Tin tức Thisme

Cách chọn giáo trình tiếng Anh giao tiếp cho lớp người lớn

Giáo trình tiếng Anh giao tiếp phù hợp cho lớp người lớn lấy khả năng giao tiếp làm mục tiêu: bài học có nhiệm vụ gần với đời sống, mẫu câu dùng được ngay, phù hợp trình độ đầu vào và đầu ra theo CEFR, đồng thời có tài nguyên hỗ trợ người dạy. Trung tâm có thể chọn một bộ của nhà xuất bản làm xương sống, kiểm tra quyền sử dụng rồi bổ sung tình huống theo nghề nghiệp và bối cảnh của học viên.

Ảnh bìa bài viết “Cách chọn giáo trình tiếng Anh giao tiếp cho lớp người lớn” trên Thisme

Giáo trình tiếng Anh giao tiếp là gì và khác giáo trình ngữ pháp ở đâu?

Theo đường hướng giao tiếp (communicative language teaching, CLT), học viên học bằng cách tương tác với nhau và mục tiêu cuối cùng cũng là giao tiếp được. Cách dạy này khác với quan điểm trước đó vốn ưu tiên năng lực ngữ pháp. Người học có thể trao đổi với bạn và giáo viên, đọc văn bản thực tế, kể trải nghiệm cá nhân và dùng ngôn ngữ trong lẫn ngoài lớp.[1]

Điều đó không có nghĩa là bỏ ngữ pháp. Canale và Swain mô tả năng lực giao tiếp gồm ba thành phần: ngữ pháp, năng lực ngôn ngữ xã hội và chiến lược. Khi đọc thử sách, hãy xem người học có cơ hội chọn cách diễn đạt phù hợp với người đối thoại và xử lý lúc chưa biết nói thế nào hay không.[1]

Tiêu chí chọn giáo trình dạy giao tiếp cho lớp người lớn

Đối chiếu trình độ đầu vào và đầu ra

CEFR là khung mô tả năng lực ngôn ngữ gồm sáu bậc từ A1 đến C2. Khung phân biệt bốn loại hoạt động: tiếp nhận, sản sinh, tương tác và trung gian. Với người mới bắt đầu, hãy xem mô tả A1: hiểu và dùng các câu quen thuộc hằng ngày, cụm từ rất cơ bản cho nhu cầu cụ thể. Đừng chỉ dựa vào tên cấp in trên bìa.[3][4]

Ghi rõ học viên làm được gì khi vào lớp và cần thực hiện được nhiệm vụ nào khi kết thúc khóa. Sau đó đối chiếu mục tiêu ấy với nội dung, hoạt động và cách đánh giá trong sách. Nếu lớp có mức xuất phát khác nhau, hãy cân nhắc phân nhóm hoặc chuẩn bị phần hỗ trợ phù hợp.

Ưu tiên nhiệm vụ có ý nghĩa

Dạy học theo nhiệm vụ (task-based) dùng ngôn ngữ thực để hoàn thành việc có ý nghĩa, như đi khám bệnh, phỏng vấn hay gọi tổng đài hỗ trợ. Việc đánh giá dựa chủ yếu vào khả năng hoàn thành nhiệm vụ, không phải độ đúng của mẫu câu. Khi xem bài mẫu, hãy tìm yêu cầu có mục đích rõ và cơ hội để người học phản hồi, thương lượng hoặc hỏi lại.[2]

Xem cụm từ, độ trôi chảy và tài nguyên

Các cụm cố định thường gặp trong hội thoại là trọng tâm của cách tiếp cận từ vựng. Hãy kiểm tra xem sách có đặt mẫu câu trong ngữ cảnh để người học dùng lại linh hoạt hay chỉ yêu cầu ghi nhớ. Độ trôi chảy (fluency) thường được xét cùng độ chính xác và độ phức tạp; có thể hiểu đơn giản là nói được khi cần và người nghe hiểu ý.[5][6]

Với giáo viên, hãy đọc phần hướng dẫn, xem bài nghe, bài tập và cách điều chỉnh hoạt động. Sách có thể có bản in, bản số hoặc tài nguyên đi kèm như sách bài tập và mã truy cập trực tuyến; cần hỏi rõ phần nào đã bao gồm, phần nào mua riêng và ai được sử dụng.[9]

Bảng năm hàng nối từng tiêu chí với câu hỏi khi đọc thử sách: cấp độ CEFR, nhiệm vụ thật, cụm từ dùng ngay, trôi chảy và chính xác, tài nguyên đi kèm.

