Tin tức Thisme

Phiếu học tập là gì? Các loại, cấu trúc và cách thiết kế cho lớp học

Phiếu học tập là một tờ giấy hoặc một trang số có câu hỏi, nhiệm vụ và chỗ để người học ghi câu trả lời, được giáo viên giao để người học tự làm ngay trên lớp hoặc mang về nhà. Một phiếu tốt không đo bằng độ đẹp mà bằng ba điều: người học biết phải làm gì mà không cần hỏi lại, làm xong thì họ đã luyện đúng kỹ năng của buổi, và khi thu lại, giáo viên nhìn vào là biết lớp đang vướng ở đâu.[1]

Ảnh bìa bài viết “Phiếu học tập là gì? Các loại, cấu trúc và cách thiết kế cho lớp học” trên Thisme

Bài viết dành cho giáo viên ở trung tâm ngoại ngữ, trung tâm kỹ năng, trường học và giảng viên nội bộ trong doanh nghiệp. Bạn sẽ có: bốn loại phiếu theo thời điểm dùng trong buổi, năm phần của một phiếu dùng được, cách làm phiếu đẹp và dễ đọc dựa trên các hướng dẫn về trình bày chữ, cách chọn giữa phiếu in và phiếu số, cách dùng AI soạn nháp có người duyệt, và cách thu phiếu lại để nhận xét cho cả lớp.

Phiếu học tập là gì và khác bài tập trong sách ở chỗ nào?

Wikipedia mô tả phiếu bài tập trong lớp học là một tờ giấy rời có câu hỏi hoặc bài tập để học sinh hoàn thành và ghi câu trả lời. Với môn toán, trang này phân biệt hai kiểu: kiểu thứ nhất gồm nhiều bài tương tự nhau để luyện cho thành thạo một kỹ năng đã học, thường giao về nhà; kiểu thứ hai dùng để mở một chủ đề mới, thường làm ngay trên lớp, gồm chuỗi câu hỏi tăng dần dẫn người học tới chỗ hiểu vấn đề.[1]

Cũng theo trang đó, phiếu còn là một công cụ đánh giá: giáo viên dùng nó để biết người học đã có kiến thức gì và đang học như thế nào, còn người học dùng nó để tự theo dõi tiến bộ của mình. [1]

Khác với bài tập có sẵn trong sách, khi tự soạn phiếu bạn điều chỉnh được mục tiêu, hướng dẫn, nhiệm vụ và chỗ trả lời cho đúng buổi học và đúng lớp của mình, rồi thu bài lại để nhận xét.

Ví dụ ở một lớp tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm: thay vì giao “làm bài trang tám mươi”, giáo viên phát một tờ gồm ba đoạn hội thoại ngắn ở quầy lễ tân, yêu cầu gạch chân câu xin lỗi và viết lại cho lịch sự hơn. Ở lớp đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng, tờ phiếu có thể là một email phàn nàn thật đã ẩn tên, kèm câu hỏi “Ba việc bạn làm trước khi trả lời là gì?”.

Bốn loại phiếu theo thời điểm dùng trong buổi học

Cách chia dễ dùng nhất với giáo viên là theo việc tờ phiếu phải làm ở từng thời điểm của buổi học. Mỗi loại có một mục đích, nên đừng cố nhồi cả bốn vào một tờ.

  • Phiếu khởi động, dùng ở đầu buổi: vài câu ngắn để xem người học đã biết gì về chủ đề, hoặc gợi lại phần của buổi trước. Kết quả cho bạn biết nên giảng nhanh hay chậm phần nào.
  • Phiếu thảo luận nhóm, dùng giữa buổi: một tình huống hoặc một câu hỏi mở, kèm chỗ ghi ý của từng thành viên và một ô cho kết luận chung của nhóm. Tờ phiếu giữ cho cuộc thảo luận bám vào nhiệm vụ.
  • Phiếu luyện tập, dùng sau phần giảng: chuỗi bài từ dễ đến khó để luyện cho thành thạo kỹ năng vừa học, có thể làm tiếp ở nhà.
  • Phiếu tự đánh giá hoặc phiếu ra về, dùng cuối buổi: người học tự đối chiếu bài làm với danh sách tiêu chí, hoặc trả lời một câu như “Điều quan trọng nhất bạn học được hôm nay là gì?” trước khi rời lớp.

