Tin tức Thisme

Phong cách học tập VARK là gì? Dùng đúng mức khi thiết kế khóa học

Phong cách học tập VARK là cách chia sở thích tiếp nhận thông tin của người học thành bốn kênh: Visual (sơ đồ, biểu đồ, bản đồ), Aural (nghe và trao đổi), Read/write (đọc và viết) và Kinesthetic (ví dụ, trải nghiệm, thực hành). Mô hình gắn với tên Neil Fleming và có một bảng hỏi để mỗi người tự xem mình nghiêng về kênh nào. Điều người làm đào tạo cần biết ngay từ đầu: nghiên cứu không ủng hộ ý tưởng dạy đúng kênh mà từng người ưa thích thì họ sẽ học tốt hơn, và chính trang chính thức của VARK cũng nói họ không chủ trương việc “dạy khớp” đó. VARK hữu ích nhất khi giúp người học nhìn lại thói quen học của mình, còn khi soạn khóa học thì nên chọn hình thức theo nội dung và trình bày một ý theo nhiều cách.[1][2][4]

Ảnh bìa bài viết “Phong cách học tập VARK là gì? Dùng đúng mức khi thiết kế khóa học” trên Thisme

Bài viết dành cho người thiết kế chương trình, giảng viên và đội L&D ở trung tâm, trường và doanh nghiệp: bốn kênh thực ra gồm những gì, bảng hỏi hoạt động ra sao, các nghiên cứu nói gì, dùng VARK ở mức nào trong một khóa học và những lỗi hay gặp khi gắn nhãn cho học viên.

VARK là gì: bốn kênh và nguồn gốc của mô hình

VARK ra đời từ bài báo của Fleming và Mills năm 1992, đề xuất bốn kênh tiếp nhận có vẻ phản ánh trải nghiệm của cả sinh viên lẫn giáo viên; các tác giả cũng thừa nhận giữa các kênh có phần chồng lấn. Theo Wikipedia, mô hình này mở rộng từ những ý tưởng có trước về giác quan trong học tập, như mô hình VAK của Barbe và cộng sự.[1][4]

Định nghĩa của từng kênh trên trang VARK có vài chi tiết khác với cách hiểu phổ biến, và đó là những chi tiết ảnh hưởng trực tiếp tới cách soạn bài:[1]

  • Visual (V): thông tin được thể hiện bằng bản đồ, sơ đồ, biểu đồ, lưu đồ, mũi tên, thứ bậc và các ký hiệu thay cho chữ. Kênh này không bao gồm ảnh chụp, phim, video hay PowerPoint; chữ đặt trong các ô vuông cũng chưa phải Visual mà gần với Read/write hơn.
  • Aural (A): thông tin được nghe hoặc nói ra, như bài giảng, thảo luận nhóm, podcast, nói chuyện để gỡ vấn đề. Người nghiêng về kênh này thường muốn nói ra trước rồi mới sắp xếp ý, kể cả tự nói với mình.
  • Read/write (R): thông tin bằng chữ, đọc và viết dưới mọi dạng như tài liệu hướng dẫn, báo cáo, bài luận, danh sách. Trang VARK lưu ý phần lớn bài trình chiếu hợp với kênh này hơn là với Visual.
  • Kinesthetic (K): ý tưởng được nối với trải nghiệm thật, qua ví dụ, tình huống, minh họa, mô phỏng và ứng dụng thực tế. Không chỉ là “học bằng tay”: câu chuyện, video và mô tả trải nghiệm thật cũng thuộc kênh này, miễn thông tin bám vào thực tế thay vì trừu tượng.

[1]

Cũng theo trang VARK, hiếm khi chỉ một kênh được dùng hoặc là đủ; họ ước tính khoảng hai phần ba số người có sở thích đa kênh (multimodal), tức thường dùng nhiều kênh cùng lúc. Đây là số liệu do bên sở hữu VARK công bố về sở thích, không phải kết quả đo năng lực học.[1]

Bốn thẻ cho bốn kênh của VARK: Visual, Aural, Read/write và Kinesthetic, mỗi thẻ ghi kênh gồm những gì và điểm hay bị hiểu nhầm, như Visual không gồm video hay slide.

