Tin tức Thisme
Kỹ năng phản biện là gì? Cách dạy và đánh giá cho học viên, nhân viên
Kỹ năng phản biện là khả năng xem xét một nhận định, một lập luận hay một thông tin dựa trên dữ kiện, bằng chứng và lý lẽ trước khi chấp nhận, bác bỏ hay hành động theo nó: nhận ra giả định ngầm, đòi hỏi lý do cho từng ý, so sánh với những góc nhìn khác và cân nhắc hệ quả, để đi tới một kết luận có căn cứ. Đây là năng lực học được và luyện được, chứ không phải tài cãi lý bẩm sinh.[1]
Bài viết dành cho giáo viên, giảng viên ở trung tâm và trường học, cùng người làm đào tạo nội bộ trong doanh nghiệp. Thay vì thêm một danh sách mẹo tự rèn luyện, bài đi theo góc nhìn của người dạy: năng lực này gồm những thao tác nào, vì sao phải dạy có chủ đích, cách dạy bằng câu hỏi mở, phân tích tình huống, tranh luận có cấu trúc và kiểm tra nguồn tin, kể cả câu trả lời do AI tạo ra; kèm các hoạt động mẫu, bảng tiêu chí đánh giá và những lỗi hay gặp.
Kỹ năng phản biện gồm những năng lực nào?
Trang Wikipedia về tư duy phản biện liệt kê các kỹ năng cốt lõi gồm quan sát, diễn giải, phân tích, suy luận, đánh giá, giải thích và siêu nhận thức, tức là tự theo dõi cách mình đang nghĩ. Ngoài logic, người phản biện còn dùng các tiêu chí trí tuệ rộng hơn như rõ ràng, đáng tin, chính xác, cụ thể, liên quan, có chiều sâu, có độ bao quát, có ý nghĩa và công bằng.[1]
Với người dạy, kỹ năng phản biện cần được chuyển thành những việc quan sát được trên lớp. Năm thao tác dưới đây là cách gom gọn để soạn hoạt động và chấm bài:
- Làm rõ: nói lại nhận định bằng lời của mình, chỉ ra từ ngữ nào còn mơ hồ cần định nghĩa.
- Tách lập luận: tìm kết luận, các lý do đi kèm và giả định ngầm nối lý do với kết luận.
- Kiểm tra bằng chứng: dữ liệu đến từ đâu, có đủ và có liên quan không, nguồn có đáng tin không.
- Xét góc nhìn khác: nêu được phản bác mạnh nhất, cách giải thích khác hoặc trường hợp ngoại lệ.
- Kết luận và tự soát lại: đưa ra kết luận với mức chắc chắn tương xứng với bằng chứng, nói được điều gì sẽ khiến mình đổi ý.
Phản biện cũng là một thói quen, không chỉ là kỹ thuật. Wikipedia mô tả người có thiên hướng phản biện là người muốn đi theo lý lẽ và bằng chứng dù chúng dẫn tới đâu, giải quyết vấn đề có hệ thống, ham tìm hiểu, công tâm và tin vào suy luận. Vì vậy phản biện không đồng nghĩa với bắt lỗi hay cãi cho thắng: một học viên biết nói “lập luận của bạn thuyết phục tôi, tôi đổi ý” cũng đang phản biện tốt.[1]
Vì sao phải dạy có chủ đích trong học tập và công việc
Theo Wikipedia, năng lực này được thừa nhận rộng rãi là năng lực thiết yếu trong mọi ngành nghề và lĩnh vực học thuật, nơi cần ra quyết định, giải quyết vấn đề và phán đoán chuyên môn; nó còn bao gồm khả năng nhận ra thiên kiến, thông tin sai lệch và lập luận có lỗi. Tuyên bố về các nguyên tắc khoan dung mà UNESCO thông qua năm 1995 cũng nêu mục tiêu giúp người trẻ phát triển khả năng phán đoán độc lập, tư duy phản biện và suy luận đạo đức.[1]
Điều đáng chú ý với người dạy là năng lực này không tự đến. Trang này viết rằng phản biện không phải một quá trình tự nhiên mà phải được khơi gợi, trong khi nhà triết học Richard W. Paul cho rằng đây là năng lực có thể học và luyện được. Một phân tích tổng hợp năm 1995 về giảng dạy ở bậc đại học còn ghi nhận: dù giảng viên muốn phát triển tư duy của sinh viên, trên thực tế việc dạy thường nhắm tới sự kiện và khái niệm ở các mức nhận thức thấp nhất.[1]
Trong doanh nghiệp, cái giá của việc thiếu phản biện thường lộ ra ở những chỗ rất đời thường: một báo cáo được chấp nhận vì người trình bày nói chắc chắn, một tin đồn về chính sách lan trong nhóm chat, một bảng số liệu được đọc theo điều người xem đã tin sẵn. Dạy phản biện cho nhân viên vì thế không phải là dạy họ nghi ngờ mọi thứ, mà là dạy họ hỏi đúng câu trước khi quyết định.
