Tin tức Thisme

Mục tiêu học tập là gì? Cách viết mục tiêu đo được cho khóa học và buổi học

Mục tiêu học tập là câu mô tả cụ thể người học làm được gì khi kết thúc một buổi, một học phần hay cả khóa học, viết bằng động từ chỉ hành động quan sát được, để giáo viên chọn được bài kiểm tra phù hợp và người học tự biết mình đã đạt hay chưa. Một mục tiêu tốt trả lời ba câu hỏi: ai làm, làm được việc gì, và làm tốt đến mức nào thì được coi là đạt.[1][2]

Ảnh bìa bài viết “Mục tiêu học tập là gì? Cách viết mục tiêu đo được cho khóa học và buổi học” trên Thisme

Bài viết dành cho người thiết kế khóa học ở trung tâm ngoại ngữ, trung tâm kỹ năng, trường học và bộ phận đào tạo nội bộ của doanh nghiệp. Bạn sẽ có: cách phân biệt mục đích với mục tiêu, cách viết mục tiêu đo được theo công thức ABCD và tiêu chí SMART, bảng động từ theo các mức nhận thức của Bloom, các cặp ví dụ chưa tốt và đã sửa, cách nối mục tiêu với hoạt động và bài đánh giá, cách vẽ sơ đồ mục tiêu cho khóa nhiều học phần, và cách giúp học viên tự đặt mục tiêu của riêng mình.

Xác định mục tiêu học tập: khác mục đích học tập ở đâu?

Trong đời thường, “mục đích”, “mục tiêu” và “đích đến” hay được dùng thay cho nhau. Trang Wikipedia về mục đích và mục tiêu giáo dục cho biết người làm giáo dục tách hai khái niệm này: mục đích nói về lý do, còn mục tiêu nói về kết quả đạt được. Mục tiêu thường gắn với việc có thêm một năng lực, một kỹ năng, một kiến thức hay một thái độ mới, chứ không chỉ là đã làm xong một nhiệm vụ được giao.[1]

Cũng theo trang này, mục tiêu thường đạt được ngay trong khóa học, còn mục đích hướng tới nghề nghiệp và cuộc sống của người học sau khóa, nên mục đích của một khóa học thường dài hạn hơn các mục tiêu của chính khóa đó. Ở bậc đại học, nhiều nơi dùng thuật ngữ kết quả học tập (learning outcome) để chỉ những phát biểu về điều sinh viên làm được khi kết thúc một buổi dạy.[1]

Ví dụ ở một khóa tiếng Anh cho lễ tân khách sạn. Mục đích: “Giao tiếp tự tin với khách nước ngoài trong công việc hằng ngày.” Mục tiêu của buổi thứ ba: “Khi khách phàn nàn về phòng, học viên xin lỗi, xác nhận lại vấn đề và đề xuất một cách xử lý bằng tiếng Anh, trong một lượt đóng vai không cần xem kịch bản.” Câu thứ nhất cho biết vì sao học; câu thứ hai cho biết cuối buổi cần quan sát điều gì.

  • Mục đích của chương trình: vì sao chương trình tồn tại, người học sẽ dùng nó vào việc gì sau khi học xong.
  • Mục tiêu của học phần: những năng lực người học có được sau một chặng gồm nhiều buổi.
  • Mục tiêu của buổi học: một đến ba việc cụ thể người học làm được ngay khi buổi kết thúc, đủ nhỏ để kiểm tra trên lớp.

Vì sao nên viết mục tiêu trước khi soạn nội dung

Trung tâm giảng dạy Eberly của Đại học Carnegie Mellon khuyên viết mục tiêu trước khi quyết định nội dung, vì khóa học cần sự thống nhất giữa ba phần: mục tiêu nêu kiến thức và kỹ năng người học cần có khi kết thúc khóa; bài đánh giá cho giáo viên biết người học đạt mục tiêu tới đâu; và cách dạy được chọn để giúp người học tiến tới mục tiêu. Khi ba phần này lệch nhau, người học có thể phàn nàn rằng bài kiểm tra chẳng liên quan gì tới những gì đã học trên lớp, còn giáo viên có thể thấy người học qua bài nhưng chưa thật sự nắm được nội dung ở mức mong muốn.[2]

Cũng theo trang này, viết rõ mục tiêu giúp giáo viên chọn và sắp xếp nội dung, chọn cách đánh giá và cách dạy phù hợp, đồng thời giúp người học dồn sức đúng chỗ và tự theo dõi tiến bộ của mình. Ba phần thay đổi cùng nhau: sửa một phần thì hai phần kia cũng phải xem lại, nên bạn có thể bắt đầu từ mục tiêu rồi quay lại chỉnh nhiều vòng.[2]

