Tin tức Thisme
Trò chơi cho học sinh tiểu học trong lớp: chọn theo mục đích, tổ chức gọn, giữ lớp vào bài
Trò chơi cho học sinh tiểu học trong lớp phát huy tác dụng khi nó ngắn, có luật nói được trong vài câu, gắn với đúng một mục tiêu của bài và để em nào cũng có việc làm, không chỉ vài em nhanh tay. Cách chọn đơn giản nhất là hỏi trò chơi đứng ở thời điểm nào của buổi học: khởi động để kéo cả lớp vào bài, ôn bài để các em tự nhớ lại kiến thức, chuyển hoạt động để đổi nhịp, hay một quãng nghỉ có vận động để giữ tập trung. Mỗi thời điểm cần một kiểu trò chơi khác nhau, và đều cần một tín hiệu dừng rõ ràng để lớp quay lại việc học.
Bài viết dành cho giáo viên và quản lý học thuật ở trung tâm ngoại ngữ, trung tâm kỹ năng, toán tư duy có lớp trẻ em, cũng như giáo viên ở trường tiểu học. Thay vì chỉ liệt kê thêm các trò chơi trong lớp học vui nhộn, bài tập trung vào cách chọn và tổ chức: bạn sẽ có mười trò chơi điều chỉnh được theo lứa tuổi, sĩ số và mục tiêu bài, cùng cách giữ lớp an toàn, kết thúc đúng giờ và lưu lại trò hay để cả trung tâm dùng chung.
Trò chơi trong lớp học giúp được gì, và giới hạn ở đâu?
Theo Wikipedia, trò chơi giáo dục là trò chơi được thiết kế có chủ đích giáo dục, hoặc có giá trị giáo dục đi kèm; mọi loại trò chơi đều có thể dùng trong môi trường giáo dục. Điểm khác giữa một trò chơi vui và một trò chơi học tập nằm ở chỗ người chơi có luyện đúng điều bài học cần hay không. Trò chơi có luật, có cấu trúc và có mục tiêu, nên tự nó tạo động lực; việc của giáo viên là đặt nội dung bài vào bên trong luật chơi.[2]
Với trò chơi có vận động, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) định nghĩa hoạt động thể chất trong lớp học là bất kỳ hoạt động thể chất nào diễn ra trong lớp, có thể là một hoặc vài quãng ngắn trong ngày, lồng vào bài học hoặc làm quãng nghỉ. Theo CDC, hoạt động này có thể giúp học sinh tập trung và bám nhiệm vụ tốt hơn, giảm hành vi gây xao nhãng như ngồi không yên, tăng động lực và sự tham gia, và hỗ trợ kết quả học tập.[1]
Với trò chơi ôn bài, cơ chế đáng dựa vào là hiệu ứng kiểm tra (testing effect), còn gọi là luyện truy xuất: dành một phần thời gian học để lấy thông tin ra từ trí nhớ giúp ghi nhớ lâu hơn. Tổng hợp trên Wikipedia cũng ghi nhận việc luyện truy xuất giúp lộ ra những chỗ hiểu sai, và luyện có phản hồi mang lại lợi ích nhiều hơn so với học hay kiểm tra mà không có phản hồi. Vì vậy, một trò đố nhanh chỉ thực sự là ôn bài khi các em phải tự nhớ ra đáp án và được biết ngay mình đúng hay sai.[3]
Giới hạn cũng cần nói rõ. Phần phê bình về trò chơi hóa việc học (gamification) trên Wikipedia nêu: phần thưởng bên ngoài như điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng bị một số giáo viên cho là có thể làm giảm động lực tự thân; các yếu tố cạnh tranh có thể gây lo âu hoặc bực bội ở những em gặp khó khăn về cảm xúc, xã hội; điểm và huy hiệu có thể khuyến khích hợp tác nhưng cũng có thể khiến các em gây gổ với nhau. Trò chơi là một công cụ trong buổi học, không thay phần giảng giải và luyện tập có hướng dẫn.[4]
Bốn vai trò của trò chơi trong một buổi học
Trước khi chọn trò, hãy đặt nó vào giáo án như một hoạt động có thời lượng, có đầu vào và đầu ra. Bốn vai trò dưới đây đủ phủ phần lớn tình huống ở lớp trẻ em:
- Khởi động: vài phút đầu buổi để kéo sự chú ý về lớp và gợi lại kiến thức buổi trước. Trò hợp: nghe và làm theo, đoán từ qua tranh, đứng lên hoặc ngồi xuống theo câu đúng sai.
