Tin tức Thisme

Word of mouth là gì và trung tâm đào tạo tạo lý do để kể ra sao?

Word of mouth là gì? Đó là truyền miệng: người ta kể cho người quen về một sản phẩm hay dịch vụ, thường vì thấy tốt và muốn người kia thử. Với trung tâm đào tạo, một phụ huynh có thể nhắc tên trung tâm trong nhóm lớp, còn học viên có thể kể với đồng nghiệp hoặc viết đánh giá. Bạn không điều khiển được lời kể, nhưng có thể tạo lý do để người học chia sẻ: tư vấn đúng với trải nghiệm, giúp họ nhìn thấy tiến bộ và xử lý phản ánh tử tế.[1]

Ảnh bìa bài viết “Word of mouth là gì và trung tâm đào tạo tạo lý do để kể ra sao?” trên Thisme

Word of mouth là gì?

Trong tiếng Việt, bạn có thể gọi hiện tượng này là truyền miệng hoặc lời truyền miệng. Nó diễn ra cả khi gặp trực tiếp lẫn trên mạng; eWOM là lời kể được trao đổi qua Internet. Một cuộc hỏi han ở cổng trường hay câu trả lời trong nhóm lớp đều có thể là nơi câu chuyện về trung tâm bắt đầu.[2]

Marketing truyền miệng khác lời kể tự nhiên ở đâu?

Marketing truyền miệng, hay word of mouth marketing, là cách doanh nghiệp tạo điều kiện cho người khác nói về mình. Các hướng được mô tả gồm xây nền bằng sự hài lòng, niềm tin và lòng trung thành; tác động gián tiếp qua quảng cáo, khuyến mãi; hoặc tác động trực tiếp qua truyền thông điện tử. Lời kể tự nhiên xuất hiện khi khách hàng tự chọn chia sẻ trải nghiệm. Bài này tập trung vào việc xây nền và tạo điều kiện cho lời kể tự nhiên; chương trình giới thiệu có thưởng là một chủ đề riêng.[3]

Bạn có thể cải thiện điều trung tâm thực sự cung cấp, cách lắng nghe và thông tin đưa ra lúc tư vấn, nhưng không thể quyết định người khác sẽ nói gì. Giả làm người ngoài để tạo vẻ hào hứng tự nhiên là cách làm gây hiểu lầm; khi phát hiện người quảng bá có lợi ích riêng, người đọc có thể trở nên hoài nghi.[3]

Vì sao phụ huynh hỏi người quen trước khi chọn?

Theo Wikipedia tiếng Việt, thông tin truyền miệng có tính không bị thương mại hóa nên được người tiêu dùng xem là đáng tin. Lời giới thiệu cá nhân cũng có thể tạo cảm giác chân thực. Tuy vậy, người quen vẫn có góc nhìn riêng: một nhận xét hữu ích khi người nghe hiểu hoàn cảnh và đối chiếu với nhu cầu của mình.[2][3]

Khi chưa chắc chắn, con người có xu hướng nhìn vào hành vi của người khác; họ cũng dễ làm theo hơn nếu thấy mình giống những người ấy. Với một khóa học khó đánh giá trước khi trải nghiệm, bạn có thể hình dung phụ huynh hỏi người có con cùng độ tuổi, hoặc người đi làm tìm lời kể từ đồng nghiệp có mục tiêu học tương tự.[4]

Những khoảnh khắc khiến học viên kể về trung tâm

Một khoảnh khắc quan trọng là lúc người học tiếp xúc với trung tâm và hình thành hoặc thay đổi ấn tượng. Hành trình có thể bắt đầu bằng việc tìm hiểu trên mạng, tiếp đến là tư vấn hay học thử, rồi đến trải nghiệm trong lớp và cuối cùng là phản hồi hoặc kể lại. Mỗi lần tiếp xúc đều cho bạn cơ hội kiểm tra xem điều mình hứa có khớp với điều người học nhận được không.[5]

Các khoảnh khắc từ tìm hiểu đến kể lại trải nghiệm học tại trung tâm

Lời hứa lúc tư vấn phải khớp buổi học thật

Sự hài lòng liên quan đến việc dịch vụ đáp ứng hoặc vượt kỳ vọng, trong khi kỳ vọng định hình điều khách hàng nghĩ mình sẽ nhận được. Vì vậy, người tư vấn nên nói rõ lộ trình, phần phụ huynh cần hỗ trợ và những điều trung tâm chưa thể hứa, thay vì hứa trước điểm số hay kết quả học tập. Buổi học thử và buổi đầu cần phản ánh đúng cách lớp thực sự vận hành.[6]

Tiến bộ phải nhìn thấy được

Phụ huynh không phải lúc nào cũng có mặt trong lớp. Bạn có thể gửi nhận xét định kỳ gắn với bài làm và mô tả cụ thể điều người học đã làm được, cùng phần còn cần luyện tập. Cách báo này cho gia đình chất liệu để hiểu quá trình học, thay vì chỉ nhận một lời khen chung chung.