Bảng hỏi VARK hoạt động thế nào?

Bảng hỏi chính thức (phiên bản 9.2 trên trang VARK) gồm các câu tình huống đời thường, mỗi câu có bốn lựa chọn ứng với bốn kênh. Ví dụ: khi lắp một món đồ nội thất mãi không xong, bạn sẽ xem lại sơ đồ từng bước, thử xếp các phần xem khớp ra sao, nhờ người khác giúp, hay đọc lại hướng dẫn bằng chữ? Người làm chọn câu trả lời mô tả đúng nhất sở thích của mình, được chọn nhiều hơn một đáp án nếu một đáp án chưa đủ, và bỏ trống câu không áp dụng.[3]

Vì vậy, kết quả VARK là câu trả lời tự báo cáo về điều bạn thích làm trong từng tình huống, không phải bài kiểm tra năng lực. Trang VARK mô tả bảng hỏi chỉ là điểm khởi đầu, không phải một nhãn cố định hay cách xếp loại người học vĩnh viễn; giá trị nằm ở việc suy ngẫm và hành động sau đó.[2][3]

Nghiên cứu nói gì về việc dạy khớp kiểu học?

Ý tưởng bị tranh cãi nhất được gọi là giả thuyết “meshing” (giả thuyết khớp nối): người học sẽ học tốt nhất nếu được dạy bằng phương pháp hợp với kiểu học của họ. Theo tổng hợp của Wikipedia, các nghiên cứu mâu thuẫn với giả thuyết phổ biến này, và giáo viên cũng không đánh giá chính xác được kiểu học của học sinh mình.[4]

Bản báo cáo năm 2009 trên tạp chí Psychological Science in the Public Interest, do nhóm chuyên gia của Harold Pashler viết, chỉ ra loại nghiên cứu cần có để kiểm chứng giả thuyết này: chia người học theo kiểu học, phân ngẫu nhiên mỗi nhóm vào các phương pháp dạy khác nhau để có người “khớp” và người “lệch”, rồi cho tất cả làm cùng một bài kiểm tra. Nhóm tác giả thấy những nghiên cứu theo thiết kế này gần như vắng mặt; số ít tìm được thì hầu hết cho kết quả ngược lại, tức cùng một phương pháp tốt hơn cho mọi nhóm người học.[4]

Sơ đồ thiết kế thí nghiệm kiểm chứng giả thuyết khớp nối: hai nhóm người học theo kiểu học, mỗi nhóm được phân ngẫu nhiên vào hai cách dạy, tất cả làm cùng một bài kiểm tra; so sánh điều giả thuyết dự đoán với điều các nghiên cứu thường thấy.

Báo cáo còn lưu ý rằng kể cả khi tìm được hiệu ứng, lợi ích phải đủ lớn mới bù được chi phí phân loại người học và soạn bài riêng. Kết luận của nhóm: hiện chưa có đủ cơ sở bằng chứng để đưa việc đánh giá kiểu học vào thực hành giáo dục nói chung, và nguồn lực có hạn nên dành cho những cách làm có bằng chứng vững hơn.[4]

Các nghiên cứu sau đó đi cùng hướng. Một bài tổng quan năm 2015 xem lại các nghiên cứu sau năm 2009 và thấy bằng chứng ủng hộ gần như không có. Riêng với VARK, Wikipedia dẫn một nghiên cứu trong đó gần 400 sinh viên làm bảng hỏi: 70% không dùng cách ôn tập khớp với kiểu học ưa thích của mình, và những người có dùng cách khớp cũng không làm bài kiểm tra tốt hơn những người còn lại.[4]

Trong khi đó, niềm tin vẫn khá phổ biến. Trong một bài năm 2015, Philip Newton phân tích các bài nghiên cứu gần đó trên ERIC và PubMed và thấy 89% trực tiếp hoặc ngầm ủng hộ việc dùng kiểu học trong giáo dục đại học, nên một giảng viên tra cứu thiếu kỹ dễ nhận về thông điệp sai. Một khảo sát năm 2017 với 114 giảng viên đại học ở Anh ghi nhận 58% tin vào kiểu học, 33% từng dùng, và 32% nói sẽ tiếp tục dùng kể cả khi được cho thấy thiếu bằng chứng.[5][6]

