Tin tức Thisme

Sơ đồ tư duy là gì? Thành phần, cách vẽ, mẫu và cách dùng trong lớp học

Sơ đồ tư duy (mind map, còn viết là mindmap) là cách trình bày một chủ đề bằng hình: chủ đề trung tâm đặt giữa trang, các nhánh chính mang ý lớn nối thẳng vào trung tâm, rồi những nhánh nhỏ hơn tỏa ra từ mỗi nhánh chính để chia ý thành chi tiết. Trên mỗi nhánh nên ghi một từ khóa hoặc cụm từ ngắn, có thể thêm màu và hình minh họa. Với giảng viên và trung tâm đào tạo, đây là một công cụ dùng được ở nhiều thời điểm: mở bài để người học thấy bức tranh chung, ghi chép một buổi tập huấn, tổng kết, ôn tập hay lập dàn ý cho một dự án.[1][4]

Ảnh bìa bài viết “Sơ đồ tư duy là gì? Thành phần, cách vẽ, mẫu và cách dùng trong lớp học” trên Thisme

Bài viết đi qua phần cốt lõi mà một người dạy cần nắm: định nghĩa và nguồn gốc, các thành phần, cách vẽ từng bước, những dạng mẫu hay dùng trong lớp, khi nào nên và không nên dùng, cách hướng dẫn người học tự vẽ, cách nhận xét sản phẩm của họ, các lỗi thường gặp và giới hạn của phương pháp. Việc chọn công cụ trực tuyến hay dùng AI để vẽ được bàn ở những bài riêng.

Mind map là gì và từ đâu mà có?

Theo Wikipedia, mind map là một sơ đồ dùng để sắp xếp thông tin thành một hệ phân cấp, cho thấy quan hệ giữa các phần của một tổng thể. Sơ đồ thường dựa trên một khái niệm duy nhất vẽ ở giữa trang trắng; các ý lớn nối trực tiếp vào khái niệm đó, các ý khác tỏa ra từ những ý lớn. Người ta có thể vẽ tay ngay trong giờ giảng, cuộc họp hay buổi lập kế hoạch như một bản ghi chép, hoặc vẽ kỹ hơn khi có thời gian.[1]

Thuật ngữ mind map được Tony Buzan, một tác giả và người dẫn chương trình truyền hình người Anh, phổ biến, bắt đầu từ loạt chương trình Use Your Head của BBC năm 1974. Tuy vậy, việc dùng sơ đồ phân nhánh để ghi lại tri thức đã có từ nhiều thế kỷ trước; Wikipedia nhắc tới Porphyry ở thế kỷ thứ 3 và triết gia Ramon Llull. Vì thế, nên giới thiệu với người học rằng Buzan đặt tên và phổ biến cách làm, chứ không phát minh ra việc vẽ sơ đồ.[1]

Mind map hay bị nhầm với sơ đồ khái niệm (concept map). Mind map dựa trên một hệ phân cấp tỏa ra từ một trung tâm, tức là một cấu trúc hình cây. Sơ đồ khái niệm tự do hơn: có thể có nhiều cụm, nhiều trung tâm, và các mũi tên nối thường được ghi nhãn quan hệ như "gây ra", "cần có" hay "góp phần vào". Cách làm này do giáo sư Joseph D. Novak và nhóm nghiên cứu ở Đại học Cornell phát triển trong thập niên 1970. Khi bài học xoay quanh một chủ đề và chia được thành tầng, mind map là lựa chọn gọn; khi cần chỉ rõ cái gì dẫn tới cái gì giữa nhiều khái niệm, sơ đồ khái niệm hợp hơn.[1][2]

Sơ đồ tư duy gồm các thành phần nào?

