Tin tức Thisme

Kỹ thuật đặt câu hỏi trong lớp học: hướng dẫn thực hành cho giảng viên

Kỹ thuật đặt câu hỏi trong lớp học là cách giảng viên chọn câu hỏi theo mục đích, nêu câu hỏi cho cả lớp, chờ đủ lâu, chọn người trả lời và xử lý câu trả lời nhận được. Một câu hỏi đáng dùng hoặc khiến học viên phải tự suy nghĩ, hoặc cho người dạy thông tin để quyết định bước tiếp theo của bài. Bài viết đi qua cả hai nửa của việc hỏi: soạn câu hỏi trước giờ học và xử lý những gì diễn ra ngay sau khi hỏi.[4]

Ảnh bìa bài viết “Kỹ thuật đặt câu hỏi trong lớp học: hướng dẫn thực hành cho giảng viên” trên Thisme

Bài viết dành cho giảng viên ở trung tâm ngoại ngữ, lớp kỹ năng và chương trình đào tạo nội bộ, cùng người phụ trách chuyên môn hay dự giờ góp ý. Mỗi phần kèm cách làm cụ thể và ví dụ câu hỏi bạn có thể đưa vào giáo án ngay.

Mỗi câu hỏi trong giờ học để làm gì?

Khi soạn giáo án, hãy ghi mục đích bên cạnh từng câu hỏi then chốt: câu này để học viên nghĩ, hay để bạn lấy thông tin? Trang Wikipedia về đánh giá quá trình (formative assessment) còn lưu ý rằng câu hỏi mời thảo luận và tự nhìn lại giúp học viên đi đúng hướng tới mục tiêu bài học.[4]

Ghi như vậy giúp bạn không hỏi theo quán tính và biết mình cần nghe gì trong câu trả lời. Một buổi học thường có bốn thời điểm hỏi:

  • Đầu buổi: gợi lại kiến thức buổi trước bằng một câu hỏi ngắn về bài hôm trước (phiếu đầu buổi), xem học viên còn nhớ gì trước khi dạy phần mới.
  • Giữa bài: phát hiện chỗ hiểu sai khi còn kịp giảng lại. Một cách nhanh là thẻ màu: xanh là đã hiểu, vàng là cần đi chậm lại, đỏ là cần dừng lại giải thích rõ hơn.
  • Khi luyện tập: đẩy người học từ làm đúng sang giải thích được vì sao đúng.
  • Cuối buổi: kiểm tra mục tiêu của buổi đã đạt chưa và chọn điểm cần ôn cho buổi sau.

[4]

Câu hỏi đóng hay câu hỏi mở?

Câu hỏi mở không thể trả lời bằng có hoặc không hay một đáp án cố định; câu hỏi đóng chỉ đòi một chữ có, không hoặc một câu trả lời ngắn. Quan niệm phổ biến trong giáo dục cho rằng câu hỏi mở là câu hỏi tốt vì mời học viên trả lời dài hơn và bộc lộ mức hiểu, còn câu hỏi đóng chỉ hợp để kiểm tra.[1]

Peter Worley phản biện rằng cách chia như vậy chưa đúng. Theo ông, nên tách hai chiều: đóng hay mở về ngữ pháp, và đóng hay mở về khái niệm. Câu “Nói dối có bao giờ là đúng không?” đóng về ngữ pháp vì trả lời được bằng có hoặc không, nhưng mở về khái niệm: người hỏi chỉ cần hỏi tiếp “Vì sao bạn nghĩ vậy?” hay “Có trường hợp nào không như thế không?” là mở ra cả một cuộc lập luận. Worley cũng gọi tên kiểu dạy dựa vào câu hỏi đóng và câu hỏi dẫn dắt là “đoán xem trong đầu tôi có gì”.[1]

Áp dụng vào lớp học, đừng đếm xem bạn hỏi bao nhiêu câu mở. Hãy xem sau mỗi câu đóng có câu hỏi mở rộng nào đi kèm hay không:

  • Lớp tiếng Anh: “Câu này dùng thì quá khứ đơn hay hiện tại hoàn thành?” rồi hỏi tiếp “Từ nào trong câu cho bạn biết?”.
  • Lớp kỹ năng bán hàng: “Khách vừa đưa ra phản đối về giá hay về thời điểm?” rồi “Bạn dựa vào câu nào của khách để nói vậy?”.
  • Tránh câu hỏi chỉ có một đáp án nằm sẵn trong đầu người dạy mà không có lý do nào để học viên lập luận, kiểu “Từ thầy vừa nói là gì?”.