Ba nguyên tắc khi thiết kế bài dạy phản biện
Một phân tích tổng hợp năm 2014 được Wikipedia dẫn đã rà soát 341 nghiên cứu thực nghiệm và bán thực nghiệm về dạy tư duy phản biện; kết quả nhấn mạnh việc cho người học tiếp xúc với vấn đề thực tế và khuyến khích đối thoại cởi mở trong một môi trường hỗ trợ. Cũng theo trang này, dù các nguyên tắc phản biện mang tính phổ quát, áp dụng vào từng môn học hay ngành nghề đòi hỏi đặt chúng vào đúng bối cảnh.[1]
- Dạy tường minh, trong nội dung chuyên môn: gọi tên thao tác đang luyện (“hôm nay ta tập tìm giả định ngầm”) và luyện nó ngay trên bài đọc, ca bệnh, hợp đồng hay báo cáo của chính môn học, không tách thành một giờ “kỹ năng” rời rạc.
- Dùng vấn đề thật, chưa có đáp án sẵn: một quyết định của lớp, một phàn nàn của khách hàng, một tin tức đang được chia sẻ, thay vì câu hỏi chỉ có một đáp án đúng trong sách.
- Giữ đối thoại an toàn: phản biện ý tưởng chứ không phản biện con người, cho thời gian nghĩ một mình trước khi thảo luận cặp, và khen một lập luận chặt chẽ ngay cả khi kết luận khác ý giáo viên.
Đặt câu hỏi mở theo sáu nhóm câu hỏi kiểu Socrates
Trang Wikipedia về phương pháp hỏi kiểu Socrates cho biết giáo viên dùng cách hỏi này để thăm dò suy nghĩ của người học, xác định họ biết tới đâu, làm mẫu cách hỏi hoặc giúp họ phân tích một khái niệm hay một chuỗi lập luận. Giáo viên cần làm mẫu các câu hỏi muốn học viên bắt chước, dạy trực tiếp cách đặt câu hỏi sâu, và cho học viên luyện tập để hỏi tốt hơn. Trang này cũng nhắc tới nhận định từ một số nghiên cứu rằng mức độ tư duy diễn ra chịu ảnh hưởng của mức độ câu hỏi được đặt ra.[2]
Sáu nhóm câu hỏi được nêu trong trang, kèm ví dụ chuyển sang bối cảnh lớp học và đào tạo nhân viên:[2]
- Làm rõ suy nghĩ: “Vì sao bạn nói vậy?”, “Bạn giải thích thêm được không?” Ví dụ: “Khi nói khách hàng ‘không hài lòng’, bạn đang nói tới khía cạnh nào của dịch vụ?”
- Chất vấn giả định: “Điều này có luôn đúng không?”, “Vì sao giả định này đúng ở đây?” Ví dụ: “Ta đang giả định học viên bỏ học vì học phí; có lý do nào khác không?”
- Đòi hỏi bằng chứng: “Có lý do để nghi ngờ bằng chứng này không?” Ví dụ: “Số liệu này lấy từ ai, lúc nào, hỏi bao nhiêu người?”
- Tìm góc nhìn khác: “Lập luận phản bác là gì?”, “Có ai nhìn việc này theo cách khác không?”
- Xét hệ quả: “Nếu điều này xảy ra thì còn chuyện gì nữa?” Ví dụ: “Nếu bỏ buổi kiểm tra giữa kỳ, giáo viên sẽ mất thông tin gì?”
- Hỏi về chính câu hỏi: “Vì sao câu hỏi đó quan trọng?”, “Câu hỏi nào của bạn hóa ra hữu ích nhất?”
