Tin tức Thisme

Khung tham chiếu CEFR: cách chia cấp và thiết kế lớp học

Khung tham chiếu CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) do Hội đồng châu Âu xây dựng để mô tả trình độ ngoại ngữ qua sáu cấp A1, A2, B1, B2, C1, C2, thuộc ba nhóm người dùng cơ bản, độc lập và thành thạo. Các câu mô tả can-do cho biết người học làm được gì khi nghe, nói, đọc và viết. CEFR là thang mô tả sáu cấp, không phải thang điểm số, chứng chỉ hay bài thi; trung tâm có thể dùng khung này làm ngôn ngữ chung để chia lớp, viết mục tiêu và thiết kế phần kiểm tra đầu vào.[1][2][5]

Ảnh bìa bài viết “Khung tham chiếu CEFR: cách chia cấp và thiết kế lớp học” trên Thisme

Khung tham chiếu CEFR là gì?

Hội đồng châu Âu xây dựng CEFR trong giai đoạn 1986–1989; bản khung được xuất bản năm 2001. Khung gốc nêu bốn loại hoạt động: tiếp nhận, sản sinh, tương tác và trung gian, trong đó trung gian gồm dịch và phiên dịch. Bản Companion Volume phát hành năm 2020 cập nhật khung gốc, phát triển khái niệm trung gian theo nghĩa rộng hơn và bổ sung giao tiếp trực tuyến cùng năng lực đa ngôn ngữ, đa văn hóa.[1][3][4]

Việt Nam cũng có phiên bản địa phương hóa của CEFR. Bài này bàn về khung gốc và cách dùng trong lớp học; khung năng lực ngoại ngữ trong nước sẽ được bàn ở bài khác.[1]

Sáu cấp A1–C2 mô tả điều gì?

Câu can-do mô tả một việc người học làm được bằng ngoại ngữ, thay vì chỉ liệt kê kiến thức đã học. Dưới đây là cách diễn giải ngắn các mô tả tổng quát; nhóm A là cơ bản, B là độc lập và C là thành thạo.[1][5]

  • A1 (Người dùng cơ bản): Giới thiệu bản thân và hỏi, trả lời về thông tin cá nhân quen thuộc.
  • A2 (Người dùng cơ bản): Trao đổi thông tin đơn giản, trực tiếp trong các công việc quen thuộc hằng ngày.
  • B1 (Người dùng độc lập): Xử lý phần lớn tình huống thường gặp khi đi lại ở nơi sử dụng ngôn ngữ đó.
  • B2 (Người dùng độc lập): Trao đổi khá trôi chảy, tự nhiên với người bản ngữ mà cả hai bên đều không thấy gượng ép.
  • C1 (Người dùng thành thạo): Diễn đạt ý tưởng trôi chảy, tự nhiên mà không phải tìm từ quá rõ rệt.
  • C2 (Người dùng thành thạo): Hiểu dễ dàng gần như mọi điều nghe hoặc đọc.

[1][6]

Ba cột cho nhóm người dùng cơ bản, độc lập và thành thạo; mỗi cột có hai cấp từ A1 đến C2, kèm một câu ngắn về việc người học làm được ở cấp đó.

Ba nhóm và ranh giới giữa các cấp

Các cấp nối tiếp nhau, không có ranh giới hoàn toàn tách biệt. Với đội học thuật, tên cấp tạo ngôn ngữ chung để trao đổi về chương trình và đánh giá; khi xếp lớp, bạn vẫn cần xem bằng chứng ở từng kỹ năng thay vì chỉ dựa vào một nhãn chung.[4]

CEFR không phải chứng chỉ, và thang điểm CEFR thực ra là gì?