Lấy ví dụ một buổi tập huấn nội bộ cho giảng viên về chủ đề "Phản hồi cho học viên". Một bản ghi chép dạng mind map cho buổi đó thường có các phần sau:

  • Chủ đề trung tâm: tên buổi học hoặc câu hỏi chính, viết ngắn ở giữa trang, nên kèm một hình nhỏ. Ví dụ: "Phản hồi cho học viên".
  • Nhánh chính (cấp một): các ý lớn nối thẳng vào trung tâm, ví dụ "Mục đích", "Thời điểm", "Cách nói", "Lỗi hay gặp".
  • Nhánh phụ (cấp hai, cấp ba): chi tiết hoặc ví dụ của từng ý lớn, nối vào đúng nhánh cha của nó.
  • Từ khóa: cố gắng để mỗi đường nhánh chỉ mang một từ khóa hoặc cụm rất ngắn, vì từ đơn lẻ giúp sơ đồ linh hoạt hơn câu dài.
  • Màu sắc và hình ảnh: có thể dùng màu để phân biệt các nhánh chính, thêm hình ở trung tâm hoặc trên nhánh để minh họa ý và giữ tập trung.
  • Liên kết chéo: mũi tên, ký hiệu hay vòng bao nhóm các ý có liên quan nằm ở hai nhánh khác nhau.

[3][4][5]

Mind map mẫu cho buổi tập huấn về phản hồi cho học viên: chủ đề ở giữa, bốn nhánh chính mục đích, thời điểm, cách nói, lỗi hay gặp, mỗi nhánh có hai từ khóa con, một đường nét đứt nối chéo hai nhánh.

Nguyên tắc chung là càng xa trung tâm càng chi tiết. Hướng dẫn của Đại học Kansas State mô tả đúng trình tự đó: viết chủ đề chính, thêm vài từ hoặc cụm ngắn liên quan trực tiếp làm nhánh cấp một, rồi bổ sung thông tin cụ thể hoặc ví dụ thành nhánh cấp hai, và tiếp tục chia nhỏ khi cần.[3]

Cách vẽ mind map từng bước

Các hướng dẫn học tập của trường đại học khá giống nhau ở khung chính. Dưới đây là năm bước gộp từ hướng dẫn của Kansas State, Kent State và Nottingham, đủ dùng khi bạn làm hoặc lập một sơ đồ cho bài giảng, và cũng là trình tự nên dạy lại cho người học:[3][4][5]

  • Bước 1, chọn trung tâm: xác định mục đích (ghi chép, ôn tập hay lập dàn ý) rồi viết chủ đề bằng vài chữ ở giữa một trang giấy đặt ngang, để còn chỗ tỏa ra mọi phía.
  • Bước 2, kéo nhánh chính: liệt kê các ý lớn liên quan trực tiếp tới chủ đề và nối từng ý vào trung tâm.
  • Bước 3, thêm chi tiết: mỗi ý lớn có các nhánh con mang thông tin cụ thể hoặc ví dụ, mỗi đường một từ khóa hoặc cụm ngắn.
  • Bước 4, ghi tự do trước, sắp xếp sau: ở lượt đầu chưa loại ý nào; sau đó nghỉ một chút, quay lại đánh dấu điểm quan trọng và gom các ý liên quan bằng ký hiệu, mũi tên hoặc vòng bao.
  • Bước 5, vẽ lại bản sạch: chép lại sơ đồ sau khi đã sắp xếp để nó gọn và dễ theo dõi.

[3][4][5]

Ở bước sắp xếp, Kent State gợi ý tự hỏi vài câu: mục tiêu lúc bắt đầu là gì và còn giữ nguyên không, nhìn cả bức tranh thì cách nghĩ về từng phần có đổi không, vùng nào đã phát triển nhiều hơn vùng khác. Họ cũng nhắc rằng hình vẽ chỉ cần giúp người vẽ nhớ ý, không cần thành tác phẩm. Bạn có thể vẽ trên giấy, bảng trắng hoặc phần mềm; công cụ giúp làm nhanh và chia sẻ, nhưng việc chọn ý lớn và xếp tầng vẫn là phần người vẽ phải tự làm.[5]

