Tin tức Thisme
Câu hỏi phỏng vấn giáo viên tiếng Anh: bộ câu hỏi theo nhóm, phiếu chấm và dạy thử
Các câu hỏi phỏng vấn giáo viên tiếng Anh nên được soạn từ tiêu chí mà trung tâm cần cho từng loại lớp, hỏi giống nhau cho mọi ứng viên và chấm theo những mốc mô tả sẵn, thay vì mỗi người phỏng vấn hỏi theo cảm hứng. Một bộ đủ dùng thường gồm năm nhóm: kinh nghiệm và đối tượng đã dạy, phương pháp, quản lý lớp, xử lý tình huống, phối hợp với trung tâm; kèm một đoạn hỏi bằng tiếng Anh và một buổi dạy thử ngắn. Theo Văn phòng Quản lý Nhân sự Hoa Kỳ (OPM), phỏng vấn có cấu trúc, tức có quy tắc để hỏi, quan sát và đánh giá câu trả lời, giúp những người phỏng vấn thống nhất hơn khi đánh giá chung vì nó hạn chế phần tùy ý của từng người.[1]
Bài viết dành cho chủ trung tâm ngoại ngữ, trưởng bộ môn, giáo vụ và người lo tuyển dụng ở trường hay phòng đào tạo doanh nghiệp. Bạn sẽ có: cách chốt tiêu chí trước khi soạn câu hỏi, bộ câu hỏi mẫu kèm điều cần nghe trong câu trả lời, cách thiết kế dạy thử, một phiếu chấm, những câu không nên hỏi và việc cần làm sau buổi gặp. Mô tả công việc, tiêu chuẩn giảng viên và hợp đồng giảng dạy là những chủ đề riêng nên ở đây chỉ nhắc tới khi cần.
Chốt tiêu chí trước khi soạn câu hỏi
OPM ghi nhận rằng câu hỏi được xây từ những năng lực mà phân tích công việc xác định là then chốt cho thấy độ hiệu lực cao và mức đồng thuận cao giữa người chấm. Với một trung tâm tiếng Anh, phân tích công việc không cần phức tạp: hãy viết ra những lớp người được tuyển sẽ dạy trong học kỳ tới và những việc họ phải làm quanh các lớp đó.[1]
- Trình độ tiếng Anh: mức cần cho từng loại lớp, vì lớp thiếu nhi mới bắt đầu khác lớp luyện thi hay lớp giao tiếp cho người đi làm; kỹ năng nào quan trọng nhất (phát âm, nói, viết, giải thích ngữ pháp cho người học).
- Kinh nghiệm và chứng chỉ giảng dạy: là điều kiện bắt buộc hay chỉ ưu tiên; trung tâm nhận người mới rồi đào tạo, hay cần người đứng lớp được ngay.
- Phương pháp: cách dạy và giáo trình trung tâm đang dùng, để biết ứng viên phải thích nghi đến đâu.
- Phù hợp đối tượng học viên: trẻ em, học sinh, sinh viên, người đi làm hay lớp doanh nghiệp; học trực tiếp hay trực tuyến.
- Phối hợp vận hành: lịch có thể nhận, ghi nhận xét sau buổi học, làm việc với giáo vụ, trợ giảng và phụ huynh.
Mỗi tiêu chí nên gắn với ít nhất một câu hỏi và một cách quan sát: câu trả lời, đoạn hỏi bằng tiếng Anh, phần dạy thử hoặc hồ sơ. Tiêu chí nào không có cách quan sát rốt cuộc sẽ được chấm bằng ấn tượng.
Để ghi mức tiếng Anh cho thống nhất, có thể dùng Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) với sáu bậc A1, A2, B1, B2, C1, C2; theo Wikipedia, Việt Nam là một trong những nước có phiên bản bản địa hóa của khung này. Ví dụ, mô tả bậc C1 gồm khả năng diễn đạt trôi chảy, tự nhiên mà không phải tìm từ nhiều, dùng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích xã hội, học thuật và nghề nghiệp. Mức yêu cầu cho từng loại lớp do trung tâm tự quyết; khung chỉ giúp mọi người dùng chung một cách gọi khi ghi tiêu chí.[4]
Vì sao nên hỏi theo cấu trúc thay vì trò chuyện tự do?