Xử lý phản ánh để lời kể không quay lưng

Lời kể không hài lòng có thể ảnh hưởng đến ý định mua mạnh hơn phản hồi tích cực. Phục hồi dịch vụ là quá trình có chủ đích nhằm đưa người không hài lòng trở lại trạng thái hài lòng. Vì nhiều khách hàng ngại phàn nàn, bạn nên chủ động hỏi và tìm cách giải quyết ngay khi nhận thấy vấn đề, trước khi họ rời đi trong thất vọng.[3][7]

Có lập luận rằng phục hồi tốt sau sự cố có thể đưa mức hài lòng lên cao hơn; các nghiên cứu vẫn tìm hiểu khi nào điều đó xảy ra. Người gặp sự cố có thể đánh giá việc xử lý kém nếu phải mất nhiều thời gian và công sức để được giải quyết. Đây không bao giờ là lý do để cố tình để sai sót xảy ra: hãy phòng ngừa và xử lý nhanh khi có lỗi.[8]

Với Chăm sóc học viên, chúng tôi tổ chức một đầu mối hỗ trợ; mỗi yêu cầu trở thành một ca có người phụ trách, mức ưu tiên, lịch sử và bước xử lý. Ca có thể chuyển đến học vụ, kỹ thuật, tài chính hoặc quản lý kèm lịch sử và thời hạn; có cảnh báo quá hạn, quy trình khiếu nại và khảo sát ngắn sau khi đóng ca. Bộ phận hỗ trợ không tự quyết định vấn đề tài chính hay học vụ.

Lời kể xuất hiện ở đâu: nhóm phụ huynh, mạng xã hội và Google

Ngoài cuộc trò chuyện trực tiếp, eWOM có thể xuất hiện trên diễn đàn, email, blog và mạng xã hội. Nhận xét trực tuyến là đánh giá của người có trải nghiệm với sản phẩm hoặc dịch vụ; người đọc dùng chúng để so sánh, dù độ tin cậy của các nhận xét vẫn có thể bị đặt câu hỏi.[2][9]

Trong nhóm phụ huynh, bạn có thể tham gia khi quy định nhóm cho phép, giới thiệu rõ vai trò và trả lời thông tin thuộc phạm vi mình biết. Đừng cài nhân viên đóng vai phụ huynh. Trên Google, bạn có thể mời người học viết nhận xét bằng đường liên kết hoặc mã QR; phản hồi có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực thường tạo cảm giác đáng tin hơn.[3][10]

Trả lời đánh giá xấu thế nào?

Google khuyên chủ doanh nghiệp trả lời kịp thời, ngắn gọn, chân thành và hữu ích; không chia sẻ thông tin riêng tư hay công kích người viết. Nhận xét bất lợi không nhất thiết là dấu hiệu cho thấy cách kinh doanh kém. Bạn có thể ghi nhận vấn đề, mời người viết liên hệ qua kênh riêng để kiểm tra chi tiết, rồi cập nhật công khai khi có thông tin phù hợp để chia sẻ.[10]

Danh sách việc cần làm khi trả lời nhận xét bất lợi

Khuyến khích đánh giá mà không mua lời khen

Hãy mời những người đã thực sự trải nghiệm khóa học, chẳng hạn sau khi kết thúc khóa hoặc tại buổi báo cáo, và gửi lời mời rộng rãi thay vì chỉ chọn người có vẻ sẽ khen. Hướng dẫn của FTC, cơ quan quản lý tại Mỹ, là nguồn tham khảo từ nước ngoài: cơ quan này khuyên không xin nhận xét từ người chưa sử dụng dịch vụ, không chỉ chọn người có khả năng viết tích cực và không lạm dụng cơ chế báo cáo để gỡ nhận xét trung thực.[12]

