Tin tức Thisme

H5P là gì? Các loại nội dung tương tác và quy trình làm bài cho người làm học liệu

H5P (viết tắt của HTML5 Package) là công cụ mã nguồn mở, miễn phí để tạo nội dung học tập tương tác ngay trên trình duyệt mà không cần viết mã. Bạn có thể làm video có câu hỏi, bài kéo thả, thẻ ghi nhớ hay bài trình chiếu xen bài tập. Bài làm xong có thể nhúng vào Moodle, WordPress, Drupal hoặc nền tảng có hỗ trợ gói này. Bạn vẫn cần một nơi lưu bài và một cách lấy kết quả khớp với hệ thống đang dùng.[1][5]

Ảnh bìa bài viết “H5P là gì? Các loại nội dung tương tác và quy trình làm bài cho người làm học liệu” trên Thisme

Bài này dành cho người làm học liệu và người quản lý đơn vị đào tạo. Nội dung gồm bốn phần: nên chọn loại bài nào cho mục tiêu nào, đặt bài ở đâu, điểm và báo cáo đi đến đâu, và làm một bài từ tài liệu có sẵn theo những bước nào.

H5P là gì?

Tên đầy đủ là HTML5 Package, tức một gói nội dung chạy bằng HTML5 trên trình duyệt. Dự án miễn phí, mã nguồn công khai trên GitHub và có cộng đồng cùng phát triển. Bạn soạn bài bằng trình soạn có sẵn: điền câu hỏi, tải hình lên, đặt đáp án và phản hồi. Mỗi bài là một gói riêng, có thể chia sẻ, sao chép và chỉnh lại cho khóa khác.[1][5][8]

Điểm dễ nhầm là công cụ này không phải nền tảng học tập. Nó không quản lý lớp, người học hay lộ trình. Gói nội dung cần một nơi chứa, chẳng hạn Moodle, WordPress, Drupal hoặc một hệ thống đã hỗ trợ sẵn.[5]

Công cụ này dùng để làm gì trong một khóa học?

  • Đặt điểm dừng để người học tự kiểm tra ngay trong bài, không phải đợi đến cuối chương mới làm bài tập.
  • Biến tài liệu đọc thành hoạt động thao tác: kéo thả, điền từ, ghép cặp.
  • Ôn nhanh thuật ngữ bằng thẻ ghi nhớ trước buổi học hoặc trước bài kiểm tra.
  • Chuyển bộ slide bài giảng có sẵn thành bài tự học, có câu hỏi xen giữa các phần.

Các loại nội dung tương tác phổ biến cho người làm học liệu

Trang chính thức có danh sách đầy đủ các loại bài, từ video tương tác, kéo thả, trình chiếu đến thẻ hội thoại. Danh sách này thay đổi theo thời gian, nên khi lên kế hoạch, bạn hãy mở trang để xem loại nào còn được hỗ trợ. Dưới đây là bốn nhóm nên làm quen trước.[2]

Video tương tác (Interactive Video)

Bạn chèn câu hỏi trắc nghiệm, điểm dừng, đoạn văn bản hoặc liên kết vào đúng mốc thời gian của video. Khi xem đến mốc đó, người học trả lời câu hỏi hoặc đọc thêm ghi chú. Tùy cách cài đặt, bạn có thể yêu cầu họ trả lời xong mới được xem tiếp.[3]

Loại này hợp với bài giảng quay sẵn, thời lượng dài, nơi người học dễ xem lướt. Có hai việc cần chốt trước. Một là video lưu ở đâu: tải thẳng lên hay dẫn từ kênh video. Hai là đơn vị có quyền dùng video đó không, nhất là khi lấy đoạn phim của bên khác.[3]

Kéo thả (Drag and Drop) và các bài điền, ghép

Trong bài kéo thả, người học đặt chữ hoặc hình vào đúng vùng trên một hình nền. Dạng này hợp với bài phân loại, sắp xếp các bước của một quy trình, hay gắn nhãn cho sơ đồ và ảnh thiết bị. Các dạng điền từ và ghép cặp làm việc tương tự với văn bản, ví dụ biến một đoạn định nghĩa thành bài tập nhớ từ khóa.[4]

Thẻ ghi nhớ (Flashcards, Dialog Cards)

Mỗi thẻ có một mặt là câu hỏi hoặc thuật ngữ, mặt kia là đáp án hoặc lời giải thích. Dạng này dùng để ôn khái niệm, từ vựng chuyên ngành hay các điểm chính trong quy định nội bộ. Bạn nên giữ mỗi thẻ một ý và viết câu thật ngắn. Đáp án trên thẻ trông đơn giản nhưng phải qua chuyên gia duyệt, vì người học sẽ học thuộc đúng câu chữ đó.[2]

Bài trình chiếu có bài tập (Course Presentation)

Dạng này trông như một bộ slide, nhưng trên mỗi slide có thể đặt câu hỏi, bài kéo thả, video hay đoạn văn. Đây là cách nhanh để biến bài giảng trình chiếu có sẵn thành bài tự học: bạn giữ mạch slide cũ và chèn câu hỏi sau mỗi ý chính.[2]

Có một nguyên tắc chung cho cả bốn nhóm: chọn loại bài theo mục tiêu học, đừng chọn theo hiệu ứng. Muốn người học nhớ thuật ngữ thì dùng thẻ. Muốn họ hiểu trình tự thì dùng kéo thả. Muốn giữ sự chú ý trong một bài giảng dài thì dùng video có điểm dừng.