Phía VARK trả lời rằng họ chưa bao giờ nói việc dạy phải khớp với “phong cách” của người học để cải thiện kết quả; theo họ, chỉ trích về giả thuyết khớp nối nhắm vào một khẳng định mà VARK không đưa ra. Họ định vị VARK là công cụ siêu nhận thức (metacognition): giúp người học tự nhìn và điều chỉnh cách mình học.[2]

Dùng VARK đúng mức khi thiết kế khóa học

Câu hỏi hữu ích khi soạn một bài không phải “lớp này có bao nhiêu người Visual” mà là “nội dung này thể hiện bằng gì thì rõ nhất cho mọi người”. Một quy trình nhiều bước hợp với lưu đồ, một bài phát âm cần được nghe, một điều khoản quy định cần đọc đúng chữ, một thao tác trên phần mềm cần được làm thử. Kênh chính do nội dung quyết định; các kênh khác đến sau để củng cố.

Kết hợp lời và hình có cơ sở riêng, không cần đến nhãn học viên. Theo thuyết mã hóa kép (dual coding) của Allan Paivio, hình ảnh và thông tin bằng lời được xử lý theo những kênh riêng; một thông tin được mã hóa theo hai cách thì có nhiều khả năng được nhớ hơn so với chỉ một cách.[7]

Một danh sách kiểm tra ngắn cho từng học phần:

  • Viết mục tiêu trước, rồi mới hỏi nội dung đó nên thể hiện chủ yếu bằng sơ đồ, lời nói, văn bản hay thực hành.
  • Với ý quan trọng, đưa ít nhất một cách trình bày thứ hai: lưu đồ kèm lời giải thích, đoạn văn kèm ví dụ thật, bản ghi âm kèm bản chép lời.
  • Cho mọi học viên cùng làm phần áp dụng, thay vì để “người Kinesthetic” làm còn người khác chỉ nghe.
  • Giữ một bộ tiêu chí đánh giá chung cho cả lớp; không tạo bốn phiên bản bài kiểm tra theo bốn kênh.
  • Khi học viên kêu khó, thử đổi cách trình bày cho cả lớp và xem kết quả bài tập, thay vì kết luận “em ấy không hợp kiểu học này”.
Bảng gợi ý chọn hình thức theo nội dung: quy trình nhiều bước, phát âm và giao tiếp, quy định và điều khoản, thao tác phần mềm, khái niệm có quan hệ, mỗi loại có hình thức chính và cách bổ trợ.

Nếu đơn vị dùng Thiết kế và quản lý chương trình của Thisme, mỗi mục tiêu được nối với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến trong ma trận đầu ra–học phần–đánh giá. Nhờ đó, việc chọn hình thức cho một hoạt động có thể được thảo luận dựa trên mục tiêu nó phục vụ, và chuyên gia của đơn vị vẫn là người duyệt mọi đề xuất của AI.

Khi cần cùng một nội dung ở nhiều dạng, Studio học liệu AI của Thisme hỗ trợ kịch bản, video, bản chép lời, phụ đề, câu hỏi trong bài, nhánh lựa chọn và mô phỏng thao tác; mỗi đầu ra ở trạng thái nháp cho tới khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.