Bộ của nhà xuất bản, tài liệu mở hay tự biên soạn?

Bộ của nhà xuất bản có thể làm khung chung cho nhiều lớp. Ví dụ, Interchange là bộ sách do Jack C. Richards đồng tác giả, có ấn bản thứ 5 năm 2017. Bộ này được mô tả là bán chạy với hơn 50 triệu bản trên toàn thế giới; Cambridge University Press xếp Interchange Fifth Edition vào nhóm khóa học cho người lớn và thanh thiếu niên, đồng thời cung cấp các đơn vị bài mẫu. Doanh số hay độ phổ biến không thay cho việc dạy thử: hãy lấy một đơn vị mẫu, đối chiếu với CEFR, nhiệm vụ, cụm từ và tài nguyên nêu trên, rồi cân nhắc chi phí, quyền dùng bản số và công sức chuẩn bị của đội ngũ.[13]

Sách giáo khoa mở là sách miễn phí được chủ sở hữu cấp phép mở. Với tài nguyên miễn phí khác, vẫn cần đọc điều kiện sử dụng cụ thể. British Council TeachingEnglish cung cấp hơn 400 giáo án đầy đủ, sắp theo cấp CEFR, trong kho tài nguyên có nội dung dành cho người lớn. Chọn bài phù hợp mục tiêu rồi kiểm tra quyền sử dụng trước khi phân phối hoặc chỉnh sửa.[9][12]

Tự biên soạn tài liệu dạy giao tiếp cho phép đưa tình huống riêng vào lớp, nhưng cần người phụ trách nội dung, duyệt và cập nhật. Một hướng dạy như Dogme tập trung vào hội thoại của người học và giáo viên, không dùng sách giáo khoa đã xuất bản. Nếu chọn cách này cho nhiều lớp, trung tâm nên thống nhất mục tiêu và cách đánh giá để giáo viên có điểm tựa chung.[8]

Ba cột so sánh bộ của nhà xuất bản, tài liệu mở và tự biên soạn theo điểm mạnh và điều cần lưu ý.

Bản quyền khi photo, scan và đưa sách lên lớp trực tuyến

Việc photo tài liệu có bản quyền bị hạn chế ở hầu hết các nước. Theo Công ước Berne, quyền tác giả phát sinh tự động, không phụ thuộc đăng ký; vì vậy, việc không thấy thông báo bản quyền không đồng nghĩa với quyền sử dụng tự do. Ngoại lệ giảng dạy được đề cập trong công ước giới hạn ở việc minh họa nội dung được dạy và phải liên quan đến hoạt động giảng dạy.[10][11]

Trước khi photo, scan, phát bản sao hay đưa nội dung lên nền tảng, hãy đọc giấy phép của nhà xuất bản và hỏi đơn vị phân phối về phạm vi được phép. Ở nhiều nơi, khi đóng tập tài liệu photo cho lớp, giảng viên hoặc tiệm photo phải xin phép cho từng bài và ghi rõ nguồn. Đây không phải tư vấn pháp lý; điều kiện áp dụng cần được xem xét theo trường hợp cụ thể.[10]

Khi nào cần bổ sung học liệu riêng?

Khi sách khóa học chưa bao phủ công việc hoặc bối cảnh của lớp, hãy bổ sung bài ôn, thẻ cụm từ hay kịch bản đóng vai gắn với bài chính. Chẳng hạn, hình dung một lớp nhân viên dịch vụ cần tập giải thích lịch hẹn cho khách tại Việt Nam: giáo viên có thể soạn tình huống giả định, cho học viên đổi vai rồi góp ý về cách hỏi lại và xác nhận thông tin.

