Tin tức Thisme

Kịch bản chatbot tư vấn tuyển sinh: cấu trúc, mẫu luồng và cách sửa theo hội thoại thật

Kịch bản chatbot tư vấn tuyển sinh là bộ luồng hội thoại và câu trả lời đã được duyệt. Nó đi theo trình tự: chào và nói rõ đây là chatbot, hỏi nhu cầu, gợi ý khóa phù hợp, trả lời câu hỏi thường gặp về lịch, học phí và điều kiện đầu vào, xin thông tin liên hệ khi người hỏi đồng ý, rồi chuyển cho tư vấn viên. Kịch bản tốt có sẵn câu trả lời cho lúc chatbot không biết, và được sửa định kỳ theo hội thoại thật thay vì viết một lần rồi để đó.

Ảnh bìa bài viết “Kịch bản chatbot tư vấn tuyển sinh: cấu trúc, mẫu luồng và cách sửa theo hội thoại thật” trên Thisme

Kịch bản chatbot tư vấn tuyển sinh khác gì một bộ câu hỏi thường gặp?

Chatbot là chương trình trò chuyện với người dùng qua văn bản hoặc giọng nói. Có loại chạy theo luật và kịch bản dựng sẵn, có loại dùng mô hình ngôn ngữ để sinh câu trả lời. Dù thuộc loại nào, phần kịch bản cho trung tâm đào tạo cũng có hai lớp: luồng hội thoại, tức đi từ bước nào sang bước nào, và câu trả lời đã duyệt, tức nội dung bot được phép nói.[1]

Bộ hỏi đáp đang đăng trên website chỉ là một phần của lớp thứ hai. Kịch bản còn quy định lúc nào hỏi lại, lúc nào xin liên hệ, lúc nào chuyển sang người thật. Vì vậy hãy coi nó là tài liệu vận hành: có người phụ trách, có phiên bản, có người duyệt, và phải khớp với thông tin tuyển sinh chính thức. Nguyên liệu thường đã có sẵn: bài giảng, câu hỏi học viên từng gửi, tài liệu chuyên gia, bộ hỏi đáp và nội dung trang giới thiệu khóa. Đó cũng là những thứ dịch vụ Nội dung tuyển sinh của Thisme dùng để biên tập. Bài này không bàn cách tạo hay cài đặt chatbot; phần đó có ở mục Tin tức.

Cấu trúc kịch bản tuyển sinh gồm những bước nào?

Dễ quản lý nhất là chia kịch bản thành các luồng riêng, mỗi luồng lo một việc, giống khái niệm flow trong tài liệu Dialogflow CX của Google. Sáu bước dưới đây là xương sống; mỗi bước có mục tiêu và điều kiện để sang bước sau.[3]

  • Chào: nói rõ đây là trợ lý tự động; sang bước sau khi người hỏi chọn việc muốn làm.
  • Hỏi nhu cầu: ghi nhận đối tượng, mục tiêu, trình độ, hình thức học; sang bước sau khi đủ thông tin để lọc khóa.
  • Gợi ý khóa: đưa khóa đang mở phù hợp kèm lý do; không có khóa hợp thì chuyển người.
  • Trả lời câu hỏi về lịch, học phí, yêu cầu đầu vào: chỉ dùng tài liệu hiện hành; câu ngoài phạm vi thì chuyển người.
  • Xin liên hệ: chỉ khi người hỏi đồng ý, sau khi câu hỏi chính đã có lời đáp.
  • Chuyển tư vấn viên: gửi kèm bối cảnh để người nhận không phải hỏi lại từ đầu.
Sơ đồ sáu ô nối bằng mũi tên: chào, hỏi nhu cầu, gợi ý khóa, trả lời câu hỏi về lịch và học phí, xin liên hệ khi người hỏi đồng ý, chuyển tư vấn kèm bối cảnh.