OPM mô tả mức cấu trúc cao nhất là hỏi mọi ứng viên đúng cùng một bộ câu hỏi chính và câu hỏi gợi mở đã soạn sẵn, rồi chấm theo các mốc mô tả trình độ. Theo OPM, buổi phỏng vấn càng có cấu trúc thì độ hiệu lực, độ tin cậy và mức đồng thuận giữa người chấm càng cao, tác động bất lợi đến các nhóm ứng viên càng ít. OPM cũng lưu ý cả người phỏng vấn lẫn ứng viên thường thích hình thức ít cấu trúc hơn, nên cảm giác “nói chuyện rất hợp” chưa phải bằng chứng là đã chọn đúng người.[1]
Hai kiểu câu hỏi hay dùng là câu hỏi tình huống, tức ứng viên sẽ làm gì trong một tình huống giống công việc, và câu hỏi hành vi, tức ứng viên đã làm gì trong một tình huống thật liên quan tới năng lực cần xét. Câu hỏi hành vi dựa trên nguyên tắc nhất quán: hành vi trong quá khứ là căn cứ dự đoán tốt nhất cho hành vi sau này. OPM ghi nhận cả hai kiểu đều hiệu quả. Với người mới ra trường chưa có nhiều lớp để kể, câu hỏi tình huống cho họ cơ hội trình bày cách nghĩ; với người đã dạy lâu, câu hỏi hành vi giúp tách kinh nghiệm thật khỏi lời tự giới thiệu.[1]
Câu hỏi phỏng vấn giáo viên tiếng Anh theo năm nhóm
Dưới đây là bộ câu hỏi mẫu. Bạn không cần hỏi hết: chọn những câu khớp với tiêu chí đã chốt, giữ nguyên thứ tự cho mọi ứng viên và soạn sẵn câu hỏi gợi mở để đào sâu. Sau mỗi nhóm là những điều nên nghe trong câu trả lời.
Kinh nghiệm và đối tượng đã dạy
- “Gần đây bạn dạy những lớp nào: độ tuổi, trình độ, sĩ số, học trực tiếp hay trực tuyến?”
- “Kể về lớp bạn thấy khó nhất. Điều gì khiến nó khó và bạn đã thay đổi gì?”
- “Bạn đã dạy bằng giáo trình nào? Bạn thường bổ sung hoặc lược bớt phần gì?”
- “Nếu được nhận, bạn muốn dạy đối tượng nào nhất và đối tượng nào bạn chưa tự tin?”
Nên nghe: ví dụ cụ thể có bối cảnh, việc đã làm và kết quả quan sát được; ứng viên tự nhận ra giới hạn của mình. Nếu câu trả lời chỉ gồm những tính từ chung như “năng động, nhiệt tình”, hãy hỏi tiếp: “Lúc đó bạn đã làm cụ thể những gì?”
Phương pháp dạy và soạn bài
- “Một buổi luyện nói của bạn thường có những phần nào? Vì sao theo thứ tự đó?”
- “Bạn dạy một điểm ngữ pháp mới thế nào để học viên dùng được, không chỉ thuộc quy tắc?”
- “Trong giờ học, bạn kiểm tra học viên đã hiểu bằng cách nào?”
- “Khi học viên trong cùng một lớp chênh lệch trình độ, bạn điều chỉnh hoạt động ra sao?”
Nên nghe: mục tiêu buổi học rõ, có phần học viên luyện tập thật và có cách kiểm tra mức hiểu ngay trên lớp. Việc ứng viên kể được tên phương pháp không quan trọng bằng việc mô tả được học viên làm gì trong từng phần của buổi học.
Quản lý lớp
- “Ngay buổi đầu, bạn đặt nội quy lớp như thế nào?”
- “Một nhóm học viên liên tục nói tiếng Việt trong giờ luyện nói. Bạn làm gì?”
- “Với lớp thiếu nhi, bạn giữ sự chú ý của các em ra sao khi chuyển hoạt động?”
- “Ở lớp trực tuyến, bạn làm gì khi nhiều học viên tắt camera và im lặng?”
Nên nghe: có cách phòng ngừa trước khi phải xử lý, phản ứng tương xứng và tôn trọng học viên. Ở bước này bạn chỉ cần biết ứng viên có một cách làm nhất quán hay không, chưa cần đi vào kỹ thuật quản lý lớp chi tiết.