Bảng đối chiếu bốn mục tiêu học với loại bài tương tác nên chọn: nhớ thuật ngữ dùng thẻ ghi nhớ, hiểu trình tự dùng kéo thả, giữ tập trung trong bài giảng dài dùng video có điểm dừng, tự học từ slide có sẵn dùng trình chiếu xen bài tập.

Dùng ở đâu: Moodle, WordPress hay nền tảng học tập khác?

Moodle là hệ thống quản lý học tập mã nguồn mở và có hỗ trợ gói tương tác này. Kết quả có vào sổ điểm hay không còn tùy phiên bản Moodle và cách cài đặt hoạt động. Bạn hãy hỏi người quản trị trước khi nói với giảng viên rằng điểm sẽ tự chuyển vào sổ.[5][10]

Với WordPress, bạn cài plugin chính thức Interactive Content từ kho plugin của WordPress, rồi soạn và lưu bài ngay trên website. Như vậy, dung lượng lưu trữ, bản sao lưu và việc cập nhật plugin đều do đội quản trị website lo.[6]

Nếu hệ thống đang dùng không có plugin, bạn có thể dùng dịch vụ lưu trữ trả phí của chính dự án (bản .com). Bài được giữ trên máy chủ của dịch vụ và kết nối với hệ thống học tập của bạn qua chuẩn LTI. Hiểu đơn giản, LTI cho phép nền tảng mở một bài nằm ở nơi khác, nhận diện người học và nhận lại kết quả khi hai bên đã cấu hình. Dịch vụ này cũng có sẵn phần báo cáo.[7]

Vậy có phải đổi nền tảng mới dùng được không? Thường là không, vì bài có thể đặt qua plugin, qua dịch vụ lưu trữ hoặc nhúng từ nơi khác. Trước khi quyết định, bạn hãy trả lời ba câu hỏi sau cùng đội quản trị.[5]

  • Nền tảng đang dùng hỗ trợ sẵn, cần cài plugin hay phải nhúng bài từ nơi khác?
  • Ai cập nhật plugin và ai mở lại các bài cũ để kiểm tra sau mỗi lần cập nhật?
  • Kết quả học được gửi về đâu, ai xem và xem để làm gì?

Ưu điểm và giới hạn của công cụ

Người quản lý thường đặt ra ba câu hỏi. Miễn phí thì có thật là không tốn gì không? Có cần biết lập trình không? Điểm trong bài có dùng làm điểm chính thức được không? Hai phần dưới đây trả lời lần lượt.

Ưu điểm

  • Miễn phí ở mức phần mềm, mã nguồn mở, có cộng đồng đóng góp.
  • Soạn trên trình duyệt, không cần lập trình: người làm học liệu tự làm được bài đầu tiên.
  • Bài chạy trên trình duyệt nên mở được trên cả máy tính lẫn điện thoại, với điều kiện bạn đã kiểm tra hiển thị.
  • Dễ chia sẻ, sao chép và chỉnh lại để dùng cho khóa học khác.

[1][5][8]

Giới hạn cần biết trước

Miễn phí không có nghĩa là dự án không tốn gì. Bạn vẫn phải bỏ ra chỗ lưu trữ, thời gian soạn, thời gian chuyên gia duyệt, công cập nhật plugin và công sửa bài mỗi khi tài liệu gốc đổi. Với một bài lẻ, khối lượng này nhỏ. Khi có vài chục bài trên nhiều khóa, nó trở thành một đầu việc cần có người phụ trách riêng.

Việc chấm điểm và báo cáo phụ thuộc vào nơi nhận dữ liệu. Bài tương tác gửi kết quả theo chuẩn xAPI (Experience API), một chuẩn ghi nhận hoạt động học theo dạng “ai đã làm gì”. Còn dữ liệu đó có được nhận, lưu và hiển thị hay không thì do nền tảng quyết định.[5][9]

Điểm hiện trong bài là kết quả luyện tập, không phải điểm chính thức. Kỳ thi chính thức cần một quy trình riêng: ngân hàng câu hỏi có người duyệt, quy tắc thi, phúc khảo và hồ sơ kết quả. Ngay cả trong sản phẩm Đánh giá và chứng nhận của Thisme, đơn vị đào tạo vẫn là bên quyết định quy tắc kỳ thi, điểm chính thức, cách phúc khảo và điều kiện cấp chứng nhận.

