Tin tức Thisme

Thuyết học tập xã hội của Bandura: bốn quá trình và cách áp dụng trong giảng dạy, đào tạo

Thuyết học tập xã hội (social learning theory) là một lý thuyết tâm lý học giải thích cách con người có được hành vi, thái độ và phản ứng cảm xúc mới nhờ quan sát và bắt chước người khác. Theo lý thuyết này, học là một quá trình nhận thức diễn ra trong bối cảnh xã hội: người ta có thể học chỉ bằng quan sát hoặc nghe hướng dẫn, kể cả khi chưa tự thực hành hay chưa được thưởng. Người gắn liền với lý thuyết là nhà tâm lý học Albert Bandura. Với một trung tâm, trường học hay phòng đào tạo doanh nghiệp, điều đó có nghĩa là giảng viên, người kèm cặp và đồng nghiệp đi trước luôn là những “mẫu” mà người học đang quan sát, dù họ có chủ ý dạy hay không.[1]

Ảnh bìa bài viết “Thuyết học tập xã hội của Bandura: bốn quá trình và cách áp dụng trong giảng dạy, đào tạo” trên Thisme

Bài viết dành cho giáo viên, quản lý đào tạo và người làm L&D muốn dùng lý thuyết của Bandura một cách có chủ đích: lý thuyết nói gì, bốn quá trình chú ý, ghi nhớ, tái hiện và động lực vận hành ra sao, niềm tin vào năng lực bản thân ảnh hưởng thế nào tới việc học viên có dám thử hay không, cách áp dụng trên lớp và trong đào tạo nhân viên, những giới hạn cần biết và một bảng câu hỏi để thiết kế hoạt động.

Thuyết học tập xã hội của Albert Bandura nói gì?

Albert Bandura (1925–2021) là nhà tâm lý học người Mỹ gốc Canada, giáo sư tại Đại học Stanford, được biết đến là người khởi xướng lý thuyết học tập qua quan sát, lý thuyết nhận thức xã hội và khái niệm tự tin vào năng lực bản thân (self-efficacy). Ông nghiên cứu những hành vi mới được tiếp thu rất nhanh chỉ qua quan sát người khác, nổi tiếng nhất là loạt thí nghiệm búp bê Bobo (1961–1963), rồi viết cuốn Social Learning Theory năm 1977.[1][5]

Thuật ngữ “học tập xã hội” không bắt đầu từ Bandura: Neal Miller và John Dollard đã dùng nó trong cuốn Social Learning and Imitation năm 1941, và Julian Rotter công bố một lý thuyết theo hướng này năm 1954. Điểm Bandura thêm vào là vai trò của bắt chước và của các quá trình nhận thức bên trong người học. Năm 1986, ông đổi tên lý thuyết của mình thành lý thuyết nhận thức xã hội (social cognitive theory) để nhấn mạnh vai trò của nhận thức trong việc ghi nhận và thực hiện hành vi.[1][6]

Bản sửa đổi năm 1977 tóm lý thuyết thành mấy luận điểm chính:[1]

  • Học không thuần túy là hành vi: đó là một quá trình nhận thức diễn ra trong bối cảnh xã hội.
  • Người ta học bằng cách quan sát một hành vi và quan sát hệ quả của hành vi đó; thấy người khác được khen hay bị nhắc cũng là học (củng cố gián tiếp, vicarious reinforcement).
  • Học gồm quan sát, rút thông tin từ điều quan sát được và quyết định có thực hiện hành vi hay không. Vì vậy việc học có thể đã xảy ra mà chưa thấy thay đổi nào trong hành vi.
  • Củng cố (khen thưởng, phản hồi) có vai trò, nhưng không chịu trách nhiệm cho toàn bộ việc học.
  • Người học không phải người nhận thông tin thụ động.
  • Nhận thức, môi trường và hành vi tác động qua lại lẫn nhau (quyết định luận tương hỗ, reciprocal determinism).

[1]

Với người làm đào tạo, luận điểm thứ ba đáng dừng lại lâu nhất. Một học viên ngồi im cuối lớp chưa chắc đã không học, và một nhân viên mới chưa làm đúng ngay cũng chưa chắc đã không nắm được cách làm. Ngược lại, điều học viên nhìn thấy hằng ngày, kể cả những thói quen giảng viên không định dạy, vẫn đang được ghi nhận.