Chào và nói rõ chatbot làm được gì

Câu chào nên ngắn, nói thẳng người hỏi đang trò chuyện với bot và có thể gặp người thật bất cứ lúc nào. Nguyên tắc thiết kế bot của Microsoft và nghiên cứu trải nghiệm của Nielsen Norman Group cùng nhấn mạnh hai điều: cho người dùng biết bot làm được gì, và luôn có lối thoát khi bot không giúp được. Ví dụ: “Chào bạn, mình là trợ lý tự động của [Tên trung tâm]. Mình giúp bạn tìm khóa phù hợp, xem lịch khai giảng hoặc học phí. Muốn gặp tư vấn viên, bạn bấm nút bên dưới nhé.” Kèm ba bốn nút chọn nhanh: Tìm khóa phù hợp, Lịch khai giảng, Học phí, Gặp tư vấn viên.[2][5]

Hỏi nhu cầu bằng ít câu nhất

Chỉ hỏi những gì cần để lọc khóa: người học tự đăng ký hay phụ huynh hỏi cho con, mục tiêu, trình độ hiện tại, muốn học trực tiếp hay trực tuyến, khung thời gian rảnh. Mỗi lượt một câu, ưu tiên nút chọn thay vì bắt gõ tự do. Chưa hỏi tên, số điện thoại hay email ở bước này: người hỏi chưa nhận được gì thì chưa có lý do để cho.

Gợi ý khóa học phù hợp

Ghép câu trả lời ở bước trước với danh mục khóa đang mở tuyển. Mỗi gợi ý gồm tên khóa, một câu lý do (“phù hợp vì bạn muốn học buổi tối, trực tuyến”) và đường dẫn tới trang khóa học chính thức. Nếu đơn vị đã có website khóa học với phần hỏi đáp và bước đăng ký, bot nên dẫn về đó để người hỏi đi tiếp tới lúc gửi đăng ký và nhận xác nhận. Khi không có khóa nào khớp, bot nói thẳng điều đó và đề nghị nối với người tư vấn. Gợi ý bừa một khóa gần giống chỉ làm người hỏi mất thời gian.

Trả lời câu hỏi về lịch, học phí và điều kiện đầu vào

Mỗi câu trả lời theo cùng một khung: câu trả lời ngắn, điều kiện hoặc ngoại lệ, đường dẫn tới nguồn chính thức, rồi một câu hỏi để đi tiếp. Học phí và lịch khai giảng chỉ lấy từ tài liệu tuyển sinh hiện hành, ghi ngày cập nhật. Mỗi câu trả lời có một người phụ trách sửa khi bảng giá hay lịch thay đổi. Bot báo sai học phí vì kịch bản cũ là loại lỗi làm mất lòng tin rất nhanh, và tránh được bằng hai thứ đơn giản đó.

  • Người hỏi: “Khóa [Tên khóa] học phí bao nhiêu?”
  • Câu trả lời ngắn: “Học phí khóa [Tên khóa] là [Học phí theo bảng hiện hành] (cập nhật: [ngày]).”
  • Điều kiện, ngoại lệ: “Mức này áp dụng cho [điều kiện]. Ưu đãi riêng do tư vấn viên xác nhận.”
  • Nguồn và câu hỏi tiếp: “Chi tiết ở trang khóa học: [đường dẫn]. Bạn có muốn xem lịch khai giảng gần nhất không?”

Hai loại câu hỏi cần quy định riêng. Khi được hỏi học xong có đạt mục tiêu không, bot mô tả nội dung chương trình và cách đánh giá, không hứa kết quả. Ưu đãi riêng, hồ sơ đặc biệt hay xin miễn yêu cầu đầu vào thì chuyển cho người có thẩm quyền, vì bot không có quyền quyết những việc đó.

Xin thông tin liên hệ khi người hỏi đồng ý

Chỉ xin liên hệ sau khi đã trả lời được câu hỏi chính. Đừng biến số điện thoại thành điều kiện để được trả lời: phụ huynh hỏi học phí mà bị yêu cầu để lại số trước sẽ thấy bị ép, đúng điều họ không muốn khi nhắn cho trung tâm.