Một mẹo nhỏ khi dùng sáu nhóm này: đừng hỏi dồn cả sáu trong một lượt. Chọn một hai nhóm phù hợp với mục tiêu buổi học, chờ đủ lâu sau khi hỏi, và khi học viên đã quen thì giao cho chính họ vai người hỏi trong thảo luận nhóm. Người dạy theo cách này lắng nghe quan điểm của học viên và cân nhắc các góc nhìn khác, chứ không dùng câu hỏi để dẫn tới đáp án đã định sẵn.[2]
Phân tích tình huống và tranh luận có cấu trúc
Để học viên tách được một lập luận, mô hình của Stephen Toulmin là công cụ dễ dùng. Trong cuốn The Uses of Argument năm 1958, Toulmin đề xuất sáu thành phần để phân tích lập luận: nhận định cần chứng minh; dữ kiện làm nền cho nhận định; lý lẽ cho phép đi từ dữ kiện tới nhận định; cơ sở củng cố lý lẽ khi lý lẽ chưa đủ thuyết phục; điều kiện phản bác nêu giới hạn của nhận định; và từ chỉ mức độ chắc chắn như “có lẽ”, “chắc chắn”. Ba thành phần đầu được coi là cốt lõi, ba thành phần sau có thể không cần trong một số lập luận.[3]
Ví dụ dưới đây lấy từ một cuộc họp vận hành ở trung tâm ngoại ngữ. Các chi tiết là ví dụ minh họa để luyện tách lập luận, không phải số liệu thật:
- Nhận định: nên chuyển lớp giao tiếp buổi tối trong tuần sang học trực tuyến.
- Dữ kiện: trong phiếu góp ý cuối khóa, nhiều học viên lớp tối viết rằng họ hay đến muộn vì tan làm muộn và kẹt xe.
- Lý lẽ: nếu rào cản chính là di chuyển, bỏ việc di chuyển sẽ giúp học viên dự lớp đều hơn.
- Cơ sở: những tuần lớp tối phải chuyển sang học trực tuyến vì mưa bão, sổ điểm danh ghi nhận ít học viên vắng hơn những tuần học trực tiếp; đây là chỗ cần kiểm tra thêm, vì một vài tuần chưa đủ để khẳng định.
- Mức độ chắc chắn: có lẽ đúng, với các lớp tối trong tuần.
- Điều kiện phản bác: trừ khi học viên cần luyện nói trực tiếp, hoặc không có chỗ yên tĩnh để học ở nhà.
Khi đã quen sơ đồ, bạn có thể tổ chức tranh luận có cấu trúc thay cho kiểu “ai nói to hơn thắng”. Mỗi bên trình bày nhận định kèm dữ kiện và lý lẽ; bên kia phải nhắc lại đúng lập luận của đối phương trước khi phản bác; sau một vòng, hai bên đổi phe; cuối buổi cả lớp cùng viết lại một kết luận chung có mức độ chắc chắn và điều kiện phản bác. Wikipedia cũng lưu ý một giới hạn của mô hình Toulmin: nó coi lập luận bắt đầu từ dữ kiện hay nhận định và kết thúc bằng kết luận, nhưng bỏ qua câu hỏi nằm bên dưới lập luận. Vì thế trước khi tranh luận, hãy cho lớp thống nhất câu hỏi đang tranh luận là gì.[3]
Đánh giá nguồn thông tin, kể cả câu trả lời của AI
Một công cụ quen thuộc ở thư viện đại học là phép thử CRAAP, do Sarah Blakeslee và nhóm thủ thư tại Đại học bang California, Chico xây dựng, gồm năm tiêu chí: độ cập nhật, mức liên quan, thẩm quyền của tác giả, độ chính xác và mục đích của nguồn. Tuy vậy, trang Wikipedia về phép thử này cũng ghi lại các phê bình: những danh sách kiểm tra như vậy khiến người học chú ý vào các đặc điểm dễ bị làm giả của trang web và chỉ nhìn vào chính trang đang xét.[4]
Trong một báo cáo năm 2017 của nhóm Stanford History Education Group được trang này dẫn, các nhà kiểm chứng thông tin đi tới kết luận có căn cứ hơn so với nhà sử học và sinh viên, trong một phần nhỏ thời gian, còn hai nhóm kia dễ bị đánh lừa bởi logo hay tên miền trông chính thức. Cách làm được đề xuất thay thế là đọc ngang: tìm và so sánh nhiều nguồn về cùng một chủ đề, hoặc theo bốn bước SIFT của Mike Caulfield là dừng lại, tìm hiểu nguồn, tìm nguồn đưa tin tốt hơn, và lần theo nhận định, trích dẫn về bối cảnh gốc.[4]
Câu trả lời của chatbot cần được đối xử như một nguồn tin chưa kiểm chứng. Wikipedia định nghĩa “ảo giác” của AI là phản hồi do AI tạo ra chứa thông tin sai hoặc gây hiểu nhầm nhưng được trình bày như sự thật; chatbot dùng mô hình ngôn ngữ lớn có thể chèn những điều sai nghe rất hợp lý vào nội dung, chẳng hạn trích dẫn bịa đặt. Thêm vào đó là thiên kiến xác nhận: xu hướng tìm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo hướng củng cố điều mình đã tin, với việc người ta thường kiểm tra ý tưởng một chiều, chủ yếu tìm bằng chứng ủng hộ điều đã giả định.[5][7]
- Tách câu trả lời của AI thành từng nhận định riêng, đánh dấu câu nào là sự kiện, câu nào là ý kiến.
