng vai trò với mức kỳ vọng, rồi liên kết học liệu, đánh giá và mục tiêu vào cùng bản đồ kỹ năng. Hệ thống tổng hợp bằng chứng được phép để ước lượng mức hiện tại; mỗi nhận định kèm nguồn và độ tin cậy để người học hoặc quản lý điều chỉnh. Giới hạn cũng rõ: suy luận kỹ năng không được dùng như sự thật tuyệt đối hay căn cứ duy nhất cho tuyển dụng, lương, thăng chức, kỷ luật hay đánh giá hiệu suất.

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu nên chấm năng lực một lần?

Tùy mục đích. Phần kết quả thường xem theo kỳ mục tiêu của đơn vị. Phần năng lực nên gắn với những buổi trao đổi thường kỳ giữa quản lý và người trong nhóm, để khoảng thiếu được cập nhật khi có bằng chứng mới thay vì chờ cuối năm.

Có nên công khai điểm của từng người không?

Thường là không nên. Mỗi người cần xem được phiếu của chính mình, kèm bằng chứng và nhận xét; quản lý và HR xem theo quyền phụ trách. Để lập kế hoạch học chung, số liệu tổng hợp theo nhóm hoặc vai trò là đủ, không cần bảng xếp hạng.

Người mới vào có dùng cùng bảng tiêu chí không?

Dùng cùng bộ tiêu chí của vai trò, nhưng mức kỳ vọng khác. Trong giai đoạn hội nhập, nên đo theo các mốc như ngày đầu, tuần đầu, hết thử việc, kèm tài liệu, nhiệm vụ và người phụ trách, thay vì chấm ngay theo mức của người đã làm lâu.

Chưa có từ điển kỹ năng thì có chấm năng lực được không?

Được. Bắt đầu từ mô tả vai trò, kỹ năng kỳ vọng và bằng chứng công việc đang có của một nhóm vai trò. Viết lời giải nghĩa từng mức cho vài kỹ năng cốt lõi trước, để quản lý và chuyên gia rà soát, rồi bổ sung dần thành bộ từ điển dùng chung.

Bước tiếp theo cho đơn vị của bạn

Nếu các tiêu chí đánh giá nhân viên ở đơn vị bạn đang nằm rải rác trong nhiều bảng tính và chưa nối được với khóa học nào, đừng sửa cả hệ thống một lúc. Đăng ký buổi khảo sát trên trang chủ Thisme để chúng ta cùng xem cách chấm đang làm, chọn một nhóm vai trò làm thử và thống nhất cách kiểm tra kết quả trước khi mở rộng.

Nguồn tham khảo

  1. Performance appraisal – Wikipedia
  2. 360-degree feedback – Wikipedia
  3. Behaviorally anchored rating scales – Wikipedia
  4. Competence (human resources) – Wikipedia
  5. SMART criteria – Wikipedia
  6. Performance Management – U.S. Office of Personnel Management

← Trở về tin tức