  • Nói rõ mục đích: “Tư vấn viên sẽ gọi lại để trao đổi về khóa [Tên khóa].”
  • Nói rõ kênh và thời gian dự kiến: gọi điện, nhắn tin hay email, trong khung giờ nào.
  • Đặt nút “Không, cảm ơn” ngang hàng với nút đồng ý.
  • Chỉ xin thông tin cần cho việc liên hệ lại, không hỏi thêm cho đủ biểu mẫu.
  • Nêu cách rút lại đồng ý theo chính sách của đơn vị.

Chuyển sang tư vấn viên kèm bối cảnh

Bot chỉ làm phần mở đầu; phần tư vấn thật vẫn do người làm. Nên chuyển ngay khi gặp một trong các tình huống sau:

  • Người hỏi bấm nút hoặc gõ rằng muốn gặp người thật.
  • Bot không hiểu câu hỏi hai lần liên tiếp.
  • Câu hỏi về tài chính, trả góp, hoàn phí hoặc hồ sơ đặc biệt.
  • Người hỏi phàn nàn hoặc tỏ ra bực bội.

Bản chuyển giao cần đủ bốn thứ để tư vấn viên không phải hỏi lại từ đầu: khóa đang quan tâm, nhu cầu bot đã ghi nhận, các câu đã hỏi và thông tin liên hệ người hỏi đồng ý cung cấp. Phía sau phải có người nhận rõ ràng. Trong dịch vụ Tuyển sinh liền mạch, hồ sơ được phân công theo khóa học, địa bàn hoặc quy tắc của đơn vị; hệ thống lưu lịch sử liên hệ, trạng thái, ghi chú, lịch hẹn và nhắc việc sắp đến hạn hoặc đã quá hạn, còn đội tư vấn vẫn trực tiếp trao đổi với người quan tâm. Ngoài giờ làm việc, bot nói rõ khi nào có người trả lời, chẳng hạn “Tư vấn viên sẽ liên hệ trong giờ làm việc sáng mai.”

Mẫu luồng hội thoại cho một khóa học

Tình huống dưới đây là phụ huynh tìm khóa cho con. Tên khóa, cơ sở và học phí để chỗ trống; bạn điền từ bảng hiện hành của trung tâm.

  • Bot: “Chào anh/chị, đây là trợ lý tự động của [Tên trung tâm]. Anh/chị muốn tìm khóa, xem lịch, xem học phí hay gặp tư vấn viên?”
  • Phụ huynh chọn “Tìm khóa phù hợp”.
  • Bot: “Anh/chị tìm khóa cho mình hay cho con?” Phụ huynh chọn “Cho con”.
  • Bot: “Con đang học lớp mấy, và anh/chị mong con đạt điều gì sau khóa?” Kèm nút chọn theo nhóm lớp và mục tiêu.
  • Bot: “Anh/chị muốn con học trực tiếp tại trung tâm hay trực tuyến?” Phụ huynh chọn “Trực tiếp, buổi tối”.
  • Bot: “Khóa [Tên khóa] đang mở lớp buổi tối tại [cơ sở], phù hợp vì [lý do]. Chi tiết: [đường dẫn].”
  • Phụ huynh: “Học phí bao nhiêu?” Bot trả lời theo khung ở phần trên, kèm ngày cập nhật.
  • Bot: “Anh/chị có muốn tư vấn viên gọi lại để trao đổi về lịch học của con không? Mình chỉ cần tên và số điện thoại cho cuộc gọi này.” Kèm hai nút Đồng ý và Không, cảm ơn.
  • Phụ huynh đồng ý. Bot chuyển hồ sơ kèm khóa quan tâm, nhu cầu, câu đã hỏi, số điện thoại và báo khi nào có người gọi.