CEFR không gắn với một bài thi cụ thể. Các đơn vị khảo thí công bố mức tương đương cho bài thi của họ; chẳng hạn, Cambridge English Scale dùng để báo cáo kết quả các bài kiểm tra của Cambridge và được thiết kế để bổ trợ CEFR. CEFR chỉ có sáu cấp mô tả; con số cụ thể thuộc về thang báo cáo của từng bài thi.[5][8]

IELTS cho biết điểm của bài thi này không tương ứng một-một với các cấp CEFR. Khung cố ý chỉ mô tả ở mức khái quát để dùng được trong nhiều bối cảnh, nên không được thiết kế làm cơ sở quy đổi điểm chính xác. Các bài thi có thể đưa ra ước lượng tương đương khác nhau. Khi giới thiệu chương trình, bạn có thể nói lớp hướng tới một cấp cụ thể và giải thích chứng nhận nội bộ phản ánh kết quả của chương trình, thay vì gọi CEFR là một chứng chỉ.[1][3]

Chia cấp thành các khóa phù hợp với lớp học

Một cấp có thể bao phủ khoảng năng lực rộng: người vừa đạt B1 còn cách xa người đã gần thành thạo các kỹ năng B2. Việc chia nhỏ giúp giáo viên thiết kế bài học và đánh giá phù hợp hơn; tên khóa và tiêu chí chuyển tiếp cần được đội chuyên môn thống nhất. Ví dụ dưới đây là cách tự soạn cho lớp tiếng Anh giao tiếp người đi làm.[5]

  • B1.1: Người học trình bày ngắn công việc quen thuộc và viết email đơn giản để sắp xếp cuộc hẹn. Tiêu chí lên B1.2: hoàn thành cả hai nhiệm vụ trong tình huống quen thuộc, với ý chính dễ hiểu.
  • B1.2: Người học giải thích một vấn đề quen thuộc trong công việc và trao đổi để thống nhất bước tiếp theo. Tiêu chí hoàn thành: thực hiện cả hai nhiệm vụ với thông tin đủ để người đối thoại tiếp tục công việc.

[5][6]

Ô Cấp B1 tách thành hai khóa B1.1 và B1.2, mỗi khóa có hai mục tiêu can-do cho lớp giao tiếp người đi làm và một ô tiêu chí lên khóa hoặc hoàn thành.

Đây là ví dụ tự soạn để đội ngũ thảo luận, không phải cách chia bắt buộc. Hãy lưu riêng nhận xét về nghe, nói, đọc và viết nếu kết quả giữa các kỹ năng chênh nhau; thông tin đó giúp giáo viên chọn hỗ trợ phù hợp.[1]

Viết mục tiêu cho lớp tiếng Anh CEFR

Với một khóa tiếng Anh CEFR, bạn nên nói rõ lớp hướng tới cấp nào và người học dự kiến làm được gì trong bối cảnh của họ. Có thể thiết kế ngược: xác định kết quả mong muốn → chọn bằng chứng chấp nhận được → thiết kế hoạt động; giáo trình không nhất thiết là điểm xuất phát.[10]

Một câu mục tiêu có thể nêu hành động, chủ đề hoặc tình huống và điều kiện thực hiện. Ví dụ minh họa tự soạn cho lớp giao tiếp người đi làm: “Sau khóa học, người học có thể sắp xếp lịch phỏng vấn qua email và trả lời câu hỏi về kinh nghiệm chuyên môn trong một cuộc phỏng vấn ngắn.” Người dạy có thể yêu cầu email và phần trả lời nói làm bằng chứng. Câu này dựa trên mô tả B1 của EF SET: người học có thể sắp xếp và tham gia phỏng vấn xin việc trong lĩnh vực của mình.[6]

Để chọn nội dung ngôn ngữ, đội ngũ có thể tham khảo English Vocabulary Profile và English Grammar Profile, hai cơ sở dữ liệu về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp theo cấp. Các mô tả minh họa của CEFR là nguồn tham khảo để xây chuẩn phù hợp bối cảnh, không phải bộ quy định bắt buộc phải chép nguyên văn.[1][7]

