Tin tức Thisme
Các loại chứng chỉ tin học: chuẩn kỹ năng trong nước và MOS, IC3, ICDL khác nhau thế nào khi thiết kế khóa học
Chứng chỉ tin học ở Việt Nam thường thuộc một trong hai nhóm. Nhóm thứ nhất là chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản và nâng cao, xây trên Chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT ban hành kèm Thông tư 03/2014/TT-BTTTT. Các kỳ thi của nhóm này do đơn vị đủ điều kiện theo quy định về thi và cấp chứng chỉ tổ chức. Nhóm thứ hai là chứng chỉ quốc tế như MOS, IC3, ICDL, do tổ chức sở hữu chương trình cấp qua các điểm thi được ủy quyền. Với trung tâm đào tạo, hai điều cần nắm trước tiên là chuẩn đầu ra của từng loại và ai có quyền cấp. Khóa học nên được thiết kế ngược từ hai điều đó.[1][3][5][7]
Chứng chỉ tin học là gì và hiện có những loại nào?
Nói gọn, đây là giấy xác nhận một người đạt mức kỹ năng máy tính theo một chuẩn cụ thể, sau kỳ thi do bên có quyền cấp tổ chức. Hai chữ cần để ý là “chuẩn” và “quyền cấp”. Tờ giấy trung tâm tự in khi học viên học xong chỉ là giấy chứng nhận hoàn thành khóa học. Nó ghi nhận người học đã theo hết chương trình nội bộ, không thay được chứng chỉ do cơ quan hoặc tổ chức sở hữu chuẩn cấp. Ngay trong sản phẩm Đánh giá và chứng nhận của Thisme, chứng nhận mặc định cũng chỉ phản ánh kết quả nội bộ của chương trình. Giá trị pháp lý hay công nhận ngành phải được xác định riêng với tổ chức có thẩm quyền.
Người tìm kiếm thường dùng vài cách gọi khác nhau. “Tin học cơ bản” hay “tin học ứng dụng cơ bản” phần lớn trỏ tới chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản theo chuẩn trong nước. “Tin học văn phòng” thì mơ hồ hơn. Có người muốn nói tới chứng chỉ cơ bản ấy, có người lại nghĩ tới MOS vì bài thi xoay quanh Word, Excel, PowerPoint. Khi tư vấn, hãy hỏi lại người học định dùng giấy tờ vào việc gì trước khi gợi ý khóa.
Chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT: mức cơ bản và nâng cao
Căn cứ gốc là Thông tư 03/2014/TT-BTTTT ngày 11/3/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông (tên gọi khi ban hành), quy định bộ chuẩn này. Chuẩn chia hai mức là cơ bản và nâng cao. Mỗi mức gồm các mô đun có mã riêng, bắt đầu bằng IU. Hãy mở toàn văn trên cổng văn bản Chính phủ hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật để chép đúng tên mô đun vào đề cương, thay vì chép lại từ tài liệu của nơi khác.[1][2]
Chuẩn cơ bản gồm những mô đun nào?
- IU01 – Hiểu biết về CNTT cơ bản
- IU02 – Sử dụng máy tính cơ bản
- IU03 – Xử lý văn bản cơ bản
- IU04 – Sử dụng bảng tính cơ bản
- IU05 – Sử dụng trình chiếu cơ bản
- IU06 – Sử dụng Internet cơ bản
Người đạt chuẩn cơ bản phải đạt cả sáu mô đun trên. Đây là phần người tìm “tin học cơ bản” cần nhất. Nó cũng là khung tốt để chia khóa: mỗi mô đun thành một học phần, có bài thực hành và bài kiểm tra riêng.[1]
Chuẩn nâng cao khác gì chuẩn cơ bản?