Thí nghiệm búp bê Bobo cho thấy gì và chưa cho thấy gì?

Trong thí nghiệm năm 1961, 72 trẻ từ trường mẫu giáo của Đại học Stanford, từ 37 đến 69 tháng tuổi, được chia thành ba nhóm: một phần ba xem một người lớn đối xử hung hăng với búp bê bơm hơi Bobo, một phần ba xem người lớn chơi bình thường và bỏ qua búp bê, số còn lại là nhóm đối chứng. Trẻ đã xem mẫu hung hăng có xu hướng hành động hung hăng về thể chất nhiều hơn. Biến thể nổi tiếng nhất của thí nghiệm cho trẻ thấy người mẫu được thưởng, bị phạt hoặc không chịu hệ quả gì, và cho thấy trẻ học cả từ việc nhìn người khác được thưởng hay bị phạt.[4]

Thí nghiệm cũng có những giới hạn mà người làm đào tạo nên biết trước khi trích dẫn nó. Đây là nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nơi trẻ và người mẫu không quen nhau và không tương tác; hành vi bắt chước được đo gần như ngay sau khi quan sát nên không thể kết luận về tác động lâu dài; và nhiều nhà tâm lý học cho rằng thiết kế này không phù hợp với chuẩn mực đạo đức nghiên cứu hiện nay. Ở lớp học và nơi làm việc, quan hệ giữa người học với người làm mẫu thường là yếu tố quan trọng, nên kết quả trên lớp không thể suy thẳng từ thí nghiệm này.[4]

Ba kiểu “mẫu” và bốn quá trình của học qua quan sát

Bandura phân biệt ba kiểu kích thích làm mẫu: mẫu trực tiếp, khi một người làm hành vi cần học ngay trước mặt; hướng dẫn bằng lời, khi một người mô tả chi tiết hành vi và chỉ cách làm; và mẫu biểu tượng, khi hành vi được thể hiện qua phim, truyền hình, internet, sách hay radio, với nhân vật thật hoặc hư cấu. Trong đào tạo, ba kiểu này tương ứng với buổi giảng viên làm mẫu tại lớp, bản hướng dẫn từng bước và video tình huống.[1]

Bảng ba kiểu mẫu trong học qua quan sát: mẫu trực tiếp, hướng dẫn bằng lời và mẫu biểu tượng, kèm ví dụ trong đào tạo và điều cần lưu ý cho từng kiểu.

Học viên thu được gì từ việc quan sát phụ thuộc vào kiểu mẫu và vào bốn quá trình: chú ý, ghi nhớ, tái hiện và động lực. Mỗi quá trình là một chỗ việc học có thể đứt, và cũng là một chỗ người thiết kế bài học có thể can thiệp:[1][3]

  • Chú ý: muốn học thì phải thực sự nhìn thấy hành vi. Mức chú ý phụ thuộc vào người quan sát và vào bản thân hành vi (có liên quan không, có mới không, có ích không); uy tín của người làm mẫu cũng ảnh hưởng tới việc học viên có để tâm hay không.
  • Ghi nhớ: người học phải nhớ được các đặc điểm của hành vi, bằng hình ảnh và bằng lời; hành vi càng phức tạp, phần mô tả bằng lời càng cần.
  • Tái hiện: chuyển điều đã quan sát và ghi nhớ thành hành động. Nhiều kỹ năng khó tự quan sát chính mình, nên người học cần phản hồi từ người khác để tự điều chỉnh.
  • Động lực: làm hay không làm phụ thuộc vào hệ quả người học dự đoán và chuẩn mực bên trong của họ. Bandura nêu ba kiểu củng cố: trực tiếp, gián tiếp và tự củng cố.

[1][3]

Bốn ô nối nhau bằng mũi tên: chú ý, ghi nhớ, tái hiện, động lực; dưới mỗi ô là một việc người thiết kế bài học có thể làm ở bước đó.

