Tin tức Thisme
Instructional design là gì? ADDIE, SAM và cách biến chuyên môn giảng viên thành học phần
Instructional design (thiết kế giảng dạy) là cách lên kế hoạch có hệ thống cho một khóa học hoặc học phần. Người thiết kế xác định người học cần làm được gì, chọn nội dung và hoạt động giúp họ đạt điều đó, rồi thiết kế cách đánh giá để kiểm tra. Hai mô hình hay gặp là ADDIE (Phân tích – Thiết kế – Phát triển – Triển khai – Đánh giá) và SAM (làm bản thử rồi sửa theo vòng lặp). Cả hai thường đi cùng thang Bloom để viết mục tiêu đo được.[1][2][3]
Với đơn vị đào tạo, lợi ích thực tế nhất là khóa học không còn nằm trong trí nhớ của một giảng viên. Khi mục tiêu, hoạt động và cách đánh giá của từng phần được ghi lại, người mới nhận lớp đọc bản thiết kế là làm tiếp được, không phải dựng lại từ đầu. Bài này đi qua vai trò của người làm thiết kế, hai mô hình ADDIE và SAM, cách viết mục tiêu theo Bloom và các bước biến kinh nghiệm nghề thành học phần.
Instructional design là gì và khác gì thiết kế chương trình?
Thuật ngữ gốc tiếng Anh thường được dịch là thiết kế giảng dạy, có nơi gọi là thiết kế hướng dẫn. Wikipedia mô tả đây là việc thiết kế, phát triển và đưa vào sử dụng tài liệu, trải nghiệm học tập một cách có hệ thống. Câu hỏi trung tâm gồm ba ý: sau học phần người học làm được gì, bằng chứng nào cho thấy họ làm được, và hoạt động nào đưa họ đến đó.[1]
- Thiết kế chương trình: nhiều học phần, chuẩn đầu ra chung, trình tự và điều kiện tiên quyết giữa các phần.
- Thiết kế ở cấp học phần (phạm vi của bài này): mục tiêu, hoạt động và bài đánh giá cho từng học phần hoặc bài học.
- Thiết kế bài giảng e-learning: chọn công cụ, định dạng, dựng slide, video hay bài tương tác từ bản đã thống nhất.
Ở Thisme, chúng tôi cũng tách các cấp này ra: phần thiết kế và quản lý chương trình lo cấu trúc nhiều học phần, Studio học liệu soạn chi tiết từng khóa, còn nền học tập lo phân phối bài học. Tách như vậy giúp mỗi bên biết mình chịu trách nhiệm phần nào.
Người thiết kế giảng dạy làm gì trong một đơn vị đào tạo?
- Phân tích người học: họ đang ở đâu, cần đạt đến đâu, và các ràng buộc như thời lượng, hình thức học, nguồn lực.
- Cùng chuyên gia chọn nội dung cốt lõi, chủ động bỏ những phần hay nhưng không cần cho nhiệm vụ.
- Viết mục tiêu, thiết kế hoạt động và bài đánh giá cho từng phần.
- Bàn giao bản thiết kế cho đội sản xuất học liệu, rồi theo dõi phản hồi sau khi dạy thử.
Đơn vị nhỏ có cần tuyển riêng không? Thường là chưa. Vai trò này hay do giáo vụ, trưởng bộ môn hoặc chính giảng viên kiêm nhiệm. Điều quan trọng là có một người chịu trách nhiệm cho bản thiết kế, biết phiên bản nào đang dùng và ai đã duyệt, chứ không nhất thiết là một chức danh riêng.
Mô hình ADDIE: năm bước và đầu ra của từng bước
ADDIE là tên viết tắt của năm giai đoạn Analysis, Design, Development, Implementation, Evaluation. Mô hình được Đại học Bang Florida phát triển để mô tả quy trình xây dựng chương trình huấn luyện cho quân đội Mỹ, sau đó trở thành khung tham chiếu quen thuộc trong ngành đào tạo. Cách dùng hiệu quả là coi mỗi bước như một câu hỏi có sản phẩm cụ thể.[2]
- Phân tích (Analysis): ai học, họ thiếu gì, có ràng buộc nào? Đầu ra: hồ sơ người học, nhu cầu và ràng buộc.
- Thiết kế (Design): người học cần làm được gì, đo bằng cách nào? Kết quả: mục tiêu, cấu trúc học phần, kế hoạch đánh giá.