Cách viết mục tiêu đo được: động từ hành động, ABCD và SMART

Trang của Carnegie Mellon nêu bốn yêu cầu cho một mục tiêu: lấy người học làm trung tâm, chia nhỏ kỹ năng thành các thao tác cụ thể, dùng động từ hành động và đo được. Một cách viết dễ áp dụng là hoàn thành câu “Khi kết thúc khóa học, học viên có thể…”. Trang này cũng chỉ ra những mục tiêu mơ hồ hay gặp như “hiểu X”, “nắm được kiến thức về X” hay “biết trân trọng X”, và gợi ý tự hỏi: nếu thật sự hiểu thì người học sẽ làm gì khác đi?[2]

Công thức ABCD bắt nguồn từ cách viết mục tiêu của nhà tâm lý học Robert F. Mager. Trang Wikipedia về thiết kế giảng dạy ghi tên Mager gắn với mô hình ABCD cho mục tiêu giảng dạy, mốc năm 1962. Theo trang về Mager, một mục tiêu hiệu quả có ba thành phần: việc người học làm được sau khi học, điều kiện để việc đó diễn ra (dựa vào gì, có hay không có hỗ trợ nào), và tiêu chí cho biết làm tốt đến đâu thì chấp nhận được. ABCD thêm vào phía trước phần đối tượng người học.[4][6]

  • A, đối tượng (Audience): ai là người học. Ví dụ: “Nhân viên tư vấn tuyển sinh mới vào làm…”.
  • B, hành vi (Behavior): việc người học làm, bắt đầu bằng một động từ quan sát được. Ví dụ: “…trả lời câu hỏi của phụ huynh về học phí…”.
  • C, điều kiện (Condition): trong hoàn cảnh nào, được dùng gì. Ví dụ: “…trong một cuộc gọi đóng vai, có bảng học phí trước mặt…”.
  • D, mức độ (Degree): thế nào là đạt. Ví dụ: “…nêu đúng phạm vi khóa học, hỏi lại nhu cầu trước khi báo giá và không hứa về kết quả học.”
Hình tách một câu mục tiêu mẫu cho nhân viên tư vấn tuyển sinh thành bốn phần có màu: đối tượng, hành vi bắt đầu bằng động từ, điều kiện thực hiện và mức độ đạt, mỗi phần có một câu hỏi kiểm tra bên dưới.

Viết xong, bạn có thể rà lại bằng tiêu chí SMART. Theo Wikipedia, SMART là chữ viết tắt do George T. Doran đưa ra trên tạp chí Management Review số tháng 11 năm 1981, gồm cụ thể (specific), đo được (measurable), giao được cho người chịu trách nhiệm (assignable), thực tế với nguồn lực hiện có (realistic) và có mốc thời gian (time-related); các phiên bản sau thường thay bằng các từ khả thi (attainable), liên quan (relevant) và đúng hạn (timely). SMART ra đời từ quản trị, nên khi dùng cho mục tiêu bài học, bạn chỉ cần lấy nó làm danh sách kiểm tra: mục tiêu đã cụ thể chưa, có bằng chứng đánh giá không, có vừa sức với đầu vào của lớp và nguồn lực không, có phục vụ đầu ra của khóa không, và cần đạt vào thời điểm nào.[5]

Chọn động từ theo các mức nhận thức của Bloom

Thang phân loại của Bloom chia mục tiêu giáo dục thành ba lĩnh vực: nhận thức, cảm xúc và vận động. Lĩnh vực nhận thức, được biết đến nhiều nhất, ban đầu có sáu mức; bản sửa đổi năm 2001 đổi tên và sắp lại thành nhớ, hiểu, vận dụng, phân tích, đánh giá và sáng tạo. Wikipedia mô tả mức hiểu là thể hiện sự nắm bắt sự kiện và ý tưởng bằng cách sắp xếp và tóm tắt thông tin, mức vận dụng là dùng kiến thức đã có để giải quyết vấn đề trong tình huống mới hoặc lạ, mức phân tích là tách thông tin thành các phần để thấy quan hệ hay nguyên nhân.[3]

Vì vậy “hiểu” vẫn là một mức hợp lệ, chỉ là không nên viết thẳng chữ “hiểu” vào mục tiêu. Hãy chọn động từ cho thấy người học đã hiểu, như giải thích, tóm tắt hay phân loại. Bảng dưới đây gợi ý động từ cho từng mức, kèm ví dụ ở một khóa đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng:

