Tin tức Thisme

Giáo dục STEM là gì? Thiết kế chương trình STEM theo độ tuổi cho trung tâm STEM và robotics

Giáo dục STEM là cách dạy kết hợp Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học qua những bài học gắn với vấn đề thực tế: học sinh đặt câu hỏi, thử nghiệm, chế tạo rồi cải tiến sản phẩm của mình. Với trung tâm STEM và robotics, điều quyết định chất lượng là một chương trình chia theo độ tuổi và cấp độ. Trong đó, mỗi học phần có mục tiêu, dạng bài học, tiêu chí đánh giá sản phẩm và kỹ năng rõ ràng. Có khung đó, giáo viên dạy nhất quán dù ai đứng lớp, còn phụ huynh thấy được con tiến bộ ở đâu.[1]

Ảnh bìa bài viết “Giáo dục STEM là gì? Thiết kế chương trình STEM theo độ tuổi cho trung tâm STEM và robotics” trên Thisme

Giáo dục STEM là gì?

STEM là chữ viết tắt của Science, Technology, Engineering và Mathematics. Thuật ngữ này được dùng rộng rãi trong chính sách và chương trình giáo dục để chỉ nhóm lĩnh vực ấy cùng cách dạy chúng. Khi đưa vào lớp học, điểm cốt lõi là tích hợp: thay vì học rời từng môn, học sinh dùng kiến thức của nhiều môn để giải một bài toán cụ thể, làm ra sản phẩm hoặc lời giải, và giải thích được vì sao mình làm như vậy.[1]

Đây cũng là chỗ phân biệt một lớp STEM với một buổi lắp ráp đồ chơi. Lắp chiếc xe theo hình mẫu trong hộp kit mới chỉ là thao tác tay. Khi người dạy đặt thử thách “làm sao để xe leo được dốc mà không đổ”, cho học sinh đoán, thử và sửa, buổi đó mới thành bài học. Khác biệt nằm ở ba thứ: mục tiêu học tập được viết ra trước, câu hỏi dẫn dắt để học sinh tự nghĩ, và tiêu chí đánh giá để biết các em đã đạt đến đâu.

STEM và STEAM khác nhau thế nào?

STEAM thêm chữ A, tức Arts (nghệ thuật, thiết kế), vào STEM. Trung tâm chỉ nên ghi STEAM khi chương trình thật sự có hoạt động thiết kế, thẩm mỹ hay kể câu chuyện về sản phẩm: học sinh phác thảo hình dáng robot, chọn màu theo chủ đề, trình bày sản phẩm như một nhà thiết kế. Nếu chữ A chỉ để đổi tên cho mới, phụ huynh sẽ nhận ra ngay khi xem một buổi học thật.[2]

Với tư vấn viên, cách giải thích dễ hiểu nhất là kể một hoạt động thay vì đọc định nghĩa. Câu “ở cấp này con làm một cây cầu bằng que giấy, thử xem cầu chịu được bao nhiêu vật nặng rồi sửa lại thiết kế” rõ hơn nhiều so với “chương trình tích hợp liên môn”. Trước khi gợi ý lớp, hãy hỏi trẻ đã từng làm gì, thích lắp ráp hay thích vẽ, để chọn đúng cấp độ đầu vào.

Các mô hình và phương pháp dạy học STEM phổ biến

Người tìm hiểu thường gộp hai chuyện khác nhau. Phương pháp là cách dạy trong buổi học. Mô hình là cách trung tâm tổ chức việc học: lớp định kỳ hằng tuần, câu lạc bộ, trại hè, khóa theo dự án hay lớp robotics luyện thi đấu. Một lớp định kỳ có thể dùng cả ba phương pháp nền bên dưới; một trại hè có thể chỉ chạy một dự án lớn. Không có mô hình duy nhất đúng. Hãy chọn theo độ tuổi, thời lượng mỗi buổi và thiết bị bạn đang có.

