Tin tức Thisme

Thực tế ảo (VR) trong đào tạo: là gì, ứng dụng và khi nào nên đưa vào khóa học

Thực tế ảo (VR) là công nghệ dùng kính đeo đầu và phần mềm để đặt người học vào một môi trường ba chiều mô phỏng. Ở đó, họ nhìn quanh, di chuyển và thao tác như đang đứng ở hiện trường. Trong đào tạo, VR đáng đưa vào khi kỹ năng cần luyện nguy hiểm, tốn kém hoặc khó tái hiện ngoài đời, như thực hành an toàn, vận hành thiết bị, tình huống y tế hay giao tiếp khó. Nếu người học chỉ cần xem và hiểu, video hoặc mô phỏng trên màn hình thường đã đủ.[1][2]

Ảnh bìa bài viết “Thực tế ảo (VR) trong đào tạo: là gì, ứng dụng và khi nào nên đưa vào khóa học” trên Thisme

Bài này dành cho người quản lý, người phụ trách học liệu và giảng viên đang cân nhắc một buổi học đeo kính. Chúng tôi đi lần lượt qua các câu hỏi: VR khác AR và mô phỏng ra sao, dùng vào việc gì, tốn những khoản nào, đưa vào khóa học theo trình tự nào và hay hỏng ở đâu. Quan điểm xuyên suốt của bài: VR là một hoạt động trong khóa học, không phải cả khóa học.

Thực tế ảo (VR) là gì?

Nói gọn, VR thay toàn bộ khung nhìn của người dùng bằng một môi trường do máy tính tạo ra. Người học quay đầu thì cảnh quay theo, bước đi thì vị trí trong cảnh đổi theo. Họ có thể cầm, bấm hay lắp ráp vật thể ảo bằng tay cầm hoặc cử chỉ. VR là viết tắt của cụm tiếng Anh virtual reality, nên cách gọi tiếng Việt và tiếng Anh chỉ cùng một khái niệm. Một bộ VR dùng cho đào tạo thường có bốn phần:[1][2]

  • Kính hiển thị đeo đầu: màn hình đặt sát mắt, mỗi mắt nhìn một hình hơi khác nhau để tạo cảm giác chiều sâu.
  • Cảm biến theo dõi chuyển động: ghi nhận hướng đầu, vị trí người dùng, đôi khi cả bàn tay.
  • Tay cầm hoặc nhận diện cử chỉ: để chạm, cầm, bấm trong cảnh ảo.
  • Phần mềm hoặc nội dung mô phỏng: môi trường, kịch bản và luật tương tác mà người học trải qua.

[1][6]

Về thiết bị, có hai kiểu chính. Kính độc lập có sẵn bộ xử lý và pin, đeo lên là dùng, nên hợp với lớp đông và phòng học thông thường. Kính cần kết nối máy tính dựa vào một máy đủ mạnh để dựng hình. Kiểu này chạy được nội dung nặng hơn, đổi lại cần chỗ đặt máy, dây cáp và người am hiểu kỹ thuật.[6]

VR khác AR, MR và mô phỏng trên máy tính thế nào?

Bốn thuật ngữ này hay bị dùng lẫn. VR thay toàn bộ khung nhìn bằng môi trường ảo. AR (thực tế tăng cường) chồng thông tin số lên thế giới thật, ví dụ nhãn chỉ dẫn hiện lên trên chiếc máy người học đang nhìn. MR (thực tế hỗn hợp) cho vật thể ảo và không gian thật tác động qua lại. XR (thực tế mở rộng) là thuật ngữ chung gom cả ba.[3][4][5]

Với người làm đào tạo, câu hỏi sát việc hơn là VR đứng ở đâu so với những hình thức rẻ và quen thuộc hơn:

  • Video thường: xem và nghe, không nhập vai, không thao tác; chỉ cần màn hình, dễ triển khai nhất.
  • Video toàn cảnh: người xem nhìn quanh được nhưng ít hoặc không tương tác; là mức trung gian, xem trên điện thoại hoặc kính.
  • Mô phỏng trên màn hình phẳng: người học bấm, kéo, chọn nhánh qua máy tính hoặc điện thoại; không có cảm giác hiện diện nhưng phát qua nền học trực tuyến rất dễ.
  • AR: thông tin số nằm chồng lên vật thật, xem qua điện thoại, máy tính bảng hoặc kính hỗ trợ; hợp khi người học cần làm trên thiết bị thật có hướng dẫn kèm.
  • VR: mức nhập vai cao nhất, thao tác bằng tay trong không gian ba chiều; cần kính, khu vực trống và người hỗ trợ.