  • Nhớ: liệt kê, gọi tên, nhắc lại. Ví dụ: liệt kê các kênh khách hàng có thể dùng để gửi khiếu nại.
  • Hiểu: giải thích, tóm tắt, phân loại. Ví dụ: phân loại một khiếu nại vào đúng nhóm vấn đề.
  • Vận dụng: xử lý, thực hiện, sử dụng. Ví dụ: xử lý một cuộc gọi phàn nàn theo quy trình của công ty.
  • Phân tích: so sánh, tìm nguyên nhân, chỉ ra điểm khác. Ví dụ: tìm nguyên nhân chung của các khiếu nại lặp lại trong tháng.
  • Đánh giá: nhận xét, chọn và bảo vệ, chấm theo tiêu chí. Ví dụ: chấm một email trả lời mẫu theo bảng tiêu chí và nêu lý do.
  • Sáng tạo: thiết kế, soạn, đề xuất. Ví dụ: soạn kịch bản trả lời mới cho một loại khiếu nại chưa có hướng dẫn.
Bậc thang sáu mức nhận thức theo thang Bloom bản sửa đổi, từ nhớ, hiểu, vận dụng, phân tích, đánh giá tới sáng tạo, mỗi bậc có vài động từ gợi ý và một ví dụ mục tiêu cho khóa đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng.

Đừng coi bảng động từ là quy định cứng. Trang Wikipedia về thang Bloom cho biết một nghiên cứu năm 2020 đã thấy các cơ sở giáo dục xếp động từ hành động vào các mức của thang theo những cách không nhất quán. Cùng một động từ như “so sánh” có thể ở mức hiểu hay mức phân tích tùy việc người học phải làm, nên hãy xem cả câu, không chỉ nhìn động từ.[3]

Ví dụ mục tiêu chưa tốt và cách sửa

Các cặp dưới đây lấy từ những loại lớp mà trung tâm và doanh nghiệp hay tổ chức. Vế “Chưa tốt” là kiểu câu thường thấy trong đề cương; vế “Đã sửa” thêm động từ quan sát được, điều kiện và mức độ đạt.

  • Chưa tốt: “Học viên hiểu thì hiện tại hoàn thành.” Đã sửa: “Học viên viết được năm câu kể về kinh nghiệm làm việc của mình bằng thì hiện tại hoàn thành, sai không quá một lỗi chia động từ.”
  • Chưa tốt: “Nắm được quy trình nhận hàng.” Đã sửa: “Nhân viên kho mới thực hiện đủ các bước nhận một lô hàng mẫu theo phiếu kiểm tra, không bỏ bước đối chiếu chứng từ.”
  • Chưa tốt: “Biết cách thuyết trình.” Đã sửa: “Học viên trình bày một đề xuất trong khoảng năm phút, có mở đầu, ba ý chính và lời kết, trả lời được một câu hỏi của người nghe.”
  • Chưa tốt: “Học sinh làm xong bài tập trang sách.” Đã sửa: “Cuối buổi, khi được cho giá gốc và mức giảm giá, học sinh tính đúng số tiền phải trả ở ít nhất bốn trong năm tình huống mua bán.”
  • Chưa tốt: “Quản lý mới có kỹ năng giao việc.” Đã sửa: “Quản lý mới giao một nhiệm vụ cho thành viên trong buổi đóng vai, nêu rõ kết quả cần có, hạn hoàn thành và cách báo cáo.”

Để ý cặp thứ tư: “làm xong bài tập” là hoàn thành một nhiệm vụ, chưa phải là một năng lực mới, đúng với điểm khác giữa mục tiêu và nhiệm vụ đã nêu ở phần đầu. Khi sửa, đừng dồn quá nhiều động từ vào một câu; nếu một mục tiêu có ba động từ ở ba mức khác nhau, hãy tách thành ba mục tiêu.