Mẫu sơ đồ tư duy hay dùng trong lớp học

Không có một mẫu đúng cho mọi bài. Wikipedia lưu ý rằng mind map không có chuẩn đúng sai chặt chẽ như các ngôn ngữ mô hình hóa, và dù phong cách khác nhau, các ví dụ đều chung một cấu trúc hình cây nối chủ đề con với chủ đề chính. Trong lớp, ba dạng sau dùng được ngay và người học dễ tự dựng lại.[1]

Dạng tỏa tròn quanh một chủ đề

Đây là kiểu quen thuộc nhất: chủ đề ở giữa, các ý lớn tỏa đều ra xung quanh như nan hoa. Dạng này hợp với phần mở bài, khi giảng viên muốn cho cả lớp thấy buổi học có mấy phần, và với ghi chép nhanh trong một buổi tập huấn vì có thể thêm nhánh ở bất kỳ phía nào còn trống.

Dạng hình cây: gốc, cành, lá

Nếu nội dung đã chia sẵn theo chương, mục, ý, hãy vẽ như một cái cây: gốc là chủ đề, cành là ý lớn, lá là chi tiết. Cây có thể mọc từ trên xuống hoặc từ trái sang phải giống một mục lục có hình. Vẽ cây giúp người học thấy ngay tầng nào nằm dưới tầng nào, nên rất hợp để tóm tắt một học phần hoặc chuẩn bị đề cương ôn tập theo chương.

Khung để trống cho người học điền

Giảng viên vẽ sẵn trung tâm và các nhánh chính, ví dụ "Khái niệm", "Ví dụ", "Lỗi hay gặp", "Ứng dụng", rồi để trống các ô nhánh phụ cho người học tự điền. Khung này hợp với buổi đầu khi người học chưa quen cách vẽ, với phần ôn tập cuối buổi và với kiểm tra nhanh: ô còn trống là chỗ giảng viên nên hỏi thêm để kiểm tra mức độ hiểu bài.

Ba khung mẫu đặt cạnh nhau: dạng tỏa tròn với chủ đề ở giữa, dạng hình cây có gốc, cành và lá, dạng khung để trống có sẵn tên bài và bốn nhánh chính, các ô nhánh phụ nét đứt để người học tự điền.

Ý tưởng trình bày sáng tạo mà vẫn dễ đọc

  • Chọn một hình ở trung tâm gắn với chủ đề, ví dụ chiếc loa cho bài về thuyết trình.
  • Gán màu cố định cho từng nhánh chính và giữ màu đó cho mọi nhánh con của nó.
  • Dùng một bộ biểu tượng nhỏ thống nhất cả lớp, như dấu chấm than cho lỗi hay gặp, dấu hỏi cho phần chưa rõ.
  • Vẽ nhánh cong thay vì toàn đường thẳng để sơ đồ đỡ cứng.
  • Giữ ranh giới: trang trí chỉ được làm rõ phân cấp, không được che mất nó.

[4]

Khi nào nên dùng mind map trong một buổi học?

  • Mở bài: vẽ khung tổng thể của buổi học lên bảng và quay lại đánh dấu khi chuyển phần.
  • Ghi chép buổi tập huấn, hội thảo hay cuộc họp chuyên môn: mind map vốn được dùng như bản ghi trong giờ giảng, cuộc họp và buổi lập kế hoạch.
  • Lập dàn ý dự án, bài thuyết trình hoặc bài luận: trung tâm có thể là một dự án đang làm, một khái niệm đang cố hiểu hoặc một đề bài viết.
  • Tổng kết và ôn tập: người học tự vẽ lại từ trí nhớ trước, rồi mới mở tài liệu để bù chỗ thiếu.