Theo chính sách của Google Maps, nội dung phải phản ánh trải nghiệm thực; nền tảng cấm đưa ưu đãi để đổi lấy việc đăng bài hoặc chỉnh sửa, xóa nhận xét bất lợi. Chính sách cũng nêu rủi ro xung đột lợi ích trong quan hệ công việc hoặc cá nhân. Vì vậy, bạn không nên nhờ nhân viên hay người nhà viết như khách hàng độc lập. FTC cũng khuyên nhân viên được yêu cầu nhận xét phải công khai quan hệ của họ; hướng dẫn này là thực hành tham khảo từ Mỹ, còn quy định của Google áp dụng trên nền tảng của họ.[11][12]

Nếu thuê bên ngoài quản lý nhận xét, bạn vẫn cần kiểm tra cách họ làm: FTC lưu ý doanh nghiệp có thể phải chịu trách nhiệm về việc bên đó thực hiện thay mình, và nền tảng có thể đình chỉ hoặc gỡ tài khoản, trang thông tin. Hãy trao đổi với người tư vấn pháp lý về các quy định Việt Nam hiện hành liên quan đến quảng cáo và dữ liệu cá nhân.[12]

So sánh cách khuyến khích nhận xét trung thực với những việc cần tránh

Ví dụ giả định: trung tâm tiếng Anh thiếu nhi

Đây là ví dụ giả định, không phải khách hàng thật. Ban đầu, người tư vấn hứa trẻ sẽ nói tiếng Anh nhanh, nhưng buổi học đầu lộn xộn; khi phụ huynh phản ánh trong nhóm lớp, nhân viên trả lời theo hướng phòng thủ. Người đọc nhóm vì thế thấy khoảng cách giữa lời hứa và cách trung tâm xử lý.

Sau khi rà lại cách làm, trung tâm nói rõ lộ trình và những điều chưa thể hứa; giáo viên gửi nhận xét cụ thể về buổi đầu. Mỗi phản ánh được giao cho người phụ trách theo dõi, còn lời mời đánh giá cuối khóa được gửi tới tất cả phụ huynh. Đây là những thay đổi trong cách phục vụ và lắng nghe, không phải bảo đảm rằng mọi người sẽ viết lời khen.

Biến câu hỏi thường gặp thành nội dung tuyển sinh

Ngay cả trung tâm nhỏ cũng có thể bắt đầu bằng việc ghi lại câu hỏi thường gặp, kiểm tra lời tư vấn và phân công người xử lý phản ánh. Chẳng hạn, câu hỏi phụ huynh hay nêu trong nhóm có thể giúp bạn xây mục hỏi đáp cho từng khóa, với thông tin được kiểm tra trước khi công bố.

Với Nội dung tuyển sinh, chúng tôi kiểm kê tài liệu sẵn có, gồm bài giảng, câu hỏi của học viên và tài liệu chuyên gia, rồi sắp xếp theo khóa học, nhóm người đọc và thời điểm tuyển sinh. Sản phẩm bàn giao có thể gồm bài viết, email, câu hỏi thường gặp, nội dung trang giới thiệu, hình ảnh nháp và kịch bản video. Chuyên gia của khách hàng kiểm tra số liệu và nội dung chuyên môn trước khi xuất bản; phiên bản đã duyệt được lưu lại. Chúng tôi chỉ dùng nguồn khách hàng cho phép, không bao gồm quay mới hay mua quảng cáo và không bảo đảm thứ hạng tìm kiếm hoặc tỷ lệ chuyển đổi.

Hiểu word of mouth là gì cũng là nhìn lại những gì xảy ra mỗi ngày: lời tư vấn, buổi học và cách giải quyết vấn đề đều có thể trở thành câu chuyện người khác kể. Hãy đăng ký buổi khảo sát để cùng chúng tôi rà những câu phụ huynh hay hỏi, hay phàn nàn và chuyển chúng thành nội dung đúng sự thật cho từng khóa.

Nguồn tham khảo

  1. Word of mouth - Cambridge Dictionary
  2. Tiếp thị truyền miệng - Wikipedia tiếng Việt
  3. Word-of-mouth marketing - Wikipedia
  4. Social proof - Wikipedia
  5. Moment of truth - Wikipedia
  6. Customer satisfaction - Wikipedia
  7. Service recovery - Wikipedia
  8. Service recovery paradox - Wikipedia
  9. Online review - Wikipedia
  10. Mẹo để có thêm bài đánh giá - Google Business Profile
  11. Nội dung bị cấm và bị hạn chế - Google Maps
  12. Soliciting and Paying for Online Reviews - FTC

← Trở về tin tức