Bốn quá trình này không chỉ là lý thuyết trên giấy. Một nghiên cứu định tính của hai tác giả thuộc Imperial College London, đăng trên BMC Medical Education năm 2018, đã phỏng vấn sáu sinh viên y năm cuối và năm giảng viên lâm sàng về việc học từ người làm mẫu. Sinh viên mô tả đúng bốn bước: chủ động chọn điều để chú ý, có cách ghi nhớ, tái hiện hành vi và có động lực bắt chước; nhưng họ cũng thừa nhận việc học này phức tạp và tùy hứng. Giảng viên có dùng một số cách để giúp sinh viên, song không phải lúc nào cũng có ý thức hay nhất quán. Nhóm tác giả kết luận mô hình bốn bước hữu ích để làm việc học từ người mẫu có hệ thống hơn.[3]

Tự tin vào năng lực bản thân: vì sao học viên biết mà không dám làm

Self-efficacy là niềm tin của một người vào khả năng hành động theo cách cần thiết để đạt những mục tiêu cụ thể; Bandura đề xuất khái niệm này năm 1977. Người có niềm tin cao coi việc khó là thứ cần làm chủ, còn người có niềm tin thấp coi việc khó là mối đe dọa và dễ né tránh. Trong lớp học, đây là khoảng cách quen thuộc giữa “em hiểu rồi” và “em không dám nói trước lớp”.[2]

Bandura nêu bốn yếu tố ảnh hưởng tới niềm tin này:[2]

  • Trải nghiệm làm được: yếu tố quan trọng nhất. Thành công nâng niềm tin, thất bại hạ niềm tin.
  • Trải nghiệm thay thế qua người làm mẫu: “họ làm được thì mình cũng làm được”. Cách này hiệu quả nhất khi người học thấy mình giống người làm mẫu, và đặc biệt có ích với người còn thiếu tự tin, dù không mạnh bằng tự mình trải nghiệm.
  • Thuyết phục từ người khác: lời khích lệ hay làm nản. Lời làm nản thường hạ niềm tin mạnh hơn mức lời khích lệ nâng nó lên.
  • Trạng thái cơ thể: tim đập nhanh, run tay trước khi nói trước đám đông. Điều quyết định là cách người học diễn giải những dấu hiệu đó, chứ không phải bản thân phản ứng.

[2]

Từ đây có ba hàm ý thiết kế. Thứ nhất, chọn người làm mẫu gần với người học: theo lý thuyết nhận thức xã hội, người quan sát càng thấy mình giống hoặc gắn bó với người làm mẫu thì càng dễ học và làm theo, nên một đồng nghiệp vào nghề trước vài tháng đôi khi thuyết phục hơn một chuyên gia lâu năm. Thứ hai, chia nhiệm vụ để người học có thành công sớm và thật. Thứ ba, cẩn trọng với lời phê bình trước đám đông. Cũng đừng đẩy niềm tin lên quá mức: niềm tin ảo tưởng vào năng lực khiến người ta ít chịu xem lại cách mình làm.[2][6]

Ứng dụng trên lớp học

Nhiều chiến lược dạy học dựa trên các nguyên tắc học tập qua quan sát. Một ví dụ là tham gia có dẫn dắt (guided participation): giáo viên nói một cụm từ và cả lớp nhắc lại, nhờ đó học sinh vừa bắt chước vừa tái hiện. Mở rộng hơn là học tương hỗ, khi giáo viên và học sinh cùng chia trách nhiệm dẫn dắt thảo luận. Giáo viên cũng định hình hành vi trong lớp bằng cách tự làm mẫu và ghi nhận công khai hành vi tốt; khi coi mình là người làm mẫu và mời học sinh vào vai người quan sát, giáo viên làm cho kiến thức và cách làm trở nên rõ ràng hơn.[1]

Một vài cách đưa các nguyên tắc đó vào tiết học:

  • Làm mẫu và nói to suy nghĩ: khi giải một bài, giáo viên nói ra mình đang nhìn vào đâu, vì sao chọn cách này, chỗ nào dễ sai. Đó là phần học sinh không tự nhìn thấy được.
  • Dùng bài làm của bạn cùng lớp làm mẫu, có sự đồng ý của học sinh đó, vì học sinh dễ thấy mình giống bạn hơn giống thầy cô.
  • Trước khi làm mẫu, nói rõ học sinh cần để ý điều gì; sau đó cho các em ghi lại hai ba điều đã thấy.
  • Cho thực hành ngay một phiên bản nhỏ của kỹ năng, rồi phản hồi cụ thể theo bối cảnh.
  • Khen hành vi cụ thể (“bạn ấy hỏi lại để chắc mình hiểu đề”) thay vì khen chung chung, để cả lớp biết hành vi nào được ghi nhận.

