Tin tức Thisme
Tháp học tập là gì? Vì sao các tỷ lệ ghi nhớ không có căn cứ và điều giảng viên vẫn dùng được
Tháp học tập (learning pyramid) là hình tam giác xếp các cách học theo từng tầng, từ nghe giảng, đọc, nghe nhìn đến thảo luận, thực hành và dạy lại người khác. Mỗi tầng được gắn một tỷ lệ phần trăm kiến thức được ghi nhớ. Các con số ấy không có nghiên cứu gốc nào được công bố để kiểm chứng. Chúng còn hay bị gán nhầm cho nón kinh nghiệm của Edgar Dale, một mô hình vốn không có con số nào. Điều giảng viên vẫn dùng được là tinh thần chung đã có nghiên cứu ủng hộ: cho người học hoạt động chủ động, tự nhớ lại, thực hành và giải thích lại cho người khác.[1]
Tháp học tập là gì, gồm những tầng nào?
Hình vẽ hay gặp là một tam giác chia thành nhiều tầng. Các tầng xếp theo mức người học tham gia, từ chỗ chỉ ngồi tiếp nhận đến chỗ tự làm và tự giải thích:
- Nghe giảng: giảng viên nói, người học nghe và ghi chép.
- Đọc: giáo trình, tài liệu, bài viết.
- Nghe nhìn: video, bản ghi âm, slide có hình.
- Xem minh họa: giảng viên trình diễn một thao tác hay một ví dụ mẫu.
- Thảo luận nhóm: trao đổi, tranh luận, so sánh cách hiểu.
- Thực hành: tự làm bài tập, xử lý tình huống, làm thử thao tác.
- Dạy lại: giải thích nội dung cho bạn học hoặc người mới.
Ở phiên bản đang lan truyền, mỗi tầng còn được gắn một mức ghi nhớ: tầng nghe giảng thấp nhất, tầng dạy lại cao nhất. Chúng tôi cố ý không chép lại các mức ấy ở đây, vì chúng chưa kiểm chứng được. Một con số chép lại, dù có lời cảnh báo đi kèm, vẫn dễ được nhớ hơn chính lời cảnh báo.[1]
Hình tam giác này từ đâu ra?
Phiên bản phổ biến thường ghi nguồn là National Training Laboratories, một viện đào tạo ở Mỹ. Bạn nên thận trọng với dòng ghi nguồn này. Các bài tổng hợp về chủ đề cho biết chưa ai chỉ ra được báo cáo nghiên cứu gốc mô tả cách đo để ra những mức ghi nhớ đó.[1]
Hình tháp còn hay bị trộn với nón kinh nghiệm (Cone of Experience). Mô hình này do Edgar Dale, nhà giáo dục người Mỹ, giới thiệu năm 1946 trong sách Audio-Visual Methods in Teaching. Dale xếp các loại trải nghiệm từ cụ thể, như trải nghiệm trực tiếp, đến trừu tượng, như ký hiệu bằng lời. Mô hình gốc không đo mức ghi nhớ và không có con số nào. Các tỷ lệ được ghép vào hình nón về sau, rồi lan đi kèm tên ông.[1][2]
Vì sao các tỷ lệ ghi nhớ trên hình tháp không có căn cứ?
Một kết quả nghiên cứu dùng được phải cho biết ai được nghiên cứu, học nội dung gì, kiểm tra sau bao lâu và đo bằng cách nào. Với các mức ghi nhớ trên hình tháp, chưa có công bố gốc nào trả lời được những câu đó. Các con số lại tròn trịa và tăng đều qua từng tầng. Với dữ liệu đo thật, đó là một dấu hiệu đáng ngờ.[1]
Mức ghi nhớ cũng không phải đặc tính cố định của một cách học. Nó thay đổi theo nội dung, người học, thời điểm kiểm tra và kiểu câu hỏi. Nhớ một bảng thuật ngữ vào ngày hôm sau khác hẳn với việc vận dụng một quy trình sau cả tháng. Gắn một mức duy nhất cho mỗi tầng là đơn giản hóa quá mức.
Các tầng cũng không loại trừ nhau. Muốn thực hành đúng, người học thường phải nghe giải thích, đọc hướng dẫn hoặc xem làm mẫu trước. Một buổi thực hành thiếu nền kiến thức dễ thành đoán mò, và lỗi sai bị lặp lại nhiều lần trước khi có người phát hiện.