Nâng dần mức tư duy của câu hỏi

Trung tâm Giảng dạy xuất sắc (Centre for Teaching Excellence) của Đại học Waterloo có một bảng mẫu câu hỏi theo sáu mức nhận thức của Benjamin Bloom, từ nhận biết và nhớ lại thông tin đến đưa ra ý kiến, nhận định và quyết định. Bài này không giảng lại thang Bloom. Cách dùng thực tế là soạn một chuỗi câu hỏi cho cùng một bài, mỗi câu phục vụ một yêu cầu tư duy phù hợp với mục tiêu bài, với các mẫu như “Hãy mô tả…”, “… là một ví dụ của … như thế nào?”, “Bạn có bằng chứng gì cho…?” hay “Bạn dùng tiêu chí nào để đánh giá…?”. Ví dụ cho bài kể lại chuyện đã xảy ra ở lớp tiếng Anh:[2]

  • Nhớ lại: “Hôm qua nhân vật trong bài đọc đã đi đâu?”
  • Vận dụng: “Dùng thì quá khứ đơn để kể một việc bạn làm hôm qua.”
  • Phân tích: “Bạn có bằng chứng gì trong đoạn hội thoại cho thấy chuyện này đã kết thúc?”
  • Đánh giá: “Trong hai cách kể của hai bạn, cách nào rõ thời gian hơn? Bạn dựa vào tiêu chí gì?”
Hai chuỗi câu hỏi theo mục tiêu bài học. Bài luyện từ vựng về đồ dùng trong nhà dừng ở mức vận dụng; buổi xử lý khách phàn nàn về đổi lịch học đi tiếp lên phân tích và đánh giá, ví dụ: cách trả lời nào giữ được khách?

Không cần đi qua đủ mọi mức trong một buổi. Mục tiêu của bài quyết định chuỗi dừng ở đâu: bài luyện từ vựng có thể dừng ở vận dụng, còn buổi xử lý tình huống cho nhân viên nên lên tới câu hỏi phân tích và đánh giá, như hình trên.

Hỏi xong, chờ

Mary Budd Rowe, nhà nghiên cứu giáo dục khoa học người Mỹ, là người mô tả “thời gian chờ” từ đầu những năm 1970: khoảng thời gian giáo viên chờ học sinh bắt đầu trả lời, và khoảng chờ sau khi học sinh ngừng nói trước khi giáo viên nói tiếp. Phân tích hàng trăm băng ghi âm giờ học, bà thấy giáo viên trung bình chờ chưa tới một giây.[3]

Khi giáo viên được hướng dẫn chờ lâu hơn, câu trả lời của học sinh dài ra từ 300 đến 700 phần trăm, có nhiều suy luận hơn, còn số câu “em không biết” và trường hợp im lặng giảm. Nghiên cứu của Rowe và đồng nghiệp còn ghi nhận một ngưỡng: lợi ích rõ khi thời gian chờ từ 2,7 giây trở lên, tăng ít hơn thì hiệu quả nhỏ hơn đáng kể. Trang về đánh giá quá trình liệt kê thêm: học sinh trả lời tự tin hơn, chất vấn hoặc bổ sung câu trả lời của bạn và đưa ra nhiều cách giải thích khác.[3][4]

Theo trang viết về Rowe, các nghiên cứu sau đó cho kết quả tương tự ở nhiều môi trường, từ học sinh tiểu học đến sinh viên đại học. Với lớp người lớn đi làm, bạn có thể thử các cách chờ dưới đây và quan sát phản ứng của lớp:[3]