Tiếng Anh cho mục đích chuyên biệt (ESP) có thể tập trung vào một nghề và thường được thiết kế cho người lớn trong môi trường làm việc. Vì thế, hãy lấy nhiệm vụ nghề nghiệp làm điểm xuất phát, sau đó kiểm tra từ ngữ và nội dung cùng người hiểu công việc trước khi đưa vào lớp.[7]

Với Studio học liệu AI của Thisme, đội học thuật có thể tạo bản nháp bài học, ví dụ, tóm tắt và điều chỉnh cách diễn đạt theo trình độ từ nguồn được phép, chẳng hạn để chuẩn bị kịch bản đóng vai cho lớp dịch vụ. Đội ngũ giữ liên hệ với nguồn và lịch sử chỉnh sửa; bản nháp chỉ được dùng sau khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.

Quy trình năm bước chọn và triển khai

  • Xác định người học và đầu ra: ghi lại bối cảnh sử dụng, nhiệm vụ cần thực hiện và cách quan sát kết quả.
  • Đối chiếu trình độ: xem mô tả CEFR, nội dung sách và khoảng cách giữa mức vào lớp với mục tiêu.
  • Dạy thử một đơn vị bài: quan sát thời gian nói, mức phù hợp của nhiệm vụ và phản hồi từ giáo viên, học viên.
  • Kiểm tra quyền sử dụng: làm rõ bản in, bản số, bản sao và phạm vi đưa tài liệu lên nền tảng.
  • Bổ sung và rà soát định kỳ: ghi lại phần cần điều chỉnh, phân công người duyệt và cập nhật sau khi áp dụng.

Để các lớp có điểm tham chiếu chung, đội học thuật có thể lập ma trận nối từng mục tiêu với học phần, hoạt động và cách đánh giá. Dịch vụ thiết kế và quản lý chương trình của Thisme cũng kết nối các yếu tố này với điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến, giúp đội chuyên môn rà soát cấu trúc trước khi chốt.

Năm ô đánh số từ xác định người học và đầu ra, đối chiếu trình độ, dạy thử, kiểm tra quyền sử dụng đến bổ sung và rà soát định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Có thể photo sách cho cả lớp không?

Không nên mặc định được phép. Việc sao chép tài liệu có bản quyền bị hạn chế ở hầu hết các nước; hãy kiểm tra giấy phép và hỏi nhà xuất bản hoặc đơn vị phân phối về trường hợp cụ thể. Nội dung này không phải tư vấn pháp lý.[10]

Tài nguyên miễn phí có được sửa và chia sẻ không?

Điều đó phụ thuộc vào giấy phép của từng tài nguyên. Sách giáo khoa mở được chủ sở hữu cấp phép mở, nhưng với mỗi tài liệu định dùng, hãy đọc điều khoản để biết phạm vi chỉnh sửa, chia sẻ và yêu cầu ghi nguồn.[9]

Một bộ có phù hợp mọi trình độ không?

Không nên quyết định chỉ theo tên bộ sách. Hãy đối chiếu từng cấp với năng lực thực tế và mục tiêu của lớp; CEFR mô tả năng lực trên thang sáu bậc, từ A1 đến C2. Chọn phần phù hợp và chuẩn bị hỗ trợ khi người học có nhu cầu khác nhau.[4]

Bắt đầu từ một khóa ưu tiên

Chọn giáo trình tiếng Anh giao tiếp bằng cách đối chiếu nhiệm vụ, trình độ và tài nguyên, rồi dạy thử trước khi triển khai rộng. Nếu trung tâm đã có bộ tài liệu chính và muốn soạn thêm cho học viên của mình, mời đăng ký buổi trao đổi với chúng tôi để chọn một khóa ưu tiên, liệt kê nguồn được phép dùng và xác định người duyệt nội dung.

Bài liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Wikipedia – Communicative language teaching
  2. Wikipedia – Task-based language teaching
  3. Wikipedia – Common European Framework of Reference for Languages
  4. Cambridge English – International language standards (CEFR)
  5. Wikipedia – Lexical approach
  6. Wikipedia – Fluency
  7. Wikipedia – English for specific purposes
  8. Wikipedia – Teaching English as a second or foreign language
  9. Wikipedia – Textbook
  10. Wikipedia – Photocopying
  11. Wikipedia – Berne Convention
  12. British Council TeachingEnglish – Teaching resources
  13. Wikipedia – Jack C. Richards

← Trở về tin tức