Đã đưa hình tháp vào slide tập huấn, nên sửa thế nào?
- Bỏ toàn bộ các con số trên hình, kể cả khi slide ghi nguồn là National Training Laboratories hay Edgar Dale.
- Giữ thông điệp chính: kết hợp nhiều cách học và tăng phần việc người học tự làm trong giờ.
- Thay phần dẫn chứng bằng nguồn kiểm chứng được, như tài liệu tổng hợp về học chủ động hoặc nghiên cứu về hiệu ứng kiểm tra.
- Nếu vẫn muốn giữ hình, ghi rõ ngay bên dưới: đây là minh họa ý tưởng, không phải kết quả đo.
Điều gì trong hình tháp vẫn dùng được?
Phần dùng được là tinh thần chung, không phải con số. Người học nhớ và vận dụng tốt hơn khi phải làm gì đó với kiến thức, thay vì chỉ tiếp nhận. Ý này có nghiên cứu riêng ủng hộ, độc lập với hình tam giác. Ba hướng dưới đây bạn có thể đưa vào giáo án ngay.[3]
Học chủ động thay vì chỉ ngồi nghe
Học chủ động là cách tổ chức giờ học để người học làm, nghĩ và trao đổi về nội dung, chứ không chỉ nghe và chép. Các dạng quen thuộc gồm thảo luận, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và viết ngắn để tự nhìn lại. Lấy ví dụ một lớp tập huấn tư vấn viên: giảng viên dừng lại sau mỗi phần ngắn và cho từng cặp xử lý một câu hỏi thường gặp của phụ huynh. Chỉ vậy thôi, giờ học đã khác.[3]
Bằng chứng không chỉ đến từ cảm nhận của người dạy. Các tổng hợp nghiên cứu ở bậc đại học, nhất là trong nhóm môn khoa học, kỹ thuật và toán, cho thấy lớp có học chủ động thường đạt kết quả tốt hơn lớp chỉ giảng theo lối truyền thống. Cần nhớ phạm vi của kết luận này: đó là so sánh hai cách dạy, không phải phép đo xác nhận bất kỳ mức ghi nhớ nào trên hình tháp.[3]
Tự nhớ lại và thực hành
Hiệu ứng kiểm tra mô tả một hiện tượng đã được nghiên cứu nhiều: khi người học tự lấy thông tin ra từ trí nhớ, ví dụ trả lời câu hỏi mà không nhìn tài liệu, họ nhớ lâu hơn so với chỉ đọc lại. Bài tự kiểm tra ở đây không nhằm chấm điểm. Bản thân nó là một cách học, và càng có ích khi người học được xem đáp án, biết mình sai ở đâu.[4]
Bài thực hành nên gắn với việc người học sẽ làm thật sau khóa. Lớp cho giáo vụ có thể lấy chính các câu hỏi học viên hay gửi về để luyện trả lời. Lớp kỹ năng phần mềm nên cho làm trên tệp giống tệp ở chỗ làm. Tình huống càng gần thực tế, người học càng ít phải tự chuyển đổi từ lớp học sang công việc.
Cho người học dạy lại bạn cùng nhóm
Khi phải chuẩn bị để giải thích cho người khác, người học buộc phải tự sắp xếp lại kiến thức, tìm ví dụ và nhận ra chỗ mình chưa hiểu. Cách này làm được ngay theo cặp: mỗi người giảng lại một khái niệm trong vài phút, người kia đặt câu hỏi. Đi kèm là một điều kiện. Giảng viên phải đi quanh lớp và sửa kịp thời, nếu không một cách hiểu sai có thể lan ra cả nhóm.[5]
Áp dụng vào một buổi học như thế nào?
Bạn không cần dựng lại cả khóa. Hãy thử trình tự sau ngay ở buổi học kế tiếp:
- Viết một đến ba mục tiêu mà người học phải làm được khi kết thúc buổi, dùng động từ quan sát được như giải thích, xử lý, lập, so sánh.
- Giảng ngắn phần nền thật sự cần, kèm ví dụ hoặc làm mẫu.
- Chen hoạt động chủ động sau mỗi đoạn giảng: câu hỏi nhanh, thảo luận theo cặp, bài tập ngắn.
- Cho thực hành có phản hồi: giảng viên hoặc bạn học chỉ ra chỗ đúng và chỗ cần sửa.