[1][3]

Bảng so sánh video thường, video toàn cảnh, mô phỏng trên màn hình, AR và VR theo mức nhập vai, cách thao tác và thiết bị cần có; hàng VR được tô vàng.

VR được ứng dụng trong đào tạo như thế nào?

Các ứng dụng dưới đây có một điểm chung: môi trường thật để luyện tập hoặc nguy hiểm, hoặc đắt, hoặc hiếm khi có. Với mỗi nhóm, hãy hỏi hai câu: kỹ năng nào được luyện, và vì sao không luyện ngoài đời được.

Thực hành an toàn và quy trình rủi ro cao

Thoát hiểm khi cháy, xử lý rò rỉ, làm việc trên cao: những tình huống này không thể dàn dựng thật mỗi tuần. Trong môi trường ảo, người học được mắc lỗi, thấy hậu quả và làm lại mà không ai bị thương. Cách làm này không mới. Ngành hàng không đã dùng buồng mô phỏng bay để huấn luyện phi công từ rất lâu, chính vì sai sót khi bay thật phải trả giá quá đắt.[9]

Kỹ thuật, vận hành thiết bị

Có những lúc máy thật quá đắt, đang phải chạy sản xuất hoặc chỉ có một chiếc. Khi đó, người mới khó có giờ thực hành. Bài VR cho họ lặp lại trình tự khởi động, kiểm tra, lắp ráp hay tháo lắp bao nhiêu lần cũng được, trước khi đứng cạnh máy thật với người kèm.

Y tế và chăm sóc sức khỏe

Mô phỏng y khoa đã là một phần quen thuộc của đào tạo nhân viên y tế. Học viên luyện thủ thuật, xử trí tình huống lâm sàng và phối hợp nhóm trước khi làm với người bệnh. VR là một trong các hình thức mô phỏng đó, bên cạnh mô hình giải phẫu và người bệnh chuẩn hóa. Chúng tôi không đưa con số hiệu quả ở đây, vì kết quả phụ thuộc nhiều vào thiết kế bài và cách đánh giá.[8]

Kỹ năng mềm và giao tiếp

Tư vấn khách hàng khó tính, xử lý phàn nàn, thuyết trình trước một hội trường ảo: VR tạo áp lực gần thật hơn so với đọc tình huống trên giấy. Tuy vậy, nhiều tình huống giao tiếp chỉ cần kịch bản phân nhánh trên màn hình, hoặc hai học viên nhập vai trực tiếp với nhau, là đủ. Hãy thử cách rẻ hơn trước.

Tham quan ảo và học trải nghiệm

Nhà máy ở tỉnh khác, công trình đang thi công, bảo tàng ở nước ngoài: tham quan ảo đưa người học tới những nơi khó đến. Cách dùng này hợp với buổi giới thiệu ngành, hội nhập nhân viên mới, hoặc dùng trước chuyến đi thực tế để người học biết cần quan sát gì. Mức tương tác ở đây thường thấp, nên video toàn cảnh đôi khi đã đáp ứng.

Khi nào nên đầu tư VR, khi nào video hoặc mô phỏng trên màn hình là đủ?

Nên cân nhắc VR khi bài học có một hoặc nhiều đặc điểm sau:

  • Kỹ năng đòi hỏi thao tác bằng tay hoặc định hướng trong không gian ba chiều, không chỉ nhìn và nhớ.
  • Luyện ngoài đời nguy hiểm, tốn kém hoặc hiếm có dịp.
  • Người học cần lặp lại nhiều lần đến khi thuần thục, và mỗi lần lặp ngoài đời đều tốn nguyên vật liệu hay giờ máy.
  • Cảm giác đang có mặt tại hiện trường ảnh hưởng tới cách họ phản ứng, ví dụ khi bị áp lực thời gian hoặc hoảng loạn.