- Với mỗi nhận định quan trọng, tìm nguồn gốc ngoài chatbot; mở thử từng trích dẫn xem tài liệu đó có tồn tại và có nói đúng như vậy không.
- Đọc ngang: so với ít nhất hai nguồn độc lập; ghi lại chỗ các nguồn khác nhau.
- Chủ động tìm bằng chứng ngược chiều, vì ta dễ chỉ tìm điều củng cố ý mình.
- Viết lại kết luận kèm mức chắc chắn và danh sách nguồn đã kiểm, thay vì dán nguyên câu trả lời.
Nếu trung tâm dùng trợ lý AI ngay trong khóa học, hãy biến phần căn cứ của câu trả lời thành chất liệu luyện tập. Trợ giảng AI của Thisme trả lời trong phạm vi học liệu của khóa và hiển thị căn cứ để người học kiểm tra; khi câu hỏi vượt nguồn hoặc cần chuyên môn sâu, nó chuyển cho người phụ trách. Giáo viên có thể yêu cầu học viên mở đoạn tài liệu được dẫn và tự đánh giá câu trả lời có khớp với căn cứ hay không.
Hoạt động mẫu cho lớp học và đào tạo nhân viên
Các hoạt động dưới đây có thể chèn vào bài học sẵn có, mỗi hoạt động luyện một hai thao tác ở phần đầu bài. Thời lượng và sản phẩm đầu ra là gợi ý để bạn điều chỉnh theo lớp.
- Sự kiện hay ý kiến (lớp học, khoảng mười lăm phút): phát một đoạn tin ngắn, học viên gạch chân câu là sự kiện kiểm chứng được và khoanh câu là ý kiến; sản phẩm là bảng hai cột và một câu hỏi cần kiểm tra thêm.
- Người hỏi kiểu Socrates (lớp học hoặc doanh nghiệp): chia nhóm ba người, một người trình bày ý kiến, một người chỉ được đặt câu hỏi từ sáu nhóm câu hỏi, một người ghi lại câu hỏi nào làm ý kiến thay đổi; sau đó đổi vai.
- Hai phe, đổi phe (lớp học): tranh luận có cấu trúc về một chủ đề của môn học; mỗi bên phải nhắc lại lập luận của bên kia trước khi phản bác; sản phẩm là kết luận chung có điều kiện phản bác.
- Kiểm chứng câu trả lời AI (lớp học hoặc doanh nghiệp): cả lớp hỏi chatbot cùng một câu về chủ đề đang học, rồi theo năm bước ở phần trên để chấm độ tin cậy; sản phẩm là bản kết luận viết lại có nguồn.
- Họp xem lại tình huống (doanh nghiệp): chọn một sự cố đã xử lý xong, nhóm vẽ sơ đồ Toulmin cho quyết định lúc đó; tìm giả định nào chưa được kiểm tra và dữ kiện nào lẽ ra nên hỏi thêm, không quy lỗi cho cá nhân.
- Đọc báo cáo nội bộ (doanh nghiệp): phát một báo cáo ngắn có một kết luận vội; nhân viên chỉ ra kết luận, bằng chứng, chỗ thiếu và viết hai câu hỏi gửi người lập báo cáo.
Đánh giá phản biện bằng bảng tiêu chí
Năng lực này khó chấm bằng đúng sai, nên bảng tiêu chí (rubric) là công cụ phù hợp. Theo Wikipedia, rubric là hướng dẫn chấm dùng để đánh giá chất lượng bài làm tự xây dựng của người học, thường trình bày dạng bảng với các tiêu chí, mô tả chất lượng cho từng mức và cách tính điểm; nó giúp giáo viên chấm bài và giúp người học lên kế hoạch làm bài. Rubric tổng thể cho một điểm chung, còn rubric phân tích chấm riêng từng tiêu chí; dùng rubric giúp việc chấm nhất quán hơn giữa các bài và giữa các giáo viên.[6]
Gợi ý một rubric phân tích cho năng lực này, gồm bốn tiêu chí và ba mức, bám theo năm thao tác đã nêu. Trước khi chấm thật, các giáo viên nên cùng chấm một bài mẫu và so kết quả để thống nhất cách hiểu từng mức:
- Làm rõ vấn đề. Mới bắt đầu: nhắc lại đề bài. Đang tiến bộ: nêu được câu hỏi chính. Thành thạo: nêu câu hỏi chính và định nghĩa các từ còn mơ hồ.