Mức nâng cao gồm chín mô đun, mã từ IU07 đến IU15. Theo thông tư, người đạt chuẩn nâng cao phải đạt chuẩn cơ bản và ít nhất ba mô đun nâng cao. Không có lối tắt bỏ qua phần nền.[1]
- IU07 – Xử lý văn bản nâng cao
- IU08 – Sử dụng bảng tính nâng cao
- IU09 – Sử dụng trình chiếu nâng cao
- IU10 – Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu
- IU11 – Thiết kế đồ họa hai chiều
- IU12 – Biên tập ảnh
- IU13 – Biên tập trang thông tin điện tử
- IU14 – An toàn, bảo mật thông tin
- IU15 – Sử dụng phần mềm kế hoạch dự án
Nên chọn mô đun nâng cao theo công việc của nhóm người học. Nhân viên hành chính, kế toán thường cần văn bản, trình chiếu và bảng tính ở mức sâu hơn. Người làm truyền thông nội bộ hợp với biên tập ảnh, đồ họa và trang thông tin điện tử. Nhóm quản lý dự án có thể ghép bảng tính nâng cao với phần mềm kế hoạch dự án. Trung tâm nên đóng gói sẵn vài tổ hợp như vậy thay vì để từng học viên tự chọn lẻ.
Đơn vị nào được tổ chức thi và cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT?
Việc thi và cấp chứng chỉ theo chuẩn này được quy định trong Thông tư liên tịch 17/2016/TTLT-BGDĐT-BTTTT ngày 21/6/2016. Văn bản nêu loại đơn vị được phép tổ chức thi, các điều kiện về ngân hàng câu hỏi thi, cơ sở vật chất, kỹ thuật và nhân sự, cùng thủ tục để được phép tổ chức. Danh sách cụ thể và những lần sửa đổi, bổ sung cần đọc trực tiếp từ bản gốc, vì cơ quan quản lý và thủ tục có thể đã thay đổi sau khi các bộ được sắp xếp lại.[1][2]
Còn các chứng chỉ A, B, C cấp theo chương trình cũ thì sao? Văn bản có điều khoản chuyển tiếp về nhóm chứng chỉ này. Trước khi trả lời học viên là “còn” hay “hết” giá trị, hãy đọc nguyên văn điều khoản đó và đối chiếu với yêu cầu của nơi nhận hồ sơ.[1]
Trung tâm chưa đủ điều kiện tổ chức thi vẫn có thể mở lớp luyện thi theo chuẩn này, miễn là đáp ứng các điều kiện hoạt động đào tạo khác. Điều không được làm là tự cấp chứng chỉ, hoặc đặt tên chứng chỉ cho giấy hoàn thành khóa học của mình. Cách làm minh bạch: ghi rõ trong tờ giới thiệu khóa rằng học viên sẽ dự thi tại đơn vị nào và ai cấp chứng chỉ. Giấy trung tâm phát chỉ xác nhận hoàn thành khóa.
MOS, IC3, ICDL: chứng chỉ quốc tế khác nhau thế nào?
MOS (Microsoft Office Specialist) là chương trình chứng nhận của Microsoft, kiểm tra kỹ năng trên từng ứng dụng Office như Word, Excel, PowerPoint, Access, Outlook. Bài thi đi theo ứng dụng và phiên bản Office, có cấp Associate và Expert. Certiport, thuộc Pearson VUE, tổ chức thi qua các điểm thi được ủy quyền. Ở đây chỉ tóm tắt; danh mục bài thi hiện hành nằm trên trang của Certiport.[5][6]
IC3 Digital Literacy cũng do Certiport quản lý, nhưng đo kỹ năng số tổng quát: hiểu thiết bị và phần mềm, tìm và đánh giá thông tin, tạo nội dung, giao tiếp, cộng tác và an toàn khi dùng mạng. Chương trình chia theo cấp độ. Phiên bản và cấu trúc từng cấp thay đổi theo thời gian, nên cần đối chiếu trang chính thức trước khi dựng đề cương.[7]
ICDL (International Certification of Digital Literacy, trước đây là ECDL) thuộc ICDL Foundation. Chương trình xây theo mô đun: người học chọn và thi từng mô đun, gồm phần nền tảng về kỹ năng số và các mô đun chuyên sâu hơn. Tên mô đun được cập nhật định kỳ, vì vậy hãy lấy danh mục từ icdl.org thay vì tài liệu cũ.[3][4]
Bảng so sánh nhanh cho trung tâm đào tạo
- Căn cứ chuẩn: chuẩn trong nước dựa trên Thông tư 03/2014/TT-BTTTT; MOS, IC3, ICDL dựa trên khung của tổ chức sở hữu chương trình.
