Tin tức Thisme
Kỹ năng giảng dạy: các nhóm kỹ năng cốt lõi và cách bồi dưỡng đội ngũ giảng viên
Kỹ năng giảng dạy là khả năng biến điều mình biết thành việc người học làm được sau buổi học. Với giảng viên trung tâm và giảng viên nội bộ doanh nghiệp, có thể chia thành tám nhóm: chuẩn bị bài theo mục tiêu, mở đầu thu hút, giải thích và lấy ví dụ, đặt câu hỏi, tổ chức hoạt động, quản lý lớp và thời gian, phản hồi người học, và dạy online. Đây là những kỹ năng rèn được: đơn vị có thể quan sát chúng qua dạy thử và dự giờ, rồi bồi dưỡng bằng kèm cặp và chia sẻ trong đội ngũ.
Bài viết dành cho quản lý đào tạo, trưởng bộ môn, người phụ trách L&D và chính những giảng viên mới bắt đầu đứng lớp. Bài tập trung vào việc làm trong và quanh buổi học, cách đánh giá và kế hoạch bồi dưỡng; tiêu chuẩn tuyển chọn giảng viên và hợp đồng giảng dạy là những chủ đề riêng.
Kỹ năng giảng dạy gồm những nhóm nào?
Cách chia dưới đây sắp các nhóm theo trình tự một buổi học, để quản lý dễ dùng làm khung dự giờ và giảng viên dễ tự rà soát. Đây là khung tổng hợp cho mục đích bồi dưỡng, không phải một chuẩn chính thức.
- Chuẩn bị bài theo mục tiêu: viết rõ người học làm được gì sau buổi, rồi chọn nội dung, hoạt động và cách kiểm tra khớp với mục tiêu đó.
- Mở đầu thu hút: kéo sự chú ý về bài, nói mục tiêu, gợi lại điều người học đã biết.
- Giải thích và ví dụ: chia nội dung thành phần nhỏ, nhấn vào điểm khác biệt, lấy ví dụ từ công việc thật của người học.
- Đặt câu hỏi: dùng câu hỏi để người học suy nghĩ và để giảng viên biết lớp đang hiểu tới đâu.
- Tổ chức hoạt động: giao việc rõ, chia nhóm, theo dõi trong lúc làm và gom kết quả.
- Quản lý lớp và thời gian: thống nhất quy ước, giữ nhịp, xử lý tình huống lệch mà không làm cả lớp chững lại.
- Phản hồi người học: nói cụ thể điều đã làm được, điều cần sửa và sửa bằng cách nào.
- Dạy online: điều chỉnh các kỹ năng trên cho lớp học qua màn hình, nơi giảng viên khó đọc phản ứng của người học.
Với người giỏi chuyên môn được mời đứng lớp cho đồng nghiệp, nên ưu tiên hai nhóm chuẩn bị theo mục tiêu và tổ chức hoạt động. Chuyên gia dễ có xu hướng trình bày hết những gì mình biết, trong khi buổi học cần những việc cụ thể để người học tự làm.
Chuẩn bị bài theo mục tiêu người học
Trung tâm giảng dạy Eberly của Đại học Carnegie Mellon khuyên bắt đầu thiết kế từ mục tiêu học tập, rồi mới tới cách đánh giá và chiến lược giảng dạy, vì ba thành phần này phải khớp nhau. Khi chúng lệch, người học có thể than rằng bài kiểm tra chẳng liên quan gì tới những gì học trên lớp. Mục tiêu nên lấy người học làm trung tâm, chia nhiệm vụ thành các kỹ năng thành phần, dùng động từ hành động và đo được. Cách viết gợi ý là hoàn thành câu: “Cuối khóa, người học có thể…”.[3]
Cũng theo nguồn này, những mục tiêu kiểu “hiểu X” hay “nắm được X” là mơ hồ. Câu hỏi để làm rõ là: nếu người học thật sự hiểu X thì họ sẽ làm gì khác đi?[3]
Áp dụng cho một buổi đào tạo nội bộ về xử lý khiếu nại: thay “học viên hiểu quy trình xử lý khiếu nại” bằng “cuối buổi, học viên phân loại được một khiếu nại theo mức độ và soạn được câu trả lời đầu tiên theo mẫu của công ty”. Từ câu đó, giảng viên biết mình cần một hoạt động luyện phân loại, một bài tập soạn câu trả lời và một tiêu chí để nhận xét bài làm. Phần nào trong slide không phục vụ mục tiêu thì chuyển thành tài liệu đọc thêm.