- Lập luận và bằng chứng. Mới bắt đầu: nêu ý kiến không kèm lý do. Đang tiến bộ: có lý do nhưng bằng chứng thiếu hoặc không liên quan. Thành thạo: lý do nối được bằng chứng với kết luận, bằng chứng liên quan tới nhận định, nêu được giả định ngầm và phần còn thiếu cần kiểm tra.
- Nguồn tin. Mới bắt đầu: dùng nguồn đầu tiên tìm được. Đang tiến bộ: có kiểm tra tác giả và thời điểm. Thành thạo: đối chiếu nhiều nguồn độc lập, lần về nguồn gốc.
- Góc nhìn khác và kết luận. Mới bắt đầu: bỏ qua ý kiến trái chiều. Đang tiến bộ: nêu phản bác nhưng chưa trả lời. Thành thạo: trả lời phản bác, kết luận với mức chắc chắn phù hợp.
Trang Wikipedia về rubric gợi ý cho người học xem bài mẫu ở nhiều mức chất lượng, cùng liệt kê tiêu chí, tập chấm bài mẫu, rồi tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Với thảo luận nhóm hay diễn đàn trực tuyến, trang Wikipedia tiếng Anh “Critical thinking” mô tả cách nhà nghiên cứu mã hóa nội dung phát biểu: “thảo luận chỗ mơ hồ để làm rõ” hay “đón nhận kiến thức bên ngoài” là dấu hiệu tích cực, còn “bám vào định kiến hay giả định” là dấu hiệu yếu. Bạn có thể dùng chính các mã này làm phiếu quan sát khi dự giờ thảo luận.[1][6]
Với bài tự luận hoặc bài thảo luận dài, chấm theo rubric tốn công. Đánh giá và chứng nhận của Thisme cho phép AI đối chiếu tiêu chí chấm và soạn phản hồi dự thảo để người chấm hiệu chỉnh; AI chỉ tạo bản nháp hoặc gợi ý điểm, còn điểm chính thức do đơn vị đào tạo quyết định.
Ở doanh nghiệp, phản biện thường được đưa vào khung năng lực của từng vai trò. Phát triển năng lực của Thisme dùng từ điển kỹ năng có cấp độ, gắn từng vai trò với mức kỳ vọng và liên kết học liệu, đánh giá với kỹ năng; mỗi nhận định về mức hiện tại đi kèm nguồn và độ tin cậy để người học hoặc quản lý điều chỉnh. Kết quả dùng để hỗ trợ phát triển, không tự động quyết định lương, thăng chức hay kỷ luật.
Lỗi thường gặp khi dạy phản biện
- Đồng nhất phản biện với chê bai hoặc cãi cho thắng, nên lớp học trở nên căng thẳng và học viên ngại nói.
- Chỉ hỏi những câu có một đáp án đúng, rồi gọi đó là bài tập tư duy.
- Chấm theo việc kết luận có giống ý giáo viên hay không, thay vì chấm chất lượng lập luận.
- Dạy phản biện như một chuyên đề riêng, không gắn với nội dung môn học hay công việc thật.
- Chỉ dùng danh sách kiểm tra nguồn mà không cho học viên đọc ngang và đối chiếu nhiều nguồn.
- Hoặc cấm hẳn AI, hoặc chấp nhận nguyên câu trả lời của AI; cả hai đều bỏ lỡ cơ hội luyện kiểm chứng.
- Khen người nói tự tin nhất, trong khi lập luận tốt thường đi kèm mức chắc chắn vừa phải và điều kiện phản bác rõ ràng.
Bắt đầu từ một buổi học
Tóm lại, kỹ năng phản biện được hình thành khi người học có cơ hội lặp lại các thao tác làm rõ, tách lập luận, kiểm tra bằng chứng, xét góc nhìn khác và kết luận có căn cứ trên những vấn đề thật, trong một lớp học đủ an toàn để nói “tôi chưa chắc”. Hãy chọn một buổi sắp dạy, thêm một hoạt động ở trên, chấm bằng một tiêu chí trong rubric, rồi xem lại sau buổi: câu hỏi nào làm học viên nghĩ sâu hơn?
Nếu đơn vị của bạn muốn đưa phản biện vào khung năng lực, nối với học liệu và cách đánh giá cho từng vai trò, hãy đăng ký buổi khảo sát. Chúng ta có thể bắt đầu từ một nhóm vai trò quan trọng, yêu cầu công việc và bằng chứng hiện có.