  • Nêu câu hỏi rồi im lặng, đếm thầm trong đầu; không nhắc lại câu hỏi bằng cách khác ngay lập tức.
  • Không tự trả lời khi lớp im lặng. Nếu không ai trả lời được, hãy hỏi lại bằng câu hỏi nhỏ hơn.
  • Sau khi học viên nói xong, chờ thêm một nhịp trước khi nhận xét để dành cơ hội cho họ bổ sung hoặc tự sửa.
  • Nói rõ với lớp: “Tôi sẽ chờ một chút để mọi người nghĩ, chưa cần giơ tay”.

Một cách chờ có cấu trúc là suy nghĩ cá nhân – trao đổi theo cặp – chia sẻ với lớp: người dạy nêu câu hỏi, học viên có thời gian nghĩ riêng, rồi trao đổi theo cặp trước khi một vài cặp chia sẻ với cả lớp. Điểm yếu đã được chỉ ra là học viên có thể chỉ nghe những hiểu sai của bạn và càng tin vào lỗi của mình; trang này nêu một hướng xử lý là ghép những người khác ý kiến để họ đối chiếu lập luận. Khi các cặp trao đổi, người dạy đi quanh lớp để nghe họ đang nghĩ gì, và vẫn cần chốt lại cách hiểu đúng trước khi sang phần mới.[5]

Gọi người trả lời công bằng

Hãy tự theo dõi lượt trả lời: bạn có đang chỉ gọi những người giơ tay, và đã nghe được ý kiến của người ít nói chưa? Vài nguyên tắc giúp mọi người trong lớp đều phải nghĩ:

  • Nêu câu hỏi cho cả lớp, dành thời gian suy nghĩ rồi mới gọi tên.
  • Xoay vòng theo danh sách lớp và đánh dấu ai đã được hỏi trong buổi, để không bỏ sót người ngồi cuối hay người ít nói.
  • Với người ngại nói, cho họ trao đổi với bạn bên cạnh trước rồi mời cặp đó trả lời, thay vì gọi đột ngột.
  • Cho phép “xin trợ giúp”: học viên có thể nhờ một bạn gợi ý, rồi người dạy quay lại hỏi chính người ban đầu.
  • Câu hỏi khó nên đến sau một câu hỏi vừa sức với cùng người đó, để họ có điểm tựa.

Ghi lại ai đã trả lời và ai còn vướng chỉ có ích khi ghi chú ấy gắn với đúng lớp, đúng buổi. Với sản phẩm Quản lý lớp học của Thisme, mỗi lớp và mỗi buổi có hồ sơ vận hành riêng với danh sách lớp, điểm danh và lý do vắng; trong ngày học, người phụ trách có thể bổ sung ghi chú cho buổi. Giảng viên dạy buổi sau, hoặc trợ giảng thay ca, có thể đọc lại ghi chú để biết học viên nào cần được hỏi lại. Phạm vi của sản phẩm là vận hành lớp theo buổi; bản thân nội dung câu hỏi vẫn do giảng viên soạn.

Khi câu trả lời sai: hỏi gợi mở thay vì sửa ngay

Khi học viên trả lời sai, hãy hỏi thêm để tìm hiểu cách họ suy luận trước khi sửa. Trong lý thuyết về giàn giáo trong dạy học (instructional scaffolding), gợi ý bằng lời là những từ, câu nói và câu hỏi giúp người học tự đi tới câu trả lời đúng. Ở các lớp lấy người học làm trung tâm, người dạy thường không trả lời thẳng câu hỏi của học viên mà hỏi ngược lại để họ suy nghĩ tiếp.[6]

Rowe còn quan sát cách giáo viên phản ứng với câu trả lời. Trong các giờ học bà nghiên cứu, phản ứng mang tính phán xét, dù là khen hay chê, được ghi nhận là làm giảm chất lượng câu trả lời; ngay cả khi được khen đều đặn, học sinh bắt đầu trả lời bằng giọng dò hỏi, tập trung đoán xem thầy cô có đồng ý không thay vì tìm hiểu vấn đề. Vì vậy, khi học viên trả lời, hãy phản hồi vào nội dung, chẳng hạn hỏi tiếp hoặc chỉ ra điểm cần xem lại, thay vì chỉ nói “giỏi lắm” hay “sai rồi”.[3]