- Đơn vị cấp: chứng chỉ trong nước do đơn vị đủ điều kiện cấp; MOS và IC3 qua hệ thống Certiport; ICDL do ICDL Foundation cấp qua điểm thi được ủy quyền.
- Cấu trúc nội dung: mô đun mã IU ở chuẩn trong nước; MOS theo từng ứng dụng Office; IC3 theo cấp độ; ICDL theo mô đun.
- Cập nhật phiên bản: chuẩn trong nước đổi khi có văn bản mới; MOS đổi theo phiên bản Office; IC3 và ICDL đổi theo đợt cập nhật của bên phát hành.
- Hình thức thi, lệ phí, thời hạn hiệu lực: kiểm tra với đơn vị khảo thí.
- Nhóm người học thường chọn: hỏi yêu cầu thực tế của nơi nhận hồ sơ, không suy đoán.
Chứng chỉ tin học văn phòng nên chọn loại nào theo mục đích?
- Hồ sơ xin việc, thi tuyển công chức, viên chức: đọc kỹ thông báo tuyển dụng, vì có nơi ghi rõ yêu cầu đạt chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT theo quy định trong nước.
- Điều kiện tốt nghiệp: theo quy chế của từng trường; người học nên hỏi phòng đào tạo của trường mình.
- Chứng minh thành thạo một ứng dụng cụ thể, như Excel: cân nhắc bài thi theo ứng dụng như MOS.
- Làm việc với đối tác nước ngoài hoặc nộp hồ sơ ra nước ngoài: hỏi bên nhận hồ sơ họ chấp nhận loại nào.
Cách thiết kế khóa học bám chuẩn đầu ra của chứng chỉ
Hai khái niệm sư phạm giúp việc này gọn hơn. Thiết kế ngược (backward design, trong khung Understanding by Design) đặt kết quả cần đạt và bằng chứng đánh giá lên trước, sau đó mới chọn hoạt động học. Căn chỉnh đồng bộ (constructive alignment) đòi hỏi mục tiêu, hoạt động dạy học và bài đánh giá phải khớp nhau. Với khóa luyện thi, phần “kết quả cần đạt” đã có sẵn: chính là danh mục mô đun hoặc mục tiêu bài thi.[8][9]
Từ chuẩn kỹ năng đến ma trận học phần
- Bước 1 – tách chuẩn thành mục tiêu kiểm tra được: người phụ trách học liệu chuyển từng yêu cầu trong mô đun hoặc bài thi thành câu “người học làm được…”, có thể quan sát hoặc chấm.
- Bước 2 – dựng ma trận đầu ra – học phần – đánh giá: nối mỗi mục tiêu với học phần, bài thực hành, cách đánh giá và điều kiện tiên quyết, ví dụ học xong xử lý văn bản cơ bản mới vào phần văn bản nâng cao.
- Bước 3 – ghi giả định và đưa chuyên gia duyệt: liệt kê điều cần xác nhận như phiên bản phần mềm dùng trong kỳ thi, rồi để giảng viên có chuyên môn chốt.
Sản phẩm Thiết kế và quản lý chương trình của Thisme làm việc theo đúng trình tự này. Từ mục tiêu, đối tượng, thời lượng và nguồn được phép sử dụng, AI gợi ý cấu trúc, trình tự, hoạt động và phương án phân bổ khối lượng. Hệ thống đối chiếu với nguồn, đánh dấu phần thiếu căn cứ và lưu giả định cần xác nhận. Chuyên gia của đơn vị chỉnh và duyệt mọi đề xuất. Khi chuẩn hoặc bài thi đổi, chương trình, học phần, điều kiện tiên quyết và quy tắc hoàn thành được quản lý theo phiên bản, có lịch sử duyệt. Đợt sau chỉ cần sửa trên bản cũ thay vì dựng lại từ đầu.