Xử lý tình huống
- “Phụ huynh nhắn tin phàn nàn con không tiến bộ sau một khóa. Bạn trả lời thế nào và báo cho ai?”
- “Một học viên người lớn phản đối cách bạn sửa lỗi ngay trong lớp. Bạn làm gì?”
- “Mười phút trước giờ học, máy chiếu hỏng trong khi tài liệu chỉ có trên máy. Bạn xoay xở ra sao?”
- “Bạn phát hiện một học viên chép bài của bạn khác trong bài kiểm tra. Bạn xử lý thế nào?”
Nên nghe: giữ bình tĩnh, đặt học viên lên trước, biết khi nào tự xử lý và khi nào báo giáo vụ hoặc quản lý. Đây là câu hỏi tình huống nên câu trả lời mới là dự định; hãy hỏi thêm “Bạn đã gặp chuyện tương tự chưa, khi đó bạn làm gì?” để chuyển sang câu hỏi hành vi.
Phối hợp với trung tâm
- “Sau mỗi buổi học, bạn quen ghi nhận xét gì cho giáo vụ hoặc phụ huynh?”
- “Trong học kỳ tới, bạn có thể nhận ổn định những khung giờ nào? Có giai đoạn nào bạn biết trước là bận?”
- “Nếu phải nghỉ đột xuất, bạn báo trước và bàn giao lớp thế nào?”
- “Bạn từng làm việc với trợ giảng chưa? Bạn giao việc cho trợ giảng ra sao?”
Nên nghe: thói quen ghi nhận xét, tôn trọng lịch đã nhận và chủ động bàn giao. Nhóm này hay bị bỏ qua vì không liên quan trực tiếp tới chuyên môn, nhưng lại là phần quyết định giáo vụ có phải chạy theo người dạy mỗi tuần hay không.
Đoạn hỏi bằng tiếng Anh: nghe năng lực ngôn ngữ ngay trong buổi gặp
OPM ghi nhận thông tin thu được trong phỏng vấn có thể gồm cả hành vi quan sát được ngay trong buổi, chẳng hạn khả năng giao tiếp bằng lời. Vì vậy nên dành một đoạn chuyển hẳn sang tiếng Anh, do người có trình độ tốt trong hội đồng dẫn, và chấm theo tiêu chí riêng. Vài câu mẫu:[1]
- “Tell us about a lesson that didn't go as planned. What did you change afterwards?”
- “How would you explain the difference between the present perfect and the past simple to a teenage learner?”
- “A student says your feedback is too harsh. How would you respond?”
- “Could you give us the instructions for a pair-work activity as if we were your students?”
Điều cần nghe: ứng viên diễn đạt có trôi chảy và chính xác không, có điều chỉnh lời nói cho vừa trình độ người học không, lời hướng dẫn hoạt động có ngắn, rõ và có kiểm tra lại không. Để hình dung một mức, mô tả bậc B2 trong CEFR nói tới khả năng tương tác trôi chảy, tự nhiên đủ để trao đổi thường xuyên với người bản ngữ mà không gây căng thẳng cho bên nào. Tuy vậy, nhóm tác giả của Hội đồng châu Âu nhấn mạnh CEFR không được viết chủ yếu để làm khung đánh giá và soạn đề thi. Đoạn hỏi bằng tiếng Anh cho bạn một quan sát; nó không thay chứng chỉ hay bài kiểm tra trình độ khi vị trí cần căn cứ đó.[4]
Kết hợp dạy thử để thấy ứng viên đứng lớp
OPM gọi đây là bài kiểm tra mẫu công việc: ứng viên thực hiện những nhiệm vụ phản ánh đúng việc người được tuyển sẽ làm. Với người dạy tiếng Anh, đó là một đoạn dạy thử ngắn, có thể kèm phần người chấm đóng vai học viên, gần với bài nhập vai giữa ứng viên và một người đóng vai đã được chuẩn bị mà OPM mô tả để đo cách giải quyết vấn đề, giao tiếp và ứng xử. Điểm do những người chấm đã được hướng dẫn đưa ra khi quan sát.[2]
- Gửi đề trước cho mọi ứng viên: đối tượng, trình độ, mục tiêu buổi học và đoạn tài liệu sẽ dạy.
- Giữ thời lượng như nhau và báo trước sẽ dạy trực tiếp hay trực tuyến.