- Ôn bài: các em tự nhớ lại từ vựng, phép tính, quy tắc vừa học, rồi nhận phản hồi ngay. Trò hợp: giơ bảng con, bingo, ghép thẻ theo cặp, đố nhanh theo đội.
- Chuyển hoạt động: một trò rất ngắn để đổi nhịp khi lớp chuyển từ nghe sang làm, từ cá nhân sang nhóm, hoặc khi đổi vị trí ngồi. Trò hợp: đếm nhịp vỗ tay, làm theo ám hiệu, xếp hàng theo một điều kiện.
- Giữ tập trung: quãng nghỉ có vận động khi lớp đã ngồi lâu và bắt đầu mất tập trung. Trò hợp: vận động tại chỗ theo lời hô, trò nghe và làm theo có nội dung của bài.
Một buổi học không cần đủ cả bốn. Với lớp ngắn, một trò khởi động và một trò ôn cuối buổi thường là đủ; với lớp dài hoặc lớp có nhiều em nhỏ tuổi, nên dự kiến thêm một quãng nghỉ vận động ở giữa buổi, kể cả khi chưa chắc sẽ dùng.
Chọn trò chơi theo mục đích và lứa tuổi
Cùng ở bậc tiểu học, nhưng một em lớp một và một em lớp năm cần những trò chơi rất khác nhau. Có thể chia thô thành hai nhóm để chọn:
- Các em đầu cấp: luật một hoặc hai bước, giáo viên làm mẫu trước một lượt, nhiều động tác và hình ảnh, ít chữ. Mỗi lượt chơi nên ngắn, và nên có một vai để em nào cũng được làm (người giữ thẻ, người hô, người kiểm tra).
- Các em lớp lớn hơn: chịu được luật nhiều bước, thích chơi theo đội, thích thử thách có điểm số và thích được tự ra câu đố. Có thể giao cho các em làm trọng tài, người bấm giờ, hoặc tự soạn câu hỏi cho đội bạn.
- Theo môn và kỹ năng: ngoại ngữ hợp với trò nghe và làm theo, đoán từ, kể chuỗi; toán hợp với trò tính nhẩm theo đội, bingo kết quả, tìm cặp số; đọc viết hợp với ghép âm, nối câu, tìm lỗi chính tả.
Ở lớp tiếng Anh cho trẻ em, nhiều trò nghe và làm theo bắt nguồn từ phương pháp phản xạ toàn thân (Total Physical Response, TPR) do James Asher phát triển: giáo viên ra lệnh bằng ngôn ngữ đích kèm động tác, học sinh đáp lại bằng hành động của cả cơ thể. Theo Wikipedia, phương pháp này phổ biến với người mới bắt đầu và người học nhỏ tuổi, và một trong các giả thuyết của Asher là việc học ngôn ngữ không nên gây căng thẳng. Đây là lý do trò chơi kiểu này hợp với buổi đầu của lớp mới, khi các em chưa dám nói.[5]
Trò chơi cho học sinh tiểu học trong lớp: mười ví dụ dễ tổ chức
Các trò chơi tổ chức trong lớp học dưới đây không cần chuẩn bị nhiều, chơi được trong phòng có bàn ghế cố định, và đổi nội dung được theo bài. Đây là phương án tổ chức gợi ý: mỗi trò ghi lớp phù hợp, vật liệu, cách chơi và một lượt mẫu để áp dụng ngay; thời lượng nên tính theo phần còn lại của giáo án.
- Simon nói (Simon Says). Hợp với mọi lớp, nhất là lớp ngoại ngữ nhỏ tuổi; không cần vật liệu; chừng năm phút. Một người làm “Simon” ra lệnh, chỉ làm theo lệnh bắt đầu bằng “Simon nói”. Theo Wikipedia, ở luật gốc người làm sai bị loại, và điều quan trọng là phân biệt lệnh thật với lệnh giả chứ không phải sức lực. Trong lớp, nên đổi luật: em làm sai không bị loại mà sang làm trợ lý quan sát, hoặc đội mất một điểm. Lượt mẫu: “Simon nói chạm tay vào mũi”, rồi “Giơ tay lên” (không có “Simon nói”, nên đứng yên).