Hai cách dùng ở cuối buổi, tự đánh giá theo tiêu chí và trả lời một câu hỏi trước khi ra về, được minh họa trong tài liệu về đánh giá quá trình. Trang Wikipedia về đánh giá quá trình (formative assessment) nêu ví dụ người học tự đánh giá sản phẩm của mình với sự hỗ trợ của một danh sách tiêu chí, từ đó tạo ra phản hồi cho chính quá trình học. Trang này cũng nêu ví dụ giáo viên hỏi một câu khi học sinh ra về, yêu cầu ghi tên và nộp lại, để các em tóm lại điều đã làm trong buổi và để giáo viên có phản hồi về lớp học.[5]

Bảng bốn loại phiếu học tập theo thời điểm trong buổi: phiếu khởi động ở đầu buổi, phiếu thảo luận nhóm giữa buổi, phiếu luyện tập sau phần giảng, phiếu tự đánh giá hoặc phiếu ra về cuối buổi; mỗi loại ghi mục đích và một ví dụ nhiệm vụ.

Năm phần của một tờ phiếu dùng được

Dù là loại nào, một tờ phiếu dùng được thường có đủ năm phần sau. Thiếu phần nào thì người học sẽ hỏi lại, hoặc giáo viên thu về mà không biết chấm theo cái gì.

  • Mục tiêu: một câu nói người học sẽ làm được gì sau khi xong phiếu, viết bằng lời của người học, ví dụ “Tôi viết được email xin dời lịch hẹn lịch sự”.
  • Hướng dẫn: làm một mình hay theo cặp, trong bao lâu, viết vào đâu; kèm một câu mẫu đã làm sẵn nếu dạng bài mới.
  • Nhiệm vụ: các câu hỏi hoặc việc cần làm, đánh số theo thứ tự, sắp từ dễ đến khó.
  • Chỗ trả lời: ô, dòng kẻ hoặc khung đủ rộng ngay cạnh từng câu, để người học không phải viết ra tờ khác.
  • Tiêu chí: vài dòng mô tả thế nào là làm tốt, để người học tự kiểm tra trước khi nộp và giáo viên dùng khi nhận xét.

Bạn nên ghi rõ mục tiêu và tiêu chí để người học biết cần đạt điều gì và giáo viên có căn cứ nhận xét. Trang Wikipedia về đánh giá quá trình viết rằng muốn có lợi ích, việc đánh giá phải làm rõ và chia sẻ mục tiêu học tập cùng tiêu chí thành công, và đưa ra phản hồi mà người học có thể và sẽ hành động theo.[5]

Với tiêu chí, bạn có thể mượn cấu trúc của bảng tiêu chí chấm điểm (rubric). Theo Wikipedia, rubric thường trình bày dạng bảng, gồm tiêu chí đánh giá, mô tả chất lượng ở từng mức đạt được và cách tính điểm; nó vừa giúp giáo viên chấm bài, vừa giúp người học lên kế hoạch làm bài. Trên phiếu chỉ cần một bảng nhỏ ba cột, ví dụ “chưa đạt, đạt, tốt”, cho hai hoặc ba tiêu chí quan trọng nhất.[6]

Hình mô phỏng một tờ phiếu học tập với năm vùng được chú thích: mục tiêu ở đầu trang, hướng dẫn và câu mẫu, các nhiệm vụ đánh số, khung trả lời đặt ngay cạnh từng nhiệm vụ, và bảng tiêu chí ba mức ở cuối trang.