[1][3][7]

Ngược lại, đừng ép mọi nội dung vào một trung tâm. Bài nặng về số liệu nên dùng bảng; quy trình có nhiều điều kiện rẽ nhánh nên dùng lưu đồ; khi trọng tâm là quan hệ nhiều chiều giữa nhiều khái niệm, sơ đồ khái niệm với các mũi tên có nhãn sẽ diễn đạt rõ hơn một cấu trúc hình cây.[2]

Hướng dẫn người học tự vẽ, không chỉ chép mẫu

  • Vẽ mẫu một lần trước lớp và nói to lý do chọn từng từ khóa, vì sao ý này là nhánh chính còn ý kia là nhánh con.
  • Giảm dần hỗ trợ: buổi đầu phát khung để trống, các buổi sau chỉ cho chủ đề trung tâm, đến khi người học tự dựng cả sơ đồ.
  • Cho làm theo cặp rồi đặt hai sơ đồ cạnh nhau: chỗ hai bản khác nhau thường là chỗ hai người hiểu khác nhau.
  • Đặt mục tiêu và thời gian rõ cho mỗi lần vẽ, ví dụ chỉ vẽ phần "Lỗi hay gặp" trong mười phút.
  • Khi ôn tập, yêu cầu vẽ từ trí nhớ trước: cách này giúp người học tự thấy mình đã hiểu gì và cần xem lại gì; sau đó họ giải thích lại từng nhánh và vẽ lại mà không nhìn bản cũ.

[7]

Đừng bỏ qua động lực. Trong nghiên cứu của Farrand và cộng sự trên sinh viên y khoa, nhóm dùng mind map có động lực với kỹ thuật mình dùng thấp hơn nhóm tự chọn cách học, và nhóm tác giả kết luận rằng trước khi áp dụng rộng cần tính cách nâng động lực của người dùng. Giải thích vì sao vẽ, cho người học thấy sơ đồ của họ được dùng lại trong buổi sau thường quan trọng không kém việc dạy kỹ thuật.[6]

Chấm hoặc nhận xét mind map của người học thế nào?

Sơ đồ đẹp chưa chắc là sơ đồ hiểu bài. Hãy công bố tiêu chí trước khi người học bắt tay vào vẽ và nhận xét theo tiêu chí đó, không theo độ khéo tay. Năm tiêu chí dưới đây đủ cho phần lớn bài tập trên lớp:

  • Đúng nội dung: đủ các ý chính của bài, không có ý sai kiến thức.
  • Phân cấp: ý lớn nằm ở nhánh chính, chi tiết nằm ở nhánh con đúng chỗ.
  • Từ khóa: ngắn, đúng thuật ngữ của bài, không chép nguyên câu từ giáo trình.
  • Liên kết: chỉ ra được các ý liên quan giữa hai nhánh và giải thích được vì sao nối.
  • Dễ đọc: màu, hình và bố cục giúp người khác đọc được, không lấn át nội dung.
Bảng nhận xét mind map của người học với năm tiêu chí đúng nội dung, phân cấp, từ khóa, liên kết, dễ đọc và ba mức tốt, đạt, cần sửa, mỗi ô mô tả ngắn dấu hiệu của mức đó.

Một cách nhận xét nhanh là yêu cầu người học dùng sơ đồ của mình trình bày lại bài trong một đến hai phút. Với nhánh họ chưa giải thích được, hãy hỏi thêm hoặc yêu cầu nêu ví dụ trước khi kết luận về mức độ hiểu. Với nhận xét viết, ghi một điểm mạnh và một chỗ cần sửa cho đúng tiêu chí, thay vì nhận xét chung chung như "trình bày chưa đẹp".

Khi mind map trở thành một phần đánh giá chính thức, như bài thu hoạch cuối khóa, tiêu chí chấm cần được thống nhất trong quy trình đánh giá của đơn vị. Trong gói Đánh giá và chứng nhận của Thisme, với bài tự luận, thảo luận hoặc thực hành, AI đối chiếu tiêu chí chấm và soạn phản hồi dự thảo để người chấm hiệu chỉnh; đơn vị đào tạo vẫn quyết định điểm chính thức.