- Giơ bảng con. Hợp với mọi lớp; cần bảng con hoặc tờ giấy và bút; dùng để ôn cuối phần. Giáo viên đọc câu hỏi, cả lớp viết đáp án rồi cùng giơ lên khi có hiệu lệnh. Em nào cũng phải trả lời, và giáo viên nhìn một lượt là biết bao nhiêu em còn sai. Lượt mẫu: “Viết số liền sau của số chín mươi chín”.
- Đúng thì đứng, sai thì ngồi. Hợp với mọi lớp, dùng khởi động hoặc làm quãng nghỉ vận động tại chỗ; chỉ cần danh sách câu. Giáo viên đọc một câu, em nào cho là đúng thì đứng dậy. Lượt mẫu: “Con cá sống ở dưới nước”.
- Tiếp sức lên bảng. Hợp với các em lớp lớn hơn; cần bảng và phấn hoặc bút cho mỗi đội. Chia đội theo dãy bàn, mỗi lượt một em lên viết một từ hoặc một phép tính rồi về chỗ. Quy định trước lối đi và chỉ một em mỗi đội được rời chỗ cùng lúc. Lượt mẫu: mỗi em viết một từ chỉ đồ dùng học tập.
- Bingo. Hợp với ôn từ vựng hay phép tính; cần bảng ô in sẵn hoặc kẻ tay. Muốn dùng bingo để luyện nhớ lại, hãy đọc định nghĩa hay đề bài và cho các em tự viết đáp án ra nháp trước khi dò ô; nếu đáp án đã hiện sẵn trên bảng ô, các em có thể chỉ nhận diện ô phù hợp. Lượt mẫu: “Con vật kêu ò ó o” (đáp án: con gà trống).
- Đoán từ qua hành động. Hợp với từ chỉ hoạt động, con vật, nghề nghiệp; cần thẻ từ. Một em diễn tả bằng động tác, cả đội đoán; mỗi lượt có giới hạn thời gian. Lượt mẫu: thẻ “bơi”, “quét nhà”, “bác sĩ”.
- Ghép thẻ theo cặp. Hợp với ôn khái niệm, phép tính, từ và nghĩa; cần một bộ thẻ câu hỏi và thẻ đáp án. Phát thẻ lẫn lộn, mỗi em tìm bạn có thẻ khớp với mình. Trong lớp đông, cho các em tìm trong dãy bàn của mình thay vì đi khắp phòng. Lượt mẫu: thẻ “tám cộng bảy” tìm thẻ “mười lăm”.
- Đoán chữ. Hợp với ôn chính tả, từ vựng; chỉ cần bảng. Giáo viên kẻ số ô bằng số chữ cái, các em đoán từng chữ. Thay hình vẽ người bị treo của luật quen thuộc bằng hình bông hoa rụng cánh hay chiếc thang cho hợp với trẻ nhỏ. Lượt mẫu: từ “con mèo” với các ô trống.
- Rung chuông vàng thu nhỏ. Hợp với ôn cuối chủ đề; cần bảng con. Mọi em cùng trả lời câu hỏi trên bảng con; mỗi câu là một lượt độc lập, em trả lời sai vẫn chơi tiếp ở câu sau, giáo viên chữa nhanh trước khi chuyển câu. Lượt mẫu: “Tết Trung thu vào tháng mấy âm lịch?”.
- Kể chuỗi. Hợp với lớp ngoại ngữ và đọc viết; không cần vật liệu. Mỗi em nói tiếp một câu, một từ hoặc một bước của câu chuyện hay quy trình vừa học. Đặt giới hạn mỗi lượt và cho phép “nhờ bạn” để em nhút nhát không bị kẹt. Lượt mẫu: “Sáng nay, bạn Nam thức dậy và…”.
Lớp ít người và lớp đông: để em nào cũng được chơi
Với lớp ít học sinh, giáo viên có thể cho mỗi em một lượt riêng. Ở lớp đông, nếu vẫn chơi kiểu gọi từng em, phần lớn thời gian các em còn lại chỉ ngồi chờ. Nguyên tắc chung là tăng số em được làm việc cùng một lúc:
- Dùng câu trả lời đồng loạt: bảng con, thẻ màu đúng sai, giơ ngón tay chọn đáp án. Cả lớp trả lời cùng lúc thay vì từng em.
- Chơi theo cặp hoặc nhóm nhỏ ngay tại bàn, giáo viên đi vòng quanh lớp để nghe và sửa.
