Tin tức Thisme

Elearning là gì? Hiểu đúng e-learning trước khi đơn vị đào tạo đưa việc học lên mạng

Elearning (thường viết là e-learning) là cách tổ chức việc học qua mạng. Nó gồm học liệu số, nơi người học truy cập, người vận hành và cách đánh giá kết quả, chứ không đồng nghĩa với một phần mềm. Với đơn vị đào tạo, hình thức này có thể là tự học theo nhịp riêng, lớp trực tuyến học cùng giờ hoặc học kết hợp với lớp trực tiếp. Điều kiện để bắt đầu không nằm ở việc chọn nền tảng nào. Bạn cần ba thứ: tài liệu giảng dạy được phép sử dụng, người phụ trách rõ ràng và cách đo việc hoàn thành.[1][2][3]

Ảnh bìa bài viết “Elearning là gì? Hiểu đúng e-learning trước khi đơn vị đào tạo đưa việc học lên mạng” trên Thisme

Elearning là gì?

Hiểu theo nghĩa rộng, e-learning thuộc lĩnh vực công nghệ giáo dục, tức là dùng công cụ số để tổ chức và hỗ trợ việc dạy và học. Khi đi vào vận hành, một chương trình học qua mạng có bốn phần: học liệu số, nơi học, người vận hành và cách đánh giá. E-learning và elearning chỉ là hai cách viết của cùng một khái niệm. Từ đây, bài dùng cách viết có gạch nối.[1]

E-learning cũng không trùng hẳn với học từ xa. Học từ xa nhấn vào chuyện người dạy và người học không ở cùng một nơi. Còn học liệu số hay bài luyện tập trực tuyến vẫn dùng được ngay trong một lớp có giảng viên đứng lớp. Vì thế, câu hỏi nên đặt ra không phải là “có cho học viên học ở nhà không”. Câu hỏi đúng là: phần nào của chương trình nên chuyển lên mạng.[4]

Vì sao e-learning không đồng nghĩa với một phần mềm?

Phần mềm, hay nền tảng học tập, là nơi ghi danh, phân phối khóa và ghi nhận tiến độ. Đó là một thành phần quan trọng, nhưng chỉ là một thành phần. Nếu bạn muốn hiểu kỹ hệ thống quản lý học tập làm được gì, bài LMS là gì trong mục Tin tức đã giải thích riêng. Ở đây, bạn chỉ cần nhớ một điều: nền tảng không tự giao khóa, không tự trả lời người học và không tự biết thế nào là học xong.[5]

Một tình huống khá quen: đơn vị mua nền tảng, tạo tài khoản cho học viên và gửi email chào mừng. Sau đó không ai giao khóa theo nhóm, không ai nhắc lịch, cũng không ai mở báo cáo. Người học đăng nhập một lần rồi quay về nhóm chat cũ, nơi giảng viên vẫn gửi link và file. Khi thiếu học liệu được duyệt, người phụ trách và cách đo, nền tảng mới chỉ là thêm một hệ thống không được dùng đều.

Bốn thành phần của một chương trình e-learning

  • Học liệu: bài giảng, video, tài liệu đọc, câu hỏi luyện tập. Chỉ đưa lên những gì đơn vị được phép dùng, có ghi phiên bản và có người duyệt. Bản nháp, kể cả bản do AI hỗ trợ soạn, vẫn là nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra.
  • Nơi học: điểm truy cập để người học tìm nội dung, ghi danh, học và xem tiến độ của mình trên web và các thiết bị được hỗ trợ.
  • Người vận hành: ai tạo khóa, ai giao khóa cho nhóm nào, ai trả lời khi người học vướng, ai đọc báo cáo mỗi kỳ. Thiếu một vai thì việc của vai đó sẽ không có người làm.
  • Cách đánh giá: định nghĩa “hoàn thành” trước khi mở khóa, ví dụ xem hết bài, làm bài kiểm tra đạt, hoặc có xác nhận của giảng viên hay quản lý.
Sơ đồ bốn ô mô tả các thành phần của việc học qua mạng: học liệu được phép dùng, nơi học để ghi danh và xem tiến độ, người vận hành giao khóa và trả lời người học, cách đánh giá định nghĩa hoàn thành.

Ba hình thức e-learning phổ biến: chọn cái nào cho chương trình của bạn?

Không có hình thức nào hợp với mọi chương trình. Hãy chọn dựa trên ba câu hỏi. Mục tiêu của khóa là nắm kiến thức hay luyện kỹ năng có người hướng dẫn? Người học có quỹ thời gian ra sao? Đội giảng viên có thể đứng lớp đến mức nào?