Mở đầu, giải thích và lấy ví dụ
Nhà tâm lý học giáo dục Robert Gagné mô tả việc học diễn ra qua chín sự kiện nối tiếp, và hoạt động giảng dạy nên đi theo chúng. Ba sự kiện đầu ứng với phần mở đầu: thu hút sự chú ý để người học sẵn sàng tiếp nhận, cho họ biết sẽ làm được gì sau bài, và gợi lại kiến thức liên quan họ đã có. Tiếp theo là trình bày nội dung với điểm nhấn ở những đặc điểm phân biệt, rồi hướng dẫn người học hiểu bằng cách sắp xếp nội dung và cho thấy nó liên quan tới họ ra sao.[2]
Chuyển sang lớp người đi làm, phần mở đầu và giải thích có thể làm như sau:
- Mở bằng một tình huống, một lỗi hay gặp hoặc một câu hỏi gắn với việc của người học, thay vì phần giới thiệu bản thân kéo dài.
- Nói mục tiêu bằng câu “cuối buổi, anh chị sẽ làm được…”, không đọc lại mục lục.
- Hỏi nhanh người học đã từng gặp việc này chưa và đang làm thế nào; câu trả lời cho biết nên đi nhanh hay chậm ở phần nào.
- Khi giải thích, đi từ ví dụ cụ thể tới nguyên tắc, rồi đưa thêm một ví dụ sai hoặc gần đúng để người học thấy ranh giới.
- Kết thúc mỗi đoạn trình bày bằng một việc người học tự làm, dù chỉ là viết một câu hay chọn một phương án.
Đặt câu hỏi là kỹ năng xuyên suốt cả buổi. Câu hỏi nên khiến người học phải suy nghĩ, hoặc thu thông tin để giảng viên điều chỉnh cách dạy. Kỹ thuật đặt câu hỏi là một chủ đề riêng, nên ở đây chỉ lưu một điểm: thay “có ai hỏi gì không?” bằng một câu buộc người học thể hiện điều họ vừa hiểu, ví dụ “nếu khách nói câu này, bạn trả lời thế nào?”.[7]
Tổ chức hoạt động, quản lý lớp và thời gian
Trong chuỗi của Gagné, sau phần hướng dẫn là gợi ra phần thể hiện: giảng viên yêu cầu người học làm để chứng tỏ điều đã học, sau đó phản hồi và cho luyện tập đa dạng để người học dùng được kỹ năng ở bối cảnh khác. Nói cách khác, hoạt động là lúc người học làm thử, không phải phần giải trí chen giữa các slide.[2]
- Giao việc bằng một câu đủ ý: làm gì, với ai, trong bao lâu, nộp lại dưới dạng gì; nên viết lên slide hoặc bảng để ai quên còn xem lại.
- Làm mẫu một lượt trước khi cả lớp làm, nhất là với hoạt động mới.
- Đi quanh lớp hoặc ghé từng nhóm khi họ đang làm, để sớm phát hiện nhóm hiểu sai đề.
- Gom kết quả bằng cách mời vài nhóm có cách làm khác nhau chia sẻ, rồi nối lại với mục tiêu của buổi.