Một thang gợi mở tăng dần, dùng từ nhẹ đến mạnh và dừng lại ngay khi học viên tự sửa được:

  • Ghi nhận phần đúng: “Bạn chia động từ đúng ngôi rồi.”
  • Hỏi về cách nghĩ: “Bạn dựa vào đâu để chọn dạng này?”
  • Chỉ vùng cần xem lại, chưa nói đáp án: “Nhìn lại thời gian trong câu nhé.”
  • Cho gợi ý cụ thể hơn hoặc một ví dụ tương tự.
  • Mời bạn khác bổ sung: “Ai có thể thêm vào câu trả lời của bạn ấy?”, rồi quay lại người đầu tiên để họ nói lại câu hoàn chỉnh.
Thang gợi mở năm bước khi học viên trả lời sai: ghi nhận phần đúng, hỏi về cách nghĩ, chỉ vùng cần xem lại, gợi ý cụ thể hơn, mời bạn khác bổ sung rồi quay lại người đầu tiên; dừng ngay khi học viên tự sửa được.

Câu hỏi mời bổ sung như vậy cũng nằm trong các mẫu câu mà trang về đánh giá quá trình gợi ý, chẳng hạn hỏi lớp nghĩ gì về câu trả lời của một bạn, hoặc ghép hai cách giải thích thành một câu trả lời đầy đủ. Về thời điểm phản hồi, các nghiên cứu được tóm tắt trên trang về giàn giáo cho thấy phản hồi ngay giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn trước mắt, còn phản hồi muộn có thể giúp nhớ lâu và vận dụng tốt hơn về sau. Gợi mở là hoãn việc nói đáp án, không phải bỏ qua lỗi: nếu đi hết thang mà học viên vẫn chưa sửa được, hãy nói đáp án, giải thích ngắn rồi giao một câu tương tự để kiểm tra lại.[4][6]

Câu hỏi kiểm tra hiểu bài cuối buổi

“Các bạn hiểu chưa?” là một câu hỏi đóng, và một tiếng “rồi ạ” không cho người dạy biết học viên hiểu tới đâu. Hãy thay bằng một câu hỏi buộc học viên làm một việc nhỏ cho thấy họ đã đạt mục tiêu của buổi. Trang Wikipedia về đánh giá quá trình gợi ý hai cách gọn:[4]

  • Phiếu cuối buổi: trước khi về, mỗi người viết và nộp kèm tên câu trả lời cho câu “Hãy nêu một điều quan trọng bạn học được hôm nay”.
  • Viết một hoặc hai câu nêu ý chính của bài giảng.
  • Bạn có thể đổi câu hỏi trên phiếu thành một nhiệm vụ gắn với mục tiêu, ví dụ “Viết một câu kể việc bạn làm hôm qua và gạch chân từ chỉ thời gian”.

[4]

Câu hỏi cuối buổi chỉ có ý nghĩa khi bạn đọc câu trả lời. Gom những ý sai lặp lại, dùng chúng làm câu hỏi trên phiếu đầu buổi sau, và ghi chú vào buổi học để giảng viên dạy buổi sau cũng nắm được. Với những học viên vắng mặt, phần điểm danh và lý do vắng trong hồ sơ buổi học cho bạn biết ai cần được hỏi bù phần đã bỏ lỡ.