Nhánh rẽ: người hỏi chỉ muốn xem lịch. Bot đưa lịch khai giảng của khóa đang hỏi, đường dẫn tới trang khóa học và hỏi có cần gì thêm không. Khi được mời để lại liên hệ, người đó chọn “Không, cảm ơn”; bot vẫn chào lịch sự và giữ nút gặp người tư vấn. Không bước nào bị khóa sau việc cho số điện thoại.

Hai làn hội thoại: nhánh chính phụ huynh tìm khóa cho con đi tới chuyển hồ sơ cho tư vấn viên; nhánh rẽ người hỏi chỉ xem lịch, từ chối để lại liên hệ và vẫn được trả lời đủ.

Chatbot nên trả lời thế nào khi không biết?

Công thức gồm ba nhịp: thừa nhận ngắn gọn, đưa hai ba lựa chọn gần nhất, đề nghị nối với người thật. Không đoán. Các nền tảng dựng bot thường có sẵn chỗ cho tình huống này; Dialogflow chẳng hạn có ý định dự phòng (fallback) chạy khi câu của người dùng không khớp ý định nào. Việc của người viết kịch bản là điền lời cho chỗ đó, và tách theo từng loại “không biết”:[4]

  • Không hiểu câu hỏi: “Mình chưa hiểu ý bạn. Bạn đang hỏi về lịch học, học phí hay cách đăng ký?”
  • Hiểu nhưng tài liệu không có: “Thông tin này mình chưa có trong tài liệu của trung tâm. Mình chuyển câu hỏi cho tư vấn viên để trả lời chính xác nhé?”
  • Cần người có thẩm quyền: “Việc giảm học phí hay xét hồ sơ đặc biệt do bộ phận tuyển sinh quyết định. Mình nối bạn với người phụ trách ngay.”

Nếu bot dùng AI để sinh câu trả lời, rủi ro đáng lo là nó tự trả lời trôi chảy những câu nằm ngoài tài liệu. Cách Knowledge Base AI của Thisme xử lý là một hướng tham khảo: trợ lý chỉ tổng hợp câu trả lời trong phạm vi nguồn được duyệt, dẫn lại tài liệu để kiểm tra và báo rõ khi chưa đủ thông tin; câu không giải quyết được chuyển cho người phụ trách. Dù vậy, câu trả lời vẫn có thể sai, nên cần người kiểm tra định kỳ. Khung quản lý rủi ro AI của NIST cũng đặt tính minh bạch và sự giám sát của con người vào trọng tâm.[7]

Giọng điệu của chatbot tuyển sinh nên như thế nào?

Thống nhất một cách xưng hô theo giọng thương hiệu của đơn vị và giữ nguyên ở mọi nhánh. Với phụ huynh, nên trang trọng hơn một chút (“anh/chị”, nói về “con”); với người học tự đăng ký, có thể gần gũi hơn (“bạn”, “mình”). Câu ngắn, mỗi tin nhắn một ý, không dùng thuật ngữ nội bộ, không thúc ép kiểu “chỉ còn hôm nay”. Khi người hỏi từ chối hay phàn nàn, bot vẫn lịch sự và chỉ lối gặp người thật.

  • Nên: “Học phí khóa này là [mức theo bảng hiện hành].” Tránh: “Học phí siêu ưu đãi, đăng ký ngay kẻo lỡ!”
  • Nên: “Chương trình gồm [nội dung] và đánh giá bằng [hình thức].” Tránh: hứa học xong chắc chắn đạt mục tiêu.
  • Nên: “Mình chưa có thông tin này, mình nối bạn với tư vấn viên nhé.” Tránh: đoán một câu nghe có vẻ đúng.
  • Nên: “Bạn có muốn để lại số để được gọi lại không?” Tránh: “Vui lòng để lại số điện thoại để xem học phí.”
  • Nên: “Mình hiểu, cảm ơn bạn đã góp ý.” Tránh: im lặng hoặc lặp lại câu chào khi người hỏi phàn nàn.
Bảng hai cột so sánh câu chatbot nên viết và nên tránh: học phí theo bảng hiện hành thay cho lời thúc ép, mô tả cách đánh giá thay cho lời hứa, nói rõ chưa có thông tin thay cho đoán, mời để lại số thay cho bắt buộc.