Dùng kết quả VARK để người học hiểu thói quen của mình

Trang VARK nhấn mạnh việc học được định nghĩa bởi điều người học làm, chứ không phải cách giáo viên truyền đạt: bạn có vẽ sơ đồ không, có giải thích thành lời không, có viết lại ghi chép không, có nối ý với trải nghiệm thật không. Các câu hỏi gợi ý gồm: khi học thành công một điều, tôi thực sự đã làm gì; cách nào giúp tôi hiểu, nhớ và áp dụng; lần sau tôi có thể thử gì.[2]

Một hoạt động định hướng đầu khóa có thể làm như sau:

  • Mời học viên tự nguyện làm bảng hỏi trên trang VARK và giữ kết quả cho riêng mình.
  • Thảo luận theo cặp: lần gần nhất học tốt một kỹ năng mới, mình đã làm những gì?
  • Mỗi người chọn thử một chiến lược thuộc kênh mình ít dùng, ví dụ người quen đọc thử tự vẽ sơ đồ, người quen nghe thử viết tóm tắt.
  • Sau một chặng học, so sánh bằng kết quả bài tập và bài kiểm tra, không chỉ bằng cảm giác dễ chịu.
  • Giảng viên không lưu kết quả như một đặc điểm cố định của học viên và không dùng nó để chia nhóm.

Bước so sánh bằng kết quả là chỗ quan trọng nhất: thích một cách học và học hiệu quả bằng cách đó là hai chuyện khác nhau, như nghiên cứu với sinh viên làm bảng hỏi VARK ở phần trên đã cho thấy. Trang VARK cũng mô tả mục tiêu là mở rộng các chiến lược người học có thể dùng, không phải thu hẹp lại.[2][4]

Những lỗi hay gặp khi dán nhãn người học

  • Nói với học viên “em là người học bằng tai” rồi cho phép bỏ phần đọc tài liệu.
  • Chia lớp theo kết quả bảng hỏi và soạn bốn giáo án song song, tốn công mà không có bằng chứng cải thiện kết quả.
  • Dùng nhãn kiểu học để khuyên học viên chọn hay tránh một ngành, một môn.
  • Đánh đồng Visual với video và slide, trong khi định nghĩa của VARK loại ảnh chụp, video và PowerPoint ra khỏi kênh này.
  • Đánh giá giảng viên theo việc đã “đáp ứng đủ bốn phong cách” thay vì theo việc học viên đạt mục tiêu.
  • Đưa lời hứa “dạy theo phong cách riêng của con” vào tài liệu tuyển sinh.

[1][4][5]

Việc gắn nhãn có thể hạn chế lựa chọn và cách học của người học. Newton cảnh báo người học bị gắn nhãn một kiểu học trội, như “người học bằng mắt”, có thể né những môn họ nghĩ thuộc kiểu khác, như âm nhạc, hoặc tự tin sai về khả năng của mình ở những môn tưởng là hợp kiểu. Nhà giáo dục học Guy Claxton cũng đặt câu hỏi về mức hữu ích của các mô hình như VARK, vì chúng dễ dẫn tới gắn nhãn trẻ em và qua đó hạn chế việc học.[4][5]

Kết luận: dùng phong cách học tập VARK như một công cụ tự nhìn lại

Tóm lại, phong cách học tập VARK là một cách gọi tên bốn kênh tiếp nhận để người học nói về thói quen của mình, không phải căn cứ để chia lớp hay soạn bài riêng cho từng nhãn. Khi thiết kế, hãy để nội dung quyết định hình thức chính, trình bày ý quan trọng theo hơn một cách và đo bằng kết quả học tập. Khi dùng bảng hỏi, hãy biến nó thành một cuộc trò chuyện về chiến lược học, rồi để học viên thử và kiểm chứng.

Nếu bạn đang rà lại một chương trình nhiều học phần và muốn xem mỗi hoạt động đang phục vụ mục tiêu nào, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta cùng xem một chương trình cụ thể của đơn vị.

Nguồn tham khảo

  1. The VARK Modalities: Visual, Aural, Read/write & Kinesthetic – VARK Learn
  2. What VARK Is (and Isn't) – VARK Learn
  3. The VARK Questionnaire – VARK Learn
  4. Learning styles – Wikipedia
  5. The Learning Styles Myth is Thriving in Higher Education – Newton, Frontiers in Psychology (PMC)
  6. Evidence-Based Higher Education – Is the Learning Styles ‘Myth’ Important? – Newton & Miah, Frontiers in Psychology (PMC)
  7. Dual-coding theory – Wikipedia

← Trở về tin tức