- Phát triển (Development): dạy bằng gì? Sản phẩm: bài học, học liệu, ngân hàng câu hỏi.
- Triển khai (Implementation): dạy khi nào, ai dạy, cần hướng dẫn gì? Bàn giao: lịch triển khai, hướng dẫn cho giảng viên.
- Đánh giá (Evaluation): học phần chạy ra sao? Thu về: dữ liệu phản hồi và danh sách điều cần sửa.
Khi nào ADDIE phù hợp, khi nào dễ chậm?
ADDIE hợp với nội dung ổn định, cần tài liệu hóa rõ và có nhiều bên cùng duyệt, chẳng hạn khóa nghiệp vụ nội bộ áp dụng chung cho nhiều chi nhánh. Phê bình thường gặp là mô hình đi quá tuần tự: lỗi ở mục tiêu chỉ lộ ra khi học viên đã học xong. Cách khắc phục đơn giản là kiểm tra xen kẽ ngay trong từng bước, ví dụ cho vài người học đọc thử mục tiêu trước khi soạn bài.[2]
SAM: làm bản thử sớm rồi sửa theo vòng lặp
SAM (Successive Approximation Model) gắn với tên Michael Allen và đi theo hướng lặp: dựng nhanh một bản thử, cho người học và chuyên gia góp ý, rồi sửa qua nhiều vòng. Thứ mỗi vòng tạo ra là một bản dùng được để thảo luận, không phải một tài liệu thiết kế dày.[1]
- Tốc độ thấy bản đầu: ADDIE chậm vì xong phân tích, thiết kế mới phát triển; SAM có bản thử ngay từ những buổi làm việc đầu.
- Lượng tài liệu hóa: ADDIE ghi chép đầy đủ ở từng bước; SAM ghi ít hơn, quyết định nằm trong các phiên bản thử.
- Khi nội dung còn thay đổi: ADDIE dễ phải làm lại nhiều phần; SAM đưa thay đổi vào vòng sửa kế tiếp.
- Công sức duyệt của chuyên gia: ADDIE dồn vào vài mốc lớn; SAM cần góp ý đều đặn, mỗi lần ngắn hơn.
Trên thực tế, nhiều đơn vị kết hợp cả hai: dùng khung ADDIE để cả nhóm biết đang ở bước nào, còn khâu thiết kế và phát triển chạy theo kiểu lặp của SAM. Đơn vị nhỏ có thể bắt đầu với một học phần ưu tiên, làm bản thử một bài trước rồi mới nhân rộng.
Viết mục tiêu học tập bằng thang Bloom
Bản sửa đổi của thang Bloom do Anderson và Krathwohl đề xuất chia mức tư duy thành sáu bậc: Nhớ, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo. Mỗi bậc gắn với động từ hành động, nhờ đó mục tiêu chuyển từ điều người dạy muốn nói sang điều người học phải làm.[3]
- Người học làm được gì: một động từ hành động quan sát được, như xử lý, lập, so sánh, sửa.
- Trong điều kiện nào: với kịch bản, biểu mẫu, dữ liệu hay công cụ cụ thể.
- Đạt mức nào: tiêu chí đủ rõ để hai người chấm cho cùng kết quả.
Hai lỗi hay gặp: dùng “biết”, “hiểu” cho gần hết mục tiêu, và viết mục tiêu ở mức Vận dụng nhưng bài kiểm tra chỉ hỏi định nghĩa. Khi thấy bài trắc nghiệm chỉ đo ghi nhớ cho một mục tiêu cần thao tác, hãy đổi sang tình huống, bài thực hành hoặc sản phẩm nộp.
Nối mục tiêu với đánh giá và hoạt động
Backward design đảo thứ tự quen thuộc: chốt kết quả mong muốn, rồi chốt bằng chứng đánh giá, sau đó mới chọn hoạt động học. Công cụ gọn nhất là một bảng ba cột gồm mục tiêu, cách kiểm tra, hoạt động. Mỗi mục tiêu phải có ít nhất một cách đánh giá tương ứng; hoạt động nào không phục vụ mục tiêu nào thì cân nhắc bỏ.[4]
Lên đến cấp chương trình, nguyên tắc này mở rộng thành ma trận: mỗi mục tiêu được nối với học phần, hoạt động, cách chấm, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến, để mọi bên hiểu vai trò của từng phần trong toàn bộ lộ trình.