Ví dụ minh họa ở một lớp tiếng Anh giao tiếp: trước khi cho học viên luyện phần tự giới thiệu, giáo viên nói rõ cả lớp cần để ý hai điều, cách mở đầu và cách hỏi lại người đối diện. Giáo viên làm mẫu một lượt, rồi mời một học viên trình độ trung bình làm lượt thứ hai, vì người học dễ tin “mình cũng làm được” khi người làm mẫu giống mình. Cả lớp ghi lại câu mở đầu nghe được, luyện theo cặp trong vài phút, và giáo viên khen đúng hành vi đã nêu từ đầu. Bốn quá trình nằm gọn trong mười lăm phút mà không cần thêm học liệu.[2]

Ứng dụng trong đào tạo nhân viên

Ở doanh nghiệp, việc học từ người làm mẫu diễn ra hằng ngày: nhân viên mới nhìn cách trưởng nhóm trả lời khách, cách đồng nghiệp xử lý khiếu nại, cách quản lý phản ứng khi có lỗi. Nghiên cứu về đào tạo lâm sàng nói trên gợi ý ba điều kiện để biến việc học tình cờ ấy thành có chủ đích: người học được quan sát kỹ và lặp lại cả hành vi lẫn phản ứng của người khác với hành vi đó; được biết những suy nghĩ vô hình đằng sau hành vi; và được cho phép, có cấu trúc, để thử lại hành vi trong thực tế rồi nhìn lại.[3]

  • Làm mẫu có giải thích: người hướng dẫn nói ra lý do của từng bước. Sinh viên trong nghiên cứu đánh giá cao việc người làm mẫu chia sẻ cách nghĩ, vì nhờ đó họ hiểu và nhớ được điểm cần học.
  • Video tình huống: một dạng mẫu biểu tượng. Nên có cả cách làm tốt và cách làm chưa tốt, và quay cả phản ứng của khách hàng hay đồng nghiệp, vì người học rút ra bài học từ phản ứng của người khác, kể cả từ lỗi của người khác.
  • Kèm cặp có vai trò: giao cho người mới một việc cụ thể khi đi theo người hướng dẫn. Trong nghiên cứu, sinh viên chỉ đứng nhìn cảm thấy mình thừa; một vai trò rõ ràng giúp họ tham gia và giữ được sự chú ý.
  • Học ngang hàng: ghép người mới với đồng nghiệp gần trình độ, để trải nghiệm thay thế có tác dụng.
  • Phản hồi ngay và gắn bối cảnh: vừa củng cố điều làm tốt vừa chỉ ra điểm cần phát triển; có thể đối thoại hai chiều thay vì chỉ nhận xét một chiều.

[1][2][3]

Năm bước của một buổi làm mẫu trong đào tạo nhân viên: nói trước cần nhìn gì, làm mẫu và nói lý do, người học ghi lại, thực hành có vai trò, phản hồi và ghi nhận.

Ví dụ minh họa: một trung tâm đào tạo nhân viên tư vấn tuyển sinh xử lý câu hỏi về học phí. Trưởng nhóm gọi một cuộc thật, nói trước người mới cần nghe ba chỗ: cách hỏi lại nhu cầu, cách nêu học phí, cách hẹn bước tiếp theo. Sau cuộc gọi, người mới ghi lại điều mình thấy, trưởng nhóm giải thích vì sao chọn câu hỏi đó, rồi người mới gọi một cuộc có người nghe kèm và nhận phản hồi ngay. Trước cuộc gọi thật, người mới cũng có thể đóng vai một lần với câu hỏi về học phí, dùng ba điểm trên làm bảng kiểm, rồi chọn một điểm để thử lại.