Nối mục tiêu với hoạt động và cách đánh giá

Theo trang Wikipedia về mục đích và mục tiêu giáo dục, kết quả học tập được gắn với bài đánh giá, còn hoạt động dạy và học là cầu nối giữa hai phần; cấu trúc này gọi là sự liên kết có tính kiến tạo (constructive alignment). Trang của Carnegie Mellon thêm rằng các mục tiêu đo được đều chỉ ra một cách đánh giá rõ ràng để kiểm tra người học đã nắm kỹ năng đó hay chưa.[1][2]

Cách làm thực tế là đặt mỗi mục tiêu trên một dòng, rồi viết tiếp hai cột: người học sẽ làm gì trong buổi để luyện việc đó, và bằng chứng nào cho thấy họ đã làm được. Ví dụ với mục tiêu trả lời câu hỏi học phí ở trên:

  • Mục tiêu: trả lời câu hỏi của phụ huynh về học phí, hỏi nhu cầu trước khi báo giá, không hứa về kết quả.
  • Hoạt động: nghe một cuộc gọi mẫu, đóng vai theo cặp với ba câu hỏi khó, đổi vai sau mỗi lượt.
  • Đánh giá: người quan sát chấm cuộc gọi đóng vai cuối buổi theo bảng tiêu chí ba mức; người học tự chấm trước, rồi so với nhận xét của người quan sát.
  • Dấu hiệu lệch: nếu bài đánh giá là một bài trắc nghiệm về bảng giá, nó chỉ đo mức nhớ, không đo được việc trả lời phụ huynh.

Nếu đơn vị của bạn dùng chung một ngân hàng câu hỏi cho nhiều lớp, gắn mỗi câu hỏi với mục tiêu mà nó đo sẽ giúp đề kiểm tra không lệch khỏi chương trình. Đánh giá và chứng nhận của Thisme quản lý câu hỏi theo mục tiêu, chủ đề, độ khó, đáp án, giải thích và phiên bản; AI có thể soạn câu hỏi hoặc biến thể dạng bản nháp từ nguồn được phép, nhưng người có chuyên môn phải sửa và duyệt trước khi câu hỏi được dùng.

Sơ đồ mục tiêu học tập cho khóa nhiều học phần

Với khóa chỉ vài buổi, một danh sách mục tiêu là đủ. Khi chương trình có nhiều học phần, bạn cần thấy mục tiêu nào phục vụ mục đích nào và phải học cái gì trước. Trang Wikipedia về thiết kế giảng dạy nhắc tới công trình của Robert Gagné về thứ bậc học tập, dẫn tới một ý quan trọng: bảo đảm người học có các kỹ năng tiên quyết trước khi học những kỹ năng ở bậc cao hơn.[6]

  • Bước một: viết mục đích của cả chương trình trong một câu, ở ô trên cùng của sơ đồ.
  • Bước hai: viết các mục tiêu cuối khóa, mỗi mục tiêu là một năng lực người học mang ra khỏi chương trình.
  • Bước ba: chia mỗi mục tiêu cuối khóa thành mục tiêu của từng học phần, rồi của từng buổi.
  • Bước bốn: vẽ mũi tên thể hiện quan hệ tiên quyết; chỉ xếp các học phần song song sau khi kiểm tra chúng không phụ thuộc nhau và người học đã đáp ứng điều kiện đầu vào của từng học phần.
  • Bước năm: dưới mỗi mục tiêu buổi, ghi hoạt động chính và cách đánh giá; ô nào trống là chỗ cần bổ sung.
  • Bước sáu: rà lại những bài kiểm tra và hoạt động chưa gắn với mục tiêu nào; bỏ hoặc chỉnh phần không phục vụ đầu ra, chỉ thêm mục tiêu mới khi xác nhận đó là năng lực người học thật sự cần đạt.
Sơ đồ mục tiêu cho chương trình đào tạo nhân viên tư vấn tuyển sinh: ô mục đích ở trên cùng, ba mục tiêu cuối khóa, mỗi mục tiêu ứng với một học phần, ở giữa nối bằng mũi tên học trước, học sau, và dưới mỗi học phần là một mục tiêu buổi kèm hoạt động và cách đánh giá.

Ở bước năm và bước sáu, sơ đồ thường được chuyển thành một bảng ma trận: mỗi hàng là một mục tiêu, các cột là học phần, hoạt động, bài đánh giá và điều kiện tiên quyết. Thiết kế và quản lý chương trình của Thisme làm việc ở đúng chỗ này: mỗi mục tiêu được nối với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến; AI gợi ý cấu trúc, trình tự và phương án đánh giá từ mục tiêu, đối tượng, thời lượng và nguồn được phép sử dụng, đánh dấu phần thiếu căn cứ, còn người thiết kế cùng chuyên gia chỉnh và duyệt bản phù hợp.