Về quản lý lớp, Wikipedia mô tả đây là quá trình người dạy dùng để buổi học diễn ra suôn sẻ, gồm cả phòng ngừa hành vi gây gián đoạn lẫn xử lý khi nó xảy ra, và ghi nhận đây là phần khó với nhiều giáo viên. Từ phía người học, quản lý lớp tốt nghĩa là kỳ vọng về hành vi và học tập được nói rõ, cùng một môi trường hợp tác. Kỳ vọng cần được áp dụng nhất quán với mọi người trong lớp, vì người học coi sự thiếu nhất quán là không công bằng.[4]
Nguồn này cũng nêu hai kỹ thuật dễ chuyển sang lớp người lớn. Thứ nhất là dùng đại từ bao gồm: nói “hôm nay chúng ta còn khá nhiều việc, mình quay lại bài nhé” thay cho “anh chị cần quay lại làm bài”. Thứ hai là khen đúng hành vi cụ thể người học vừa thể hiện và nói rõ vì sao hành vi đó có giá trị, thay vì khen chung chung.[4]
Về thời gian, hãy chia giáo án thành các khối có thời lượng dự kiến và đánh dấu sẵn phần có thể cắt nếu lớp chậm, thay vì tăng tốc ở cuối buổi. Giữ phần luyện tập và phần tổng kết; thứ nên cắt trước là ví dụ phụ hay phần mở rộng. Với lớp doanh nghiệp, thống nhất ngay đầu buổi giờ nghỉ, cách dùng điện thoại và cách xin ra ngoài khi có việc gấp sẽ đỡ phải nhắc nhở về sau.
Phản hồi người học: cụ thể, nhắm vào bài làm, kèm cách sửa
Đánh giá quá trình (formative assessment) là việc theo dõi người học ngay trong lúc học để phản hồi liên tục, giúp họ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và chỗ cần luyện thêm, đồng thời giúp người dạy thấy học viên đang vướng ở đâu để xử lý ngay. Phản hồi kiểu này thường là nhận xét định tính chứ không phải điểm số. Một ví dụ đơn giản: cuối phần trình bày, đề nghị mỗi người viết một hai câu nêu ý chính.[7]
Không phải phản hồi nào cũng có ích. Kluger và DeNisi (1996) rà soát hơn ba nghìn báo cáo về phản hồi ở trường học, đại học và nơi làm việc; trong 131 nghiên cứu được đánh giá là chặt chẽ, có 50 nghiên cứu cho thấy phản hồi gây tác động tiêu cực tới người nhận. Lý do được nêu là phản hồi thường nhắm vào bản thân người học thay vì chất lượng bài làm. Phản hồi hiệu quả nhất là khi người học không chỉ biết phần nào cần cải thiện mà còn biết cải thiện bằng cách nào.[7]
- Nói điều quan sát được, không phán xét con người: “đoạn mở đầu thư chưa nêu yêu cầu của khách” thay cho “em viết chưa tốt”.
- Chọn một hai điểm quan trọng nhất, không liệt kê mọi lỗi cùng lúc.
- Kèm cách sửa hoặc một ví dụ mẫu, rồi cho người học làm lại ngay nếu còn thời gian.
- Với lớp đông, đưa tiêu chí chung để người học tự rà và nhận xét chéo trước khi giảng viên góp ý.
Dạy online: cần điều chỉnh những gì?
Lớp trực tuyến dùng lại các kỹ năng trên, nhưng giảng viên mất nhiều tín hiệu vẫn đọc được ở lớp trực tiếp: ánh mắt, tư thế, tiếng xì xào khi người học chưa hiểu. Vì vậy cần thay việc quan sát bằng những điểm kiểm tra chủ động:
- Thử thiết bị, đường truyền và tài liệu chia sẻ trước giờ học; chuẩn bị sẵn cách xử lý khi một người không vào được phòng.
- Chia bài thành các đoạn ngắn hơn lớp trực tiếp, xen giữa là một việc người học phải làm: trả lời trong khung chat, bình chọn nhanh, viết lên bảng chung.
- Gọi tên người cụ thể một cách nhẹ nhàng và báo trước câu hỏi để họ có thời gian chuẩn bị.
- Khi chia phòng nhóm, gửi đề bài bằng văn bản trước khi chia, vì sau khi rời phòng chính người học khó nghe lại hướng dẫn.
- Ghi lại các câu hỏi chưa kịp trả lời và phản hồi sau buổi qua kênh chung của lớp.
Cách thiết kế bài giảng tương tác cho học trực tuyến là một chủ đề riêng; phần này chỉ dừng ở việc của người đứng lớp.