Gói Đào tạo nội bộ của Thisme chia hành trình hội nhập theo các mốc ngày đầu, tuần đầu hoặc giai đoạn thử việc, kèm tài liệu, nhiệm vụ, buổi gặp và người phụ trách. Những buổi dự quan sát và kèm cặp nói trên có thể được đặt thành nhiệm vụ trong hành trình đó, để HR, L&D và quản lý trực tiếp theo dõi tiến độ, xác nhận các mốc và nhận diện người cần hỗ trợ trên bảng theo dõi phù hợp với quyền của mình.

Với video tình huống, Studio học liệu AI của Thisme hỗ trợ kịch bản lời và hình ảnh, giọng đọc, phụ đề và các điểm tương tác như nhánh lựa chọn hay câu hỏi trong bài; mỗi đầu ra ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.

Giới hạn của lý thuyết khi áp dụng

  • Kết quả phòng thí nghiệm khó chuyển thẳng ra lớp học: thí nghiệm Bobo thiếu những yếu tố bối cảnh như quan hệ giữa người học và người làm mẫu.
  • Lý thuyết đặt trọng tâm vào môi trường; các nhà nghiên cứu theo hướng sinh học phê phán rằng nó bỏ qua trạng thái sinh học, sự phát triển của não và khác biệt học tập giữa từng người.
  • Học không đồng nghĩa với làm ngay: việc học có thể xảy ra mà chưa thấy thay đổi hành vi, nên đừng chỉ đánh giá bằng một lần quan sát ngay sau buổi học.
  • Người học bắt chước cả điều không ai định dạy: hành vi chưa tốt quan sát được ở nơi làm việc có sức ảnh hưởng mạnh, và người học có thể nhận những thông điệp trái ngược.
  • Làm mẫu không tự động thành kỹ năng: trong nghiên cứu về đào tạo lâm sàng, quá trình này phức tạp, rời rạc và thiếu nhất quán nếu không ai thiết kế nó.

[1][3][4]

Bảng câu hỏi thiết kế một hoạt động theo bốn quá trình

Trước một buổi làm mẫu, dù trên lớp hay trong đào tạo nhân viên, có thể rà nhanh bằng các câu hỏi sau:

  • Chú ý: người học biết trước cần nhìn vào điều gì chưa? Người làm mẫu có đủ gần với họ để được chú ý không?
  • Ghi nhớ: điều cần học đã được tóm thành vài câu ngắn hoặc một bảng kiểm chưa? Người học có thời gian ghi lại không?
  • Tái hiện: có cơ hội thực hành ngay, với một phiên bản vừa sức, và có người phản hồi không?
  • Động lực: người học có thấy hệ quả tốt của hành vi, ở chính họ hoặc ở người khác, không? Thành công đầu tiên có đến sớm không?
  • Sau buổi: khi nào kiểm tra lại, trong công việc thật chứ không chỉ ngay cuối buổi?

Bước tiếp theo cho đơn vị của bạn

Tóm lại, thuyết học tập xã hội nhắc người làm đào tạo rằng học viên học từ điều họ thấy người khác làm và từ hệ quả của việc đó, qua bốn quá trình chú ý, ghi nhớ, tái hiện và động lực, và rằng niềm tin vào năng lực bản thân ảnh hưởng tới việc họ có dám thử hay không. Hãy chọn một kỹ năng đang dạy, thiết kế lại một buổi làm mẫu theo bảng câu hỏi trên, rồi xem người học làm được gì trong công việc thật sau vài tuần.

Nếu bạn muốn đưa các buổi làm mẫu, kèm cặp và video tình huống vào một hành trình đào tạo có người phụ trách và mốc theo dõi rõ ràng, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta cùng xem một nhóm vai trò cụ thể của đơn vị.

Nguồn tham khảo

  1. Social learning theory – Wikipedia
  2. Self-efficacy – Wikipedia
  3. A skill to be worked at: using social learning theory to explore the process of learning from role models in clinical settings – BMC Medical Education
  4. Bobo doll experiment – Wikipedia
  5. Albert Bandura – Wikipedia
  6. Social cognitive theory – Wikipedia

← Trở về tin tức