Giúp học viên tự đặt mục tiêu và theo dõi tiến độ

Mục tiêu do giáo viên viết mới là một nửa; bạn có thể hướng dẫn học viên tự đặt mục tiêu, theo dõi và đánh giá tiến độ của mình. Trang Wikipedia về tự điều chỉnh việc học mô tả người học tự điều chỉnh là người lập kế hoạch, theo dõi và đánh giá tiến bộ của mình so với một chuẩn. Theo mô hình của Winne và Hadwin được dẫn ở đó, quá trình này gồm các pha nhận diện nhiệm vụ, đặt mục tiêu và lập kế hoạch, thực hiện, và điều chỉnh. Zimmerman và cộng sự nêu ba đặc điểm: tự quan sát việc mình làm, tự đánh giá kết quả và phản ứng với kết quả đó.[7]

Trong lớp học, bạn có thể biến điều đó thành vài thói quen nhỏ:

  • Đầu khóa, mời mỗi học viên viết mục đích học tập của riêng mình trong một câu, ví dụ “Tôi muốn tự viết email cho đối tác mà không phải nhờ đồng nghiệp sửa”.
  • Ghép mục đích cá nhân với một hai mục tiêu của khóa, để học viên thấy buổi nào phục vụ điều họ cần. Ví dụ: “Trong hai tuần tới, tôi tự viết ba email xác nhận lịch họp, mỗi email đủ thời gian, địa điểm và người tham dự.”
  • Đầu mỗi buổi, nói mục tiêu của buổi bằng lời của người học: “Hôm nay, khi về, bạn sẽ…”.
  • Cuối buổi, cho học viên tự chấm mình theo mục tiêu đó ở ba mức: chưa làm được, cần có gợi ý, tự làm một mình.
  • Mỗi vài tuần, cho học viên xem lại các lần tự chấm, chọn một mục tiêu cần luyện thêm và một việc cụ thể sẽ làm.

Ở doanh nghiệp, mục tiêu cá nhân của học viên thường gắn với vai trò công việc. Phát triển năng lực của Thisme có trợ lý giúp làm rõ mục tiêu nghề nghiệp, chuyển mục tiêu thành kế hoạch hành động và ghi nhận tiến độ qua các lần trao đổi định kỳ; kết quả dùng để hỗ trợ phát triển, không dùng riêng để quyết định lương, thăng chức hay kỷ luật.

Lỗi thường gặp khi viết mục tiêu

  • Viết mục tiêu theo việc giáo viên làm (“Giới thiệu cho học viên về…”) thay vì việc người học làm được.
  • Dùng động từ không quan sát được như hiểu, biết, nắm được, làm quen với.
  • Một câu ôm nhiều việc ở nhiều mức khác nhau, đến lúc đánh giá không biết chấm phần nào.
  • Mục tiêu ở mức vận dụng nhưng bài kiểm tra chỉ hỏi định nghĩa.
  • Đặt quá nhiều mục tiêu cho một buổi ngắn, cuối buổi không còn thời gian kiểm tra.
  • Viết mục tiêu cho đủ đề cương rồi không nhắc lại với người học trong buổi.
  • Đổi nội dung buổi học nhưng không sửa mục tiêu và bài đánh giá đi kèm.

Bắt đầu từ buổi học tiếp theo

Tóm lại, mục tiêu học tập tốt nói rõ ai làm được gì, trong điều kiện nào và đến mức nào; nó dùng động từ đúng mức nhận thức, có hoạt động để luyện và bài đánh giá để kiểm tra, và được người học biết tới. Hãy chọn một buổi học sắp dạy, viết lại một mục tiêu theo công thức ABCD, rồi tự hỏi: cuối buổi tôi sẽ nhìn vào đâu để biết học viên đã làm được? Nếu chưa trả lời được, hãy sửa mục tiêu hoặc hoạt động trước khi sửa slide.

Nếu đơn vị của bạn đang có nhiều học phần rời rạc, chuẩn đầu ra khó đối chiếu với bài kiểm tra, hãy đăng ký buổi khảo sát. Chúng ta có thể bắt đầu từ một chương trình ưu tiên để làm rõ mục tiêu, trình tự, người duyệt và những điểm còn thiếu.

Nguồn tham khảo

  1. Educational aims and objectives – Wikipedia
  2. Articulate Your Learning Objectives – Eberly Center, Carnegie Mellon University
  3. Bloom's taxonomy – Wikipedia
  4. Robert F. Mager – Wikipedia
  5. SMART criteria – Wikipedia
  6. Instructional design – Wikipedia
  7. Self-regulated learning – Wikipedia

← Trở về tin tức