- Người chấm đóng vai học viên, có thể cài một tình huống nhỏ như một người trả lời sai hoặc không chịu nói.
- Sau phần dạy, hỏi: “Nếu dạy lại, bạn sẽ đổi gì?” để xem ứng viên có tự nhìn lại được không.
OPM cũng lưu ý mẫu công việc chỉ nên dùng khi ứng viên được kỳ vọng có sẵn năng lực đó lúc nhận việc; nếu đơn vị sẽ đào tạo cách làm sau khi tuyển thì phương pháp này có thể không phù hợp. Khi tuyển người mới vào nghề để đào tạo tiếp, hãy chấm dạy thử ở mức nền tảng và khả năng tiếp thu góp ý, không theo chuẩn của người đã đứng lớp nhiều năm.[2]
Với ứng viên có chứng chỉ như CELTA, có thể hỏi về phần thực hành: theo Cambridge, mọi khóa CELTA có ít nhất 120 giờ học, học viên dạy thực hành với các nhóm người học, có giảng viên quan sát, và được đánh giá qua kỹ năng giảng dạy lẫn bài viết. Cambridge cũng ghi rõ CELTA dành cho cả người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ nhất lẫn người không phải vậy; chất lượng giảng dạy vì thế nên được xét qua quan sát và phiếu chấm, không qua xuất thân của ứng viên.[5]
Phiếu chấm phỏng vấn: chấm riêng rồi mới bàn
Theo OPM, phỏng vấn có cấu trúc thường do một hội đồng chấm: từng thành viên tự chấm câu trả lời rồi cùng thảo luận để giải quyết những chênh lệch điểm đáng kể. Ở trung tâm nhỏ, hội đồng có thể chỉ gồm quản lý chuyên môn và một giáo viên lâu năm, nhưng nguyên tắc chấm độc lập trước khi bàn vẫn giữ được.[1]
- Mỗi dòng là một tiêu chí đã chốt: trình độ tiếng Anh, phương pháp, quản lý lớp, xử lý tình huống, phối hợp, phù hợp đối tượng.
- Mỗi tiêu chí có thang ba hoặc năm mốc, mỗi mốc có mô tả hành vi cụ thể, viết xong trước buổi gặp.
- Một cột ghi chứng cứ: chép lại câu nói, ví dụ hay hành vi khiến bạn cho mức đó.
- Đánh dấu tiêu chí bắt buộc: chưa đạt ở mục này thì không xét tiếp, dù tổng điểm cao.
- Ô kết luận: đề xuất nhận, cân nhắc thêm hoặc không nhận, kèm lý do ngắn.
Ví dụ mốc cho tiêu chí quản lý lớp: mốc thấp là chỉ nêu nguyên tắc chung, không có ví dụ; mốc giữa là đưa ra cách xử lý hợp lý cho tình huống được hỏi; mốc cao là có cả cách phòng ngừa, cách xử lý tương xứng và từng làm thật ở lớp mình. Viết mốc trước giúp hai người chấm không hiểu chữ “tốt” theo hai cách khác nhau.
Hãy lưu phiếu đã chấm cùng hồ sơ ứng viên theo quy định lưu trữ của đơn vị. Sau mỗi đợt tuyển, đọc lại phiếu để xem câu nào thật sự phân biệt được ứng viên và câu nào ai cũng trả lời giống nhau, rồi sửa bộ câu hỏi cho đợt sau.
Những câu không nên hỏi
Theo khoản 8 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019, được Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trích lại, phân biệt đối xử trong lao động là hành vi phân biệt, loại trừ hoặc ưu tiên dựa trên các yếu tố như chủng tộc, màu da, nguồn gốc quốc gia, dân tộc, giới tính, độ tuổi, tình trạng thai sản, tình trạng hôn nhân, tôn giáo, tín ngưỡng, chính kiến, khuyết tật hay trách nhiệm gia đình, có tác động làm ảnh hưởng đến bình đẳng về cơ hội việc làm hoặc nghề nghiệp; theo Điều 8, hành vi này bị nghiêm cấm. Việc phân biệt xuất phát từ yêu cầu đặc thù của công việc thì không bị xem là phân biệt đối xử. Vì vậy, nên bỏ những câu kiểu:[6]
- “Bạn định bao giờ lập gia đình? Đã có kế hoạch sinh con chưa?”