Muốn tùy biến giao diện sâu, bạn thường cần người biết kỹ thuật. Khả năng tiếp cận cũng phải tự kiểm tra: phụ đề video, văn bản thay thế cho hình và thao tác bằng bàn phím, theo hướng dẫn WCAG của W3C.[11]

Quy trình làm một bài tương tác từ tài liệu có sẵn

Dưới đây là bảy bước chúng tôi gợi ý cho một bài lẻ. Người soạn có thể là giảng viên hoặc người phụ trách học liệu, còn bước duyệt nên giao cho một người khác.

  • Xác định mục tiêu học của bài và chọn loại bài phù hợp, trước khi mở trình soạn.
  • Gom tài liệu được phép sử dụng: video, hình, văn bản, đáp án và lời giải thích.
  • Soạn bản nháp trong trình soạn, viết phản hồi cho cả đáp án đúng lẫn đáp án sai.
  • Chuyên gia duyệt nội dung chuyên môn và đáp án, ghi lại tên người duyệt.
  • Kiểm tra kỹ thuật và trải nghiệm theo danh sách ở phần dưới.
  • Nhúng bài vào nền tảng, chạy thử với một nhóm nhỏ người học và ghi lại phiên bản.
  • Theo dõi kết quả, cập nhật bài khi tài liệu gốc thay đổi.
Sơ đồ bảy bước làm một bài tương tác: chọn mục tiêu và loại bài, gom tài liệu được phép dùng, soạn nháp kèm phản hồi, chuyên gia duyệt, kiểm tra kỹ thuật, chạy thử và ghi phiên bản, theo dõi rồi cập nhật.

Kiểm tra gì trước khi giao bài cho người học?

  • Nội dung: đáp án, lời giải thích, chính tả và thuật ngữ thống nhất giữa các bài.
  • Hiển thị: mở bài trên điện thoại và máy tính, thử kéo thả bằng ngón tay.
  • Khả năng tiếp cận: có phụ đề cho video, văn bản thay thế cho hình, đi hết bài được bằng bàn phím.
  • Kết nối: liên kết còn mở được, quyền xem đúng người, kết quả được ghi nhận đúng nơi.
  • Hồ sơ: ghi phiên bản, người duyệt và ngày duyệt để lần cập nhật sau không phải làm lại từ đầu.

[11]

Khi nào nên có quy trình sản xuất học liệu thay vì tự làm từng bài?

Tự làm là hợp lý khi bạn chỉ có vài bài lẻ và một người phụ trách. Tình hình khác đi khi có nhiều khóa, nhiều người soạn, nhiều ngôn ngữ, hoặc tài liệu gốc thay đổi theo từng đợt. Lúc đó, câu hỏi không còn là làm bài thế nào. Điều cần biết là ai đang giữ bản nào, bài nào đã duyệt, bài nào đã lệch so với giáo trình mới.

Studio học liệu AI của Thisme gom các bước này vào một không gian làm việc có khóa, chương, bài, tài sản, người phụ trách và trạng thái. Đầu vào có thể là tài liệu, video, ghi chú chuyên môn hoặc đề cương đã duyệt. Tác giả có thể bổ sung câu hỏi trong bài, thẻ ghi nhớ, nhánh lựa chọn, mô phỏng thao tác hoặc điểm tương tác theo thời gian. AI chỉ hỗ trợ làm bản nháp: mỗi đầu ra vẫn ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.

Trước khi phát hành, bộ kiểm tra chất lượng rà liên kết, bố cục, khả năng tiếp cận trong phạm vi, thuật ngữ, nguồn và phiên bản. Mỗi vấn đề được giao cho đúng người xử lý và lưu trạng thái đến khi đóng. Bạn có thể dùng Studio độc lập rồi xuất nội dung, hoặc tích hợp với nền tảng học tập, website và kho tài sản của đơn vị. Chuẩn đóng gói nội dung hay định dạng tương tác chuyên biệt được chốt theo từng dự án.

Bạn có thể làm bài bằng H5P hay một định dạng khác. Nếu đơn vị bạn có nhiều tài liệu chuyên môn và muốn biến chúng thành bài học có câu hỏi trong bài, thẻ ghi nhớ hay video tương tác theo một quy trình có người duyệt, hãy đăng ký buổi khảo sát trên trang chủ Thisme. Chúng ta sẽ cùng xem nền tảng bạn đang dùng, định dạng cần bàn giao và chọn một khóa để làm thử theo những việc đã thống nhất.[1]

Nguồn tham khảo

  1. Create, share and reuse interactive HTML5 content (trang chính thức)
  2. Content types and applications (danh sách loại nội dung chính thức)
  3. Interactive Video: trang mô tả loại nội dung
  4. Drag and Drop: trang mô tả loại nội dung
  5. Wikipedia: bài tiếng Anh về HTML5 Package
  6. Interactive Content: plugin chính thức trên WordPress.org
  7. Dịch vụ lưu trữ trả phí chính thức (bản .com)
  8. Kho mã nguồn công khai trên GitHub
  9. Experience API – Wikipedia
  10. Moodle – Wikipedia
  11. WCAG – W3C Web Accessibility Initiative

← Trở về tin tức