Một mẫu dùng được ngay cho lớp đào tạo nhân viên tư vấn tuyển sinh, chép nguyên văn lên phiếu:

  • Mục tiêu: “Tôi trả lời được câu hỏi về học phí rõ ràng, không né tránh và không hứa về kết quả học.”
  • Hướng dẫn: làm theo cặp trong khoảng mười lăm phút; một người đóng vai phụ huynh, một người tư vấn, đổi vai sau mỗi tình huống; người tư vấn ghi câu trả lời vào khung bên phải. Câu mẫu: “Dạ, học phí khóa này tùy lộ trình. Anh chị cho em hỏi bé đang học lớp mấy và đã học tiếng Anh ở đâu chưa ạ?”
  • Tình huống một: “Khóa này học phí bao nhiêu vậy em?”
  • Tình huống hai: “Bên kia rẻ hơn nhiều, sao bên em đắt thế?”
  • Tình huống ba: “Học xong khóa này con chị có chắc đạt chứng chỉ không?”
  • Khung trả lời cho mỗi tình huống: hai dòng cho câu mở đầu, một dòng cho câu hỏi lại để tìm hiểu nhu cầu.
  • Tiêu chí, chấm ở ba mức: chưa đạt là báo giá ngay hoặc né câu hỏi; đạt là hỏi nhu cầu trước rồi nêu phạm vi khóa học; tốt là làm được như mức đạt, thêm một bước tiếp theo rõ ràng như mời học thử hoặc hẹn gọi lại, và không có lời hứa nào về kết quả.

Thiết kế phiếu học tập đẹp mà vẫn dễ dùng

“Đẹp” trên phiếu nên hiểu là dễ đọc, dễ làm và nhìn vào biết ngay phải bắt đầu từ đâu. Ba nhóm quyết định quan trọng nhất là chỗ đặt hình và chữ, cách chọn phông chữ, và khoảng trống trên trang.

Đặt hình và chữ giải thích sát nhau. Wikipedia mô tả hiệu ứng chia tách chú ý (split-attention effect): khi các loại thông tin như hình và chữ bị tách rời trên cùng một trang, người học phải chia sự chú ý giữa chúng mới hiểu được. Các nghiên cứu được dẫn ở đó cho thấy người học khó theo dõi ví dụ khi sơ đồ nằm tách khỏi công thức, còn khi sơ đồ và chữ được tích hợp với nhau thì họ xử lý thông tin tốt hơn. Trên phiếu, điều này nghĩa là ghi chú thích ngay trên hình, đặt câu hỏi sát hình nó hỏi, không bắt người học nhìn hình ở mặt trước và đọc câu hỏi ở mặt sau.[2]

Bớt hình trang trí. Cũng theo trang này, những hình hiển thị không gắn kết với thông tin có thể làm người dùng phân tâm và rối, ngoài việc gây ra hiệu ứng chia tách chú ý. Một hình nhân vật hoạt hình ở góc phiếu không có lỗi, nhưng nếu nó chiếm chỗ của khung trả lời hoặc kéo mắt khỏi nhiệm vụ thì nên bỏ.[2]

Chọn ít phông chữ, phông quen mắt. Hướng dẫn về kiểu chữ của WebAIM khuyên dùng phông đơn giản, quen thuộc, dễ nhận mặt chữ, dùng ít kiểu chữ và biến thể, bảo đảm độ tương phản đủ giữa chữ và nền, tránh cỡ chữ nhỏ. WebAIM cũng lưu ý những đoạn dài in đậm toàn bộ, in nghiêng hay viết hoa toàn bộ làm chữ khó đọc hơn. Một cách làm gọn: một phông cho tiêu đề, một phông cho nội dung, chỉ in đậm từ khóa của nhiệm vụ.[3]