Kiểm tra thử và kho câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi luyện thi nên được gắn thông tin theo mục tiêu, chủ đề, độ khó, đáp án, giải thích và phiên bản. Đề thi thử được lắp theo bản thiết kế đề, chỉ từ những câu đã duyệt. Sản phẩm Đánh giá và chứng nhận của Thisme tổ chức kho đề theo cách đó. AI có thể soạn câu hỏi hoặc biến thể ở dạng bản nháp từ nguồn được phép, nhưng người có chuyên môn phải sửa và duyệt trước khi dùng.
Kết quả thi thử là dữ liệu để dạy, không phải chứng chỉ. Khi nhiều học viên cùng sai ở phần hàm của bảng tính, đó là tín hiệu cần thêm buổi củng cố cho học phần ấy trước kỳ thi thật. Giấy trung tâm phát sau khóa, nếu có, chỉ phản ánh kết quả nội bộ; hãy ghi đúng như vậy trên giấy.
Hồ sơ học viên và vận hành lớp
Danh mục giấy tờ dự thi do đơn vị tổ chức kỳ thi quy định. Trung tâm luyện thi nên chép đúng danh mục ấy vào hồ sơ từng học viên thay vì gom qua tin nhắn. Sản phẩm Hồ sơ học viên của Thisme quản lý giấy tờ kèm thời hạn, yêu cầu bổ sung, luồng duyệt và lịch sử thay đổi. Người học vào cổng tự phục vụ để xem phần còn thiếu, tải tài liệu lên và nhận thông báo trạng thái. Giáo vụ nhờ đó bớt phải nhắn từng người hỏi còn thiếu gì.
Song song với hồ sơ là lịch lớp: lịch theo buổi, phân công giảng viên, điểm danh, đổi lịch, học bù và thông báo thay đổi. Sản phẩm Quản lý lớp học của Thisme điều phối các việc này theo từng buổi. Trung tâm không phải chuyển ngay mọi lớp đang chạy, có thể thử với một nhóm lớp hoặc một chu kỳ mới. Danh sách ghi danh có thể nhận từ hệ thống giáo vụ hay nền học tập đang dùng, theo khả năng tích hợp đã được kiểm tra, nên không buộc thay phần mềm quản lý lớp hiện có.
Những lỗi thường gặp khi mở lớp luyện thi chứng chỉ
- Dùng văn bản đã hết hiệu lực hoặc đề cương của phiên bản phần mềm cũ: người phụ trách học liệu tra lại căn cứ trước mỗi đợt tuyển sinh.
- Gọi giấy chứng nhận nội bộ là “chứng chỉ”: học viên hiểu nhầm và có thể nộp nhầm vào hồ sơ; hãy đổi tên giấy và ghi rõ ai cấp.
- Dựng lại cấu trúc khóa mỗi đợt vì không lưu phiên bản chương trình: chốt một bản gốc, mỗi thay đổi tạo phiên bản mới có người duyệt.
- Kho câu hỏi lẫn phiên bản và mức độ: gắn nhãn phiên bản, độ khó, trạng thái duyệt cho từng câu trước khi lắp đề.
- Tư vấn viên hứa hẹn về giá trị của chứng chỉ: chỉ nói điều đã kiểm chứng và hướng học viên tới nơi nhận hồ sơ.
Bắt đầu từ một chương trình ưu tiên
Nếu trung tâm đang có nhiều lớp luyện chứng chỉ tin học chạy rời nhau, đừng sửa tất cả cùng lúc. Chọn một chương trình ưu tiên, ví dụ luyện chuẩn cơ bản, rồi chuẩn bị bốn thứ: mục tiêu người học, danh sách học phần hiện có, tài liệu nguồn được phép sử dụng và người có quyền duyệt. Phần soạn chi tiết bài học và vận hành lớp được thống nhất riêng khi cần.
Nguồn tham khảo
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật – Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
- Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật
- International Certification of Digital Literacy – Wikipedia
- ICDL Foundation – trang chính thức
- Microsoft Office Specialist – Wikipedia
- Microsoft Office Specialist – Certiport
- IC3 Digital Literacy Certification – Certiport
- Understanding by Design – Wikipedia
- Constructive alignment – Wikipedia