Ngược lại, video hoặc bài mô phỏng trên máy tính thường đủ khi:

  • Mục tiêu là hiểu kiến thức hoặc ghi nhớ một quy trình đơn giản.
  • Người học học từ xa và không có kính.
  • Nội dung thay đổi thường xuyên, mỗi lần cập nhật bản VR lại tốn thêm công.

Trước khi xin ngân sách, người quản lý nên tự trả lời năm câu dưới đây. Câu nào còn bỏ trống thì đó là việc phải làm trước khi nghĩ tới thiết bị.

  • Mục tiêu của buổi VR là gì, viết thành một câu “người học làm được gì”?
  • Đo bằng cách nào: bài thực hành, bảng tiêu chí hay quan sát của giảng viên?
  • Bao nhiêu người cần học và mỗi người cần bao nhiêu lượt?
  • Học ở đâu: phòng của đơn vị, tại hiện trường hay từ xa?
  • Ai cập nhật nội dung khi quy trình thật thay đổi?
Hai cột đối chiếu: bên trái là các dấu hiệu nên cân nhắc VR, bên phải là các trường hợp video hoặc mô phỏng là đủ, dưới cùng là lời nhắc bắt đầu từ mục tiêu học.

Chi phí VR trong đào tạo gồm những gì?

Tiền mua kính thường chỉ là phần dễ thấy nhất. Khi lập dự toán, nên tách thành ba nhóm:

  • Thiết bị: kính, tay cầm, có thể thêm máy tính cấu hình cao nếu dùng kính cần kết nối; bộ sạc, tủ bảo quản, đồ vệ sinh dùng giữa các lượt.
  • Nội dung: mua bài có sẵn, thuê làm riêng hoặc tự làm; cộng thêm chi phí sửa mỗi khi quy trình của đơn vị thay đổi.
  • Vận hành: không gian trống an toàn, người hỗ trợ kỹ thuật trong buổi, thời gian giảng viên làm quen, người giữ lịch mượn và trả thiết bị.

Chúng tôi không nêu giá, vì mỗi dòng thiết bị và mỗi kiểu nội dung chênh nhau rất xa. So sánh có ích hơn là chia tổng chi phí cho số người học và số lần mỗi bài được dùng lại. Một bộ kính dùng mỗi tuần khác hẳn một bộ kính chỉ được mở ra trong ngày hội thảo.

Để giảm rủi ro, hãy thử với một học phần và một nhóm nhỏ trước. Khi nội dung không cần đồ họa nặng, có thể cân nhắc bài chạy trên trình duyệt theo chuẩn WebXR của W3C, để người học mở bài mà không phải cài ứng dụng riêng, miễn là kính và trình duyệt hỗ trợ chuẩn này.[10]

Cách đưa một bài học VR vào khóa học

Một buổi VR làm tốt có bốn nhịp: chuẩn bị, hướng dẫn an toàn, dẫn buổi và đánh giá. Bỏ nhịp đầu hoặc nhịp cuối thì buổi học dễ thành một trò trải nghiệm vui rồi quên.

Sơ đồ bốn bước nối tiếp để đưa bài VR vào khóa học: chuẩn bị, an toàn khi đeo kính, dẫn buổi và quan sát, đánh giá và ghi nhận.

Bước một: Chuẩn bị trước buổi học

  • Người thiết kế chương trình nối bài VR với mục tiêu, hoạt động và cách đánh giá cụ thể, giống mọi học phần khác trong chương trình.
  • Vài ngày trước buổi, giáo vụ gửi học liệu chuẩn bị (video ngắn, tài liệu đọc, câu hỏi khởi động) qua nơi người học đang học trực tuyến.
  • Hôm trước buổi, người hỗ trợ kỹ thuật sạc kính, cập nhật phần mềm, kiểm tra khu vực đeo kính và chia nhóm theo lịch.

Bước hai: Hướng dẫn và an toàn khi đeo kính

Dành thời gian cho người học đeo kính, chỉnh dây, chỉnh độ nét và tập vài thao tác tay cầm trong một cảnh đơn giản trước khi vào bài chính. Người chưa từng dùng VR thường mất một lúc mới quen, và buổi học không nên bắt họ vội.