Cách biến chuyên môn của giảng viên thành học phần
- Phỏng vấn chuyên gia theo tình huống công việc thật (lần gần nhất bạn gặp ca khó là gì?), không theo mục lục kiến thức.
- Liệt kê nhiệm vụ người học phải làm được sau khóa, rồi chọn vài nhiệm vụ ưu tiên.
- Viết mục tiêu theo Bloom cho từng nhiệm vụ.
- Gom thành học phần, sắp trình tự và ghi điều kiện tiên quyết; chín sự kiện giảng dạy của Gagné là khung tham khảo khi sắp thứ tự một bài.
- Thiết kế đánh giá và hoạt động xoay quanh vấn đề thật: gợi lại kinh nghiệm cũ, minh họa bằng ca mẫu, cho thực hành rồi đưa vào công việc hằng ngày.
- Làm bản thử một bài, cho vài người học dùng thử, ghi lại chỗ vướng và sửa.
- Chuyên gia duyệt nội dung chuyên môn, người phụ trách ghi lại phiên bản và ngày áp dụng.
Chuẩn bị gì trước khi làm việc với chuyên gia?
- Mục tiêu người học và danh sách học phần hiện có, nếu đã có; người phụ trách gửi trước buổi làm việc đầu.
- Tài liệu được phép sử dụng, bài giảng cũ và các câu hỏi học viên hay hỏi; giáo vụ gom lại một chỗ.
- Người có quyền duyệt và lịch duyệt tránh giờ dạy, chốt ngay khi bắt đầu.
- Phân vai rõ: chuyên gia quyết định nội dung chuyên môn, người thiết kế quyết định cấu trúc và cách kiểm tra.
AI hỗ trợ được gì khi thiết kế học phần, và đâu là giới hạn?
AI hữu ích ở phần nháp. Từ mục tiêu, đối tượng, thời lượng và nguồn được phép, công cụ có thể gợi ý cấu trúc, mô tả học phần, trình tự, hoạt động và phương án đánh giá. Ở khâu soạn bài, nó tạo đề cương, bản nháp bài học, ví dụ, tóm tắt và cách diễn đạt theo trình độ người học.
Giới hạn nằm ở trách nhiệm. Trong cách chúng tôi làm, hệ thống đối chiếu đề xuất với nguồn, đánh dấu phần thiếu căn cứ và lưu giả định cần xác nhận; mỗi đầu ra ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt. Câu hỏi kiểm tra cũng vậy: AI có thể soạn bản nháp từ tài liệu nguồn hợp lệ, nhưng người có chuyên môn phải sửa và chốt trước khi dùng. Chuyên gia của đơn vị vẫn là người quyết định.
Muốn biết AI có thật sự giúp, đừng đếm số bài tạo ra. Hãy theo dõi tỷ lệ bản nháp được duyệt, thời gian chuyên gia phải sửa, lỗi nguồn hoặc thuật ngữ và khả năng dùng lại ở đợt sau.
Đánh giá sau triển khai: biết học phần đã ổn chưa
Mô hình của Donald Kirkpatrick chia đánh giá đào tạo thành bốn cấp: phản ứng của người học, điều họ học được, thay đổi hành vi trong công việc và kết quả cho tổ chức. Cấp càng cao càng khó quy cho riêng khóa học, vì hành vi và kết quả còn phụ thuộc quản lý, môi trường và thời điểm. Với một học phần mới, hai cấp đầu là chỗ bắt đầu thực tế; mục tiêu viết theo Bloom giúp cấp thứ hai đo được.[6]
Ở cấp thiết kế, nên theo dõi thêm vài chỉ số vận hành. Chúng phản ánh phần việc đội ngũ kiểm soát được, không phải lời hứa về tuyển sinh hay doanh thu.
- Tỷ lệ học phần có mục tiêu và cách đánh giá rõ.
- Số khoảng thiếu đã phát hiện và đã xử lý.
- Thời gian duyệt một thay đổi, từ lúc đề xuất đến lúc áp dụng.
- Mức tái sử dụng khi mở đợt mới.
Bước tiếp theo cho đơn vị đào tạo của bạn
Không cần làm lại toàn bộ khóa học đang có. Chọn một học phần, hoặc một chương trình ưu tiên, rồi làm rõ mục tiêu, trình tự, người duyệt và các điểm còn thiếu. Khi số học phần tăng lên và cần quản lý theo phiên bản, chuẩn đầu ra chung, đó là lúc chuyển sang cấp thiết kế chương trình.