Kiểm thử và sửa kịch bản theo hội thoại thật

Vòng kiểm thử gồm hai nhịp: thử nội bộ trước khi mở, rồi đọc hội thoại thật để sửa định kỳ.

Thử trước khi mở cho người quan tâm

  • Tư vấn viên đóng vai người hỏi, dùng đúng những câu đã gặp ở các đợt trước.
  • Thử theo kiểu Wizard of Oz trong nội bộ: một người đứng sau trả lời như bot, đồng nghiệp đóng vai người hỏi; cách này cho thấy chỗ luồng bị vướng trước khi tự động hóa.
  • Đi qua từng nhánh: học phí và lịch đúng phiên bản hiện hành, đường dẫn mở được, chuyển người đúng lúc.
  • Người phụ trách tuyển sinh hoặc chuyên gia kiểm tra số liệu và nội dung chuyên môn trước khi mở, như cách nội dung tuyển sinh được duyệt trước khi xuất bản.

[6]

Đọc hội thoại thật và sửa định kỳ

  • Định kỳ, người phụ trách đọc lại các cuộc trò chuyện: câu bot không trả lời được, chỗ người hỏi bỏ dở, số lần chuyển người và lý do chuyển.
  • Mỗi lần sửa lưu thành phiên bản mới, ghi người duyệt và ngày duyệt.
  • Cập nhật trước mỗi đợt tuyển sinh; bản đã duyệt được giữ lại để đợt sau sửa tiếp thay vì làm lại từ đầu.

Nên đo phần vận hành mà đội ngũ kiểm soát được: câu trả lời có đúng nguồn không, tỷ lệ phải sửa, thời gian duyệt, thời gian phản hồi sau khi chuyển người, số hồ sơ quá hạn. Còn câu hỏi bot có giúp tăng người đăng ký không thì không ai hứa được: số người quan tâm và tỷ lệ đăng ký còn phụ thuộc thị trường, thông điệp, quảng cáo và đội tư vấn. Có bot rồi vẫn cần tư vấn viên; bot chỉ giúp họ nhận hồ sơ đã có đủ bối cảnh.

Bước tiếp theo: bắt đầu từ một khóa học

  • Bộ hỏi đáp đang dùng cho khóa được chọn.
  • Tài liệu tuyển sinh hiện hành: lịch, học phí, yêu cầu đầu vào, kèm ngày cập nhật.
  • Một người duyệt nội dung và một người cập nhật khi thông tin đổi.
  • Nơi nhận hồ sơ khi bot chuyển cho tư vấn viên, kể cả ngoài giờ.

Viết kịch bản chatbot cho một khóa, chạy thử trong một đợt tuyển sinh, xem lại các cuộc trò chuyện rồi mới mở rộng sang khóa khác. Không cần lường trước mọi tình huống ngay từ đầu; những câu bot chưa trả lời được sẽ cho bạn biết phải viết thêm gì. Nếu cần hướng dẫn tạo và cài đặt bot, các bài ở mục Tin tức đã có phần đó.

Nguồn tham khảo

  1. Chatbot – Wikipedia
  2. Principles of bot design – Microsoft Learn (Azure Bot Service)
  3. Flows – Dialogflow CX documentation (Google Cloud)
  4. Default intents – Dialogflow ES documentation (Google Cloud)
  5. The User Experience of Chatbots – Nielsen Norman Group
  6. Wizard of Oz experiment – Wikipedia
  7. AI Risk Management Framework – NIST

← Trở về tin tức