  • Dọn khu vực trống, không có đồ vật sắc cạnh, và luôn có một người đứng quan sát người đang đeo kính.
  • Lau đệm mặt và tay cầm giữa các lượt vì thiết bị dùng chung.
  • Chuẩn bị phương án thay thế (video toàn cảnh, bài trên máy tính, quan sát bạn học qua màn chiếu) cho người không đeo được kính.

Bước ba: Dẫn buổi và quan sát

Giảng viên giao nhiệm vụ cụ thể trước khi người học vào cảnh ảo, ví dụ “hoàn thành trình tự kiểm tra trước khi khởi động máy”, rồi theo dõi qua màn hình chiếu nếu thiết bị hỗ trợ. Lỗi nào lặp lại ở nhiều người thì ghi lại để đem ra thảo luận. Người chưa tới lượt không nên ngồi chờ: cho họ xem màn chiếu kèm phiếu ghi lỗi, hoặc làm một bài tình huống song song.

Bước bốn: Đánh giá và ghi nhận sau buổi

  • Ngay sau buổi, giảng viên dẫn phần rút kinh nghiệm: làm đúng gì, sai ở đâu, ngoài đời sẽ khác ra sao.
  • Người học làm bài kiểm tra hoặc bài thực hành theo đúng tiêu chí đã đặt ở bước chuẩn bị.
  • Giáo vụ ghi kết quả vào hồ sơ học tập của từng người.
  • Người phụ trách khóa thu phản hồi về độ dễ dùng, mức khó chịu và mức hữu ích để chỉnh buổi sau.

Về chuyện ghi nhận: chuẩn xAPI (Experience API) được thiết kế để ghi lại hoạt động học diễn ra ngoài khóa học trực tuyến thông thường, kể cả mô phỏng. Nếu phần mềm VR và nền học tập đều hỗ trợ, kết quả buổi đeo kính có thể đổ về hồ sơ người học. Việc kết nối này phải kiểm tra theo từng hệ thống, không nên mặc định là chạy được.[11]

Những giới hạn và lỗi thường gặp khi triển khai VR

  • Mua kính trước khi có mục tiêu và nội dung phù hợp, rồi thiết bị nằm trong kho.
  • Coi VR là cả khóa học, bỏ phần chuẩn bị và rút kinh nghiệm.
  • Không ai phụ trách lịch thiết bị, vệ sinh và cập nhật nội dung.
  • Không ghi nhận kết quả, nên không ai biết bài VR có giúp người học hay chỉ gây ấn tượng.
  • Quên người dễ say chuyển động và người học từ xa, không có cách học thay cho họ.
  • Nội dung mua sẵn không khớp quy trình thật của đơn vị, hoặc lỗi thời sau khi quy trình đổi.

Một giới hạn cần nói thẳng: VR không thay giảng viên, cũng không thay buổi thực hành trên thiết bị thật ở những kỹ năng cần được xác nhận ngoài đời. Nó giúp người học bước vào buổi thực hành đó với nhiều lần luyện trước hơn.

VR cần một nơi vận hành khóa học phía sau

Buổi đeo kính chỉ chiếm một phần nhỏ trong hành trình học. Trước và sau nó là ghi danh, học liệu chuẩn bị, bài rút kinh nghiệm, tiến độ và báo cáo. Học viện trực tuyến của Thisme tạo một điểm đến mang thương hiệu riêng, nơi học viên hoặc nhân viên tìm nội dung, ghi danh, học và theo dõi tiến độ. Đội quản trị quản lý người dùng, nhóm, vai trò, quyền, danh mục khóa, lộ trình cơ bản, thông báo, trạng thái hoàn thành và báo cáo vận hành trong cùng một nền.

Bạn không cần chuyển toàn bộ nội dung và người học ngay lần đầu. Hai bên có thể chọn một nhóm người học và một danh mục khóa ưu tiên, chẳng hạn đúng khóa có bài VR. Học viện có thể là nền tảng chính, hoặc chỉ là cổng phía trước nền tảng học tập, hệ thống nhân sự và kho nội dung đơn vị đang có. Dữ liệu cũ, đăng nhập bằng tài khoản hiện có và các kết nối khác chỉ được đưa vào sau khi kiểm tra phạm vi.