- “Bạn theo đạo gì?” hoặc câu hỏi về chính kiến.
- “Bạn bao nhiêu tuổi rồi?” khi tuổi không phải yêu cầu đặc thù của vị trí.
- “Con bạn còn nhỏ, ai trông khi bạn đi dạy tối?”
- “Bạn là người nước nào?” dùng thay cho việc trực tiếp nghe phát âm và khả năng giao tiếp.
Cách thay thế là hỏi thẳng vào yêu cầu công việc và hỏi như nhau với mọi ứng viên. Thay vì hỏi chuyện con cái, hãy hỏi: “Lịch dạy tối thứ Ba và thứ Năm trong học kỳ tới có phù hợp với bạn không?” Thay vì hỏi quê quán, hãy nghe ứng viên nói và chấm theo tiêu chí ngôn ngữ đã viết.
Sau buổi gặp: tham chiếu, thông báo và bàn giao hồ sơ
Theo OPM, kiểm tra tham chiếu dùng để xác minh thông tin ứng viên đưa ra qua hồ sơ và phỏng vấn, thường làm gần cuối quy trình khi chỉ còn vài ứng viên. OPM cũng khuyên đưa cấu trúc vào bước này: câu hỏi dựa trên phân tích công việc, hỏi cùng một bộ câu và có cách ghi, chấm thống nhất. Một số ứng viên có thể thấy việc kiểm tra tham chiếu là xâm phạm, nên hãy báo và xin phép trước khi liên hệ người tham chiếu.[3]
- Tổng hợp phiếu chấm, họp ngắn để chốt quyết định và ghi lý do.
- Báo kết quả cho mọi ứng viên, kể cả người không được nhận.
- Với người được nhận, chuyển sang bước thống nhất mô tả công việc và hợp đồng giảng dạy.
- Ghi lại điểm mạnh và điểm cần hỗ trợ từ phiếu chấm để người phụ trách chuyên môn dùng trong những tuần đầu.
Khi giáo viên đã nhận lớp, thông tin từ buổi gặp nên trở thành hồ sơ vận hành thay vì nằm trong một tệp ghi chú. Gói Quản lý giảng viên của Thisme tạo hồ sơ cho giảng viên cơ hữu, thỉnh giảng và cộng tác viên, ghi lĩnh vực chuyên môn, kinh nghiệm, chứng nhận, ngôn ngữ, hình thức dạy, lịch khả dụng và các giới hạn đã thống nhất, kèm cảnh báo chứng nhận sắp hết hạn hoặc hồ sơ chưa đủ. Gói này không tự tuyển người hay thay quy trình nhân sự: tuyển dụng và hợp đồng lao động vẫn thuộc hệ thống nhân sự hoặc quy trình chuyên trách của đơn vị.
Với những tuần đầu, gói Đào tạo nội bộ có thể chia hành trình hội nhập theo các mốc ngày đầu, tuần đầu hoặc giai đoạn thử việc, kèm tài liệu, nhiệm vụ, buổi gặp và người phụ trách; những điểm phiếu chấm ghi là cần hỗ trợ có thể đưa vào hành trình đó.
Bước tiếp theo cho trung tâm của bạn
Tóm lại, câu hỏi phỏng vấn giáo viên tiếng Anh hữu ích bắt đầu từ tiêu chí của từng loại lớp, được hỏi giống nhau cho mọi ứng viên, chấm theo mốc mô tả sẵn và đi cùng một buổi dạy thử. Hãy thử ngay ở đợt tuyển gần nhất: chốt tiêu chí, chọn khoảng mười câu, viết mốc chấm, rồi sau đợt đó xem câu nào thật sự giúp bạn ra quyết định.
Nếu bạn muốn bàn cách lưu hồ sơ chuyên môn của đội ngũ giáo viên và nối nó với việc phân công lớp, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta cùng xem một quy trình cụ thể của trung tâm.
Nguồn tham khảo
- Structured Interviews – U.S. Office of Personnel Management
- Work Samples and Simulations – U.S. Office of Personnel Management
- Reference Checking – U.S. Office of Personnel Management
- Common European Framework of Reference for Languages – Wikipedia
- CELTA – Cambridge English
- Hành vi phân biệt đối xử trong lao động có bị nghiêm cấm? – Tạp chí Dân chủ và Pháp luật