- Chia vai trong đội: người hỏi, người trả lời, người kiểm tra, người ghi điểm, và đổi vai sau mỗi lượt.
- Giảm di chuyển: lớp đông nên chơi tại chỗ hoặc theo dãy, chỉ một số ít em rời bàn mỗi lượt.
- Lớp ít người thì ngược lại: có thể cho từng em làm người dẫn trò, tự ra câu hỏi, hoặc chơi một trò dài hơn có nhiều vòng.
Trò chơi trên bảng tương tác hoặc trực tuyến
Bảng tương tác, máy chiếu hay lớp trực tuyến mở thêm nhiều dạng trò chơi: đố vui có đồng hồ đếm ngược, kéo thả để ghép cặp, vòng quay chọn tên. Lấy ví dụ Kahoot!, theo Wikipedia đây là nền tảng học tập dựa trên trò chơi của Na Uy, với các trò đố trắc nghiệm do người dùng tự tạo, truy cập được qua trình duyệt hoặc ứng dụng. Một đánh giá năm 2016 của Education Alliance Finland được nêu trong bài cho rằng giá trị giáo dục của công cụ này cao nhất khi chính học sinh tự soạn câu đố về chủ đề liên quan.[7]
Một cách tổ chức bạn có thể thử với các em lớp lớn hơn là cho từng nhóm soạn vài câu hỏi cho nhóm bạn; giáo viên kiểm tra nội dung trước khi chơi. Khi dùng công cụ trực tuyến với trẻ nhỏ, cần kiểm tra trước thiết bị và đường truyền, chuẩn bị phương án trên giấy nếu mất mạng, đọc điều khoản của công cụ về người dùng nhỏ tuổi, và cho các em dùng biệt danh thay vì họ tên đầy đủ khi điểm số hiện lên màn hình chung. Với lớp trực tuyến, trò chơi nên ngắn hơn và cần một lời nhắc rõ để các em bật lại tiếng hoặc quay về màn hình bài học.
Nguyên tắc an toàn và công bằng
- Không gian: dọn cặp và vật cản ở lối đi trước trò chơi có di chuyển, không cho chạy giữa các dãy bàn, quy định chỗ đứng và chiều đi.
- Tín hiệu dừng: thống nhất từ đầu khóa một ám hiệu (vỗ tay theo nhịp, giơ tay, tiếng chuông) và tập với các em vài lần trước khi chơi trò sôi động.
- Hạn chế loại người: trò loại dần khiến những em yếu nhất ngồi ngoài lâu nhất. Thay bằng trừ điểm đội, đổi vai, hoặc cho quay lại sau một câu hỏi phụ.
- Chia đội cân bằng: giáo viên chia đội hoặc bốc thăm, tránh để các em tự chọn khiến có em luôn bị chọn sau cùng.
- Cạnh tranh vừa phải: ưu tiên điểm theo đội và mục tiêu chung của cả lớp hơn bảng xếp hạng cá nhân; khen cách làm và sự cố gắng, không chỉ khen đội thắng.
- Hòa nhập: chuẩn bị phương án cho em gặp khó khi vận động, em chưa đọc thạo hay em dễ lo âu, ví dụ vai trọng tài, người giữ thẻ, hoặc trả lời bằng hình.
Gắn trò chơi với mục tiêu bài học
Một cách kiểm tra nhanh là trả lời ba câu hỏi trước khi đưa trò chơi vào giáo án. Thứ nhất, trong trò chơi các em luyện đúng điều gì của bài: từ vựng nào, phép tính nào, quy tắc nào. Thứ hai, sau trò chơi giáo viên biết thêm được gì về lớp: em nào còn nhầm, câu nào cả lớp cùng sai. Thứ ba, trò chơi dẫn sang hoạt động nào tiếp theo: sửa lỗi chung, luyện thêm theo nhóm, hay sang phần mới.
Nếu trò chơi dùng để ôn, hãy dành một phút cuối để chữa những câu nhiều em sai, vì như phần trên đã nêu, luyện truy xuất có phản hồi giúp ích nhiều hơn so với không có phản hồi. Ghi lại những câu sai nhiều vào giáo án buổi sau để mở đầu bằng chính các câu đó.[3]
Lỗi thường gặp khi tổ chức trò chơi trong lớp
- Mất kiểm soát lớp: luật chưa rõ đã bắt đầu, chưa có tín hiệu dừng. Cách gỡ: nói luật trong vài câu, chơi thử một lượt, tập tín hiệu dừng trước khi tính điểm.