Để biết bài VR có được dùng thật hay không, nên đo kích hoạt, lượt học theo nhóm, tỷ lệ hoàn thành, nội dung được tìm và công việc quản trị còn vướng. Đừng lấy số tài khoản tạo mới làm thước đo duy nhất.

  • Quản lý lớp học: lập lịch từng buổi, giữ phòng, gán giảng viên và trợ giảng, kiểm tra sức chứa, theo dõi thiết bị, tài liệu và yêu cầu hậu cần theo buổi; tích hợp lịch hay thiết bị phụ thuộc hệ thống của đơn vị.
  • Đánh giá và chứng nhận: với bài thực hành sau buổi, AI đối chiếu tiêu chí chấm và soạn phản hồi dự thảo để người chấm hiệu chỉnh; đơn vị vẫn quyết định điểm chính thức và điều kiện cấp chứng nhận.
  • Thiết kế và quản lý chương trình: nối bài VR với mục tiêu, học phần, cách đánh giá và điều kiện tiên quyết để mọi bên hiểu vai trò của nó.

Cần nói rõ phạm vi: Thisme không bán kính và không sản xuất nội dung VR theo mặc định. Studio học liệu AI hỗ trợ tác giả thêm câu hỏi trong bài, thẻ ghi nhớ, nhánh lựa chọn, mô phỏng thao tác hoặc điểm tương tác theo thời gian. Các định dạng tương tác chuyên biệt chỉ thực hiện khi có trong phạm vi đã thống nhất.

Câu hỏi thường gặp về VR trong đào tạo

VR có thay được giảng viên không?

Không. Người dạy chọn nhiệm vụ, quan sát học viên trong cảnh ảo, nhận xét và quyết định ai cần luyện thêm. Kính chỉ cung cấp môi trường để luyện.

Trẻ em hoặc người dễ chóng mặt có dùng được không?

Hãy theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất thiết bị đang dùng, kể cả phần nói về độ tuổi nếu có. Với người dễ say chuyển động, bắt đầu bằng lượt rất ngắn, chọn cảnh ít di chuyển, và luôn sẵn một cách học khác cho họ.[7]

Có phải chuyển cả khóa học sang nền tảng mới để thêm bài VR?

Không bắt buộc. Bài VR là một hoạt động, phần học liệu trước và sau buổi có thể nằm trên nền bạn đang dùng. Nếu muốn gom về học viện của Thisme, có thể bắt đầu với đúng khóa có bài VR và nhóm học viên của khóa đó, rồi mở rộng dần sau khi đã kiểm tra phạm vi.

Nên bắt đầu nhỏ thế nào?

Chọn một kỹ năng khớp các dấu hiệu ở phần trên, một nhóm nhỏ học viên, một bài VR có sẵn hoặc một mô phỏng thao tác đơn giản. Viết tiêu chí đánh giá trước, chạy đủ bốn bước, rồi xem kết quả và phản hồi trước khi quyết định mua thêm thiết bị.

Bạn đang cân nhắc đưa một bài học thực tế ảo vào khóa học nhưng chưa rõ phần ghi danh, học liệu trước và sau buổi, theo dõi tiến độ và đánh giá sẽ vận hành ở đâu? Hãy đăng ký buổi khảo sát với Thisme. Chúng ta cùng xem các bước bạn đang làm, chọn một khóa học hoặc một nhóm người học để làm thử trên học viện trực tuyến, và thống nhất cách kiểm tra kết quả trước khi mở rộng.

Nguồn tham khảo

  1. Virtual reality – Wikipedia
  2. Thực tế ảo – Wikipedia tiếng Việt
  3. Augmented reality – Wikipedia
  4. Mixed reality – Wikipedia
  5. Extended reality – Wikipedia
  6. Head-mounted display – Wikipedia
  7. Virtual reality sickness – Wikipedia
  8. Medical simulation – Wikipedia
  9. Flight simulator – Wikipedia
  10. WebXR Device API – W3C
  11. Experience API – Wikipedia

← Trở về tin tức