Tự học theo nhịp riêng

Người học vào học lúc nào cũng được và đi theo tốc độ của mình, không cần có mặt cùng lúc với giảng viên hay bạn học. Cách này hợp với nội dung ổn định và cần xem lại nhiều lần, ví dụ hội nhập nhân sự mới, quy trình nghiệp vụ định kỳ, kiến thức nền trước một khóa chuyên sâu.[2]

Rủi ro lớn nhất là người học bị bỏ lại một mình. Họ thường dừng lại không phải vì cả khóa quá khó, mà vì một khái niệm chưa rõ hoặc không biết nên xem lại phần nào. Vì vậy, khi chọn tự học, hãy thiết kế luôn kênh hỏi ngay trong bài, lịch nhắc việc và người nhận những câu hỏi vượt khỏi tài liệu. Trợ giảng AI của Thisme đi theo hướng này: giải đáp bằng đúng học liệu mà người học được phép truy cập, và chuyển câu hỏi cần chuyên môn cho người phụ trách.

Lớp trực tuyến học cùng giờ

Giảng viên và học viên gặp nhau trong phòng học trực tuyến theo lịch cố định. Hình thức này hợp khi cần trao đổi, thực hành có người hướng dẫn và nhận phản hồi ngay, chẳng hạn chữa bài, đóng vai tình huống hay hỏi đáp sau một phần lý thuyết khó.

Phần dễ bị xem nhẹ là vận hành. Mỗi buổi cần lịch rõ ràng, đường dẫn phòng học, danh sách tham dự, điểm danh kèm lý do vắng, học bù và thông báo khi đổi lịch. Nếu các thông tin này nằm rải rác trong bảng tính, tin nhắn và lịch cá nhân, chỉ một thay đổi nhỏ cũng có thể sinh ra nhiều phiên bản khác nhau. Sản phẩm Quản lý lớp học của Thisme gom các việc này lại theo từng lớp, từng buổi. Nội dung và tiến độ tự học vẫn thuộc nền học tập.

Học kết hợp

Học kết hợp ghép phần học trực tuyến với buổi học trực tiếp hoặc buổi trực tuyến cùng giờ. Một cách chia hay gặp: học viên tự xem phần lý thuyết trước, còn buổi gặp dành cho thảo luận, thực hành và giải đáp. Giảng viên không phải giảng lại từ đầu, và thời gian trên lớp được dùng cho những việc cần có người hướng dẫn.[3]

Cái khó là làm sao cho hai nhịp khớp nhau. Nếu phần tự học chưa xong mà đã đến lịch lớp, buổi gặp sẽ biến thành buổi giảng bù. Người vận hành cần nhìn được cả tiến độ tự học lẫn lịch buổi: ai chưa làm phần chuẩn bị, buổi nào đổi lịch, ai cần học bù. Với lớp theo buổi ở dạng trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp, Quản lý lớp học lo phần điều phối này, còn nền học tập giữ phần nội dung tự học.

Bảng so sánh tự học theo nhịp riêng, lớp trực tuyến cùng giờ và học kết hợp theo thời điểm học, loại nội dung phù hợp và phần việc cần vận hành.

Đơn vị đào tạo cần chuẩn bị gì trước khi đưa việc học lên mạng?

Trình tự dưới đây giúp lần triển khai đầu tiên còn trong tầm kiểm soát. Mỗi bước đều ghi rõ ai làm và làm khi nào.

  • Chọn phạm vi nhỏ: người quản lý đơn vị chọn một chương trình, một nhóm học viên và một danh mục khóa ưu tiên. Chưa chuyển toàn bộ khóa học và người học trong lần đầu.
  • Kiểm kê học liệu: người phụ trách học liệu liệt kê tài liệu đang có, đánh dấu tài liệu được phép sử dụng và bản nào là bản hiện hành. Ghi rõ nội dung đối tác đang dùng theo giấy phép nào; nội dung của đối tác không mặc định được sao chép, chỉnh sửa hay nhúng.
  • Chỉ định người phụ trách: ghi tên người duyệt nội dung, người vận hành khóa (tạo khóa, giao khóa, nhắc lịch) và người trả lời câu hỏi của học viên. Với đào tạo nội bộ, thống nhất thêm quy tắc giao học theo vai trò và ai nhận báo cáo.
  • Thống nhất cách đo: trước khi mở khóa, chốt hoàn thành nghĩa là gì, cách ghi danh và những báo cáo sẽ xem mỗi kỳ.
  • Chạy thử với nhóm nhỏ: mở cho nhóm đã chọn, kiểm tra trên điện thoại và máy tính, ghi lại chỗ người học vướng, sửa xong rồi mới mở rộng sang chương trình khác.
Sơ đồ các bước nối tiếp nhau: chọn phạm vi nhỏ, kiểm kê học liệu, chỉ định người phụ trách, thống nhất cách đo và chạy thử với nhóm nhỏ trước khi mở rộng.

Đo kết quả e-learning thế nào cho đúng?

Số tài khoản tạo mới chỉ cho biết bạn đã mời bao nhiêu người, không cho biết ai quay lại học. Một báo cáo chỉ đếm tài khoản có thể trông rất ổn, trong khi người học đã quay về nhóm chat cũ. Đừng dùng con số đó làm thước đo duy nhất.