Canh lề trái và chừa khoảng trống. Bài về bố cục chữ của WebAIM viết rằng chữ canh trái gần như luôn dễ đọc nhất, còn chữ canh đều hai bên làm khoảng cách giữa các từ thay đổi và làm giảm khả năng đọc; tài liệu có khoảng trắng quanh các khối chữ thường dễ đọc và dễ dò hơn. Về độ dài dòng, WebAIM cho rằng không có con số tối ưu chung, nhưng dòng ít hơn khoảng 50 hoặc nhiều hơn khoảng 120 ký tự nhiều khả năng sẽ gây khó.[4]

  • In thử một bản đen trắng: nếu nhiệm vụ chỉ phân biệt được nhờ màu thì khi in máy văn phòng sẽ mất.
  • Khung trả lời phải vừa chữ viết tay, không chỉ vừa chữ đánh máy trên màn hình.
  • Mỗi nhiệm vụ bắt đầu bằng một động từ: gạch chân, nối, viết lại, khoanh tròn, sắp xếp.
  • Dùng một màu nhấn cho số thứ tự và tiêu đề, phần còn lại để chữ sẫm trên nền sáng.
  • Ghi tên, lớp, ngày ở cùng một chỗ trên mọi tờ để thu và lưu dễ hơn.

Phiếu học tập sáng tạo: đổi dạng nhiệm vụ, không chỉ đổi màu

Khi người học đã quen một dạng phiếu, cái làm phiếu mới mẻ trở lại là dạng nhiệm vụ, không phải khung viền hay hình dán. Vài dạng dễ áp dụng cho cả lớp trẻ em lẫn lớp người lớn:

  • Phiếu tìm lỗi: đưa một bài làm có sẵn lỗi, người học khoanh lỗi và sửa. Hợp với ngữ pháp, tính toán, quy trình nghiệp vụ.
  • Phiếu ghép cặp: hai cột cần nối, như thuật ngữ với định nghĩa, câu hỏi khách hàng với cách trả lời.
  • Phiếu trạm: mỗi bàn một tờ với một nhiệm vụ khác nhau, nhóm xoay vòng qua các bàn và ghi kết quả.
  • Phiếu tình huống có lựa chọn: một câu chuyện ngắn dừng ở chỗ phải quyết định, người học chọn hướng và viết lý do.
  • Phiếu sơ đồ để trống: một khung sơ đồ đã có nhánh chính, người học điền phần còn lại.
  • Phiếu trước và sau: cùng một câu hỏi ở đầu và cuối buổi, người học tự so hai câu trả lời của mình.

Ở lớp đào tạo nội bộ, phiếu tình huống và phiếu tìm lỗi thường đáng làm nhất vì chúng gần với việc thật. Lấy lỗi từ những gì người mới hay mắc, đã ẩn thông tin cá nhân, thì tờ phiếu vừa sinh động vừa có ích cho công việc.

Phiếu in hay phiếu số tương tác?

Không phải bài nào cũng nên chuyển lên màn hình. Câu hỏi nên đặt là: người học cần viết tay, vẽ hay làm nhóm quanh một tờ giấy, hay cần trả lời nhanh để bạn có số liệu ngay? Phiếu số trên các công cụ biểu mẫu có lợi rõ ở phần chấm và tổng hợp. Lấy Google Forms làm ví dụ: theo trang trợ giúp của Google, bạn có thể tạo đáp án cho một số dạng câu hỏi như trả lời ngắn và nhiều lựa chọn, đặt điểm cho từng câu và thêm phản hồi cho đáp án, kể cả lời giải thích bằng chữ hoặc video YouTube.[7]

Cũng theo trang này, người tạo chọn được người làm bài có thấy câu bị sai, đáp án đúng và điểm hay không; phần tổng hợp tự động cho thấy những câu hay bị trả lời sai, biểu đồ có đánh dấu đáp án đúng, cùng điểm trung bình, trung vị và khoảng điểm. Nếu thu địa chỉ email, giáo viên còn chấm và ghi nhận xét cho từng bài làm.[7]