Đánh giá giảng viên qua dạy thử và dự giờ
Một mô hình dạy thử quen thuộc trong đào tạo giáo viên là dạy vi mô (micro-teaching), do Dwight W. Allen đưa ra năm 1963 tại Đại học Stanford. Ở dạng ban đầu, giáo viên chuẩn bị một bài ngắn, thường khoảng 20 phút, cho một nhóm nhỏ người học và được quay video; sau đó giáo viên, đồng nghiệp, một giáo viên giỏi và chính người học cùng xem lại, nhận xét điều họ thấy và đối chiếu với mục tiêu giảng dạy giáo viên đã đặt ra. Sĩ số, thời gian, nhiệm vụ và nội dung đều được thu nhỏ để tạo môi trường tập luyện thuận lợi, và phản hồi được coi là phần then chốt để người tập tiến bộ.[1]
Một buổi dạy thử ở trung tâm hay phòng đào tạo có thể làm theo tinh thần đó:
- Giao trước một đoạn nội dung thật trong chương trình, kèm mô tả lớp: người học là ai, đã biết gì.
- Đề nghị người dạy nêu mục tiêu của đoạn dạy trước khi bắt đầu.
- Cho dạy với vài đồng nghiệp đóng vai học viên, có ít nhất một hoạt động và một câu hỏi kiểm tra.
- Hỏi người dạy tự nhận xét trước, rồi góp ý theo phiếu quan sát và đối chiếu với mục tiêu họ đã nêu.
- Nếu người dạy đồng ý, quay lại buổi dạy để họ tự xem sau đó.
Với giảng viên đang dạy, dự giờ có hai mục đích dễ bị trộn lẫn: đánh giá từng người và cải thiện việc dạy chung. Mô hình instructional rounds (vòng dự giờ), phỏng theo các buổi đi buồng ở trường y, thuộc loại thứ hai. Người dự giờ chọn một vấn đề trong thực hành mà trường đang vướng, chỉ ghi mô tả những gì thầy và trò đang làm và nói liên quan tới vấn đề đó, và không dùng phiếu chấm điểm. Dữ liệu được chia sẻ là bức tranh chung của cả trường, không phải thông tin về từng giáo viên.[6]
Ở đơn vị của bạn, nên tách hai loại dự giờ này ngay từ đầu và nói rõ với giảng viên. Phiếu dự giờ để bồi dưỡng ghi bằng chứng cụ thể, tức giảng viên nói gì và người học làm gì, theo các nhóm kỹ năng ở trên. Kết luận đánh giá chính thức, nếu có, thuộc quy trình và người có thẩm quyền riêng.
Khi đội ngũ đông, cần một nơi ghi ai dạy được nội dung nào và theo hình thức nào. Quản lý giảng viên của Thisme tạo hồ sơ cho giảng viên cơ hữu, thỉnh giảng và cộng tác viên, ghi lĩnh vực chuyên môn, kinh nghiệm, chứng nhận, ngôn ngữ, hình thức dạy và lịch khả dụng, kèm cảnh báo chứng nhận sắp hết hạn hoặc hồ sơ chưa đủ. Phạm vi của sản phẩm dừng ở nguồn lực giảng dạy; đánh giá năng lực hoặc hiệu suất giảng viên vẫn cần tiêu chí và người có thẩm quyền.
Kế hoạch bồi dưỡng cho giảng viên mới
Một kế hoạch bồi dưỡng không cần dày, nhưng cần nói rõ giảng viên mới làm gì ở từng giai đoạn, ai kèm và dấu hiệu nào cho thấy họ đã sẵn sàng sang bước tiếp. Khung ba giai đoạn dưới đây là gợi ý để đơn vị chỉnh theo quy mô của mình:
- Trước khi đứng lớp: dự giờ vài buổi của giảng viên có kinh nghiệm ở đúng khóa sẽ dạy, đọc giáo án, dạy thử một đoạn ngắn và nhận góp ý. Sẵn sàng khi nêu được mục tiêu của đoạn dạy và dạy trọn đoạn thử có ít nhất một hoạt động khớp mục tiêu.
- Những buổi đầu: dạy cùng hoặc có người kèm dự giờ; sau mỗi buổi trao đổi ngắn về một hai điểm, không dồn mọi góp ý tới cuối khóa. Sẵn sàng khi giao việc rõ, giữ được phần luyện tập và tự xử lý được nhịp buổi.