Bài học dự án

Học theo dự án đặt học sinh vào một vấn đề hoặc câu hỏi thật trong thời gian kéo dài và kết thúc bằng một sản phẩm. Ở trung tâm, dự án thường trải qua nhiều buổi, chẳng hạn thiết kế mô hình ngôi nhà tiết kiệm nước, rồi khép lại bằng phần trình bày trước lớp hoặc phụ huynh. Dạng bài này hợp với cấp độ mà học sinh đã có kỹ năng cơ bản. Người dạy nên chia dự án thành các mốc (chốt ý tưởng, bản mẫu đầu, bản hoàn thiện) để sớm thấy nhóm nào đang chậm.[3]

Bài học thử nghiệm

Bài thử nghiệm đi theo tinh thần học qua khám phá: học sinh đặt câu hỏi, dự đoán, làm thí nghiệm, ghi lại kết quả rồi giải thích. Câu hỏi có thể rất đơn giản, như “vật nào nổi, vật nào chìm” hay “dốc cao hơn thì xe có chạy xa hơn không”. Dạng này hợp với buổi ngắn và trẻ nhỏ. Trọng tâm là quan sát và ghi chép, nên một phiếu có ô dự đoán đặt cạnh ô kết quả thật quan trọng hơn thiết bị đắt tiền.[4]

Bài học chế tạo và robotics

Bài chế tạo đi theo vòng thiết kế kỹ thuật: xác định yêu cầu, lên ý tưởng, làm mẫu, thử và cải tiến, rồi lặp lại khi chưa đạt. Robotics giáo dục là một dạng riêng của vòng này, vì học sinh vừa lắp ráp phần cứng, vừa lập trình, vừa kiểm thử hành vi của robot. Khi chấm, đừng chỉ hỏi robot có chạy hay không. Nhóm ghi lại được lần thử hỏng, đoán ra nguyên nhân và sửa đúng chỗ thường học được nhiều hơn nhóm làm chạy ngay nhờ chép mẫu.[5][6]

Bảng ba cột so sánh bài học dự án, bài học thử nghiệm và bài học chế tạo robotics theo cách diễn ra, đối tượng phù hợp và điều cần chú ý khi chấm.

Dạy học STEM trong một buổi học: các bước gợi ý

  • Nêu thử thách: người dạy đưa ra vấn đề gắn với đời sống, yêu cầu sản phẩm cần đạt và nói rõ mục tiêu của buổi.
  • Khơi gợi kiến thức nền: hỏi học sinh đã biết gì, ôn nhanh khái niệm sẽ dùng, không giảng dài.
  • Lên ý tưởng: từng nhóm phác thảo hoặc kể cách làm; giáo viên hỏi “vì sao chọn cách này?” thay vì chỉ ra đáp án.
  • Làm và thử: học sinh dựng mẫu, chạy thử, ghi lại điều xảy ra; người dạy đi quanh lớp quan sát, không làm hộ.
  • Cải tiến: mỗi nhóm sửa một điểm dựa trên lần thử trước và ghi lại mình đã thay đổi gì.
  • Trình bày và tự đánh giá: nhóm kể sản phẩm làm được gì, đã sửa gì, rồi tự chấm theo tiêu chí của buổi.
Sơ đồ sáu bước của một buổi học STEM nối bằng mũi tên, từ nêu thử thách, khơi gợi kiến thức nền, lên ý tưởng, làm và thử, cải tiến đến trình bày, kèm việc giáo viên cần làm ở mỗi bước.

Thiết kế chương trình STEM theo độ tuổi và cấp độ

Thiết kế ngược là cách làm hợp với việc này: bắt đầu từ điều học sinh cần đạt, xác định bằng chứng nào cho thấy các em đã đạt, rồi mới chọn hoạt động và bộ kit. Làm theo chiều ngược lại, chọn bộ kit trước rồi mới nghĩ mục tiêu, dễ dẫn tới những học phần vui nhưng không nối được với nhau. Mỗi cấp độ cần trả lời đủ các mục sau.[7]

  • Mục tiêu của cấp: học sinh làm được gì khi hoàn thành, viết bằng động từ quan sát được.
  • Danh sách học phần và vai trò của từng phần đối với mục tiêu ấy.
  • Trình tự học và điều kiện tiên quyết, tức điều kiện để vào cấp.
  • Hoạt động chính của mỗi học phần: dự án, thử nghiệm hay chế tạo.
  • Khối lượng dự kiến: số buổi, thời lượng, thiết bị cần chuẩn bị.
  • Cách đánh giá và bằng chứng cần thu ở từng mốc.