  • Chọn phiếu in khi nhiệm vụ cần viết đoạn, vẽ sơ đồ, làm nhóm quanh một tờ, hoặc lớp không chắc mỗi người có thiết bị.
  • Chọn phiếu số khi câu hỏi có đáp án đóng, bạn muốn biết ngay câu nào cả lớp sai, hoặc người học làm ở nhà.
  • Kết hợp cả hai: phiếu khởi động và phiếu ra về làm trên điện thoại cho nhanh, phiếu thảo luận và phiếu luyện viết làm trên giấy.
  • Với phiếu số, chạy thử một lượt như người học trước khi gửi: kiểm tra đáp án, điểm và phần phản hồi hiện đúng.
Sơ đồ chọn phiếu in hay phiếu số theo nhiệm vụ: viết đoạn, vẽ hoặc làm nhóm thì dùng phiếu in; câu hỏi đáp án đóng cần tổng hợp nhanh thì dùng phiếu số; khởi động và ra về làm trên điện thoại, thảo luận và luyện viết làm trên giấy.

Dùng Canva hoặc AI để soạn nhanh, nhưng phải có người duyệt

Công cụ thiết kế có mẫu sẵn như Canva giúp bạn dựng bố cục nhanh hơn, còn AI giúp soạn phần tốn công: viết bản nháp nhiệm vụ từ giáo án, tạo nhiều mức khó cho cùng một bài, gợi ý tình huống, viết câu mẫu và tiêu chí. Nhưng mẫu đẹp không thay được mục tiêu của buổi, và câu hỏi do AI soạn có thể sai đáp án, lệch trình độ hoặc dùng ví dụ không hợp với lớp. Trước khi in hay gửi, người duyệt nên kiểm tra:

  • Mỗi nhiệm vụ có gắn với mục tiêu ghi ở đầu phiếu không, hay chỉ để cho đủ trang.
  • Đáp án và lời giải có đúng theo giáo trình hoặc tài liệu nội bộ của đơn vị không.
  • Từ ngữ, tên người, bối cảnh có hợp với lứa tuổi và văn hóa của lớp không.
  • Hướng dẫn có đọc một lần là hiểu không; thử đưa cho một đồng nghiệp chưa xem trước.
  • Hình lấy từ thư viện mẫu có được phép dùng cho mục đích của bạn không.

Studio học liệu AI của Thisme đặt AI vào đúng chỗ đó trong quy trình: AI hỗ trợ tạo đề cương, bản nháp bài học, ví dụ, tóm tắt và cách diễn đạt theo trình độ người học, tác giả bổ sung câu hỏi trong bài và hoạt động tương tác, còn mỗi đầu ra vẫn ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt. Trước khi phát hành, bộ kiểm tra chất lượng rà liên kết, bố cục, thuật ngữ, nguồn và phiên bản.

Nếu câu hỏi trên phiếu cũng được dùng lại trong bài kiểm tra, Đánh giá và chứng nhận của Thisme quản lý câu hỏi theo mục tiêu, chủ đề, độ khó, đáp án, giải thích và phiên bản; AI có thể tạo câu hỏi hoặc biến thể dạng bản nháp từ nguồn được phép, nhưng người có chuyên môn phải sửa và duyệt trước khi câu hỏi được dùng.

Dùng phiếu trong buổi học và thu lại để nhận xét

Một tờ phiếu chỉ phát huy tác dụng khi được dùng có chủ đích trong buổi và được đọc lại sau buổi. Trình tự gợi ý cho giáo viên:

  • Khi phát phiếu, nói mục tiêu bằng một câu và làm mẫu câu đầu tiên trước cả lớp.
  • Trong lúc lớp làm, đi quanh lớp, ghi lại hai ba lỗi gặp nhiều nhất thay vì sửa riêng cho từng người.
  • Trước khi thu, cho người học tự đối chiếu bài với phần tiêu chí ở cuối phiếu.
  • Sau buổi, chia phiếu thành ba nhóm: đã đạt, gần đạt, cần hỗ trợ; xem lỗi ở hai nhóm sau để chọn nội dung cần chữa chung và người cần hỗ trợ riêng.
  • Nhận xét ngắn trên phiếu: chỉ ra một điểm cần sửa và cách sửa, thay vì chỉ ghi điểm.
  • Đầu buổi sau, dành vài phút chữa lỗi chung của cả lớp, không nêu tên người sai.