Những lỗi thường gặp và cách sửa

  • Viết cả câu trên nhánh, sơ đồ thành đoạn văn: gạch bỏ chữ thừa, giữ lại danh từ hoặc động từ mang nghĩa chính.
  • Nhánh không phân cấp, ý lớn và ý nhỏ nằm ngang hàng: hỏi "ý này là một phần của ý nào?" rồi chuyển nó xuống làm nhánh con.
  • Quá nhiều nhánh chính, mất trọng tâm: gom các nhánh gần nghĩa dưới một nhãn chung.
  • Trang trí lấn át nội dung: bỏ bớt hình không mang nghĩa, giữ màu theo nhánh.
  • Chép lại sơ đồ mẫu của giảng viên: đổi yêu cầu sang vẽ từ trí nhớ hoặc dùng một ví dụ khác với ví dụ trên lớp.
  • Vẽ xong rồi cất đi: dùng lại sơ đồ để ôn tập, trình bày hoặc làm dàn ý ở buổi sau.

Giới hạn của phương pháp

Bằng chứng về hiệu quả có, nhưng nên đọc kỹ. Nghiên cứu của Farrand, Hussain và Hennessy năm 2002 với 50 sinh viên y khoa năm hai và năm ba cho thấy khả năng nhớ kiến thức từ một đoạn văn 600 chữ tăng ở cả hai nhóm ngay sau khi học, nhưng chỉ nhóm mind map giữ được mức tăng đó sau một tuần. Sau một tuần, kiến thức của nhóm mind map cao hơn 10% sau khi điều chỉnh theo mức ban đầu (khoảng tin cậy 95% từ -1% đến 22%), tức là khoảng ước lượng vẫn chạm cả mức không khác biệt. Đây là một nghiên cứu nhỏ với một kiểu tài liệu, không phải lời hứa cho mọi lớp học.[6]

Wikipedia cũng ghi nhận một số nghiên cứu khác báo cáo tác động tích cực mang tính chủ quan, và ý kiến tích cực rõ hơn hẳn ở sinh viên mỹ thuật, thiết kế so với sinh viên công nghệ thông tin. Ngoài ra, vì chỉ có một trung tâm và cấu trúc hình cây, mind map khó thể hiện quan hệ nhiều chiều. Nó giỏi việc phác thảo và gom ý, còn để quản lý một chương trình gồm nhiều học phần thì chưa đủ.[1][2]

Từ phác thảo đến chương trình nhiều học phần

Bạn có thể bắt đầu phác thảo một khóa học bằng mind map trên bảng trắng. Khi số học phần tăng, cần trả lời thêm những câu mà sơ đồ không trả lời: mục tiêu nào được học phần nào đáp ứng, theo trình tự nào, đánh giá bằng gì. Thiết kế và quản lý chương trình của Thisme nối mỗi mục tiêu với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến. Gói này phù hợp khi nhiều học phần đang rời rạc, chuẩn đầu ra khó đối chiếu hoặc mỗi lần đổi người phụ trách lại phải dựng lại cấu trúc; AI gợi ý cấu trúc và trình tự, còn chuyên gia của đơn vị duyệt mọi đề xuất.

Bước tiếp theo cho giảng viên và đơn vị đào tạo

Tóm lại, một sơ đồ tư duy dùng tốt trong lớp có trung tâm rõ, nhánh chính ít mà chắc, từ khóa ngắn, phân cấp đúng và được dùng lại sau khi vẽ. Hãy thử trong một buổi: mở bài bằng khung tỏa tròn, cuối buổi phát khung để trống, rồi nhận xét theo năm tiêu chí đã công bố. Nếu nhóm của bạn đang dùng mind map để phác thảo một chương trình nhiều học phần và muốn biến nó thành mục tiêu, trình tự, cách đánh giá và người phụ trách rõ ràng, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta bắt đầu từ một chương trình ưu tiên, theo những việc đã thống nhất.

Nguồn tham khảo

  1. Mind map – Wikipedia
  2. Concept map – Wikipedia
  3. Mind Mapping – Academic Achievement Center, Kansas State University
  4. Steps to Creating a Mind Map – University of Nottingham
  5. Mind Mapping – Writing Commons, Kent State University
  6. The efficacy of the 'mind map' study technique (Farrand, Hussain, Hennessy, Med Educ 2002) – PubMed
  7. Using Concept Maps – The Learning Center, University of North Carolina at Chapel Hill

← Trở về tin tức