- Kéo dài quá giờ: lớp đang vui nên chơi thêm vòng, phần luyện tập bị cắt. Cách gỡ: đặt đồng hồ đếm ngược mà cả lớp nhìn thấy, báo trước vòng cuối, dừng khi các em còn hào hứng.
- Trò chơi không gắn với bài: vui nhưng các em không luyện điều gì của buổi học. Cách gỡ: thay nội dung bên trong luật chơi bằng từ vựng, phép tính của chính bài đó.
- Chỉ vài em nhanh tay được chơi: cách gọi giơ tay nhanh nhất khiến em chậm hơn bỏ cuộc. Cách gỡ: chuyển sang trả lời đồng loạt hoặc chơi theo lượt có thứ tự.
- Phần thưởng lấn át việc học: các em chỉ hỏi được bao nhiêu điểm, quà gì. Cách gỡ: giảm phần thưởng vật chất, dùng mục tiêu chung của lớp và lời nhận xét cụ thể.
- Không có kết thúc: hết trò là chuyển ngay sang việc khác, lớp vẫn còn ồn. Cách gỡ: một nghi thức kết thúc ngắn như hít thở, đếm ngược, nhắc lại điều vừa luyện.
Ở cấp trung tâm: xây kho trò chơi dùng chung
Khi trung tâm có nhiều lớp trẻ em và nhiều giáo viên, trò chơi thường nằm trong trí nhớ của từng người. Giáo viên mới phải tự mò, còn giáo viên nghỉ thì mang theo cả kinh nghiệm. Một kho trò chơi dùng chung giải quyết việc này nếu mỗi trò được ghi thành một thẻ giống nhau: tên trò, mục tiêu, vai trò trong buổi học, lứa tuổi, thời lượng, vật liệu, luật trong vài câu, tín hiệu dừng, cách kiểm tra sau trò chơi, biến thể cho lớp đông và lớp trực tuyến, lưu ý an toàn. Sau mỗi khóa, tổ chuyên môn xem lại những trò hay bị kéo dài hoặc ít em tham gia để sửa thẻ.
Phần chuẩn bị cũng cần đi theo từng buổi: bảng con, thẻ bài, đồng hồ, loa, máy chiếu, và người hỗ trợ nếu trò có vận động. Trong Quản lý lớp học của Thisme, người vận hành có thể lập lịch, giữ phòng, gán giảng viên và trợ giảng, kiểm tra sức chứa và theo dõi yêu cầu hậu cần; bảng theo dõi nêu các buổi chưa có giảng viên, phòng vượt sức chứa hoặc tài liệu chưa sẵn sàng để đội ngũ can thiệp sớm. Sản phẩm điều phối lớp theo buổi; nội dung trò chơi và giáo án vẫn do giáo viên và tổ chuyên môn soạn.
Nếu trung tâm muốn soạn bộ câu hỏi ôn tập và thẻ ghi nhớ dùng lại cho nhiều lớp, Studio học liệu AI của Thisme cho phép tác giả bổ sung câu hỏi trong bài, thẻ ghi nhớ và điểm tương tác; mỗi đầu ra vẫn ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.
Kết luận
Tóm lại, trò chơi cho học sinh tiểu học trong lớp đáng dùng khi nó có vị trí rõ trong buổi học, có luật ngắn, có tín hiệu dừng và giữ được mọi em cùng tham gia. Chọn trò theo vai trò khởi động, ôn bài, chuyển hoạt động hay giữ tập trung; chỉnh theo lứa tuổi và sĩ số; hạn chế loại người và cạnh tranh cá nhân; và luôn kết thúc bằng phần chữa lỗi hoặc nhắc lại điều vừa luyện. Ở cấp trung tâm, ghi mỗi trò thành một thẻ dùng chung và xem lại sau mỗi khóa sẽ giúp chất lượng không phụ thuộc vào một vài giáo viên.[1][3]
Nếu trung tâm của bạn đang điều phối nhiều lớp trẻ em và muốn lịch học, phân công trợ giảng, phòng và tài liệu từng buổi nằm ở một nơi, hãy đăng ký buổi khảo sát để cùng Thisme xem đội vận hành đang chuẩn bị buổi học như thế nào.