Khi đặt các mục này vào một ma trận mục tiêu – học phần – đánh giá, chỗ hở lộ ra ngay: có học phần không phục vụ mục tiêu nào, có mục tiêu chưa có bài dạy hoặc chưa có cách chấm. Sản phẩm Thiết kế và quản lý chương trình của Thisme làm đúng việc nối này: mỗi mục tiêu gắn với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến. Khi cấu trúc đã chốt, hệ thống lưu phiên bản và lịch sử duyệt. Lúc đổi giáo viên hay thay bộ kit, bạn sửa trên một phiên bản mới thay vì dựng lại từ đầu.

Ma trận bốn cột gồm mục tiêu, học phần, cách đánh giá và tình trạng, minh họa một hàng đủ, một học phần không gắn mục tiêu nào và một mục tiêu chưa có bài dạy hay cách chấm.

Giáo dục STEM ở tiểu học: nên chú ý gì?

Với trẻ tiểu học học ngoài giờ, hãy ưu tiên khám phá và thao tác tay: thử thách ngắn, dụng cụ cầm nắm được, câu hướng dẫn đơn giản và nhóm nhỏ để em nào cũng được làm. Độ khó nên tăng theo hướng trao dần quyền tự quyết: từ làm theo hướng dẫn từng bước, sang sửa một mẫu có sẵn, rồi mới đến tự thiết kế từ yêu cầu. Bài này không đưa ra độ tuổi hay thời lượng chuẩn; trung tâm tự quyết các mốc đó dựa trên học sinh và thiết bị thực tế. Những dấu hiệu dưới đây cho biết một em đã sẵn sàng lên cấp, đồng thời là căn cứ để xếp học sinh mới vào đúng lớp.

  • Làm xong bài theo hướng dẫn mà ít phải hỏi lại người dạy.
  • Tự nói được vì sao sản phẩm chạy hoặc không chạy.
  • Khi thử hỏng, tự đề xuất được một cách sửa.
  • Hợp tác được trong nhóm: chia việc, lắng nghe, trình bày phần mình làm.
  • Với học sinh mới: giao một thử thách ngắn của cấp dự kiến và quan sát theo đúng các dấu hiệu trên trước khi quyết định lớp.

Từ học phần rời rạc sang lộ trình nhiều cấp độ

Có ba dấu hiệu cho thấy trung tâm nên tái cấu trúc: nhiều học phần trùng nội dung, khó xếp học sinh mới vào đúng cấp, và mỗi giáo viên dạy một kiểu. Nặng nhất là khi người phụ trách chương trình nghỉ việc, cấu trúc đi theo họ và người mới phải dựng lại. Đây đúng là tình huống phần quản lý chương trình của Thisme hướng tới: học phần rời rạc, đầu ra khó đối chiếu, cứ đổi người phụ trách là phải làm lại khung.

Không cần làm lại tất cả một lượt. Hãy chọn một chương trình ưu tiên, chẳng hạn lộ trình robotics đang tuyển đều nhất, rồi liệt kê mục tiêu người học, học phần hiện có, tài liệu nguồn và người có quyền duyệt. Từ đầu vào đó, AI gợi ý cấu trúc, trình tự, hoạt động và phương án đánh giá, đánh dấu phần thiếu căn cứ và lưu các giả định cần xác nhận. Chuyên gia của trung tâm chọn, sửa và chốt; mọi đề xuất của AI đều qua người duyệt trước khi áp dụng.

Tài liệu cũ cũng không phải bỏ đi. Studio học liệu AI có thể biến tài liệu, ghi chú chuyên môn hoặc đề cương đã duyệt thành bài học, câu hỏi trong bài và hoạt động tương tác; mỗi đầu ra ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt. Về phần mềm, công cụ quản lý chương trình có thể chạy độc lập cho khâu thiết kế, hoặc kết nối với nền tảng học tập, hệ thống giáo vụ đang dùng sau khi đã kiểm tra hệ thống thực tế. Bạn không phải thay phần mềm hiện có chỉ để bắt đầu.

Đánh giá sản phẩm và kỹ năng của học sinh STEM

Nên tách việc chấm thành hai lớp. Lớp thứ nhất là sản phẩm: có hoạt động được không, có đáp ứng yêu cầu của thử thách không. Lớp thứ hai là kỹ năng: học sinh đặt câu hỏi ra sao, hợp tác thế nào, xoay xở gì sau lần thử hỏng, giải thích có mạch lạc không. Một robot chạy đẹp nhưng do một em làm hết trong khi cả nhóm ngồi xem thì phần kỹ năng vẫn chưa đạt.