Bước nhận xét đáng đầu tư nhất. Trang Wikipedia về đánh giá quá trình viết rằng phản hồi hiệu quả nhất là khi người học không chỉ được biết cần cải thiện ở đâu mà còn biết cách cải thiện, và việc ghi nhận xét kèm điểm số được cho là kém hiệu quả như chỉ cho điểm, vì người học thường nhìn điểm rồi bỏ qua lời nhận xét. Với phiếu luyện tập trên lớp, vì vậy có thể cân nhắc chỉ ghi nhận xét, để điểm cho bài kiểm tra.[5]

Khi lớp học trực tuyến, câu hỏi người học vướng trong lúc làm phiếu ở nhà cũng cần một chỗ hỏi. Trợ giảng AI của Thisme trả lời trong phạm vi học liệu mà người học được phép truy cập, hiển thị căn cứ để người học kiểm tra, và báo cho giảng viên những chủ đề nhiều người cùng gặp khó; nó không chấm điểm chính thức.

Lỗi thường gặp khi làm phiếu

  • Một tờ ôm quá nhiều việc: khởi động, luyện tập và tự đánh giá dồn chung, người học không biết đâu là chính.
  • Hướng dẫn dài hơn nhiệm vụ: nếu cần cả đoạn văn để giải thích cách làm, hãy làm mẫu một câu thay vào đó.
  • Không có chỗ trả lời ngay cạnh câu hỏi: người học viết ra vở, giáo viên thu về không đối chiếu được.
  • Trang trí lấn nhiệm vụ: khung viền, hình dán, nhiều phông chữ khiến tờ phiếu khó đọc hơn.
  • Không có tiêu chí: người học không tự kiểm tra được, giáo viên nhận xét mỗi lần một kiểu.
  • Thu về mà không đọc: tờ phiếu thành bài tập cho có, và lỗi chung của lớp lặp lại sang buổi sau.
  • Dùng nguyên bản nháp từ AI hoặc mẫu tải về mà không duyệt lại đáp án và bối cảnh.

Bắt đầu với một tờ phiếu cho buổi học tới

Tóm lại, phiếu học tập tốt bắt đầu từ một mục tiêu rõ, có hướng dẫn đọc một lần là hiểu, nhiệm vụ sắp từ dễ đến khó, chỗ trả lời ngay cạnh câu hỏi và vài dòng tiêu chí; phần đẹp đến sau và phục vụ việc đọc. Hãy chọn một buổi học trong tuần tới, viết mục tiêu trước, soạn một tờ phiếu ra về chỉ với hai câu hỏi, thu lại và đọc trong ngày. Những gì bạn thấy ở các tờ đó sẽ cho biết tờ phiếu tiếp theo nên dài bao nhiêu và khó đến đâu.

Nếu đơn vị của bạn đang có nhiều giáo án, phiếu và tài liệu rời rạc cần chuẩn hóa thành bộ học liệu có duyệt, hãy đăng ký buổi khảo sát để chúng ta cùng xem một bộ phiếu cụ thể và quy trình duyệt đang dùng.

Nguồn tham khảo

  1. Worksheet – Wikipedia
  2. Split attention effect – Wikipedia
  3. Typefaces and Fonts – WebAIM
  4. Text/Typographical Layout – WebAIM
  5. Formative assessment – Wikipedia
  6. Rubric (academic) – Wikipedia
  7. Create & grade quizzes with Google Forms – Google Docs Editors Help

← Trở về tin tức