Đặt câu hỏi trong lớp online

Lớp online có lợi thế riêng: trang về giàn giáo trong dạy học ghi nhận học trực tuyến giúp người hướng nội dễ đặt câu hỏi và đóng góp ý kiến hơn, từ đó tự tin hơn. Khi học viên tắt camera, hãy dựa vào câu trả lời qua khung chat hoặc công cụ thăm dò để kiểm tra mức hiểu thay vì chờ tín hiệu từ nét mặt.[6]

  • Cho cả lớp trả lời đồng loạt trước, qua khung chat hoặc công cụ thăm dò, rồi mới gọi tên một người giải thích.
  • Gọi tên cụ thể thay vì hỏi “Có ai muốn trả lời không?”, vì câu hỏi chung cho phép ai cũng chờ người khác lên tiếng.
  • Tính thêm thời gian để học viên bật micro trước khi kết luận là không ai trả lời.
  • Với câu hỏi cần suy nghĩ lâu, chia phòng nhóm nhỏ, giao rõ câu hỏi và người ghi lại câu trả lời của nhóm.
  • Nói câu hỏi thành lời và dán cả câu chữ vào khung chat để người có đường truyền kém vẫn theo kịp.
Vòng câu hỏi của một buổi học: đầu buổi phiếu đầu buổi gợi lại bài cũ, giữa bài thẻ màu tìm chỗ hiểu sai, khi luyện tập hỏi vì sao, cuối buổi phiếu cuối buổi, sau buổi đọc câu trả lời và ghi chú cho buổi sau.

Ví dụ kỹ thuật đặt câu hỏi cho lớp ngoại ngữ và lớp kỹ năng

Hai bộ câu hỏi dưới đây xếp theo thời điểm trong buổi. Bạn có thể chép vào giáo án rồi thay nội dung bài của mình.

Lớp tiếng Anh giao tiếp, bài kể lại chuyện đã xảy ra

  • Đầu buổi: “Cuối tuần trước bạn đã làm gì? Kể bằng hai câu.”
  • Giữa bài: “Trong đoạn hội thoại, những động từ nào đang ở dạng quá khứ? Bạn nhận ra bằng cách nào?”
  • Khi luyện tập: “Nếu đổi ‘yesterday’ thành ‘every day’, câu của bạn thay đổi ra sao?”
  • Cuối buổi: “Viết một câu kể việc bạn làm hôm qua và gạch chân dấu hiệu thời gian.”

Lớp kỹ năng cho nhân viên, bài xử lý phàn nàn của khách hàng

  • Đầu buổi: “Lần gần nhất bạn nhận một lời phàn nàn, việc đầu tiên bạn làm là gì?”
  • Giữa bài: “Trong đoạn ghi âm vừa nghe, khách thực sự muốn gì, ngoài điều họ nói ra?”
  • Khi luyện tập: “Nếu khách vẫn không đồng ý sau lời xin lỗi, bạn sẽ hỏi họ câu gì tiếp theo?”
  • Cuối buổi: “Ghi lại một câu bạn sẽ nói khác đi trong ca làm tới và lý do.”

Bắt đầu từ buổi học tới

Không cần đổi cả cách dạy trong một tuần. Chọn một thói quen để tập trước, ví dụ chờ sau khi hỏi hoặc thay câu “hiểu chưa” bằng phiếu cuối buổi, rồi nhờ người phụ trách chuyên môn dự giờ và ghi lại bốn điều: câu hỏi mở rộng sau câu hỏi đóng, thời gian chờ, ai được gọi trả lời và cách xử lý câu trả lời sai. Để rèn kỹ thuật đặt câu hỏi, hãy dùng ghi chú dự giờ để chọn một điểm cần điều chỉnh cho buổi tiếp theo.

Nếu đơn vị bạn đang ghi danh sách lớp, điểm danh và ghi chú buổi học rải rác trên bảng tính và tin nhắn, chúng tôi có thể cùng bạn xem cách gom các thông tin đó theo từng lớp, từng buổi để giảng viên và trợ giảng dùng chung. Hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta bắt đầu từ một nhóm lớp cụ thể.

Nguồn tham khảo

  1. Open-ended question – Wikipedia
  2. Asking Questions: Six Types – Centre for Teaching Excellence, University of Waterloo
  3. Mary Budd Rowe – Wikipedia
  4. Formative assessment – Wikipedia
  5. Think-pair-share – Wikipedia
  6. Instructional scaffolding – Wikipedia

← Trở về tin tức