Để các giáo viên chấm giống nhau, hãy dùng rubric: bảng liệt kê tiêu chí và mô tả từng mức độ đạt. Mô tả càng cụ thể, chẳng hạn “nêu được nguyên nhân lỗi và thử một cách sửa” thay vì “có tư duy tốt”, hai người chấm càng ít lệch nhau. Kết hợp với đánh giá quá trình: chấm ở các mốc trong khóa chứ không dồn vào buổi cuối, để vừa kịp chỉnh cách dạy, vừa có dữ liệu tiến bộ gửi phụ huynh.[8][9]

  • Giáo viên chụp ảnh hoặc quay video ngắn ở mỗi mốc, đặt tên theo tiêu chí mà bằng chứng đó minh họa.
  • Học sinh giữ phiếu ghi chép thử nghiệm suốt khóa; người dạy ký xác nhận ở từng mốc.
  • Người phụ trách cấp độ rà rubric cuối mỗi đợt, gom những chỗ chấm lệch để thống nhất lại mô tả mức.
  • Chỉ lưu vào hồ sơ những bằng chứng gắn được với một tiêu chí; ảnh còn lại để ở thư viện ảnh của lớp.

Nếu dùng AI, phạm vi hợp lý là để AI đối chiếu bài thực hành với tiêu chí chấm và soạn phản hồi dự thảo. Người chấm hiệu chỉnh từng phản hồi; trung tâm quyết định điểm chính thức và điều kiện hoàn thành cấp độ. Giấy chứng nhận hoàn thành cấp do trung tâm cấp là hồ sơ nội bộ của chương trình, không phải văn bằng do bên ngoài công nhận.

Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh thế nào để dễ hiểu?

  • Con đang ở cấp nào, học đến học phần nào trong cấp đó.
  • Con đã đạt những mục tiêu nào, kèm ảnh hoặc video sản phẩm minh họa.
  • Kỹ năng nào cần luyện thêm, mô tả bằng hành vi cụ thể như “còn ngại trình bày trước nhóm”.
  • Bước tiếp theo: học phần sắp tới và việc phụ huynh có thể làm cùng con ở nhà.

Báo cáo nên lấy từ chính rubric mà giáo viên đã dùng để chấm, chuyển sang lời thường, để phụ huynh thấy cùng một thước đo trong cả khóa. Dữ liệu chuyên cần cũng phải đúng: sản phẩm Quản lý lớp học hỗ trợ điểm danh, ghi lý do vắng, đổi lịch và học bù theo từng buổi, nên khi một em lỡ buổi dự án, báo cáo nói rõ em đã bù hay chưa thay vì để trống. Một điều nên tránh: đừng hứa hẹn thành tích thi đấu hay điểm số ở trường, vì báo cáo chỉ phản ánh mục tiêu của chương trình.

Bắt đầu từ đâu nếu trung tâm muốn chuẩn hóa chương trình STEM?

  • Mục tiêu của từng cấp độ hiện có, dù mới chỉ là vài dòng mô tả.
  • Danh sách học phần đang dạy, kèm cấp độ và giáo viên phụ trách.
  • Tài liệu, giáo án và bộ kit đang dùng cho từng học phần.
  • Tiêu chí chấm hoặc phiếu nhận xét hiện tại, kể cả khi mỗi người dạy một mẫu.
  • Tên người có quyền duyệt thay đổi trong chương trình.

Sau đó làm thử với một chương trình và đo những gì đội của bạn kiểm soát được: tỷ lệ học phần có đầu ra và cách chấm rõ, số khoảng thiếu đã xử lý, thời gian duyệt một thay đổi, mức dùng lại được khi mở đợt mới. Đây là chỉ số vận hành, không phải lời hứa về số học sinh đăng ký hay doanh thu.

Nguồn tham khảo

  1. Science, technology, engineering, and mathematics – Wikipedia
  2. STEAM fields – Wikipedia
  3. Project-based learning – Wikipedia
  4. Inquiry-based learning – Wikipedia
  5. Engineering design process – Wikipedia
  6. Educational robotics – Wikipedia
  7. Backward design – Wikipedia
  8. Rubric (academic) – Wikipedia
  9. Formative assessment – Wikipedia

← Trở về tin tức