Thiết kế phần kiểm tra đầu vào

Bài xếp lớp nhằm xác định mức phù hợp để bắt đầu học. Trước khi viết câu hỏi, bạn hãy xác định kỹ năng cần quan sát ở từng cấp, rồi chọn nhiệm vụ tạo được bằng chứng cho các mô tả đó. Sau vài khóa, đội học thuật nên đối chiếu kết quả xếp lớp với kết quả học thực tế để xem bài kiểm tra có xếp đúng chỗ hay không, rồi điều chỉnh.[9]

  • A2 — “What do you do at work each day?” Người chấm lắng nghe khả năng trao đổi thông tin đơn giản về công việc quen thuộc.
  • B1 — “Tell me about a problem you had at work and how you handled it.” Người chấm lắng nghe cách trình bày tình huống và cách xử lý để người nghe hiểu ý chính.
  • B2 — “How would you persuade your team to try a new way of working?” Người chấm lắng nghe cách giải thích quan điểm và phản hồi tương đối tự nhiên khi trao đổi.

[1][6]

Các câu hỏi trên là ví dụ minh họa tự soạn cho lớp giao tiếp người đi làm, không phải câu hỏi từ nguồn. Quy trình gợi ý là cho người học tự đánh giá bằng câu can-do → làm phần đọc hoặc nghe ngắn theo cấp tăng dần → thực hiện nhiệm vụ nói hoặc viết ngắn và được chấm theo mô tả cấp → quyết định lớp phù hợp → xem lại sau vài buổi đầu. Phối hợp nhiều loại bằng chứng giúp bạn tránh chỉ dựa vào bài trắc nghiệm ngữ pháp.[4][9]

Năm bước nối bằng mũi tên: tự đánh giá bằng câu can-do, đọc hoặc nghe theo cấp tăng dần, nói hoặc viết ngắn chấm theo mô tả cấp, quyết định xếp lớp, xem lại sau vài buổi đầu.

Những nhầm lẫn cần tránh

Đừng gọi CEFR là chứng chỉ hoặc trình bày mức tương đương của các bài thi như phép đổi chính xác một-một. Cũng đừng để một nhãn chung che khuất sự khác biệt giữa các kỹ năng, hay xem câu mô tả minh họa là quy định bắt buộc cho mọi lớp.[1][3][5]

Lưu kết quả và nối đánh giá với chương trình

Với Đánh giá và chứng nhận, đội chuyên môn có thể quản lý câu hỏi theo mục tiêu, chủ đề, độ khó và phiên bản; hệ thống ghi nhận bài làm, điểm và các trường hợp cần phúc khảo. Chứng nhận mặc định phản ánh kết quả nội bộ của chương trình; giá trị pháp lý hoặc sự công nhận của bên thứ ba cần được xác định riêng với tổ chức có thẩm quyền.

Thiết kế và quản lý chương trình giúp nối mỗi mục tiêu với học phần, hoạt động, cách đánh giá và điều kiện tiên quyết. Chúng tôi có thể cùng bạn xem những mối nối này khi rà lại chương trình hiện có.

Bước tiếp theo

Hãy chọn một cấp đang mở lớp, viết lại mục tiêu bằng ba đến năm câu can-do và rà phần kiểm tra đầu vào theo từng cấp. Khi cần đưa khung tham chiếu CEFR vào quy trình của đơn vị, bạn có thể xem Đánh giá và chứng nhận hoặc đăng ký buổi khảo sát với chúng tôi.

Nguồn tham khảo

  1. Wikipedia – Common European Framework of Reference for Languages
  2. Cambridge English – International language standards (CEFR)
  3. IELTS – IELTS and the CEFR
  4. Eaquals – The Common European Framework of Reference for Languages (CEFR)
  5. EF SET – Understanding the Common European Framework of Reference for Languages
  6. EF SET – English B1 level: CEFR definition
  7. Wikipedia – English Profile
  8. Cambridge English – The Cambridge English Scale
  9. Wikipedia – Placement testing
  10. Wikipedia – Backward design

← Trở về tin tức