- Để người học giải thích lại một ý chính của buổi cho bạn cùng nhóm.
- Kết thúc bằng phần tự kiểm tra không mở tài liệu, ghi lại chủ đề còn yếu để ôn ở buổi sau.
Từ một buổi học đến cả chương trình
Một buổi học tốt chưa đủ nếu các học phần không nối được với nhau. Khi duyệt chương trình, quản lý trung tâm hay bộ phận đào tạo nội bộ (L&D) nên hỏi: mỗi học phần có hoạt động chủ động nào và được đánh giá bằng cách nào? Câu hỏi này hữu ích hơn câu hỏi học viên nhớ được bao nhiêu. Trong cách Thisme làm thiết kế chương trình, mỗi mục tiêu được nối với học phần, hoạt động, cách đánh giá, điều kiện tiên quyết và khối lượng dự kiến. Nhờ vậy mọi bên hiểu vai trò của từng phần trong toàn chương trình.
Việc này đặc biệt cần khi nhiều học phần đang rời rạc, chuẩn đầu ra khó đối chiếu, hoặc mỗi lần đổi người phụ trách lại phải dựng lại cấu trúc. Khi thiết kế đã chốt, nên lưu phiên bản và lịch sử duyệt để lần chỉnh sau, người làm vẫn biết vì sao một hoạt động được thêm hay bỏ. Có thể bắt đầu bằng một chương trình ưu tiên, không cần rà cả danh mục.
- Thiết kế và quản lý chương trình: AI gợi ý cấu trúc, trình tự, hoạt động và phương án đánh giá. Người thiết kế cùng chuyên gia chỉnh từng đề xuất, và chuyên gia của khách hàng duyệt mọi đề xuất.
- Studio học liệu AI: tác giả bổ sung câu hỏi trong bài, thẻ ghi nhớ, nhánh lựa chọn hoặc mô phỏng thao tác. Mỗi đầu ra ở trạng thái nháp cho đến khi người có trách nhiệm kiểm tra và duyệt.
- Trợ giảng AI: tạo câu hỏi tự luyện từ nội dung đã học và phiên ôn tập theo chủ đề còn yếu, đúng tinh thần tự nhớ lại. Người dạy nhận báo cáo về chủ đề nhiều người gặp khó. Trợ giảng không chấm điểm chính thức và không thay giảng viên.
Muốn đi sâu hơn vào cách chọn hoạt động cho từng loại mục tiêu, bạn có thể đọc thêm trong mục tin tức của Thisme. Ở đó có bài riêng về phương pháp dạy học tích cực và thang Bloom, nên bài này không nhắc lại.
Câu hỏi thường gặp về hình tháp và nón của Dale
Hình tháp và nón kinh nghiệm của Dale có phải là một?
Không phải. Mô hình của Dale xếp loại trải nghiệm từ cụ thể đến trừu tượng và không có mức ghi nhớ nào. Hình tháp kèm tỷ lệ là phiên bản xuất hiện sau. Nó thường mượn tên Dale nhưng không có căn cứ từ chính tác phẩm của ông.[1]
Có nên bỏ hẳn giờ giảng lý thuyết?
Không nên. Người học cần nền kiến thức thì thảo luận và thực hành mới có chất lượng. Thứ nên đổi là cách giảng: chia nhỏ, xen câu hỏi và bài tập, thay vì giảng liền một mạch rồi mới cho làm.
Có dùng hình tháp khi tập huấn giảng viên được không?
Được, nếu bạn bỏ hết con số và nói rõ đây chỉ là minh họa cho việc kết hợp nhiều cách học. Bạn cũng có thể biến chính hình này thành bài tập: cho giảng viên đi tra nguồn của các con số, rồi cùng bàn vì sao không tìm được. Qua đó, cả lớp tập luôn thói quen kiểm tra nguồn trước khi đưa vào slide.
Bước tiếp theo cho chương trình của bạn
Nói gọn, tháp học tập đáng giữ như một lời nhắc tăng phần người học tự làm, không đáng giữ như một bảng số. Nếu bạn đang muốn rà lại một chương trình nhiều học phần, nối từng mục tiêu với hoạt động học và cách đánh giá, có chuyên gia của đơn vị duyệt từng thay đổi, hãy đăng ký buổi khảo sát với Thisme. Chúng ta sẽ cùng xem các bước đang làm, chọn một chương trình để làm thử và thống nhất cách kiểm tra kết quả.