- Sau giai đoạn đầu: dự giờ lại bằng đúng phiếu đã dùng, giảng viên tự xem video một buổi và chọn kỹ năng muốn luyện tiếp. Dấu hiệu tiến bộ là tự nhận ra một điểm cần sửa và thể hiện được cách sửa ở buổi dự giờ sau; dần dần, người được kèm trở thành người chia sẻ với lớp giảng viên đến sau.
Nếu giảng viên là nhân sự nội bộ, có thể đưa các bước này vào hành trình hội nhập. Gói Đào tạo nội bộ của Thisme chia hành trình hội nhập theo các mốc ngày đầu, tuần đầu hoặc giai đoạn thử việc, kèm tài liệu, nhiệm vụ, buổi gặp và người phụ trách; HR, L&D và quản lý trực tiếp theo dõi tiến độ và xác nhận các mốc trên bảng theo dõi phù hợp với quyền của mình.
Khi muốn gắn các nhóm kỹ năng trên vào khung năng lực chung của tổ chức, Phát triển năng lực của Thisme dùng từ điển kỹ năng, cấp độ và mức kỳ vọng theo vai trò, liên kết học liệu và đánh giá vào cùng một bản đồ. Suy luận kỹ năng luôn kèm nguồn, độ tin cậy và bước rà soát, và không được dùng làm căn cứ duy nhất cho đánh giá hiệu suất.
Kèm cặp và chia sẻ trong đội ngũ
Ở Nhật Bản, nghiên cứu bài học (lesson study) là hình thức phát triển nghề nghiệp phổ biến ở bậc tiểu học: một nhóm nhỏ giáo viên cùng bàn mục tiêu học tập, lên kế hoạch cho một tiết học thật gọi là “tiết nghiên cứu”, quan sát ý tưởng của mình vận hành ra sao trong lớp có học sinh, rồi báo cáo kết quả để giáo viên khác cùng hưởng lợi. Giáo án được chuẩn bị kỹ, gồm cả các bước của bài và những phản ứng dự kiến của học sinh. Mục đích thường là cải thiện việc dạy nói chung chứ không phải gọt giũa riêng một bài, và hình thức này cũng đã được dùng ở giáo dục đại học để phát triển đội ngũ giảng viên.[5]
Ở trung tâm hay phòng đào tạo, một phiên bản nhẹ hơn có thể là: mỗi đợt khai giảng, hai ba giảng viên cùng soạn một buổi khó, một người dạy, những người còn lại dự giờ theo một câu hỏi chung, rồi cả nhóm ghi điều rút ra vào kho giáo án chung. Câu hỏi đó có thể mượn từ mô hình vòng dự giờ: học viên làm gì khi chưa hiểu khái niệm hay hướng dẫn? Người kèm cặp nên là người dạy tốt và chịu khó quan sát, không nhất thiết là người thâm niên nhất.[6]
Lỗi thường gặp của người mới đứng lớp
- Soạn theo nội dung thay vì theo mục tiêu, nên buổi học thành một chuỗi slide cần nói cho hết.
- Nói gần như cả buổi, còn hoạt động thì bị cắt khi trễ giờ.
- Hỏi “mọi người hiểu chưa?” và coi im lặng là đồng ý.
- Giải thích bằng thuật ngữ của chuyên gia, thiếu ví dụ từ công việc của người học.
- Giao việc nhóm bằng lời, không làm mẫu, để mỗi nhóm hiểu đề một kiểu.
- Phản hồi chung chung như “tốt” hay “cần cố gắng”, không chỉ ra cách sửa.
- Áp quy ước lớp lúc chặt lúc lỏng, tùy người.
- Ở lớp online, nói liền một mạch mà không có điểm dừng để người học làm gì đó.
Bắt đầu từ đâu?
Tóm lại, kỹ năng giảng dạy là những việc làm cụ thể trong và quanh buổi học, nên có thể quan sát và bồi dưỡng dần. Với đội ngũ của bạn, bước đầu có thể là chọn vài nhóm kỹ năng quan trọng nhất cho chương trình đang chạy, dùng chung một phiếu dự giờ, tổ chức dạy thử cho giảng viên mới và duy trì một buổi chia sẻ định kỳ cho cả nhóm.
Nếu bạn muốn bàn cách sắp xếp hồ sơ giảng viên, hành trình hội nhập và lịch dự giờ cho một chương trình cụ thể, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta cùng xem từ quy trình đang có.