  • Kích hoạt: trong số người được mời, bao nhiêu người đã thật sự vào học lần đầu.
  • Lượt học theo nhóm: nhóm nào học đều, nhóm nào im lặng, để người vận hành nhắc đúng chỗ.
  • Tỷ lệ hoàn thành: tính theo định nghĩa hoàn thành đã thống nhất từ trước.
  • Nội dung được tìm: người học đang tìm gì và có tìm thấy không. Đây là gợi ý để bổ sung danh mục.
  • Công việc quản trị còn vướng: những thao tác đội vận hành vẫn phải làm tay hoặc làm đi làm lại.

Với đào tạo nội bộ, HR và L&D nên nhìn rộng hơn tỷ lệ hoàn thành. Hãy xem thêm thời gian nhân sự đạt mốc công việc, nhóm cần hỗ trợ, lượt học lại và xác nhận của quản lý trực tiếp. Cũng đừng vội kết luận rằng cứ hoàn thành khóa là hiệu suất đã tăng. Hai chuyện đó cần được kiểm chứng riêng.

Số liệu chỉ có ích khi được dùng. Mỗi kỳ, người vận hành cùng người phụ trách chương trình xem lại các chỉ số để điều chỉnh danh mục khóa, thông báo và hành trình học. Ví dụ: gỡ khóa không ai mở, viết lại thông báo bị bỏ qua, thêm hướng dẫn ở những chỗ người học hay dừng.

Những câu hỏi thường gặp khi bắt đầu e-learning

Gửi link và file qua nhóm chat có đủ không?

Có thể đủ nếu bạn chỉ có một khóa đơn lẻ. Khi cần một nơi mang thương hiệu để phân phối nhiều khóa, quản lý nhóm người học, quyền truy cập và tiến độ, thì một học viện riêng mới đáng đầu tư. Nếu nhu cầu hiện tại chỉ là đăng một khóa, nên thu hẹp phạm vi trước, để tránh thêm một hệ thống không được dùng đều.

Có phải chuyển toàn bộ khóa học và người học ngay từ đầu?

Không cần. Bạn có thể bắt đầu với một nhóm người học và một danh mục khóa ưu tiên, rồi chốt vai trò, cách ghi danh và báo cáo cần xem. Dữ liệu cũ, việc đăng nhập bằng tài khoản hiện có và các kết nối khác chỉ được đưa vào sau khi kiểm tra phạm vi.

Có phải bỏ nền tảng đang dùng không?

Không nhất thiết. Học viện của Thisme có thể là nền tảng chính, hoặc là cổng trải nghiệm đặt phía trước nền tảng học tập, hệ thống nhân sự, đăng nhập một lần và kho nội dung đang có. Kết nối được đến đâu phụ thuộc vào mục tiêu và khả năng của từng hệ thống, nên chúng tôi chỉ xác nhận sau khi kiểm tra.

AI giúp được gì khi đưa khóa học lên mạng?

AI hỗ trợ được hai việc khá rõ. Ở khâu soạn, Studio học liệu AI bắt đầu từ tài liệu, video, ghi chú chuyên môn hoặc đề cương đã duyệt để tạo bản nháp. Mỗi đầu ra vẫn là nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt. Ở khâu học, Trợ giảng AI giải đáp theo học liệu có nguồn; câu hỏi khó hoặc vượt ngoài tài liệu được chuyển cho giảng viên. Cả hai công cụ đều không thay người duyệt và người dạy.

Nếu bạn đang so sánh nền tảng hoặc chuẩn bị dựng khóa, mục Tin tức có các bài đi sâu hơn: LMS là gì, cách chọn LMS cho e-learning, học kỹ năng qua mạng và cách làm bài giảng e-learning.

Bước tiếp theo: bắt đầu nhỏ và có người đồng hành

Tóm lại, triển khai elearning ở đơn vị đào tạo là bốn quyết định đi cùng nhau: chọn hình thức học hợp với chương trình, chuẩn bị học liệu được phép dùng, chỉ định người phụ trách và thống nhất cách đo. Nền tảng đến sau, và nên được chọn để phục vụ bốn quyết định đó.

Nếu bạn cần một nơi học mang thương hiệu riêng, dịch vụ Học viện trực tuyến của Thisme tạo một điểm đến để nhân viên, học viên, khách hàng hoặc đối tác tìm nội dung, ghi danh, học và theo dõi tiến độ. Đội quản trị của bạn quản lý người dùng, nhóm, vai trò, quyền, danh mục khóa, lộ trình cơ bản, thông báo, trạng thái hoàn thành và báo cáo vận hành trong cùng một nền. Kèm theo là tài liệu quản trị để đội ngũ tự vận hành lâu dài.

Phạm vi cần nói rõ từ đầu: sản xuất nội dung mới, tính năng AI và kết nối chuyên sâu được thống nhất riêng; nội dung đối tác chỉ dùng theo giấy phép của khách hàng. Chi phí được báo sau buổi khảo sát, khi hai bên đã rõ phạm vi.

Nguồn tham khảo

  1. Educational technology – Wikipedia
  2. Asynchronous learning – Wikipedia
  3. Blended learning – Wikipedia
  4. Distance education – Wikipedia
  5. Learning management system – Wikipedia
  6. WCAG 2 Overview – W3C Web Accessibility Initiative

← Trở về tin tức